Khơi thông dòng vốn cho công nghiệp phát thải thấp
Việt Nam đang bước vào chu kỳ đầu tư lớn nhất nhiều năm qua. Mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% trong giai đoạn 2026-2030 sẽ kéo theo hàng loạt khu công nghiệp, nhà máy và công trình hạ tầng mới.
Mỗi dự án khởi công hôm nay không chỉ tạo thêm năng lực sản xuất mà còn định hình diện mạo của nền công nghiệp trong nhiều thập niên tới. Chính vì vậy, đây là thời điểm để Việt Nam lựa chọn con đường phát triển theo hướng phát thải thấp ngay từ đầu, thay vì phải tốn kém để chuyển đổi về sau.
Dòng vốn vẫn loay hoay trước cửa doanh nghiệp
Đằng sau làn sóng đầu tư sắp tới là nhu cầu rất lớn về thép, xi măng, năng lượng và vật liệu xây dựng. Đây đều là những ngành có lượng phát thải carbon cao. Nhưng theo ông Phat Pumchawsaun - Giám đốc Chương trình Khu công nghiệp sinh thái khu vực ASEAN của Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO), cũng chính là cơ hội để Việt Nam tạo nên bước ngoặt nếu lựa chọn công nghệ phát thải thấp ngay từ đầu.

Mỗi nhà máy được xây dựng hôm nay sẽ vận hành hàng chục năm. Nếu tiếp tục đầu tư theo công nghệ cũ, chi phí cải tạo sau này sẽ rất lớn. Ngược lại, đầu tư xanh ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh khi các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn về môi trường và carbon.
Điều đáng nói là trở ngại lớn nhất lại không phải thiếu tiền. Nguồn vốn cho chuyển đổi xanh vẫn hiện diện từ các quỹ khí hậu và các định chế tài chính phát triển quốc tế. Nút thắt nằm ở chỗ dòng tiền vẫn chưa tìm được đường đến doanh nghiệp.
Theo ông Phat Pumchawsaun, nhiều công nghệ như xi măng LC3, luyện thép bằng hydro (DRI-H₂) hay thu giữ và lưu trữ carbon (CCUS) cần 7-15 năm mới hoàn vốn. Trong khi đó, nhu cầu đầu tư của doanh nghiệp còn nhỏ lẻ, còn cơ chế chia sẻ rủi ro giữa khu vực công và tư vẫn thiếu. Khoảng trống đó khiến nhiều dự án xanh vẫn khó tiếp cận tín dụng.
Nhìn từ góc độ tài chính, ông Nguyễn Tùng Anh - Cố vấn Tài chính bền vững của Trung tâm Climateworks, cho rằng vấn đề không nằm ở chỗ thiếu vốn mà là thiếu cơ chế để dòng vốn chảy đúng địa chỉ.
Ông dẫn chứng, Ngân hàng Phát triển châu Á(ADB), Ngân hàng Thế giới (WB), Công ty Tài chính Quốc tế (IFC) cùng nhiều tổ chức tài chính quốc tế đều có các chương trình tài trợ cho chuyển đổi xanh. Thế nhưng, tín dụng xanh tại Việt Nam hiện mới chiếm khoảng 4,3% tổng dư nợ của hệ thống ngân hàng. Con số này phản ánh khoảng cách khá lớn giữa nguồn vốn sẵn có và khả năng tiếp cận của doanh nghiệp.
Theo ông, mỗi doanh nghiệp đang tự đi tìm vốn cho dự án của mình. Quy mô nhỏ khiến các dự án khó đáp ứng yêu cầu của các nhà tài trợ quốc tế. Vì vậy, khu công nghiệp cần được trao thêm vai trò để trở thành đầu mối tập hợp nhu cầu của hàng trăm doanh nghiệp, từ đó hình thành những dự án đủ lớn để huy động vốn.
Khi đó, chủ đầu tư hoặc ban quản lý khu công nghiệp có thể trực tiếp phát hành trái phiếu xanh hoặc làm việc với các định chế tài chính quốc tế thay vì để từng doanh nghiệp tự xoay xở. Cùng với đó là mở rộng mô hình tài chính hỗn hợp (Blended Finance), trong đó các quỹ khí hậu tham gia chia sẻ phần rủi ro đầu tiên để khuyến khích khu vực tư nhân mạnh dạn đầu tư.
Để hình dung rõ hơn, ông Nguyễn Tùng Anh đưa ra 2 mô hình đang được nghiên cứu. Tại Khu Công nghệ cao TP.HCM, doanh nghiệp dự án SHTP Green Energy SPV được đề xuất làm đầu mối huy động vốn với cơ cấu khoảng 65% vốn vay ưu đãi từ ADB, AFD và các ngân hàng trong nước, cùng 35% vốn chủ sở hữu từ HFIC, các doanh nghiệp trong khu công nghệ cao và IFC. Với VSIP Bình Dương, giải pháp là phát hành khoảng 150 triệu USD trái phiếu xanh kết hợp khoản vay liên kết bền vững khoảng 140 triệu USD để đầu tư cho các dự án giảm phát thải.
Thị trường sẽ quyết định tốc độ chuyển đổi
Nhưng có vốn thôi vẫn chưa đủ. Theo ông Ben Khuất - Quản lý Chính sách Việt Nam của Trung tâm Climateworks, doanh nghiệp sẽ không mạnh dạn đầu tư nếu thị trường chưa thực sự đòi hỏi sản phẩm xanh.

Áp lực ấy giờ đây đã hiện hữu. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU) cùng các yêu cầu giảm phát thải trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang dần trở thành điều kiện để hàng hóa duy trì chỗ đứng trên thị trường quốc tế.
Điều đó buộc doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra phát thải (MRV), đồng thời công bố Tuyên bố sản phẩm môi trường (EPD). Đây không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là điều kiện để giữ đơn hàng và duy trì vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo ông Ben Khuất, chính sách cũng cần chuyển từ khuyến khích sản xuất sang tạo nhu cầu cho sản phẩm xanh. Với ngành thép, dòng vốn nên ưu tiên cho công nghệ lò hồ quang điện sử dụng thép phế liệu, có thể giúp giảm 68-82% lượng phát thải carbon. Với ngành xi măng, thay vì tiếp tục mở rộng sản lượng, cần tạo đầu ra cho các dòng xi măng phát thải thấp như LC3 thông qua đầu tư công và mua sắm công xanh.
Có thể nói, cơ hội đã ở trước mắt. Nguồn vốn cũng đã sẵn sàng. Thị trường cũng đang phát đi những tín hiệu ngày càng rõ ràng. Điều còn thiếu là một cơ chế đủ linh hoạt để kết nối tất cả. Khi dòng vốn được khơi thông và sản phẩm xanh có đầu ra ổn định, chu kỳ đầu tư 2026-2030 sẽ không chỉ tạo thêm những nhà máy mới mà còn mở ra một nền công nghiệp phát thải thấp với sức cạnh tranh bền vững hơn.


