TS. Đào Thị Thu Hằng: Muốn xuất khẩu công nghệ số, Việt Nam phải làm chủ giá trị cốt lõi
Mục tiêu 55 tỉ USD doanh thu xuất khẩu sản phẩm, dịch vụ công nghệ số vào năm 2030 không chỉ nằm ở việc mở rộng thị trường mà còn ở năng lực làm chủ công nghệ, dữ liệu và tài sản trí tuệ.

Trao đổi với Một Thế Giới, TS. Đào Thị Thu Hằng, Giảng viên Trường Đại học Kinh tế TP.HCM cho rằng Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành hiện thực, doanh nghiệp Việt cần chuyển từ vai trò gia công sang phát triển sản phẩm, giải pháp mang thương hiệu Việt, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe về dữ liệu, an ninh mạng và quản trị công nghệ.
Làm chủ công nghệ và bán giải pháp ra thế giới
- Quyết định 982/QĐ-TTg đặt mục tiêu doanh thu xuất khẩu sản phẩm, dịch vụ công nghệ số đạt 55 tỉ USD vào năm 2030. Theo bà, mục tiêu này có khả thi không và đâu là những động lực chính để Việt Nam đạt được con số đó?
- TS. Đào Thị Thu Hằng: Đây là mục tiêu rất tham vọng nhưng không phải phi thực tế. Điều quan trọng là cần nhìn nhận đây không đơn thuần là mục tiêu tăng doanh thu xuất khẩu, mà là yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển của ngành công nghệ số Việt Nam, từ gia công, lắp ráp và cung ứng nhân lực sang làm chủ sản phẩm, dịch vụ, nền tảng và tài sản trí tuệ.

Hiện nay, Việt Nam đã có những nền tảng đáng kể. Năm 2024, cả nước có gần 74.000 doanh nghiệp công nghệ số, khoảng 1,26 triệu lao động trong lĩnh vực ICT và tổng doanh thu ngành đạt gần 158 tỉ USD. Đặc biệt, doanh thu từ thị trường nước ngoài của doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam đạt khoảng 11,5 tỉ USD, tăng hơn 50% so với năm trước. Những con số này cho thấy chúng ta đã có lực lượng doanh nghiệp, nguồn nhân lực và kinh nghiệm thị trường đủ để nghĩ tới những mục tiêu lớn hơn. Tuy nhiên, để đạt mốc 55 tỉ USD vào năm 2030, Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào lợi thế chi phí lao động thấp. Động lực tăng trưởng phải đến từ những chuyển dịch mang tính chiến lược.
Trước hết là chuyển từ gia công phần mềm sang phát triển các sản phẩm và dịch vụ có hàm lượng sở hữu trí tuệ cao. Trong nền kinh tế số, giá trị lớn nhất nằm ở thuật toán, dữ liệu, nền tảng số, giải pháp AI, an ninh mạng hay điện toán đám mây. Nếu chỉ bán sức lao động của kỹ sư, doanh nghiệp thì khó có thể tạo ra giá trị gia tăng lớn. Ngược lại, khi sở hữu sản phẩm và công nghệ riêng, khả năng mở rộng thị trường và nâng cao lợi nhuận sẽ lớn hơn nhiều.
Thứ hai, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu đang mở ra cơ hội đáng kể cho Việt Nam. Chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế, cùng với xu hướng “China Plus One”, giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn trong các hoạt động nghiên cứu, kiểm thử, phát triển phần mềm và cung cấp dịch vụ công nghệ. Lợi thế về ổn định chính trị, nguồn nhân lực trẻ và chính sách thúc đẩy chuyển đổi số là những yếu tố giúp Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bên cạnh đó, thị trường trong nước với hơn 100 triệu dân cũng là lợi thế đặc biệt. Đây có thể xem như một “phòng thí nghiệm quy mô lớn” để doanh nghiệp hoàn thiện các sản phẩm phục vụ chính phủ số, tài chính số, giáo dục số, y tế số hay đô thị thông minh. Khi được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế, những giải pháp này hoàn toàn có thể xuất khẩu sang các quốc gia có điều kiện phát triển tương đồng.
Tóm lại, động lực cốt lõi không nằm ở việc xuất khẩu nhiều hơn, mà ở việc nâng cao hàm lượng công nghệ Việt Nam trong từng sản phẩm xuất khẩu. Mục tiêu 55 tỉ USD chỉ khả thi khi Việt Nam thực sự chuyển từ “làm công nghệ cho người khác” sang “làm chủ công nghệ và bán giải pháp của mình ra thế giới”.
Kết hợp công nghệ với nhu cầu thị trường
- Thực trạng năng lực làm chủ công nghệ lõi của Việt Nam hiện nay đang ở đâu so với khu vực và thế giới? Những lĩnh vực nào có thể trở thành lợi thế cạnh tranh riêng của Việt Nam?
- TS. Đào Thị Thu Hằng: Cần nhìn nhận một cách khách quan rằng Việt Nam chưa thuộc nhóm quốc gia dẫn đầu về công nghệ lõi. Chúng ta vẫn đang trong quá trình chuyển từ tiếp nhận công nghệ sang từng bước làm chủ một số công nghệ quan trọng.

Ở các lĩnh vực như chip bán dẫn tiên tiến, hệ điều hành quy mô toàn cầu, mô hình AI nền tảng, công nghệ lượng tử hay điện toán đám mây quy mô lớn, khoảng cách giữa Việt Nam với các cường quốc công nghệ như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hay Liên minh châu Âu vẫn còn khá xa.
Dẫu vậy, Việt Nam không phải bắt đầu từ con số không. Năm 2024, doanh thu ngành công nghiệp công nghệ số đạt hơn 151 tỉ USD, xuất khẩu phần cứng và điện tử vượt 132 tỉ USD, với gần 74.000 doanh nghiệp công nghệ số và hơn 1,2 triệu lao động ICT. Đây là nền tảng đáng kể so với nhiều quốc gia đang phát triển trong khu vực.
Điều cần lưu ý là phần lớn doanh thu hiện nay vẫn đến từ lĩnh vực phần cứng, điện tử và khu vực doanh nghiệp FDI. Điều đó cho thấy Việt Nam đã tham gia mạnh mẽ vào chuỗi sản xuất công nghệ toàn cầu nhưng năng lực làm chủ công nghệ lõi và giá trị gia tăng nội địa vẫn còn hạn chế. Nói cách khác, chúng ta đã có quy mô nhưng cần nâng cao chiều sâu công nghệ.
Theo tôi, Việt Nam nên lựa chọn chiến lược phát triển có trọng tâm thay vì dàn trải. Không nhất thiết phải cạnh tranh trực diện với các cường quốc ở mọi lĩnh vực công nghệ lõi, mà cần tập trung vào những phân khúc có khả năng tạo lợi thế riêng.
Một trong những lĩnh vực giàu tiềm năng là AI ứng dụng dựa trên dữ liệu tiếng Việt và dữ liệu Đông Nam Á. Các mô hình AI toàn cầu thường chưa xử lý tốt các đặc thù về ngôn ngữ, văn hóa và hành vi của từng quốc gia. Đây là khoảng trống để doanh nghiệp Việt phát triển các giải pháp phục vụ giáo dục, y tế, tài chính, pháp lý, hành chính công hay chăm sóc khách hàng.

An ninh mạng cũng là lĩnh vực đáng chú ý. Việt Nam có nhu cầu nội địa lớn, đội ngũ kỹ sư chất lượng và khả năng phát triển các giải pháp phù hợp với nhiều quốc gia đang phát triển. Trong thời đại dữ liệu trở thành tài sản chiến lược, an ninh mạng không còn là dịch vụ hỗ trợ mà là điều kiện để nền kinh tế số vận hành an toàn.
Ngoài ra, công nghệ dữ liệu và các nền tảng phục vụ chính phủ số, đô thị thông minh hay doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng là những lĩnh vực Việt Nam có thể tạo dấu ấn. Lợi thế của chúng ta nằm ở khả năng phát triển các giải pháp có chi phí hợp lý, dễ triển khai và phù hợp với điều kiện quản trị của nhiều quốc gia đang phát triển.
Riêng với ngành bán dẫn, Việt Nam chưa thể làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị trong thời gian ngắn, nhưng hoàn toàn có thể tham gia sâu hơn vào các khâu như thiết kế vi mạch, kiểm thử, đóng gói và đào tạo nhân lực. Đây là những phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn nhiều so với hoạt động lắp ráp truyền thống.
Vì vậy, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam không nhất thiết nằm ở việc phát minh ra mọi công nghệ lõi, mà ở khả năng kết hợp công nghệ với nhu cầu thực tiễn của thị trường, xây dựng những giải pháp phù hợp với bối cảnh khu vực và tạo giá trị từ dữ liệu, phần mềm cũng như dịch vụ số.
Việt Nam cần tạo một hệ sinh thái hỗ trợ đủ mạnh
- Khi mở rộng xuất khẩu sản phẩm và dịch vụ công nghệ số sang Mỹ, EU hay Nhật Bản, doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải đối mặt với những rào cản nào? Cần làm gì để vượt qua các thách thức này?
TS. Đào Thị Thu Hằng: Trong nền kinh tế số, rào cản thương mại ngày nay không còn chủ yếu là thuế quan mà đang chuyển mạnh sang các yêu cầu liên quan đến dữ liệu, an ninh mạng, quyền riêng tư và tiêu chuẩn công nghệ.

Đối với thị trường EU, doanh nghiệp phải đặc biệt lưu ý đến Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR). Đây là một trong những khung pháp lý nghiêm ngặt nhất thế giới về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bên cạnh đó còn có AI Act - đạo luật đầu tiên trên thế giới điều chỉnh trí tuệ nhân tạo theo mức độ rủi ro, cùng với NIS2 về an ninh mạng. Những quy định này đặt ra các yêu cầu rất cao đối với doanh nghiệp cung cấp sản phẩm và dịch vụ số.
Tại Mỹ, dù chưa có một đạo luật liên bang thống nhất tương tự GDPR, doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ nhiều quy định ở cấp bang và theo từng lĩnh vực. Các đạo luật như CCPA, CPRA của California hay các quy định chuyên ngành về y tế, tài chính và dữ liệu trẻ em đều có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Trong khi đó, các tiêu chuẩn an ninh mạng của NIST ngày càng trở thành yêu cầu phổ biến trong hợp tác và đấu thầu công nghệ.
Đối với Nhật Bản, Luật Bảo vệ thông tin cá nhân (APPI) yêu cầu rất cao về tính minh bạch, an toàn dữ liệu và kiểm soát việc chuyển dữ liệu ra nước ngoài. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải đáp ứng những chuẩn mực khắt khe về chất lượng dịch vụ, quy trình vận hành và trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở việc hiểu luật, mà là khả năng chuyển hóa các yêu cầu pháp lý thành năng lực quản trị nội bộ. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm, áp dụng các nguyên tắc "Privacy by Design" (Quyền riêng tư ngay từ khâu thiết kế) và "Security by Design" (Bảo mật ngay từ khâu thiết kế). Điều đó đòi hỏi phải có chính sách quản lý dữ liệu rõ ràng, cơ chế quản lý sự đồng ý của người dùng, quy trình xử lý sự cố và kiểm toán định kỳ.
Song song đó, doanh nghiệp cần từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC 27001 về quản lý an toàn thông tin, ISO/IEC 27701 về bảo vệ dữ liệu cá nhân, SOC 2 đối với dịch vụ công nghệ và các tiêu chuẩn quản trị AI, an toàn chuỗi cung ứng phần mềm.
Ở cấp độ chính sách, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về dữ liệu, AI, an ninh mạng và giao dịch số theo hướng tương thích với các chuẩn mực quốc tế; xây dựng hệ sinh thái chứng nhận, kiểm định sản phẩm công nghệ; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp cận tư vấn pháp lý và đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về tuân thủ quốc tế.
Tôi cho rằng trong giai đoạn tới, năng lực tuân thủ pháp luật quốc tế sẽ trở thành một phần của năng lực cạnh tranh công nghệ. Doanh nghiệp nào chứng minh được sản phẩm của mình an toàn, minh bạch, bảo vệ dữ liệu tốt và đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu sẽ có nhiều cơ hội hơn để chinh phục những thị trường khó tính. Muốn đưa công nghệ Việt ra thế giới, chúng ta không chỉ cần kỹ sư giỏi mà còn cần đội ngũ chuyên gia pháp lý, chuyên gia dữ liệu, chuyên gia tiêu chuẩn và một hệ sinh thái hỗ trợ đủ mạnh để đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình hội nhập quốc tế.