Thời sự

TS. Chử Đức Hoàng: Định hình doanh nghiệp công nghệ chiến lược

Nam Phong 20/06/2026 11:05

"Để hiện thực hóa khát vọng tự chủ công nghệ, chúng ta phải chuyển dịch từ tư duy bao cấp sang chia sẻ rủi ro", TS. Chử Đức Hoàng – Chánh Văn phòng Quỹ NATIF khẳng định về lộ trình phát triển doanh nghiệp công nghệ chiến lược giai đoạn 2026-2030.

Để làm rõ lộ trình này, PV Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi cùng TS. Chử Đức Hoàng - Chánh Văn phòng Quỹ Đổi mới Công nghệ Quốc gia (NATIF), Bộ KH&CN. Với kinh nghiệm thực chiến từ việc xây dựng chính sách đến trải nghiệm khởi nghiệp tại Zinmed, ông đã phác họa bức tranh toàn cảnh về cách các doanh nghiệp công nghệ chiến lược định vị mình trên chuỗi giá trị toàn cầu.

Đòn bẩy tài chính và bài toán "thung lũng chết" của R&D

Thưa Tiến sĩ, với tư cách người tham gia soạn thảo Luật KH,CN&ĐMST 2025, ông đánh giá thế nào về tính khả thi của ngưỡng R&D 3% bắt buộc tại Quyết định 1091, và liệu cơ chế trích trần chi phí tại Điều 35 Luật mới có đủ sức nặng tài chính để doanh nghiệp (DN) vượt qua thế kẹt giữa tăng trưởng và tuân thủ?

TS. Chử Đức Hoàng: Ngưỡng 3% không phải là một áp đặt hành chính ngẫu nhiên, mà là "điểm tới hạn" để DN chuyển dịch từ tư duy gia công giá trị thấp sang làm chủ công nghệ lõi. Tôi từng là tech-founder của Zinmed, tôi hiểu rất rõ áp lực của việc phải lựa chọn giữa một hợp đồng gia công ổn định để nuôi bộ máy và một dự án R&D "đốt tiền" với kết quả bất định. Tuy nhiên, cái "thế kẹt" giữa tăng trưởng và tuân thủ đã được tháo gỡ bằng một cách tiếp cận hoàn toàn khác biệt trong khung pháp lý năm 2025.

cdh.png

Cơ chế trích trần chi phí R&D theo tỉ lệ thực tế quy định tại Điều 35 không chỉ đơn thuần là một chính sách ưu đãi thuế, mà đó là một công cụ quản trị tài chính chuyên nghiệp. Trước đây, DN thường gặp khó khăn vì chi phí R&D bị cơ quan thuế kiểm soát chặt chẽ do khó định mức, dẫn đến tâm lý e ngại đầu tư. Hiện nay, Luật đã cho phép hạch toán toàn bộ chi phí R&D thực tế - bao gồm từ lương kỹ sư cao cấp, chi phí bản quyền, đến chi phí vận hành phòng lab - vào chi phí hợp lý được trừ khi tính thuế TNDN. Sự kết hợp này tạo ra một "lá chắn" tài chính mạnh mẽ.

Hơn thế, sự hỗ trợ từ NATIF theo Nghị định số 265/2025/NĐ-CP tạo thành một "cặp bài trùng" với ưu đãi thuế. DN không nhất thiết phải đối ứng bằng tiền mặt mà có thể đối ứng bằng chính các tài sản trí tuệ hoặc kết quả nghiên cứu. Đây là bước đột phá tư duy: Nhà nước chuyển từ vai trò hỗ trợ sau khi thành công sang vai trò đồng hành chịu rủi ro ngay từ khi bắt đầu. Nó buộc DN phải cải tổ quy trình vận hành, nâng cấp năng lực nghiên cứu và thiết lập quan hệ đối tác chiến lược. Khi chi phí được tối ưu, 3% doanh thu dành cho R&D không còn là gánh nặng, mà trở thành khoản đầu tư gia tăng năng lực cạnh tranh cốt lõi.

Dòng vốn mạo hiểm thường ưu tiên hiệu quả ngắn hạn, vậy làm sao để DN Deep-tech Việt vượt qua "thung lũng chết" khi họ thường chưa có doanh thu trong giai đoạn đầu?

TS. Chử Đức Hoàng: Vấn đề lớn nhất của DN Deep-tech là giai đoạn sơ khởi thường không có doanh thu nhưng chi phí R&D lại cực kỳ lớn. Nếu chỉ trông chờ vào ưu đãi thuế, họ sẽ rơi vào "thế kẹt" thanh khoản. Giải pháp của Luật mới là các công cụ tài chính trực tiếp, cụ thể là tài trợ không hoàn lại cho các nhiệm vụ đổi mới công nghệ theo Nghị định số 77/2026/NĐ-CP.

Nhà nước hiện nay không bao cấp, mà thực hiện cơ chế "chia sẻ rủi ro". Chính phủ chấp nhận rót vốn mà không áp dụng yêu cầu bảo toàn vốn hằng năm cho từng dự án đơn lẻ. Điều này giúp doanh nghiệp có dư địa để tập trung giải mã những bài toán công nghệ khó nhất thay vì sa vào các dự án thương mại nhanh để lấy doanh thu bù đắp. Đây là sự cởi trói lịch sử giúp DN tự tin dồn lực cho R&D dài hạn thay vì "xào nấu" các mô hình kinh doanh ngắn hạn.

Theo ông để tối ưu hóa nguồn lực 3% R&D một cách hiệu quả nhất trong kỷ nguyên số 2026-2030, DN cần làm gì?

TS. Chử Đức Hoàng: Cần vận hành theo mô hình "Đổi mới sáng tạo mở" (Open Innovation). DN Việt không nên cố gắng làm tất cả mọi thứ trong nội bộ. Hãy liên kết với các viện nghiên cứu, trường đại học và tận dụng cơ chế spin-off của Luật 2025 để đưa công nghệ ra thị trường nhanh nhất.

Tối ưu R&D thực chất là gia tăng hiệu suất chuyển hóa tri thức thành sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao. Khi bạn biết tận dụng hạ tầng dùng chung tại các trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia và chia sẻ chi phí nghiên cứu với các đối tác chiến lược, 3% doanh thu đó sẽ mang lại giá trị gấp nhiều lần.

Đừng nhìn R&D như một "khoản phí" bắt buộc, hãy coi đó là "động cơ" để doanh nghiệp thực sự làm chủ công nghệ, từ đó nâng cao vị thế và biên lợi nhuận trong chuỗi giá trị toàn cầu. Khi đó, DN không chỉ tồn tại mà còn dẫn dắt thị trường.

Hộ chiếu công nghệ và lá chắn pháp lý cho SHTT

Việc sở hữu sáng chế quốc tế được xem là "hộ chiếu" để bước vào chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng chi phí tại USPTO hay EPO thường rất đắt đỏ. Ông ước tính ngân sách thế nào và cơ chế voucher theo Nghị định 268 có thể giải quyết bao nhiêu phần trăm gánh nặng này?

TS. Chử Đức Hoàng: Chi phí thực tế cho một hồ sơ đăng ký sáng chế quốc tế thành công thường dao động từ 15.000 đến 30.000 USD, tùy thuộc vào độ phức tạp của công nghệ và phạm vi bảo hộ tại các thị trường mục tiêu. Nhiều DN thường chỉ tập trung vào lệ phí nộp đơn, nhưng đó thực chất chỉ là "phần nổi của tảng băng".

TS. Chử Đức Hoàng - doanh nghiệp công nghệ chiến lược

Chi phí ẩn cốt lõi bao gồm: phí luật sư đại diện bản quyền, chi phí dịch thuật chuyên sâu sang ngôn ngữ kỹ thuật chuẩn quốc tế, và quan trọng nhất là chi phí rà soát FTO (Freedom to Operate). Quá trình rà soát FTO là bắt buộc để đảm bảo rằng công nghệ của bạn không xâm phạm quyền SHTT của bất kỳ bên thứ ba nào đã đăng ký trước đó. Nếu không thực hiện nghiêm ngặt khâu này, bằng sáng chế dù được cấp cũng có thể trở thành "món nợ pháp lý", dễ dàng bị kiện tụng và thu hồi trên thị trường quốc tế.

Về cơ chế voucher theo Nghị định số 268/2025/NĐ-CP, đây là công cụ hỗ trợ tài chính trực tiếp đầy triển vọng. Các phiếu voucher này có thể giải quyết khoảng 30-40% gánh nặng phí dịch vụ tư vấn và phí tra cứu SHTT. Đối với phần chi phí còn lại, tôi luôn khuyến khích các DN sử dụng Quỹ phát triển KH&CN của chính mình. Luật KH,CN&ĐMST 2025 đã cho phép khấu trừ chi phí SHTT từ nguồn quỹ này, tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín: DN thu lợi nhuận từ nghiên cứu, tái đầu tư vào SHTT, từ đó nâng cao biên lợi nhuận thông qua việc nắm giữ quyền sở hữu các công nghệ lõi.

Nghĩa vụ trích tối thiểu 30% lợi nhuận thu được khi thương mại hóa cho tác giả theo Điều 28 Luật mới có phải là áp lực quá lớn cho các DN đang trong giai đoạn đầu tư?

TS. Chử Đức Hoàng: Hoàn toàn ngược lại, đây là "công cụ giữ chân nhân tài" hiệu quả nhất trong nền kinh tế tri thức. Chúng ta cần nhìn nhận chi phí này dưới góc độ đầu tư cho con người - nhân tố cốt lõi của mọi doanh nghiệp công nghệ chiến lược. Khi nhà khoa học nhìn thấy được chia sẻ quyền lợi xứng đáng từ giá trị thương mại hóa công nghệ họ tạo ra, động lực sáng tạo của họ sẽ được nhân lên gấp bội. Nếu không có cơ chế phân phối lợi ích công bằng, những kỹ sư xuất sắc nhất sẽ rời bỏ DN hoặc không có động lực để dấn thân vào các dự án rủi ro.

doanh nghiệp công nghệ chiến lược

Tỷ lệ 30% lợi nhuận thương mại hóa là một tỷ lệ hợp lý, được tính toán dựa trên các chuẩn mực quốc tế nhằm đảm bảo sự công bằng. Đây là chi phí đầu tư cho "động cơ" tăng trưởng dài hạn. Khi sở hữu một đội ngũ sáng tạo trung thành và được trả công xứng đáng, doanh nghiệp không chỉ bảo vệ được tài sản trí tuệ mà còn tạo ra sự khác biệt về năng lực cạnh tranh trên thị trường. Đây chính là cách xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo thực thụ.

Vì sao DN Việt vẫn ngại "xuất ngoại" bằng sáng chế, và Nhà nước có hỗ trợ nào để thay đổi tư duy này thưa ông?

TS. Chử Đức Hoàng: Rào cản lớn nhất không nằm ở kỹ thuật, mà nằm ở "tư duy gia công" đã ăn sâu. Nhiều DN quen với việc nhận đơn hàng giá trị thấp, nên họ ít nghĩ đến việc bảo hộ "chất xám" để tạo ra giá trị gia tăng cao. Để thay đổi, chúng ta cần minh chứng cho họ thấy bằng sáng chế là "hộ chiếu" để tăng biên lợi nhuận và vị thế đàm phán toàn cầu.

Nhà nước đã hỗ trợ thông qua các nhiệm vụ KH&CN quốc gia, bao gồm việc cung cấp chuyên gia tư vấn xây dựng hồ sơ bảo hộ và hướng dẫn lộ trình đăng ký quốc tế. Khi DN hiểu rằng bằng sáng chế không chỉ là một tờ giấy chứng nhận, mà là "lá chắn" pháp lý cho phép họ độc quyền khai thác công nghệ, họ sẽ chủ động hơn. Mục tiêu của chúng ta là đưa bằng sáng chế không còn là một lựa chọn xa xỉ, mà trở thành một yêu cầu bắt buộc trong lộ trình phát triển của mọi doanh nghiệp công nghệ chiến lược.

Khi sở hữu danh mục IP (Intellectual Property) vững chắc, DN sẽ không còn phụ thuộc vào các đơn hàng gia công, mà có thể bán lại giải pháp, cấp phép công nghệ hoặc đàm phán trên vị thế bình đẳng với các tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới. Đây chính là bước đi then chốt để Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ trong kỷ nguyên số.

Kiến tạo doanh nghiệp công nghệ chiến lược và cơ chế cộng sinh

Có lo ngại rằng bộ đôi tiêu chí 'doanh thu 1 tỉ USD' và '01 bằng sáng chế quốc tế' là một chiếc áo quá rộng, có nguy cơ gạt bỏ những DN deep-tech quy mô vừa và nhỏ nhưng sở hữu công nghệ lõi xuất sắc. Dưới góc nhìn từ Viện STI, đây có phải là 'bộ lọc bắt buộc' để định vị lại năng lực, buộc các DN lớn phải chấm dứt kỷ nguyên gia công giá trị thấp?

TS. Chử Đức Hoàng: Đừng nhìn con số doanh thu 1 tỉ USD hay bằng sáng chế quốc tế như một ngưỡng loại trừ mang tính hành chính, hãy nhìn nó như một "quy mô cần thiết" để Việt Nam thực sự có tên trên bản đồ công nghệ thế giới. Để làm chủ hạ tầng AI, chip bán dẫn hay công nghệ sinh học, chúng ta không thể dựa mãi vào những mảnh ghép rời rạc.

Bộ lọc này chính là đòn bẩy buộc các tập đoàn công nghệ lớn tại Việt Nam phải thay đổi bản chất vận hành: thay vì chỉ tập trung vào gia công, họ bắt buộc phải đầu tư mạnh mẽ vào sở hữu trí tuệ để đạt tiêu chuẩn quốc tế. Đây là yêu cầu cấp thiết để chúng ta chấm dứt kỷ nguyên gia công giá trị thấp. Tuy nhiên, "bộ lọc" này không đơn độc, nó đi kèm với trách nhiệm hệ sinh thái nghiêm ngặt. Các doanh nghiệp công nghệ chiến lược khi được hưởng cơ chế hỗ trợ đặc biệt về hạ tầng từ Chính phủ, đổi lại, họ phải trở thành "bệ đỡ" thực thụ cho các startup Deep-tech thông qua các dự án co-R&D.

Các doanh nghiệp công nghệ chiến lược khi được hưởng cơ chế hỗ trợ hạ tầng từ Chính phủ, đổi lại, phải trở thành 'bệ đỡ' thực thụ cho các startup thông qua dự án co-R&D. Đây là chuỗi cung ứng chiến lược, nơi người lớn nâng đỡ người nhỏ.

TS. Chử Đức Hoàng

Họ phải đặt hàng ngược lại cho các SMEs, chia sẻ dữ liệu nghiên cứu và cung ứng hạ tầng dùng chung cho các đơn vị nhỏ hơn. Đây không phải là sự gạt bỏ, mà là một chuỗi cung ứng chiến lược, nơi người lớn nâng đỡ người nhỏ để cùng tiến tới tự chủ 70% công nghệ chiến lược.

Làm thế nào để ngăn chặn các "đặc quyền" chính sách biến các tập đoàn lớn thành những thực thể độc quyền, gây cản trở môi trường cạnh tranh lành mạnh?

TS. Chử Đức Hoàng: Điều 14 của Luật KH,CN&ĐMST 2025 chính là "ranh giới đỏ" được thiết lập để nghiêm cấm mọi hành vi cản trở cạnh tranh, bất kể quy mô DN. Chúng ta đã chuyển đổi hoàn toàn phương thức quản lý từ "xin-cho" sang quản lý hậu kiểm minh bạch. Mọi sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho các tập đoàn lớn đều phải đi kèm với cam kết tỷ lệ nội địa hóa và tích hợp các DN nhỏ vào chuỗi cung ứng. VAYSE và các đơn vị giám sát độc lập sẽ đóng vai trò là "trọng tài" giám sát việc thực thi các cam kết này. Nếu một tập đoàn nhận vốn công nhưng lại sử dụng để chèn ép các startup hoặc SMEs, họ sẽ phải đối mặt với các chế tài xử phạt nghiêm khắc nhất, thậm chí là đình chỉ tư cách hưởng ưu đãi.

Sự cộng sinh này tạo ra một vòng tuần hoàn giá trị: các tập đoàn lớn cung cấp thị trường và nguồn vốn, trong khi các công ty nhỏ mang đến những sáng tạo đột phá nhất. Chính phủ đóng vai trò kiến tạo môi trường, Nhà trường cung cấp tri thức, và DN là nơi hiện thực hóa các ý tưởng. Bằng cách định hướng các tập đoàn lớn phải liên kết chặt chẽ với startup, chúng ta không chỉ xây dựng được một hệ sinh thái mạnh mẽ mà còn tạo ra một lớp DN có năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Việc tự chủ 70% công nghệ chiến lược không có nghĩa là chúng ta phải làm tất cả mọi thứ từ đầu, mà là việc làm chủ những mắt xích quan trọng nhất của chuỗi giá trị. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược dài hạn và sự kiên trì thực thi, nơi sự minh bạch của hệ thống hậu kiểm sẽ triệt tiêu mọi đặc quyền độc quyền, tạo ra môi trường bình đẳng cho mọi doanh nghiệp thực sự có năng lực đổi mới sáng tạo, thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế số quốc gia.

Cởi trói "sợ sai" bằng thể chế chấp nhận rủi ro

Cơ chế Sandbox tại Điều 21, 22 Luật KH,CN&ĐMST 2025 có thực sự bảo vệ được nhà quản lý địa phương trước áp lực thanh tra và tâm lý "sợ sai" khi cấp phép cho các dự án công nghệ đột phá?

TS. Chử Đức Hoàng: Cơ chế Sandbox không chỉ là một quy định pháp lý, mà là "vùng đệm an toàn" tối thượng mà chúng ta đã dày công xây dựng để hóa giải tâm lý sợ trách nhiệm. Trước đây, nhiều địa phương không dám mạnh dạn cấp phép cho các mô hình như xe tự hành, dữ liệu số hay tài chính công nghệ (Fintech) vì sợ "vượt rào" và rủi ro bị hồi tố sau thanh tra. Luật mới đã thiết lập một hệ thống bảo vệ đa tầng, bao gồm việc miễn trừ trách nhiệm dân sự và hành chính cho cả cơ quan cấp phép và nhà quản lý. Điều kiện tiên quyết rất rõ ràng và minh bạch: Nhà quản lý chỉ cần thực hiện đầy đủ quy trình thẩm định, áp dụng các biện pháp quản trị rủi ro đã được phê duyệt và tuyệt đối không có động cơ tư lợi cá nhân.

Điểm nút quyết định nhất để hiện thực hóa khát vọng công nghệ chính là 'Thể chế chấp nhận rủi ro'. Khi thất bại công nghệ được phân định rạch ròi với thất thoát chủ quan, chúng ta mới có thể khơi thông được toàn bộ dòng vốn và trí tuệ.

TS. Chử Đức Hoàng

Khi các bước đi đều nằm trong quy trình "đã được phê duyệt" và có sự giám sát của các hội đồng chuyên gia, nhà quản lý không còn bị chụp mũ sai phạm khi thử nghiệm cái mới. Sự bảo vệ này cho phép họ đóng vai trò là những người kiến tạo, thay vì chỉ là những "người gác cổng" hành chính. Chúng ta đang chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy "không quản lý được thì cấm" sang tư duy "thử nghiệm có kiểm soát" để phát triển. Đây chính là lợi thế cạnh tranh cốt lõi giúp Việt Nam thu hút các DN công nghệ toàn cầu đến đặt "đại bản doanh" thử nghiệm, bởi họ cần một môi trường pháp lý đủ linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo sự an toàn cho các hoạt động kinh doanh đột phá.

Nghị quyết số 11/NQ-CP đặt mục tiêu kinh tế số đạt ≥ 30% GDP vào năm 2030. Đâu là "điểm nút" quyết định nhất để Việt Nam hiện thực hóa khát vọng này và làm chủ được các công nghệ chiến lược?

TS. Chử Đức Hoàng: Nếu phải đúc kết bằng một cụm từ, tôi khẳng định đó là "Thể chế chấp nhận rủi ro".

Chúng ta đã có đủ các mảnh ghép chiến lược về tài chính (3% ngân sách), nhân lực (12 cán bộ/vạn dân) và hạ tầng số. Tuy nhiên, nếu thể chế không cởi trói tư duy, các nguồn lực đó sẽ mãi bị "tắc nghẽn". Thể chế chấp nhận rủi ro chính là "ngòi nổ" để kích hoạt toàn bộ hệ thống:

Xóa bỏ áp lực bảo toàn vốn hằng năm: Giúp các quỹ đầu tư mạo hiểm công (Điều 40) dám mạnh tay rót vốn vào các dự án có xác suất rủi ro cao nhưng tiềm năng đột phá lớn.

Lá chắn pháp lý (Safe Harbor): Giúp nhà khoa học và doanh nghiệp dám thử nghiệm những phương pháp mới mà không sợ bị hồi tố nếu thất bại công nghệ xảy ra khách quan.

Quyết toán từng phần: Giúp doanh nghiệp duy trì được dòng tiền và không bị "khai tử" vì các rào cản thủ tục hành chính.

Khi "nút thắt" thể chế này được tháo gỡ hoàn toàn trong 4 năm tới, dòng vốn công - tư sẽ tự tin giải ngân. Các nhà khoa học, các tech-founder xuất sắc sẽ dũng cảm dấn thân để đưa Việt Nam vượt qua "thung lũng chết". Chúng ta không chỉ đang thay đổi một vài dòng luật, mà đang kiến tạo lại hệ điều hành cho một quốc gia đổi mới sáng tạo thực thụ.

Đó là nền tảng vững chắc để 10 doanh nghiệp công nghệ chiến lược ra đời, khẳng định vị thế và chủ quyền số của Việt Nam trên trường quốc tế. Mục tiêu 30% GDP vào năm 2030 không còn là những con số trên giấy, mà là kết quả tất yếu của một hệ sinh thái đã được "khơi thông" hoàn toàn, nơi mà sự đổi mới được bảo vệ, rủi ro được chia sẻ và thành công được lan tỏa.

Xin trân trọng cảm ơn Tiến sĩ đã dành thời gian cho cuộc phỏng vấn!

Nam Phong