Kỉ nguyên tác tử AI: Cơ hội mới để phát triển ngoài cuộc đua chip
Sau làn sóng chatbot, ngành AI đang bước sang một giai đoạn mới khi các "tác tử AI" (AI agents) không chỉ trò chuyện mà còn có thể trực tiếp sử dụng máy tính để thực hiện công việc thay con người.

Theo ông Ang Li, đồng sáng lập kiêm CEO startup Simular và cựu nhà nghiên cứu Google DeepMind, sự chuyển dịch này có thể mở ra cơ hội lớn cho Hàn Quốc nhờ lợi thế về chất bán dẫn, bộ nhớ, điện thoại thông minh và thiết bị điện tử, những nền tảng phần cứng được ví như "cơ thể" của AI trong tương lai.
Từ chatbot đến tác tử AI có thể tự thao tác trên máy tính
Trong gần ba năm qua, cuộc đua AI toàn cầu chủ yếu xoay quanh các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và chatbot như ChatGPT, Gemini hay Claude. Tuy nhiên, theo ông Ang Li, đây mới chỉ là bước khởi đầu của quá trình phát triển AI.
Chia sẻ trong chuyến thăm Seoul, CEO Simular cho rằng mục tiêu tiếp theo của ngành AI không phải là tạo ra chatbot thông minh hơn, mà là phát triển các hệ thống có khả năng tự sử dụng máy tính để hoàn thành công việc giống như con người.
Theo ông, chatbot hiện chỉ giải quyết một phần rất nhỏ của quá trình làm việc, chủ yếu là giao tiếp bằng ngôn ngữ. Trong khi đó, phần lớn công việc trên máy tính còn bao gồm hàng loạt thao tác như mở phần mềm, di chuyển chuột, nhập dữ liệu, chạy chương trình, chuyển đổi giữa nhiều ứng dụng và xử lí các quy trình phức tạp.
Đó chính là bài toán mà Simular đang theo đuổi với khái niệm "máy tính tự chủ" (autonomous computers). Được thành lập vào năm 2023 bởi nhóm cựu nhà nghiên cứu Google DeepMind, Simular đã huy động khoảng 27 triệu USD từ nhiều quỹ đầu tư, trong đó có Samsung NEXT, Felicis, NVentures và South Park Commons.
Sản phẩm đầu tiên của công ty là Sai, một tác tử AI luôn hoạt động, có khả năng điều khiển trực tiếp cả máy tính cá nhân lẫn máy chủ trên nền tảng đám mây. Thay vì chỉ trả lời câu hỏi, Sai có thể tự nhấp chuột, nhập văn bản, điều hướng ứng dụng, sử dụng cửa sổ dòng lệnh, chạy mã lập trình và tự động hóa toàn bộ quy trình làm việc.
Điều này đánh dấu sự chuyển dịch quan trọng của AI, từ vai trò hỗ trợ hội thoại sang thực hiện công việc. Theo Ang Li, nếu AI đủ khả năng sử dụng máy tính như con người thì câu hỏi trong tương lai sẽ không còn là "AI có thể trả lời điều gì", mà là "con người còn cần trực tiếp sử dụng máy tính hay không".
Xu hướng này cũng đang được nhiều tập đoàn công nghệ lớn theo đuổi. Microsoft, Google, OpenAI và Anthropic đều phát triển các AI agent có khả năng thực hiện nhiều bước công việc liên tiếp thay vì chỉ phản hồi từng yêu cầu đơn lẻ. Mục tiêu là tạo ra những "trợ lí số" có thể thay mặt người dùng xử lí các tác vụ văn phòng, lập trình, chăm sóc khách hàng hay phân tích dữ liệu.
Phần cứng sẽ trở thành "cơ thể" của AI
Theo Ang Li, nếu phần mềm AI là "bộ não", thì phần cứng sẽ trở thành "cơ thể" giúp AI tương tác với thế giới thực. Đây chính là lí do ông đánh giá Hàn Quốc sẽ có lợi thế đặc biệt trong giai đoạn phát triển AI tiếp theo.
Trong nhiều năm, Hàn Quốc đã xây dựng vị thế hàng đầu thế giới trong các lĩnh vực bán dẫn, chip nhớ, điện thoại thông minh, màn hình, thiết bị gia dụng và ô tô. Những sản phẩm này có thể trở thành môi trường để tác tử AI hoạt động.
Ông cho rằng AI không thể chỉ tồn tại dưới dạng một cửa sổ trò chuyện. Khi AI có thể điều khiển điện thoại, máy tính, ô tô hoặc thiết bị gia dụng thông minh, toàn bộ hệ sinh thái phần cứng sẽ trở thành nền tảng triển khai các tác tử AI.
Đây là lợi thế mà không nhiều quốc gia sở hữu. Những doanh nghiệp như Samsung Electronics, LG Electronics hay Hyundai Motor đều đã có hàng trăm triệu thiết bị đang hoạt động trên toàn cầu. Nếu các thiết bị này được tích hợp tác tử AI, giá trị của chúng sẽ không chỉ nằm ở phần cứng mà còn ở khả năng tự động thực hiện nhiều công việc cho người dùng.
Ang Li cũng cho rằng ngành AI đang bắt đầu đối mặt với những thách thức mới về hạ tầng tính toán. Trong vài năm qua, GPU luôn là tâm điểm của cuộc đua AI vì đóng vai trò xử lí quá trình huấn luyện các mô hình ngôn ngữ lớn. Tuy nhiên, khi AI chuyển sang điều khiển máy tính và thực hiện các tác vụ thực tế, CPU và bộ nhớ sẽ ngày càng trở nên quan trọng.
Đây cũng là lĩnh vực mà Hàn Quốc đang có nhiều lợi thế cạnh tranh. Samsung Electronics và SK Hynix hiện là hai nhà sản xuất chip nhớ lớn nhất thế giới, đồng thời Samsung còn là một trong những doanh nghiệp dẫn đầu về bộ xử lí và thiết bị điện tử tiêu dùng.
Theo Ang Li, Hàn Quốc vì thế không chỉ là một thị trường tiềm năng mà còn có thể trở thành đối tác chiến lược trong việc xây dựng hệ sinh thái tác tử AI. Mặc dù Simular chưa công bố kế hoạch mở văn phòng hay triển khai thương mại tại Hàn Quốc, CEO của công ty khẳng định đây chỉ là vấn đề thời điểm. Ông cho biết Samsung NEXT đã hỗ trợ Simular hiểu rõ hơn về hệ sinh thái công nghệ và văn hóa kinh doanh của Hàn Quốc, đồng thời giúp kết nối với nhiều đối tác trong nước.
Sự chuyển dịch từ chatbot sang tác tử AI đang mở ra một giai đoạn phát triển mới của trí tuệ nhân tạo. Nếu chatbot là công cụ hỗ trợ giao tiếp, tác tử AI hướng đến việc trực tiếp thay con người hoàn thành công việc. Trong bối cảnh đó, cuộc cạnh tranh sẽ không còn chỉ xoay quanh sức mạnh của mô hình AI, mà còn phụ thuộc vào khả năng kết hợp giữa phần mềm thông minh với hệ sinh thái phần cứng. Với nền tảng sản xuất điện tử hàng đầu thế giới, Hàn Quốc có cơ hội mở rộng vai trò từ một cường quốc chip nhớ và điện thoại thông minh thành trung tâm phát triển các thiết bị AI thế hệ mới, nơi "bộ não" và "cơ thể" của trí tuệ nhân tạo cùng hoạt động như một hệ thống thống nhất.
Bài học cho Việt Nam
Những chia sẻ của CEO Simular cũng mang đến nhiều gợi mở cho Việt Nam trong quá trình xây dựng chiến lược phát triển AI. Trong vài năm qua, Việt Nam đã xác định AI là một trong những công nghệ trọng điểm của chuyển đổi số quốc gia. Nhiều doanh nghiệp như Viettel, FPT, VNPT, CMC hay Vingroup đã đầu tư vào hạ tầng tính toán, phát triển mô hình ngôn ngữ tiếng Việt, trung tâm dữ liệu và các nền tảng AI phục vụ doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung phát triển chatbot hoặc các mô hình ngôn ngữ, Việt Nam có thể bỏ lỡ giai đoạn tiếp theo của AI, nơi giá trị không còn nằm ở khả năng đối thoại mà ở khả năng tự động hóa công việc.
Thực tế, lợi thế của Việt Nam không nằm ở việc cạnh tranh trực tiếp với Mỹ hay Trung Quốc trong việc phát triển các mô hình nền tảng có quy mô hàng nghìn tỉ tham số. Khoảng cách về vốn đầu tư, hạ tầng siêu máy tính và chất bán dẫn là rất lớn. Nhưng Việt Nam hoàn toàn có thể tìm được vị trí riêng nếu tập trung vào các tác tử AI chuyên biệt, được đào tạo để giải quyết những bài toán cụ thể trong sản xuất, logistics, tài chính, y tế, giáo dục, dịch vụ công và thương mại điện tử.
Đặc biệt, Việt Nam đang sở hữu lợi thế là một trung tâm sản xuất điện tử quan trọng của khu vực, với sự hiện diện của Samsung, LG, Intel, Foxconn, Amkor và nhiều doanh nghiệp công nghệ toàn cầu. Đây là nền tảng thuận lợi để từng bước tham gia vào chuỗi giá trị AI, không chỉ ở phần mềm mà còn ở việc tích hợp AI vào thiết bị, dây chuyền sản xuất và các sản phẩm thông minh. Nếu tận dụng tốt cơ hội này, AI có thể trở thành động lực nâng cao năng suất lao động, thay vì chỉ là công cụ hỗ trợ văn phòng.
Một bài học khác từ Hàn Quốc là AI không thể phát triển nếu thiếu sự kết hợp giữa doanh nghiệp công nghệ, trường đại học và các viện nghiên cứu. Simular dù là một startup non trẻ nhưng được sáng lập bởi các cựu nhà nghiên cứu Google DeepMind, đồng thời hợp tác chặt chẽ với Đại học Quốc gia Seoul và nhận đầu tư từ Samsung NEXT. Mô hình liên kết giữa nghiên cứu, khởi nghiệp và doanh nghiệp lớn đã tạo ra môi trường thuận lợi để các công nghệ mới nhanh chóng được thương mại hóa.
Đối với Việt Nam, việc hình thành hệ sinh thái AI cũng cần đi theo hướng tương tự. Các trường đại học cần trở thành nơi nghiên cứu các công nghệ lõi, trong khi doanh nghiệp đóng vai trò đưa sản phẩm ra thị trường. Song song đó, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, mở rộng năng lực điện toán hiệu năng cao (HPC), xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu an toàn và phát triển nguồn nhân lực AI chất lượng cao. Chỉ khi kết hợp đồng bộ các yếu tố này, Việt Nam mới có thể xây dựng được những sản phẩm AI có giá trị thực tiễn và sức cạnh tranh quốc tế.