TS.Nguyễn Văn Đắng: 'Muốn tăng trưởng hai con số, không thể chỉ tăng đầu tư'
Năng suất lao động, năng suất quản trị và năng suất công nghệ phải trở thành ba động lực phát triển mới.
Khát vọng tăng trưởng hai con số đang đặt ra cho Việt Nam một câu hỏi lớn: Động lực nào sẽ đưa nền kinh tế bứt phá trong giai đoạn phát triển mới?
Câu trả lời quen thuộc thường là tăng đầu tư, mở rộng sản xuất, xây dựng thêm hạ tầng, thu hút thêm vốn và huy động nhiều nguồn lực hơn. Những giải pháp ấy vẫn cần thiết, nhưng sẽ không đủ nếu nền kinh tế tiếp tục vận hành theo mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào vốn, tài nguyên và lao động chi phí thấp.
Khi đất đai ngày càng hữu hạn, chi phí lao động tăng lên, dân số bắt đầu bước vào giai đoạn già hóa, còn cạnh tranh quốc tế ngày càng quyết liệt, Việt Nam không thể chỉ “chạy nhanh hơn” bằng cách sử dụng thêm nguồn lực. Điều quan trọng hơn là phải tìm ra một phương thức phát triển thông minh hơn: tạo ra nhiều giá trị hơn từ chính những nguồn lực đang có.
Đó là bài toán của năng suất.
Ngân hàng Thế giới nhiều lần nhấn mạnh rằng để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo, kỹ năng và khả năng tham gia sâu hơn vào những khâu tạo ra giá trị cao trong chuỗi kinh tế toàn cầu.

Đầu tư tạo ra quy mô, năng suất tạo ra sức mạnh
Không thể phủ nhận vai trò của đầu tư. Một nền kinh tế muốn phát triển cần có đường sá, sân bay, cảng biển, nhà máy, mạng lưới năng lượng, cấp nước và hạ tầng số. Doanh nghiệp muốn tăng trưởng cũng cần vốn, thiết bị, công nghệ và nhân lực.
Nhưng đầu tư lớn không mặc nhiên tạo ra hiệu quả cao.
Một dự án quy mô lớn nhưng triển khai chậm, công suất sử dụng thấp, công nghệ không phù hợp hoặc không kết nối được với hệ thống quản trị sẽ khó tạo ra giá trị tương xứng. Ngược lại, một khoản đầu tư được lựa chọn đúng, quản trị tốt và khai thác hiệu quả có thể đem lại lợi ích vượt xa giá trị vốn ban đầu.
Vì vậy, điều cần quan tâm không chỉ là đầu tư bao nhiêu, mà còn là mỗi đồng vốn tạo ra được bao nhiêu giá trị mới.
Nếu cứ tăng trưởng bằng cách bổ sung vốn, nhân lực và tài nguyên, chi phí sẽ ngày càng lớn trong khi hiệu quả tăng thêm có xu hướng giảm xuống. Một nền kinh tế có thể xây thêm nhiều nhà máy nhưng chưa chắc tạo ra được nhiều giá trị gia tăng hơn nếu vẫn chủ yếu thực hiện các công đoạn gia công. Một doanh nghiệp có thể tuyển thêm nhiều người nhưng hiệu quả không tăng nếu quy trình vẫn rườm rà, trách nhiệm không rõ ràng và quyết định bị trì hoãn qua nhiều tầng nấc.
“Đầu tư tạo ra quy mô, nhưng năng suất mới tạo ra sức mạnh. Chỉ khi mỗi đồng vốn, mỗi giờ lao động và mỗi quyết định quản trị tạo ra giá trị cao hơn, tăng trưởng mới thực sự bền vững”.
Bài học từ các nền kinh tế châu Á
Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore đều từng đứng trước giới hạn về tài nguyên, thị trường nội địa hoặc dân số. Điểm chung trong quá trình vươn lên của các nền kinh tế này không chỉ là đầu tư mạnh, mà còn là khả năng biến đầu tư thành năng lực sản xuất, tri thức, công nghệ và giá trị gia tăng.
Nhật Bản sau chiến tranh không xây dựng sức mạnh kinh tế bằng tài nguyên thiên nhiên, mà bằng chất lượng sản phẩm, quản trị tinh gọn, cải tiến liên tục và tinh thần tôn trọng từng chi tiết trong quá trình sản xuất. Triết lý kaizen - cải tiến từng bước mỗi ngày - đã cho thấy năng suất không nhất thiết bắt đầu từ những cuộc cách mạng khổng lồ, mà có thể được hình thành từ hàng nghìn thay đổi nhỏ trong toàn bộ tổ chức.
Hàn Quốc đi lên từ nền kinh tế nghèo, sau đó đầu tư mạnh vào giáo dục, công nghiệp, nghiên cứu và phát triển. Nguồn nhân lực có kỹ năng cao cùng khả năng làm chủ công nghệ đã giúp quốc gia này chuyển từ sản xuất hàng hóa giá trị thấp sang điện tử, ô tô, công nghệ và các ngành công nghiệp sáng tạo.
Singapore lại cho thấy sức mạnh của năng suất quản trị. Với diện tích nhỏ và nguồn tài nguyên tự nhiên hạn chế, quốc gia này tập trung xây dựng chính quyền hiệu quả, hạ tầng hiện đại, lực lượng lao động có kỹ năng và các dịch vụ công được số hóa. Những chiến lược quốc gia về công nghệ thông tin và chính phủ số được thiết kế không chỉ để mua sắm công nghệ, mà để nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm thời gian xử lý và tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp.
Bài học quan trọng không phải là sao chép mô hình của một quốc gia nào, mà là nhận ra rằng tăng trưởng bền vững luôn đòi hỏi khả năng nâng cao giá trị tạo ra trên mỗi đơn vị nguồn lực.
Ba loại năng suất quyết định sự bứt phá
Muốn tăng trưởng hai con số, Việt Nam và các doanh nghiệp cần đồng thời nâng cao ba loại năng suất: năng suất lao động, năng suất quản trị và năng suất công nghệ.
Trước hết là năng suất lao động.
Nâng cao năng suất lao động không có nghĩa là yêu cầu người lao động làm việc nhiều giờ hơn hoặc chịu áp lực lớn hơn. Đó là quá trình giúp con người làm đúng việc, được trang bị đúng kỹ năng và sử dụng đúng công cụ.
Một kỹ sư có năng lực nhưng phải mất nhiều thời gian hoàn thành thủ tục hành chính sẽ khó tạo ra năng suất cao. Một nhân viên có kinh nghiệm nhưng phải nhập cùng một dữ liệu vào nhiều hệ thống khác nhau sẽ không thể tập trung cho những công việc có giá trị hơn. Một đội ngũ giỏi nhưng không được trao quyền và không có cơ hội sáng tạo cũng khó tạo nên đột phá.
Vì vậy, đầu tư cho con người phải đi cùng với cải tiến môi trường làm việc. Đào tạo không thể chỉ cấp thêm chứng chỉ mà phải phát triển năng lực giải quyết vấn đề, tư duy dữ liệu, kỹ năng số và khả năng thích ứng với công nghệ mới.
Thứ hai là năng suất quản trị.
Đây có thể là nguồn năng suất còn chưa được khai thác đầy đủ trong nhiều tổ chức. Một bộ máy có quá nhiều cấp trung gian, nhiều cuộc họp nhưng ít quyết định, nhiều báo cáo nhưng thiếu dữ liệu đáng tin cậy sẽ làm tiêu hao đáng kể thời gian và năng lực của đội ngũ.
Năng suất quản trị được thể hiện qua khả năng xác định đúng ưu tiên, phân bổ đúng nguồn lực và đưa ra quyết định đúng thời điểm. Mỗi cuộc họp phải tạo ra kết luận rõ ràng. Mỗi nhiệm vụ phải có người chịu trách nhiệm. Mỗi chỉ tiêu phải đo được bằng kết quả, thay vì chỉ dựa trên số lượng hoạt động đã triển khai.
Người lãnh đạo trong thời đại mới không chỉ quản lý con người, mà phải thiết kế một hệ thống giúp con người phát huy năng lực. Quản trị hiệu quả không phải là kiểm soát mọi việc, mà là bảo đảm đúng người có đủ thông tin và thẩm quyền để đưa ra đúng quyết định.
Thứ ba là năng suất công nghệ.
Chuyển đổi số, dữ liệu lớn, Internet vạn vật và trí tuệ nhân tạo đang mở ra cơ hội chưa từng có để nâng cao năng suất. Nhưng công nghệ không tự động tạo ra hiệu quả.
Mua một phần mềm mới nhưng giữ nguyên quy trình cũ có thể chỉ là số hóa sự rườm rà. Lắp đặt nhiều thiết bị nhưng dữ liệu không được kết nối sẽ tạo ra những “ốc đảo công nghệ”. Sử dụng trí tuệ nhân tạo mà thiếu nhân lực có kỹ năng kiểm chứng kết quả có thể làm tăng rủi ro thay vì tăng giá trị.
Các nghiên cứu về AI cho thấy công nghệ có khả năng nâng cao tốc độ và chất lượng trong nhiều loại công việc, nhưng kết quả phụ thuộc lớn vào kỹ năng của người sử dụng, cách tổ chức quy trình và khả năng phối hợp giữa con người với hệ thống công nghệ.
Do đó, năng suất công nghệ phải được đo bằng những kết quả cụ thể: thời gian xử lý giảm bao nhiêu, chi phí được tiết kiệm như thế nào, sai sót giảm ra sao và khách hàng nhận được thêm giá trị gì.
Từ chuyển đổi số đến chuyển đổi năng suất
Đối với các doanh nghiệp hạ tầng và dịch vụ công như ngành cấp nước, nâng cao năng suất không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn trực tiếp cải thiện chất lượng sống của người dân.
Hệ thống cảm biến và giám sát thông minh có thể giúp phát hiện sớm rò rỉ, bất thường về áp lực hoặc nguy cơ sự cố. Dữ liệu lớn hỗ trợ dự báo nhu cầu sử dụng nước và xây dựng kế hoạch đầu tư phù hợp. Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phân tích mạng lưới, bảo trì thiết bị và chăm sóc khách hàng.
Tuy nhiên, thành công không được đo bằng số lượng cảm biến đã lắp đặt hay số phần mềm đã đưa vào sử dụng. Thành công phải được đo bằng tỷ lệ thất thoát nước được kéo giảm, sự cố được xử lý nhanh hơn, chất lượng nước được kiểm soát tốt hơn, chi phí vận hành được tối ưu và mức độ hài lòng của khách hàng được nâng lên.
Đó là sự chuyển đổi từ tư duy “đầu tư công nghệ” sang tư duy “tạo năng suất bằng công nghệ”.
Khởi đầu từ những cải tiến nhỏ
Năng suất không nhất thiết bắt đầu từ những dự án hàng nghìn tỉ đồng. Nó có thể bắt đầu từ việc loại bỏ một thủ tục không cần thiết, rút ngắn một quy trình, tự động hóa một báo cáo, chia sẻ một bộ dữ liệu hoặc tổ chức một cuộc họp hiệu quả hơn.
Một cải tiến nhỏ có thể chưa tạo ra bước ngoặt. Nhưng hàng nghìn cải tiến nhỏ được thực hiện bền bỉ trong toàn bộ tổ chức sẽ tạo nên sự chuyển biến lớn.
“Tăng trưởng hai con số không được tạo nên chỉ bởi một vài quyết định lớn, mà được kiến tạo từ hàng nghìn cải tiến nhỏ mỗi ngày, bởi những con người luôn khát vọng làm tốt hơn hôm qua”.
Khát vọng tăng trưởng hai con số vì vậy không chỉ là câu chuyện của Chính phủ hay những tập đoàn lớn. Đó phải là khát vọng hành động trong từng cơ quan, doanh nghiệp và mỗi người lao động.
Khi mỗi giờ làm việc tạo ra nhiều giá trị hơn, mỗi quyết định quản trị chính xác hơn, mỗi đồng vốn được sử dụng hiệu quả hơn và mỗi công nghệ giải quyết được một vấn đề thực tế, tăng trưởng hai con số sẽ không còn là một khẩu hiệu.
Đó sẽ là kết quả của một tư duy phát triển mới: không chỉ mở rộng quy mô, mà nâng cao chất lượng; không chỉ huy động thêm nguồn lực, mà đánh thức tiềm năng của nguồn lực; không chỉ đầu tư cho hôm nay, mà kiến tạo năng lực cạnh tranh cho ngày mai.
Muốn tăng trưởng hai con số, không thể chỉ tăng đầu tư. Phải đưa năng suất lao động, năng suất quản trị và năng suất công nghệ trở thành ba động lực phát triển mới – ba trụ cột giúp doanh nghiệp mạnh hơn, nền kinh tế tự chủ hơn và đất nước tiến nhanh hơn trên hành trình vươn tới thịnh vượng.