Văn hóa - Đời sống

Bảo tàng nghệ thuật AI đầu tiên trên thế giới có gì lạ?

Bùi Tú 10/06/2026 07:07

Trong lúc trí tuệ nhân tạo đang gây tranh luận gay gắt trên toàn cầu, nghệ sĩ truyền thông Refik Anadol lại đưa ra một góc nhìn khác thông qua bảo tàng nghệ thuật AI.

Thay vì xem AI là đối thủ của con người, ông xây dựng Dataland, bảo tàng nghệ thuật AI đầu tiên trên thế giới như một không gian nơi công nghệ, thiên nhiên và trí tưởng tượng cùng tồn tại. Dự án được kì vọng sẽ mở ra một cuộc đối thoại mới về tương lai của sáng tạo trong kỉ nguyên AI.

vbt.jpg
Hình minh họa Bảo tàng nghệ thuật AI đầu tiên trên thế giới.

Bảo tàng nghệ thuật AI có gì đặc biệt?

Nằm bên trong khu phức hợp Grand LA do kiến trúc sư Frank Gehry thiết kế tại trung tâm Los Angeles, Dataland không giống bất kì bảo tàng nghệ thuật nào từng tồn tại.

Thông thường, bảo tàng là nơi lưu giữ và trưng bày các tác phẩm đã hoàn thiện. Khách tham quan bước vào, quan sát, cảm nhận rồi rời đi. Mối quan hệ giữa tác phẩm và công chúng phần lớn là một chiều.

Tại Dataland, Refik Anadol muốn đảo ngược hoàn toàn mô hình đó. “Chính hệ thống mới là tác phẩm nghệ thuật” là tuyên ngôn của ông.

Ngay từ khi bước vào triển lãm đầu tiên mang tên Machine Dreams: Rainforest, người xem đã được đưa vào một hành trình đa giác quan. Không chỉ có hình ảnh, ánh sáng và âm thanh, trải nghiệm còn kết hợp cả mùi hương, chuyển động không gian và thậm chí dữ liệu sinh trắc học của khách tham quan.

Ở đây, AI không chỉ tạo ra một tác phẩm để người xem thưởng thức, nó liên tục quan sát, tiếp nhận dữ liệu và thay đổi chính tác phẩm đó theo thời gian thực.

Nhịp tim, chuyển động cơ thể hay sự hiện diện của con người đều trở thành một phần của hệ thống sáng tạo. Kết quả là mỗi người bước vào Dataland sẽ có một trải nghiệm khác nhau và không có lần tham quan nào giống nhau.

Điều này khiến Dataland giống một cơ thể sống hơn là một bảo tàng truyền thống.

Mira Lane, Phó Chủ tịch phụ trách Công nghệ và Xã hội của Google, nhận xét rằng nghệ thuật trong các bảo tàng hiện nay vẫn chủ yếu là cuộc đối thoại một chiều. Trong khi đó, tại Dataland, tác phẩm phản hồi lại sự hiện diện của con người, biến người xem thành một phần của quá trình sáng tạo.

Khái niệm “bảo tàng sống” vì thế không còn là một khẩu hiệu tiếp thị mà trở thành cốt lõi của toàn bộ dự án.

Large Nature Model: AI được nuôi dưỡng bằng thiên nhiên thay vì Internet

Điểm đặc biệt nhất của Dataland nằm ở hệ thống trí tuệ nhân tạo vận hành phía sau mang tên Large Nature Model (LNM). Trong khi phần lớn các mô hình AI hiện nay được huấn luyện bằng dữ liệu văn bản do con người tạo ra trên Internet, LNM lại đi theo hướng hoàn toàn khác. Nó học từ thiên nhiên.

Kho dữ liệu của hệ thống được xây dựng từ hơn 500 triệu hình ảnh về môi trường tự nhiên, đại diện cho khoảng 2,2 triệu loài sinh vật khác nhau trên hành tinh.

Nguồn dữ liệu đến từ những tổ chức khoa học hàng đầu như Smithsonian, Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên London, Phòng thí nghiệm Điểu học Cornell, Getty và nền tảng quan sát thiên nhiên iNaturalist.

Không dừng lại ở đó, nhóm nghiên cứu còn trực tiếp thực hiện các chuyến khảo sát tại 16 khu rừng nhiệt đới trên khắp thế giới để thu thập dữ liệu gốc. Những dữ liệu này bao gồm hình ảnh độ phân giải cao, quét LiDAR, dữ liệu khí tượng, âm thanh môi trường và hàng triệu tín hiệu sinh học khác.

Refik Anadol cho biết mục tiêu của ông không phải tạo ra thêm một mô hình AI biết trả lời câu hỏi hay tạo hình ảnh theo yêu cầu. Ông muốn xây dựng một hệ thống có khả năng “mơ về thiên nhiên”.

Ý tưởng nghe có vẻ lãng mạn, nhưng lại phản ánh một xu hướng mới trong giới công nghệ: sử dụng AI để tăng cường nhận thức của con người về môi trường sống thay vì chỉ khai thác dữ liệu số.

Đáng chú ý, Dataland cũng cố gắng giải quyết một trong những chỉ trích lớn nhất đối với AI hiện nay là tiêu thụ năng lượng. Theo nhóm phát triển, Large Nature Model được vận hành trên cụm máy chủ Google Cloud sử dụng khoảng 87% năng lượng không phát thải carbon.

Lượng điện cần thiết để xử lí trải nghiệm của một khách tham quan tương đương với một lần sạc điện thoại thông minh. Thông điệp mà Dataland muốn gửi gắm khá rõ ràng: AI không nhất thiết phải là công nghệ tiêu hao tài nguyên hay tách rời thiên nhiên; nó cũng có thể trở thành công cụ giúp con người kết nối sâu sắc hơn với thế giới tự nhiên.

Một lời phản biện trước nỗi sợ AI đang lan rộng

Dataland ra đời vào thời điểm AI đang đối mặt với làn sóng hoài nghi mạnh mẽ.

Nhiều nghệ sĩ cáo buộc các công ti công nghệ sử dụng tác phẩm của họ để huấn luyện mô hình mà không xin phép. Các cuộc tranh luận về bản quyền, việc làm và tương lai của ngành sáng tạo xuất hiện gần như mỗi ngày.

Khái niệm “AI Slop”, những sản phẩm do AI tạo ra nhưng thiếu chiều sâu, cảm xúc và giá trị nghệ thuật đang trở thành cụm từ phổ biến trong cộng đồng sáng tạo. Chính trong bối cảnh đó, Dataland giống như một lời phản biện.

Refik Anadol không phủ nhận những rủi ro của AI. Tuy nhiên, ông cho rằng cuộc tranh luận hiện nay đang quá tập trung vào kịch bản đối đầu giữa con người và máy móc. Theo ông, câu hỏi quan trọng hơn là con người sẽ hợp tác với AI như thế nào.

Điều đáng chú ý là đằng sau Dataland không phải một hệ thống tự vận hành hoàn toàn. Studio của Anadol hiện quy tụ khoảng 20 chuyên gia đến từ 10 quốc gia khác nhau, sử dụng 12 ngôn ngữ và nhiều lĩnh vực chuyên môn.

AI chỉ là một phần của hệ sinh thái đó. Những quyết định về thẩm mỹ, triết học, văn hóa và đạo đức vẫn do con người định hướng.

Để tiếp tục mở rộng cách tiếp cận này, Dataland còn triển khai chương trình lưu trú nghệ sĩ hợp tác cùng Google Arts & Culture. Các nghệ sĩ trẻ sẽ được hỗ trợ tài chính, hạ tầng điện toán đám mây và cơ hội tiếp cận những công cụ AI tiên tiến nhằm phát triển các dự án mới.

Tham vọng của Dataland vì thế vượt xa phạm vi một điểm tham quan nghệ thuật. Nó muốn trở thành minh chứng rằng AI không nhất thiết phải thay thế nghệ sĩ, nhà thiết kế hay nhà sáng tạo. Ngược lại, công nghệ có thể đóng vai trò như một chất xúc tác, mở rộng khả năng tưởng tượng của con người.

Bùi Tú