Cơ hội và tầm nhìn 'Made by VietNam' trong làn sóng AI – Robotics
Làn sóng trí tuệ nhân tạo và tự động hóa đang định hình lại cấu trúc nền kinh tế toàn cầu, mang đến cơ hội lớn cho các quốc gia đang phát triển.

Đối với Việt Nam, làn sóng AI là cơ hội để dịch chuyển mạnh mẽ từ trạng thái lắp ráp gia công sang làm chủ công nghệ lõi. Khái niệm "Made by Vietnam" giờ đây mang một hàm ý sâu sắc về sự đóng góp trực tiếp của trí tuệ Việt vào chuỗi nghiên cứu và phát triển toàn cầu. Việc hợp tác ngay từ khâu nghiên cứu cốt lõi, thay vì phụ thuộc vào việc mua sắm các công nghệ thương mại có sẵn, sẽ tạo ra động lực to lớn để Việt Nam khẳng định vị thế và năng lực cạnh tranh trên bản đồ công nghệ thế giới.
Từ nhập khẩu công nghệ đến làm chủ cốt lõi R&D toàn cầu
Phó Giáo sư Tạ Đức Tùng, Trưởng Phòng thí nghiệm Tung Laboratory tại Đại học Keio, nhận định Việt Nam đang có lợi thế lớn khi trí tuệ nhân tạo, robot và chế tạo thông minh cùng phát triển song hành. Theo ông, đóng góp của các nhà khoa học Việt kiều có giá trị cao nhất ở việc kết nối tri thức, con người và hệ sinh thái nghiên cứu.
Việc xây dựng các dự án nghiên cứu chung giúp các nhóm trong nước trực tiếp tham gia những định hướng nghiên cứu mới nhất trên thế giới, tránh tình trạng bị động tiếp nhận công nghệ khi chúng đã hoàn thiện. Doanh nghiệp trong nước khi kết nối chặt chẽ với các phòng thí nghiệm quốc tế sẽ dễ dàng hình thành những công nghệ mang đậm dấu ấn "Made by Vietnam" có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Đánh giá về sự tham gia của trí tuệ Việt vào mạng lưới quốc tế, Tiến sĩ James Kang (giảng viên cấp cao ngành Khoa học máy tính tại Đại học RMIT Việt Nam) nhấn mạnh rằng Việt Nam không nên đi theo con đường phát triển AI tổng quát để cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Trong tình hình phân tách công nghệ sâu sắc hiện nay, việc cố gắng kết hợp phần cứng và nền tảng của các hệ sinh thái đối lập sẽ gây ra rủi ro xung đột tiêu chuẩn kĩ thuật cũng như an ninh mạng.

Sự chuyên môn hóa là con đường tối ưu, tập trung nguồn lực xây dựng hạ tầng AI chuyên biệt dựa trên dữ liệu bản địa để hướng tới một AI chủ quyền thực sự. Ông cũng lưu ý rằng nếu ngành tự động hóa lặp lại mô hình quá phụ thuộc vào khu vực FDI, nền kinh tế dễ rơi vào bẫy gia công, tạo ra sự tăng trưởng nhưng giá trị giữ lại rất thấp và hầu như không nắm giữ công nghệ cốt lõi.
Chia sẻ chiến lược gia nhập chuỗi giá trị, Tiến sĩ Byron Mason (giảng viên cấp cao ngành Kĩ thuật robot và cơ điện tử tại Đại học RMIT Việt Nam) nhìn nhận robot là một hệ sinh thái phức tạp hội tụ nhiều lớp công nghệ từ chuyển động, năng lượng đến phần mềm. Do đó, thay vì ôm đồm mọi việc, các quốc gia như Việt Nam cần xác định chính xác khâu phù hợp với năng lực hiện tại để tham gia. Các lớp có giá trị cao nhất thường nằm ở những bộ phận giúp robot di chuyển, quản lí năng lượng và đưa ra quyết định. Việc thiết lập trọng điểm tại các mắt xích này sẽ mang lại hiệu quả bền vững hơn việc cố gắng tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh ngay từ đầu.
Những vùng "khát" công nghệ và tiềm năng thương mại hóa trong làn sóng AI
Thực tế hiện nay cho thấy sự tiến bộ của công nghệ đang mở ra cơ hội khai thác mạnh mẽ tại nhiều vùng ứng dụng luôn "khát" giải pháp tự động hóa tại Việt Nam. Theo Phó Giáo sư Tạ Đức Tùng, công nghệ robot mềm với đặc tính vật lí linh hoạt có thể tương tác an toàn với con người và các vật thể dễ biến dạng, từ đó mở ra nhiều hướng thương mại hóa đầy hứa hẹn.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, thế hệ robot mềm có năng lực thu hoạch trái cây, rau củ và xử lí những sản phẩm dễ dập nát, điều mà các cỗ máy công nghiệp truyền thống cứng nhắc khó lòng thực hiện được. Trong y tế, sự kết hợp giữa công nghệ này cùng cảm biến xúc giác tiên tiến có thể hỗ trợ đắc lực cho công tác phục hồi chức năng, phẫu thuật, chế tạo các thiết bị trợ giúp người cao tuổi.
Ở môi trường sản xuất công nghiệp, những bàn tay robot với khả năng thao tác cực kì khéo léo sẽ giúp tự động hóa các công đoạn lắp ráp phức tạp hiện vẫn đang sử dụng lượng lớn lao động thủ công. Một hướng nghiên cứu đột phá mà nhóm của ông đang thực hiện là kết hợp trí tuệ nhân tạo với xúc giác, giúp robot có khả năng cảm nhận chân thực giống con người để làm việc hiệu quả trong môi trường thực tế. Đồng thời, robot mềm còn hỗ trợ ứng phó thiên tai, tìm kiếm cứu nạn tại các khu vực nguy hiểm.

Về tầm nhìn ứng dụng này, Tiến sĩ James Kang nhận định Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển các công cụ AI đẳng cấp thế giới phục vụ riêng cho các lĩnh vực có lợi thế như nông nghiệp, y tế địa phương và hệ thống hành chính. Việc ưu tiên các hệ thống AI chuyên biệt, linh hoạt, phù hợp với nhu cầu thực tiễn trong nước sẽ giúp chúng ta xây dựng giải pháp có chi phí hợp lí, hiệu quả cao và bảo đảm sự độc lập công nghệ vững chắc.
Từ góc độ kĩ thuật ứng dụng, Tiến sĩ Byron Mason cho biết thị trường robot kho vận, robot dịch vụ đang mở ra cơ hội thâm nhập lớn vì yêu cầu kĩ thuật ở mức độ vừa phải. Việc ứng dụng robot tự hành tại các trung tâm phân loại bưu kiện lớn trong nước đã giúp xử lí khối lượng hàng hóa khổng lồ mỗi ngày.
Những doanh nghiệp nội địa theo đuổi hướng đi tự động hóa kho vận này đã cho thấy tiềm năng hình thành năng lực nội sinh vô cùng mạnh mẽ. Ông gợi ý Việt Nam có thể bắt đầu sản xuất khung kết cấu, vỏ động cơ, bánh xe, dây dẫn, hay tham gia quy trình lắp ráp bộ pin, phát triển hệ thống quản lí làm mát pin. Các bước đi này đủ phức tạp để tạo ra giá trị kinh tế mà không đòi hỏi phải đi tắt đón đầu quá xa so với năng lực hiện hữu.
Kết nối nhân lực và định hình vị thế quốc tế
Để hiện thực hóa tầm nhìn chiến lược, bài toán về nhân lực và hệ sinh thái liên kết đóng vai trò quyết định. Phó Giáo sư Tạ Đức Tùng đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư dài hạn cho con người, bởi các lĩnh vực robot hay AI đòi hỏi quá trình vun đắp liên tục. Ông đề xuất thay đổi mô hình đào tạo theo hướng liên ngành, kết hợp hài hòa giữa cơ khí, điện tử, vật liệu mới, trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu. Việc tạo điều kiện để các nhà khoa học trẻ sớm tham gia mạng lưới nghiên cứu quốc tế là cách nhanh nhất để nâng cao năng lực hội nhập.
Ông mong muốn tiếp tục mở rộng hợp tác thông qua các chương trình đồng hướng dẫn nghiên cứu sinh, trao đổi sinh viên, thành lập các phòng thí nghiệm chung. Hơn nữa, nhóm của ông đang xây dựng các nền tảng dữ liệu mở và công cụ AI để các nhóm nghiên cứu tại Việt Nam có thể cùng tham gia phát triển, chia sẻ dữ liệu phục vụ cộng đồng.
Về phía hành lang pháp lí, Tiến sĩ James Kang đánh giá Việt Nam có lợi thế lớn nhờ khả năng hành động nhanh nhạy, quản trị tập trung. Sự điều hành nhất quán này giúp Chính phủ đưa ra quyết định ở quy mô lớn, huy động nguồn lực toàn quốc vào một chiến lược phát triển AI thống nhất. Việt Nam đã xây dựng được tường lửa pháp lí tương đối mạnh để bảo vệ biên giới số, kiểm soát dữ liệu cá nhân trước các tập đoàn đa quốc gia. Chính phủ có thể nhanh chóng thiết lập các cơ chế thử nghiệm và vùng an toàn linh hoạt để hỗ trợ đổi mới sáng tạo, giúp các startup trong nước tự tin phát triển mà không sợ bị trói buộc bởi những quy định quá khắt khe.
Để tạo nên sức mạnh bền vững, Tiến sĩ Byron Mason lưu ý quá trình thiết lập vị thế toàn cầu đòi hỏi sự kiên trì trong công tác đào tạo nhân lực, đầu tư nghiên cứu, cải thiện cơ chế mua sắm công và tăng cường tính liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Sự phát triển của ngành công nghiệp tự động hóa ở Việt Nam sẽ diễn ra qua quá trình tích lũy năng lực dần dần từ các phần việc cụ thể như bảo trì, gia công, tùy biến, tiến tới tích hợp hệ thống. Khi trí tuệ Việt thực sự biến robot thành động lực nâng cấp toàn bộ nền tảng công nghiệp quốc gia, giá trị lớn nhất thu được sẽ là năng lực nội sinh để tự giải quyết các bài toán tự động hóa phức tạp của đất nước.

.jpeg)
