Nhịp đập công nghệ

Khi y học tái sinh không còn bắt bệnh nhân ‘sống chung với khuyết tật’

Hồ Quang 19/06/2026 13:56

Y học tái sinh kết hợp với phục hồi chức năng đang mở ra một kỷ nguyên mới, giúp người bệnh phục hồi vận động, tái tạo mô tổn thương thay vì chỉ thích nghi với những khiếm khuyết của cơ thể.

Chia sẻ tại Hội thảo "Ứng dụng y học tái sinh trong điều trị và phục hồi chức năng" do Bệnh viện Phục hồi chức năng – Điều trị bệnh nghề nghiệp tổ chức sáng 19/6, bác sĩ Đinh Quang Thanh – Cố vấn chuyên môn của bệnh viện – nhấn mạnh, y học hiện đại đang hướng tới mục tiêu khôi phục mô tổn thương, tái tạo chức năng sinh học và phục hồi khả năng vận động ngay từ giai đoạn sớm.

Sự kết hợp giữa công nghệ sinh học tiên tiến với vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và các phương pháp phục hồi chức năng đã hình thành một lĩnh vực liên ngành mới mang tên phục hồi chức năng tái sinh.

Khi y học tái sinh "sửa chữa" và "huấn luyện" tạo nên sức mạnh cộng hưởng

Điểm khác biệt lớn nhất của phục hồi chức năng tái sinh là không xem các liệu pháp sinh học và phục hồi chức năng là hai quá trình tách biệt.

khi-y-hoc-tai-sinh-khng-con-bat-benh-nhan-song-chung-voi-khuyet-tat-hinh-anh.png
Y học tái sinh kết hợp với phục hồi chức năng đang mở ra một kỷ nguyên mới, giúp người bệnh phục hồi vận động, tái tạo mô tổn thương thay vì chỉ thích nghi với những khiếm khuyết của cơ thể. Ảnh: PV

Các liệu pháp như tế bào gốc, huyết tương giàu tiểu cầu (PRP), exosome hay kỹ thuật mô học có nhiệm vụ sửa chữa mô tổn thương ở cấp độ tế bào. Trong khi đó, chương trình phục hồi chức năng với các bài tập vận động, kích thích điện, robot hỗ trợ hay huấn luyện dáng đi sẽ tạo ra những kích thích cơ học phù hợp, giúp các tế bào mới phát triển đúng hướng, tăng khả năng biệt hóa và thúc đẩy quá trình tái tạo mô.

Theo bác sĩ Đinh Quang Thanh, hiệu quả của các liệu pháp tái sinh không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật điều trị mà còn chịu ảnh hưởng rất lớn từ chương trình phục hồi chức năng được thiết kế bài bản.

"Nếu chỉ sử dụng tế bào gốc hoặc PRP mà không kết hợp vận động trị liệu phù hợp thì hiệu quả phục hồi sẽ bị hạn chế. Ngược lại, khi hai phương pháp được phối hợp đúng thời điểm và đúng phác đồ, quá trình tái tạo mô sẽ diễn ra thuận lợi hơn, giúp người bệnh phục hồi chức năng nhanh hơn, giảm nguy cơ tái phát và cải thiện chất lượng sống lâu dài", bác sĩ Thanh nhận định.

Chính sự cộng hưởng này đang làm thay đổi cách tiếp cận trong điều trị nhiều bệnh lý mà trước đây chỉ có thể kiểm soát triệu chứng.

Từ thoái hóa khớp đến phục hồi thần kinh sau đột quỵ

Lĩnh vực được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay là điều trị các bệnh lý cơ xương khớp như thoái hóa khớp gối, khớp vai, khớp háng, tổn thương sụn và các chấn thương thể thao.

Thay vì chỉ tập trung giảm đau, các liệu pháp tái sinh giúp cải thiện môi trường sụn khớp, giảm phản ứng viêm và kích thích tái tạo mô. Khi kết hợp với chương trình tập luyện được cá thể hóa, người bệnh có thể cải thiện sức cơ, phục hồi khả năng vận động và kéo dài thời gian trước khi phải can thiệp phẫu thuật.

Không chỉ dừng lại ở hệ vận động, phục hồi chức năng tái sinh còn được kỳ vọng tạo nên bước tiến mới trong điều trị các bệnh lý thần kinh như đột quỵ, chấn thương tủy sống, chấn thương sọ não hay Parkinson.

Các nghiên cứu trên thế giới đang kết hợp tế bào gốc với robot phục hồi chức năng, giao diện não - máy tính và công nghệ thực tế ảo nhằm kích thích tính mềm dẻo thần kinh, thúc đẩy não bộ hình thành các kết nối mới và phục hồi khả năng vận động cho người bệnh.

Theo bác sĩ Đinh Quang Thanh, tương lai của phục hồi chức năng sẽ là điều trị cá thể hóa, trong đó mỗi bệnh nhân được xây dựng một phác đồ riêng dựa trên đặc điểm tổn thương, khả năng tái tạo cũng như mục tiêu phục hồi chức năng.

Việt Nam từng bước tiếp cận công nghệ phục hồi chức năng thế hệ mới

Tại Bệnh viện Phục hồi chức năng – Điều trị bệnh nghề nghiệp TP.HCM, nhiều công nghệ hiện đại như robot phục hồi chức năng, hệ thống phân tích chuyển động và công nghệ in 3D sản xuất dụng cụ chỉnh hình cá thể hóa đã được đưa vào ứng dụng.

Đáng chú ý, bệnh viện đang triển khai nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng về ứng dụng huyết tương máu dây rốn (PLASMA MKS) nhằm nâng cao sức khỏe cho người cao tuổi.

Kết quả bước đầu cho thấy phương pháp này bảo đảm tính an toàn, chưa ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng sau nhiều đợt truyền. Đồng thời, nhiều chỉ số chức năng của người bệnh cũng được cải thiện đáng kể.

Theo đánh giá bằng nghiệm pháp gắng sức tim phổi (CPET), quãng đường đi bộ trong 6 phút tăng trung bình hơn 50 m, tương đương mức cải thiện trên 12%; chỉ số tiêu thụ oxy tối đa (Peak VO₂) và chỉ số chuyển hóa MET đều tăng gần 10%.

Ở nhóm người cao tuổi, chức năng nhận thức được ghi nhận cải thiện thông qua thang điểm MMSE, trong khi chất lượng cuộc sống theo thang đo WHOQOL-OLD cũng tăng rõ rệt sau quá trình điều trị.

Theo bác sĩ Đinh Quang Thanh, mặc dù cần thêm các nghiên cứu quy mô lớn để khẳng định hiệu quả lâu dài, những kết quả ban đầu cho thấy y học tái sinh hoàn toàn có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược chăm sóc sức khỏe người cao tuổi và điều trị các bệnh lý mạn tính trong tương lai.

Dù vẫn còn nhiều thách thức về chi phí, hành lang pháp lý và yêu cầu thực hiện các nghiên cứu ngẫu nhiên quy mô lớn, giới chuyên môn nhận định phục hồi chức năng tái sinh đang trở thành xu hướng tất yếu của y học hiện đại.

Trong tương lai, sự kết hợp giữa công nghệ sinh học, robot, trí tuệ nhân tạo, vật liệu sinh học thông minh và phục hồi chức năng sẽ giúp người bệnh không chỉ giảm triệu chứng mà còn có cơ hội phục hồi tối đa chức năng của cơ thể.

Theo bác sĩ Đinh Quang Thanh, mục tiêu của phục hồi chức năng hiện đại không còn đơn thuần là giúp người bệnh thích nghi với khiếm khuyết, mà là khơi dậy tối đa khả năng tự phục hồi của cơ thể, giúp họ lấy lại tính độc lập, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm gánh nặng chăm sóc lâu dài.

Đó cũng chính là tinh thần của kỷ nguyên phục hồi chức năng tái sinh – nơi y học không chỉ điều trị bệnh mà còn hướng tới tái tạo chức năng, đưa người bệnh trở lại cuộc sống một cách toàn diện hơn.

Hồ Quang