Nhịp đập công nghệ

Thuốc tiêm ung thư mới gây chú ý toàn cầu: Bác sĩ Việt nói gì về cơ hội cho người bệnh?

Hồ Quang (thực hiện) 08/06/2026 17:15

Thuốc tiêm amivantamab đang thu hút giới y khoa toàn cầu khi cho kết quả khả quan ở bệnh nhân ung thư khó điều trị. Bác sĩ Việt Nam phân tích cơ hội tiếp cận và triển vọng ứng dụng trong tương lai.

Ung thư đầu cổ giai đoạn tái phát hoặc di căn từ lâu được xem là một trong những thách thức lớn nhất của y học hiện đại khi người bệnh thường rơi vào tình trạng cạn kiệt lựa chọn điều trị sau hóa trị, xạ trị và miễn dịch. Tuy nhiên, một nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Ung thư London (Anh) đang thắp lên hy vọng mới khi thuốc tiêm amivantamab cho thấy khả năng làm thu nhỏ khối u ở hơn 1/3 bệnh nhân, thậm chí ghi nhận những trường hợp khối u biến mất hoàn toàn.

thuoc-tiem-ung-thu-moi-gay-chu-y-toan-cau-bacsi-viet-noi-gi0-ve-co-hoi-cho-nnguoi-2.png
ThS.BS Nguyễn Hữu Huy - Quản lý đơn vị hóa trị tại Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á: Việc amivantamab đạt tỷ lệ đáp ứng khách quan trên 30% trong một nhóm bệnh nhân có tiên lượng rất xấu cho thấy đây có thể là một bước tiến vô cùng quan trọng đối với bức tranh điều trị ung thư hiện nay. Ảnh: NVCC

Liệu đây có phải là bước ngoặt mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư nhắm trúng đích? Cơ chế "tấn công ba chiều" của loại thuốc này hoạt động ra sao và cơ hội nào cho bệnh nhân Việt Nam tiếp cận những liệu pháp tiên tiến tương tự? Phóng viên Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với ThS.BS Nguyễn Hữu Huy - Quản lý đơn vị hóa trị tại Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á để làm rõ những triển vọng, thách thức cũng như các bước chuẩn bị cần thiết của ngành y tế Việt Nam trước làn sóng đổi mới trong điều trị ung thư.

Thuốc amivantamab “thông minh” như thế nào?

- Thưa bác sĩ, thông tin về loại thuốc tiêm amivantamab vừa được công bố đã thu hút sự chú ý cực lớn khi mang lại kết quả "chưa từng có" đối với những bệnh nhân đã kháng mọi liệu pháp hiện hành. Bác sĩ có nhận định gì về tiềm năng đột phá của loại thuốc này?

- ThS-BS Nguyễn Hữu Huy: Việc amivantamab đạt tỷ lệ đáp ứng khách quan trên 30% trong một nhóm bệnh nhân có tiên lượng rất xấu cho thấy đây có thể là một bước tiến vô cùng quan trọng đối với bức tranh điều trị ung thư hiện nay. Điều thực sự đáng giá không chỉ dừng lại ở tỷ lệ đáp ứng cao hơn mà còn nằm ở việc xuất hiện những trường hợp đáp ứng hoàn toàn. Cụ thể, ở 15 bệnh nhân, các bác sĩ đã ghi nhận khối u hoàn toàn biến mất. Đây là một điều rất hiếm gặp trong bối cảnh điều trị cứu vớt. Tuy nhiên, từ góc độ của người làm chuyên môn, tôi cũng cần nhấn mạnh rằng đây vẫn là dữ liệu từ nghiên cứu giai đoạn sớm. Để có thể khẳng định chắc chắn vai trò thực sự của thuốc trong thực hành lâm sàng hằng ngày, chúng ta vẫn cần chờ đợi các thử nghiệm pha III với số lượng bệnh nhân tham gia lớn hơn, đồng thời tiến hành so sánh trực tiếp với các phác đồ chuẩn hiện nay.

- Giới khoa học gọi amivantamab là một loại thuốc "thông minh" với cơ chế tấn công ba chiều vô cùng tinh vi. Bác sĩ có thể giải thích chi tiết hơn về cách thức hoạt động của cơ chế đa rào cản này không?

- ThS-BS Nguyễn Hữu Huy: Đúng vậy, thuốc amivantamab được đánh giá là "thông minh" nhờ cơ chế tấn công ba chiều toàn diện, bao gồm chặn protein EGFR giúp khối u phát triển, ngăn chặn con đường né tránh MET và kích hoạt hệ miễn dịch. Bản chất của amivantamab là một kháng thể cùng lúc có khả năng nhận diện và ức chế cả hai yếu tố EGFR và MET. Thuốc giải quyết bài toán tiêu diệt tế bào ung thư bằng cách ức chế trực tiếp EGFR. Song song với đó, thuốc đồng thời chặn MET vốn là con đường kháng thuốc vô cùng quan trọng. Chưa dừng lại ở đó, loại thuốc này còn kích hoạt cơ chế miễn dịch phụ thuộc kháng thể, hay còn gọi là ADCC, giúp huy động mạnh mẽ các tế bào miễn dịch của cơ thể để chủ động tiêu diệt tế bào ung thư.

- Việc tạo ra cơ chế đa rào cản như vậy mang lại ưu thế vượt trội nào so với các liệu pháp nhắm trúng đích đang được áp dụng tại các cơ sở y tế ở Việt Nam hiện nay thưa bác sĩ?

- ThS-BS Nguyễn Hữu Huy: Để hiểu rõ ưu thế này, chúng ta cần nhìn vào thực tế điều trị, nơi một trong những nguyên nhân chính khiến các thuốc kháng EGFR mất đi hiệu quả là do tế bào ung thư kích hoạt các con đường "thoát hiểm", trong đó MET chính là cơ chế nổi bật nhất. Nếu y học chỉ khóa yếu tố EGFR, khối u hoàn toàn có thể khôn ngoan chuyển sang sử dụng con đường MET để tiếp tục sinh tồn và phát triển. So với các thuốc đơn đích đang sử dụng phổ biến tại Việt Nam như cetuximab hay nimotuzumab, amivantamab tạo ra nhiều "hàng rào sinh học" hơn hẳn, từ đó mang lại khả năng hạn chế hiện tượng kháng thuốc thứ phát. Phương thức tiếp cận đa chiều này cũng chính là xu hướng phát triển mới của điều trị nhắm trúng đích hiện đại, khi mà thay vì chỉ đánh vào một mục tiêu đơn lẻ, các thuốc thế hệ mới cố gắng phong tỏa đồng thời nhiều cơ chế sống còn của tế bào ung thư.

thuoc-tiem-ung-thu-moi-gay-chu-y-toan-cau-bacsi-viet-noi-gi0-ve-co-hoi-cho-nnguoi-benh-hinh-anh 1
Việt Nam cần làm gì để những liệu pháp tiên tiến mang lại lợi ích cho bệnh nhân ung thư?

Tại nước ta hiện nay, bệnh ung thư đầu cổ không liên
quan HPV lại chiếm đa số các trường hợp mắc bệnh

ThS-BS Nguyễn Hữu Huy:

Kết quả nghiên cứu đang mang đến một luồng gió mới

- Thử nghiệm đặc biệt tập trung vào nhóm bệnh nhân ung thư đầu và cổ không liên quan đến virus HPV, vốn là nhóm cực kỳ khó điều trị. Dưới góc độ dịch tễ học tại Việt Nam, nhóm bệnh nhân này có những đặc điểm nào đáng lưu ý?

- ThS-BS Nguyễn Hữu Huy: Tại nước ta hiện nay, bệnh ung thư đầu cổ không liên quan HPV lại chiếm đa số các trường hợp mắc bệnh. Qua quá trình theo dõi lâm sàng, các yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh vẫn là thói quen sử dụng thuốc lá, rượu bia và một số yếu tố môi trường khác. Cần hiểu rõ sự khác biệt bản chất ở đây, bởi khác với bệnh ung thư hầu họng liên quan HPV vốn có tiên lượng tốt hơn, nhóm HPV âm tính thường mang đặc tính sinh học khối u ác tính hơn. Cùng với đó, nhóm bệnh nhân này cũng đối mặt với tỷ lệ tái phát bệnh cao hơn, mức độ đáp ứng với các phương pháp điều trị kém hơn hẳn và thời gian sống còn cũng ngắn hơn rất nhiều.

- Đứng trước những đặc điểm sinh học ác tính như vậy, tình trạng bế tắc trong việc điều trị nhóm bệnh nhân này tại hệ thống y tế nước ta hiện nay diễn ra như thế nào?

- ThS-BS Nguyễn Hữu Huy: Hiện nay, chặng đường điều trị cho những bệnh nhân này thực sự gặp vô vàn chông gai. Sau khi thất bại với các phương pháp căn bản như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị platinum và cả liệu pháp miễn dịch, lựa chọn điều trị còn lại ở Việt Nam là rất hạn chế. Phần lớn các bệnh nhân chỉ còn có thể tiếp cận các phác đồ hóa trị cứu vớt với hiệu quả mang lại tương đối thấp. Chính vì sự khan hiếm vũ khí chống lại căn bệnh ác hiểm này, bất kỳ loại thuốc nào chứng minh được hiệu quả rõ rệt ở nhóm bệnh nhân này đều có ý nghĩa rất lớn về mặt lâm sàng, thắp lên hy vọng sống mạnh mẽ cho người bệnh.

- Nghiên cứu OrigAMI-4 chỉ ra rằng có 15 trên 102 bệnh nhân đã biến mất khối u hoàn toàn. Bác sĩ đánh giá thế nào về tỷ lệ đáp ứng phi thường này trên nhóm bệnh nhân ung thư di căn hoặc tái phát?

- ThS-BS Nguyễn Hữu Huy: Trong điều trị ung thư đầu cổ tái phát hoặc di căn đã phải trải qua quá trình điều trị nhiều dòng trước đó, việc đạt tỷ lệ đáp ứng trên 30% được giới y khoa xem là kết quả rất tích cực. Tuy nhiên, điều gây ấn tượng mạnh nhất với chúng tôi chính là tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn đạt khoảng 15%. Trong quá trình thực hành lâm sàng thực tế, chúng tôi hiếm khi quan sát thấy tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn ở mức này đối với những bệnh nhân không may đã kháng cả hóa trị và miễn dịch.

Tất nhiên, chúng ta cần cái nhìn tỉnh táo rằng đáp ứng hình ảnh không đồng nghĩa với việc chữa khỏi bệnh. Điều quan trọng tiếp theo là y học phải tiếp tục theo dõi xem mức độ đáp ứng đó kéo dài bao lâu, có cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống còn cho người bệnh hay không. Dù vậy, kết quả này vẫn tựa như một luồng gió mới, mang lại nhiều kỳ vọng to lớn cho một nhóm bệnh nhân vốn đang chịu cảnh thiếu hụt nghiêm trọng các lựa chọn điều trị hiệu quả.

- Theo kết quả công bố, sau khi điều trị bằng amivantamab, thời gian sống trung vị của bệnh nhân đạt 12,5 tháng. Con số này mang ý nghĩa khích lệ như thế nào đối với các phác đồ điều trị bước sau, thưa bác sĩ?

- ThS-BS Nguyễn Hữu Huy: Ở những bệnh nhân mắc ung thư đầu cổ tái phát hoặc đã di căn mà thất bại với các phương pháp điều trị chuẩn, thời gian sống trung vị thường chỉ dao động từ vài tháng ngắn ngủi đến dưới một năm. Do đó, việc đạt được mốc thời gian sống trung vị khoảng 12,5 tháng cho thấy thuốc có thể mang lại lợi ích thực sự về mặt sống còn. Quan trọng hơn hết, do đây là nhóm bệnh nhân vốn có tiên lượng rất xấu, vì vậy mỗi tháng bệnh nhân được sống thêm đều mang một ý nghĩa cực kỳ to lớn đối với họ. Ý nghĩa ấy không chỉ nằm ở khía cạnh thống kê khoa học mà còn là cơ hội để bệnh nhân duy trì các sinh hoạt thường nhật, có thêm thời gian tiếp cận các phương pháp điều trị mới và kéo dài trọn vẹn thời gian bên cạnh gia đình. Nếu kết quả khả quan này được xác nhận trong các nghiên cứu tiếp theo, amivantamab hoàn toàn có thể trở thành một lựa chọn chuẩn mực ở các bước điều trị muộn.

thuoc-tiem-ung-thu-moi-gay-chu-y-toan-cau-bacsi-viet-noi-gi0-ve-co-hoi-cho-nnguoi-benh-hinh-anh.png
Trong điều trị ung thư đầu cổ tái phát hoặc di căn đã phải trải qua quá trình điều trị nhiều dòng trước đó, việc đạt tỷ lệ đáp ứng trên 30% được giới y khoa xem là kết quả rất tích cực.

Việt Nam cần làm gì để những liệu pháp tiên tiến mang lại lợi ích cho bệnh nhân ung thư?

- Điểm khác biệt lớn của liệu pháp này là thuốc amivantamab được tiêm dưới da với chu kỳ 3 tuần một lần thay vì phải truyền tĩnh mạch. Theo bác sĩ, sự tiện lợi mang tính cách mạng này có thể giúp giải quyết bài toán quá tải tại các bệnh viện tuyến cuối ở Việt Nam như thế nào?

- ThS-BS Nguyễn Hữu Huy: Đây thực sự là một lợi ích rất đáng quan tâm khi nhìn nhận vấn đề từ góc độ quản trị y tế. So với phương thức truyền tĩnh mạch vốn đòi hỏi kéo dài nhiều giờ đồng hồ, dạng tiêm dưới da sở hữu hàng loạt những ưu điểm vô cùng vượt trội. Phương thức này giúp rút ngắn đáng kể thời gian bệnh nhân lưu lại bệnh viện, đồng thời giảm tải trực tiếp cho khu vực truyền hóa chất và điều trị ban ngày. Sự tối ưu này còn giúp giảm nhu cầu sử dụng ghế truyền, bơm tiêm điện cũng như giảm áp lực nhân lực điều dưỡng, từ đó nâng cao chất lượng trải nghiệm người bệnh, đặc biệt hiệu quả ở những bệnh nhân phải điều trị kéo dài dai dẳng. Trong bối cảnh các trung tâm ung bướu lớn tại Việt Nam thường xuyên rơi vào tình trạng quá tải, những liệu pháp có thể rút ngắn thời gian điều trị nhưng vẫn đảm bảo được hiệu quả y khoa sẽ giúp ngành y tế tối ưu hóa nguồn lực và cải thiện khả năng tiếp cận điều trị cho nhiều bệnh nhân hơn.

Tuy nhiên, yếu tố quyết định cuối cùng chi phối việc ứng dụng diện rộng vẫn là hiệu quả lâm sàng, độ an toàn và khả năng chi trả. Nếu các yếu tố này được chứng minh đầy đủ, amivantamab có tiềm năng vươn lên trở thành một trong những thuốc sinh học thế hệ mới cực kỳ đáng chú ý trong tiến trình điều trị ung thư đầu cổ những năm tới.

- Hiện nay hãng Johnson & Johnson đang mở rộng khoảng 60 thử nghiệm lâm sàng sang nhiều loại ung thư khác như phổi, đại trực tràng, não và dạ dày. Theo bác sĩ, bệnh nhân tại Việt Nam có những cơ hội nào để được tham gia vào các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế tương tự?

- ThS-BS Nguyễn Hữu Huy: Việc tham gia các thử nghiệm lâm sàng đang ngày càng trở thành một trong những con đường quan trọng giúp bệnh nhân có thể tiếp cận sớm các liệu pháp điều trị tiên tiến trước khi thuốc được cấp phép lưu hành rộng rãi. Đáng mừng là tại Việt Nam trong những năm gần đây, số lượng nghiên cứu đa trung tâm quốc tế đã gia tăng đáng kể, đặc biệt sôi động trong các lĩnh vực ung thư phổi, ung thư vú, ung thư đầu cổ, ung thư tiêu hóa và các bệnh lý huyết học ác tính. Nhiều bệnh viện lớn trên cả nước đã chính thức tham gia vào mạng lưới nghiên cứu toàn cầu và có đủ năng lực triển khai các nghiên cứu tuân thủ theo tiêu chuẩn khắt khe quốc tế. Dù vậy, để tham gia thử nghiệm lâm sàng, bệnh nhân thường phải đáp ứng các tiêu chí rất chặt chẽ về phân loại bệnh, giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe, tiền sử điều trị và đặc điểm sinh học phân tử của khối u.

Vì vậy, điều tối quan trọng là bệnh nhân cần được các bác sĩ tư vấn sớm tại các trung tâm ung bướu có tổ chức hoạt động nghiên cứu lâm sàng. Khi được đánh giá đúng thời điểm vàng, họ có thể nắm bắt cơ hội tiếp cận những thuốc thế hệ mới mà ở môi trường ngoài nghiên cứu vẫn chưa được lưu hành rộng rãi. Trong bối cảnh tương lai khi nền y học cá thể hóa ngày càng phát triển rực rỡ, việc áp dụng thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử và phương pháp giải trình tự gen sẽ đóng vai trò then chốt nhằm xác định chính xác người bệnh nào phù hợp với từng nghiên cứu cụ thể. Quá trình chuyên sâu này không chỉ mở ra vô vàn cơ hội tiếp cận thuốc mới mà còn là nền tảng giúp y giới lựa chọn định hướng điều trị chính xác hơn cho từng bệnh nhân.

- Với việc kết quả nghiên cứu sắp được báo cáo tại hội nghị thường niên của Hiệp hội Ung thư lâm sàng Mỹ (ASCO), hệ thống y tế của chúng ta cần chuẩn bị những bước đi chiến lược nào để sớm đưa các liệu pháp tiên tiến này vào phác đồ điều trị thực tế?

- ThS-BS Nguyễn Hữu Huy: Để một liệu pháp mới mẻ mang tính cách mạng như amivantamab có thể nhanh chóng mang lại lợi ích thiết thực cho bệnh nhân ung thư Việt Nam, chúng ta cần có sự phối hợp đồng bộ và quyết liệt từ nhiều phía. Trước hết, chiến lược mũi nhọn phải là việc tăng cường năng lực nghiên cứu lâm sàng trong nước. Khi Việt Nam chủ động tham gia từ sớm vào các cuộc thử nghiệm đa quốc gia, dữ liệu đánh giá về hiệu quả và độ an toàn trực tiếp trên quần thể bệnh nhân Việt Nam sẽ được tích lũy nhanh chóng hơn, qua đó tạo thuận lợi khổng lồ cho quá trình đánh giá và cấp phép. Thứ hai, chúng ta phải đẩy mạnh ưu tiên phát triển hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử hiện đại. Hầu hết các thuốc nhắm trúng đích và cả liệu pháp miễn dịch hiện đại ngày nay đều khắt khe đòi hỏi phải xác định chính xác dấu ấn sinh học của khối u. Nếu năng lực xét nghiệm của hệ thống không theo kịp guồng quay khoa học, chúng ta sẽ rất khó lựa chọn đúng bệnh nhân để điều trị. Thứ ba, cần xây dựng một cơ chế linh hoạt, cho phép cập nhật nhanh chóng các hướng dẫn điều trị quốc gia dựa trên các bằng chứng y khoa mới nhất từ các hội nghị tầm cỡ như American Society of Clinical Oncology cũng như các tạp chí khoa học uy tín.

Việc làm này sẽ mang lại lợi ích trực tiếp giúp rút ngắn khoảng cách giữa những tiến bộ khoa học rực rỡ của thế giới và thực hành lâm sàng diễn ra trong nước. Cuối cùng, một rào cản mang yếu tố cực kỳ quan trọng là khả năng tiếp cận về mặt tài chính của người bệnh. Ai cũng hiểu các thuốc sinh học thế hệ mới thường đi kèm chi phí rất cao. Do đó, bắt buộc cần có sự phối hợp đồng thuận giữa các cơ quan quản lý nhà nước, hệ thống bảo hiểm y tế, các chương trình hỗ trợ nhân đạo dành cho bệnh nhân và phía doanh nghiệp dược phẩm để kiến tạo nên những mô hình chi trả phù hợp nhất. Nếu ngành y tế thực hiện bài bản và hiệu quả các bước đi này, chắc chắn khoảng cách tiếp cận thuốc mới giữa bệnh nhân Việt Nam và bệnh nhân ở các nước phát triển sẽ ngày càng được thu hẹp đáng kể. Và điều tuyệt vời quan trọng hơn cả, người bệnh sẽ tự tin có thêm cơ hội tiếp cận trực tiếp các liệu pháp cá thể hóa, đạt được hiệu quả điều trị cao hơn và an toàn hơn ngay tại quê nhà Việt Nam, thay vì phải chật vật chờ đợi đằng đẵng nhiều năm sau khi thuốc được thế giới công bố.

- Xin cảm ơn ThS.BS Nguyễn Hữu Huy với những chia sẻ chuyên môn vô cùng sâu sắc và mở ra nhiều hy vọng!

Hồ Quang (thực hiện)