Lăng kính

Học thuật khai phóng: Từ lời hiệu triệu đến khát vọng đại học đẳng cấp quốc tế

Lê Thọ Bình 28/06/2026 13:52

"Học thuật khai phóng" không chỉ đề cao tự do tư duy và phản biện khoa học, mà còn được xem là nền tảng cho đổi mới giáo dục đại học và phát triển quốc gia dựa trên tri thức.

Tại lễ kỷ niệm 120 năm Ngày truyền thống Đại học Quốc gia Hà Nội, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu xây dựng "triết lý giáo dục hiện đại, quản trị tiên tiến và môi trường học thuật khai phóng". Đây không chỉ là định hướng dành riêng cho một cơ sở giáo dục đại học mà còn gợi mở một tư duy phát triển mới đối với toàn bộ hệ thống giáo dục đại học Việt Nam trong bối cảnh đất nước hướng tới mục tiêu phát triển nhanh dựa trên tri thức, khoa học và đổi mới sáng tạo.

Ba yêu cầu được đặt ra không tồn tại độc lập mà tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Một triết lý giáo dục hiện đại xác định mục tiêu đào tạo; một mô hình quản trị tiên tiến tạo ra cơ chế vận hành; còn môi trường học thuật khai phóng là điều kiện để tri thức được sáng tạo, kiểm chứng và lan tỏa. Thiếu một trong ba yếu tố ấy, đại học khó có thể thực hiện đầy đủ chức năng của một thiết chế sản sinh tri thức.

tuduy.png
Môi trường học thuật khai phóng khuyến khích người học và giảng viên cùng trao đổi, phản biện và kiến tạo tri thức trên cơ sở tự do tư duy, chứng cứ khoa học và trách nhiệm học thuật. Ảnh minh họa tạo bởi AI.

Vậy, học thuật khai phóng là gì?

Về bản chất, học thuật khai phóng không đồng nhất với mô hình giáo dục khai phóng (liberal education) theo nghĩa truyền thống của phương Tây, cũng không chỉ đơn thuần là tự do học thuật (academic freedom). Đó là một hệ giá trị học thuật, trong đó việc tìm kiếm chân lý được tiến hành trên cơ sở tự do tư duy, tinh thần phản biện, phương pháp khoa học và trách nhiệm xã hội.

"Khai phóng" trước hết là giải phóng năng lực nhận thức khỏi những định kiến, giáo điều và tư duy khuôn mẫu. Tuy nhiên, sự giải phóng ấy không đồng nghĩa với phủ nhận mọi chuẩn mực. Trái lại, nó đòi hỏi sự tôn trọng nghiêm ngặt đối với chứng cứ, lý tính, liêm chính học thuật và các quy tắc của nghiên cứu khoa học.

Nói cách khác, học thuật khai phóng không phải là tự do vô giới hạn, mà là tự do trong khuôn khổ của chân lý khoa học và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Trong môi trường ấy, người thầy không còn là chủ thể độc quyền truyền đạt tri thức, còn người học cũng không chỉ tiếp nhận một chiều. Cả hai cùng tham gia vào quá trình khám phá, phản biện và kiến tạo tri thức. Giá trị của một luận điểm không được quyết định bởi vị thế của người phát biểu mà bởi sức mạnh của lập luận, chất lượng của bằng chứng và khả năng được kiểm chứng.

Đó cũng chính là tinh thần làm nên sức sống của các đại học nghiên cứu hàng đầu trên thế giới.

Đặt trong bối cảnh chỉ đạo của Tổng Bí thư, có thể thấy ba thành tố "triết lý giáo dục hiện đại - quản trị tiên tiến - học thuật khai phóng" có quan hệ nhân quả chặt chẽ.

Một môi trường học thuật khó có thể khai phóng nếu cơ chế quản trị vẫn nặng tính hành chính, thiếu quyền tự chủ hoặc đặt gánh nặng thủ tục lên hoạt động nghiên cứu. Ngược lại, quyền tự chủ đại học cũng sẽ không phát huy hiệu quả nếu thiếu một văn hóa học thuật coi trọng tranh luận khoa học, minh bạch và liêm chính nghiên cứu. Nói cách khác, học thuật khai phóng không chỉ là vấn đề của tư tưởng mà còn là vấn đề của thể chế.

Chính vì vậy, yêu cầu xây dựng môi trường học thuật khai phóng có thể được hiểu như một lời kêu gọi cải cách đồng thời cả văn hóa học thuật và cơ chế quản trị đại học.

Trong nhiều năm qua, giáo dục đại học Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng về quy mô đào tạo, công bố quốc tế và hội nhập. Tuy nhiên, không ít cơ sở giáo dục vẫn chịu ảnh hưởng của phương thức đào tạo thiên về truyền thụ kiến thức hơn là phát triển năng lực sáng tạo; đánh giá thành tích nhiều khi còn dựa vào các chỉ tiêu định lượng thay vì chất lượng học thuật; hoạt động nghiên cứu đôi khi vẫn bị chi phối bởi các quy trình hành chính phức tạp.

Trong bối cảnh ấy, xây dựng một môi trường học thuật khai phóng đồng nghĩa với việc tạo lập những điều kiện để các ý tưởng mới được xuất hiện, được tranh luận công khai, được phản biện bằng lập luận khoa học và được đánh giá công bằng trên cơ sở giá trị học thuật thay vì những yếu tố ngoài học thuật.

Một câu hỏi thường được đặt ra là: Liệu muốn có học thuật khai phóng thì có nhất thiết phải xây dựng một nền giáo dục khai phóng theo mô hình phương Tây?

Câu trả lời là "không"

Giáo dục khai phóng là một mô hình đào tạo với những đặc điểm lịch sử và triết lý riêng, nhấn mạnh việc trang bị nền tảng tri thức rộng trước khi chuyên sâu. Trong khi đó, học thuật khai phóng là một tinh thần và một phương thức tổ chức hoạt động nghiên cứu có thể hiện diện trong nhiều loại hình đại học khác nhau.

Một trường đại học công nghệ, một học viện kinh tế hay một cơ sở đào tạo y khoa đều có thể xây dựng môi trường học thuật khai phóng nếu biết khuyến khích nghiên cứu liên ngành, tôn trọng phản biện học thuật, bảo đảm quyền tự chủ của giảng viên và người học, đồng thời giảm thiểu những rào cản hành chính không cần thiết đối với hoạt động nghiên cứu.

Điều cốt lõi không nằm ở việc sao chép mô hình tổ chức của một nền giáo dục khác, mà ở khả năng kiến tạo một văn hóa học thuật phù hợp với điều kiện Việt Nam nhưng vẫn tuân thủ các chuẩn mực phổ quát của khoa học hiện đại.

Đó cũng chính là con đường để đại học Việt Nam vừa hội nhập quốc tế, vừa giữ được bản sắc và sứ mệnh phục vụ sự phát triển đất nước.

Trong thời đại mà năng lực cạnh tranh quốc gia ngày càng phụ thuộc vào tri thức và đổi mới sáng tạo, lợi thế lớn nhất của một quốc gia không còn là tài nguyên thiên nhiên mà là chất lượng nguồn nhân lực và khả năng sản sinh tri thức mới. Muốn vậy, đại học không thể chỉ là nơi truyền đạt kiến thức đã có, mà phải trở thành không gian kiến tạo tri thức mới.

Từ góc nhìn đó, lời nhấn mạnh của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm về xây dựng môi trường học thuật khai phóng không chỉ mang ý nghĩa đối với riêng Đại học Quốc gia Hà Nội, mà còn đặt ra một định hướng cải cách có ý nghĩa chiến lược đối với giáo dục đại học Việt Nam.

Bởi mọi bước tiến của khoa học đều bắt đầu từ tự do tư duy; mọi đột phá công nghệ đều khởi nguồn từ những câu hỏi mới; và mọi đại học đẳng cấp quốc tế đều được xây dựng trên nền tảng của một môi trường học thuật biết tôn trọng chân lý, khuyến khích sáng tạo và nuôi dưỡng tinh thần phản biện.

Khai phóng tư duy, do vậy, không chỉ là mục tiêu của giáo dục đại học, mà còn là điều kiện tiên quyết để hình thành một quốc gia đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên phát triển mới.

Lê Thọ Bình