'Ngân hàng điện' BESS bùng nổ từ Mỹ đến Ả Rập Saudi, Việt Nam cần cơ chế gì?
Từ Mỹ đến Ả Rập Saudi, các dự án BESS đang bùng nổ và trở thành trụ cột của hệ thống điện hiện đại. Theo các chuyên gia, Việt Nam cần sớm hoàn thiện cơ chế TOU và khung giá phù hợp để không bỏ lỡ cơ hội phát triển lĩnh vực này.
Sự phát triển của xe điện, quá trình điện hóa nền kinh tế cùng mục tiêu đạt được tăng trưởng kinh tế hai con số trong những năm tới và hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng 0 vào 2050 đang đặt ra yêu cầu ngày càng lớn với hệ thống điện Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, việc phát triển năng lượng tái tạo đi cùng BESS (Battery Energy Storage System) được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhất để bảo đảm an ninh năng lượng trong thập niên tới.
Đây cũng là nội dung được ông Trần Quốc Tâm, Phó chủ tịch Hiệp hội Năng lượng tái tạo TP.HCM, nhấn mạnh trong tham luận tại hội thảo “An ninh năng lượng đến 2030: Khơi thông nguồn lực phát triển hạ tầng năng lượng” do Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VASTI) giao Tạp chí Một Thế Giới tổ chức tại TP.HCM hôm 17/7.
Vì sao BESS được ví như “ngân hàng điện”?
BESS là hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin, có nhiệm vụ tích trữ điện năng khi dư thừa và xả điện khi cần thiết. Đây được xem là một trong những công nghệ quan trọng nhất để phát triển điện mặt trời, điện gió và xây dựng lưới điện hiện đại.
Hiểu đơn giản, BESS hoạt động giống như một "ngân hàng điện". Ban ngày, khi điện mặt trời phát nhiều và nhu cầu sử dụng thấp, BESS sẽ sạc pin. Buổi tối hoặc giờ cao điểm, BESS sẽ xả điện trở lại lưới. Nhờ đó, điện năng không bị lãng phí và lưới điện vận hành ổn định hơn.
BESS không chỉ chứa các cục pin mà là một hệ thống hoàn chỉnh, bao gồm pin lưu trữ (thường là pin lithium-ion), hệ thống quản lý pin, bộ chuyển đổi điện, hệ thống làm mát và phòng cháy chữa cháy, phần mềm điều khiển và quản lý năng lượng.
Điểm đáng chú ý là BESS có thể lưu trữ điện từ điện mặt trời và điện gió, cung cấp điện trong giờ cao điểm, điều chỉnh tần số, điện áp của lưới điện; giảm nguy cơ quá tải hệ thống, cung cấp điện dự phòng khi mất điện, hỗ trợ các trung tâm dữ liệu AI và hạ tầng số có nhu cầu điện ổn định 24/7.
Hàng loạt dự án BESS quy mô lớn xuất hiện từ Mỹ đến Ả Rập Saudi
Trên thế giới, BESS đang phát triển với tốc độ rất nhanh và đã xuất hiện nhiều dự án quy mô hàng nghìn MW hoặc hàng nghìn MWh. Tiêu biểu là dự án Edwards & Sanborn Solar + Storage tại bang California (Mỹ), hiện được xem là một trong những tổ hợp điện mặt trời kết hợp lưu trữ lớn nhất thế giới. Dự án có công suất điện mặt trời 875 MW cùng hệ thống lưu trữ đạt 3.287 MWh, tổng công suất kết nối khoảng 1.300 MW. Hệ thống này cho phép tích trữ lượng điện mặt trời phát dư thừa vào ban ngày và cung cấp trở lại lưới điện vào giờ cao điểm, góp phần giảm phụ thuộc vào các nhà máy điện khí và nâng cao độ ổn định của hệ thống điện.

Một dự án nổi bật khác là Moss Landing Energy Storage Facility, cũng tại California. Sau nhiều giai đoạn mở rộng, dự án từng đạt quy mô 750 MW và 3.000 MWh, trở thành biểu tượng cho xu hướng sử dụng pin lưu trữ quy mô lớn để hỗ trợ vận hành lưới điện có tỉ trọng năng lượng tái tạo cao. Moss Landing cho thấy BESS không còn chỉ là công nghệ hỗ trợ mà đang trở thành một phần quan trọng của hệ thống điện hiện đại trong quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch.
Tại Trung Đông, Bisha BESS ở Ả Rập Saudi là một trong những dự án lưu trữ năng lượng lớn nhất khu vực. Dự án có công suất 500 MW và dung lượng lưu trữ 2.000 MWh, được đưa vào vận hành nhằm hỗ trợ quá trình phát triển năng lượng tái tạo và tăng cường độ ổn định cho hệ thống điện quốc gia. Bisha BESS được xem là một bước đi quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa nguồn năng lượng của Ả Rập Saudi, đồng thời cho thấy các quốc gia giàu dầu mỏ cũng đang đầu tư mạnh vào công nghệ lưu trữ điện để chuẩn bị cho quá trình chuyển dịch năng lượng trong tương lai.
Sự xuất hiện của các dự án quy mô từ 2.000 đến hơn 3.000 MWh chỉ ra BESS đã bước qua giai đoạn thử nghiệm để trở thành một thành phần quan trọng của hệ thống điện hiện đại. Không chỉ giúp tích hợp quy mô lớn điện gió và điện mặt trời, BESS còn tham gia điều tần, dự phòng công suất, giảm quá tải lưới điện và góp phần nâng cao an ninh năng lượng quốc gia.
Đây cũng là lý do nhiều nước đang xây dựng cơ chế giá điện theo thời gian sử dụng (TOU - Time of Use) và cơ chế thị trường riêng cho BESS nhằm thu hút đầu tư vào lĩnh vực lưu trữ năng lượng.
| Dự án | Quốc gia | Công suất (MW) | Dung lượng lưu trữ (MWh) |
| Edwards & Sanborn Solar + Storage | Mỹ (California) | khoảng 1.300 MW | 3.287 MWh |
| Moss Landing Energy Storage Facility | Mỹ (California) | 750 MW | 3.000 MWh |
| Bisha BESS | Ả Rập Saudi | 500 MW | 2.000 MWh |
| Gemini Solar + Storage | Mỹ (Nevada) | 380 MW | 1.416 MWh |
| Crimson Storage | Mỹ (California) | 350 MW | 1.400 MWh |
Việt Nam cần sớm hoàn thiện cơ chế TOU và khung giá cho BESS
Theo ông Trần Quốc Tâm, hệ thống điện Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức cùng lúc. Nhu cầu điện được dự báo tăng khoảng 12 - 13% mỗi năm để đáp ứng tăng trưởng kinh tế, trong khi nhiều dự án điện LNG (khí tự nhiên hóa lỏng), điện gió ngoài khơi và điện hạt nhân khó có thể đưa vào vận hành với quy mô lớn trước năm 2030. Trong bối cảnh đó, điện mặt trời và điện gió sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng. Tuy nhiên, để các nguồn điện này phát huy hiệu quả tối đa, Việt Nam cần phát triển mạnh hệ thống lưu trữ năng lượng.
Ông Trần Quốc Tâm cho rằng BESS không chỉ là công nghệ lưu trữ điện mà còn là "mắt xích" giúp hệ thống điện vận hành linh hoạt hơn.
Song theo ông Tâm, để BESS phát triển ở quy mô lớn, điều quan trọng nhất hiện nay không còn nằm ở công nghệ mà là cơ chế chính sách. Một trong những kiến nghị đáng chú ý là sớm hoàn thiện cơ chế TOU.
Để thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo và BESS ở Việt Nam, ông Trần Quốc Tâm đề xuất nhiều giải pháp chính sách, gồm cả hoàn thiện cơ chế TOU, tạo tín hiệu kinh tế để khuyến khích lưu trữ năng lượng và dịch chuyển phụ tải; xây dựng cơ chế tín dụng xanh, ưu đãi lãi suất, miễn giảm thuế cho các dự án năng lượng sạch và hệ thống lưu trữ năng lượng.

Về bản chất, TOU là cơ chế áp dụng các mức giá điện khác nhau theo từng khung giờ trong ngày. Giá điện sẽ thấp hơn vào thời điểm nhu cầu tiêu thụ thấp và cao hơn trong giờ cao điểm. Cơ chế này tạo động lực kinh tế để doanh nghiệp và người dân điều chỉnh hành vi sử dụng điện, đồng thời tạo cơ hội cho các hệ thống lưu trữ năng lượng tham gia thị trường. Khi có chênh lệch giá đủ lớn giữa giờ thấp điểm và giờ cao điểm, chủ đầu tư BESS có thể mua hoặc tích trữ điện vào thời điểm giá thấp rồi xả điện khi giá cao, qua đó hình thành mô hình kinh doanh khả thi cho lĩnh vực lưu trữ năng lượng.
Đây là mô hình đã được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia có tỉ trọng năng lượng tái tạo cao. Không chỉ giúp giảm áp lực đầu tư nguồn điện mới, TOU còn góp phần san bằng biểu đồ phụ tải, nâng cao hiệu quả vận hành toàn hệ thống điện.
Bên cạnh cơ chế TOU, ông Trần Quốc Tâm cũng kiến nghị xây dựng cơ chế giá riêng cho BESS tham gia thị trường điện. Hiện nay, các nhà máy điện truyền thống được thanh toán chủ yếu dựa trên sản lượng điện phát ra. Trong khi đó, giá trị của BESS không chỉ nằm ở lượng điện cung cấp mà còn ở khả năng dự phòng công suất, ổn định tần số và hỗ trợ vận hành hệ thống.
Thực tế, Bộ Công Thương đã bắt đầu xây dựng khung pháp lí cho lĩnh vực này. Dự thảo cơ chế giá dịch vụ phát điện của hệ thống BESS được xây dựng theo hướng áp dụng giá hai thành phần, gồm giá công suất phản ánh khả năng sẵn sàng cung cấp điện của hệ thống và giá điện năng tính theo sản lượng điện thực tế phát lên lưới. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm tạo tín hiệu đầu tư dài hạn cho lĩnh vực lưu trữ năng lượng.
Đáng chú ý, khung pháp lý cho BESS đã có bước tiến mới khi Bộ Công Thương ban hành Thông tư số 62/2025/TT-BCT, có hiệu lực từ ngày 26/1/2026. Thông tư quy định hồ sơ, trình tự, phương pháp xác định và phê duyệt khung giá phát điện, phương pháp xác định giá dịch vụ phát điện của BESS, đồng thời quy định các nội dung chính của hợp đồng mua bán điện đối với loại hình nguồn điện mới này. Đó được xem là cơ sở pháp lí quan trọng để các dự án BESS tham gia thị trường điện, tạo tiền đề cho việc huy động nguồn lực xã hội đầu tư vào hạ tầng lưu trữ năng lượng trong những năm tới.
Định hướng phát triển BESS cũng đã được đưa vào Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Theo quy hoạch được Thủ tướng phê duyệt, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển 10.000 - 16.300 MW công suất lưu trữ bằng pin vào năm 2030. Các hệ thống này sẽ được bố trí gần các trung tâm điện gió, điện mặt trời hoặc tại các khu vực phụ tải lớn nhằm tăng khả năng hấp thụ năng lượng tái tạo và nâng cao độ linh hoạt của hệ thống điện. Quy hoạch cũng yêu cầu các dự án điện mặt trời tập trung phải đi kèm hệ thống lưu trữ với quy mô tối thiểu bằng 10% công suất nguồn và thời gian lưu trữ ít nhất 2 giờ.
Song song đó, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) cũng đang triển khai các kế hoạch đầu tư BESS trên lưới điện phân phối. Theo Bộ Công Thương, các khu vực có tốc độ tăng phụ tải cao như miền Bắc và Hà Nội đang được ưu tiên triển khai các dự án lưu trữ năng lượng tại các trạm biến áp 110 kV nhằm hỗ trợ cung ứng điện trong các giai đoạn cao điểm.
Khi nhu cầu điện tiếp tục tăng mạnh do quá trình công nghiệp hóa, chuyển đổi số, điện hóa nền kinh tế và xu hướng phát triển các trung tâm dữ liệu phục vụ AI trong tương lai, Việt Nam cần sớm hoàn thiện các cơ chế thị trường cho BESS thay vì chỉ dừng lại ở các dự án thí điểm.
Việc ban hành cơ chế TOU cùng khung giá phù hợp cho BESS không chỉ tạo động lực thu hút đầu tư tư nhân mà còn giúp đẩy nhanh quá trình tích hợp năng lượng tái tạo, giảm áp lực lên lưới điện và tăng cường an ninh năng lượng quốc gia.
Theo ông Trần Quốc Tâm, Việt Nam không thiếu tiềm năng năng lượng tái tạo cũng như công nghệ lưu trữ. Điều còn thiếu là một hệ thống chính sách đủ mạnh để các nguồn lực xã hội tham gia đầu tư. Khi cơ chế TOU và thị trường BESS được hoàn thiện, năng lượng tái tạo và lưu trữ năng lượng sẽ có cơ hội trở thành nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững, bảo đảm an ninh năng lượng và hiện thực hóa cam kết Net Zero trong những thập niên tới.