Các nhà khoa học châu Á hướng về nông nghiệp xanh, số hóa ở ĐBSCL
Tại các hội thảo khoa học quốc tế diễn ra ở Cần Thơ cuối tháng 7, nhiều chuyên gia đến từ châu Á đều thống nhất rằng: Những mô hình đang triển khai ở ĐBSCL không chỉ có ý nghĩa đối với Việt Nam, có thể trở thành kinh nghiệm cho nhiều đồng bằng lớn của châu Á.
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) từ lâu được xem là trung tâm sản xuất lúa gạo, trái cây và thủy sản lớn nhất Việt Nam. Nhưng hiện nay, vùng đất này còn mang một vị thế mới: Trở thành "phòng thí nghiệm tự nhiên", để các nhà khoa học nông nghiệp quốc tế nghiên cứu những giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững, trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt.

Đề án một triệu ha lúa mở hướng cho nông nghiệp xanh
Một trong những chủ đề thu hút sự quan tâm lớn nhất của giới khoa học quốc tế là Đề án phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng ĐBSCL.
Theo ông Kazuki Saito - nhà khoa học cao cấp II - Chương trình Nông học hệ thống canh tác và Biến đổi khí hậu của IRRI: ĐBSCL đang đi đầu trong việc chuyển đổi sản xuất lúa từ mục tiêu tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng, giảm phát thải và tăng giá trị gia tăng. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển nông nghiệp xanh của thế giới.
Các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến việc áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp kỹ thuật như tưới ngập khô xen kẽ (AWD), giảm lượng giống gieo sạ, quản lí phân bón thông minh, cơ giới hóa đồng bộ, sử dụng giống chất lượng cao và xây dựng hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV) lượng khí nhà kính giảm được trên đồng ruộng.
Đối với TS. Yusaku Uga, Trưởng nhóm nghiên cứu Viện Khoa học Cây trồng (NICS), thuộc Tổ chức Nghiên cứu Nông nghiệp và Thực phẩm Quốc gia Nhật Bản (NARO), điều đáng chú ý không chỉ là năng suất lúa mà còn là khả năng tạo ra tín chỉ carbon trong tương lai thông qua giảm phát thải methane từ ruộng lúa.
Trong khi đó, TS. Yudhistira Nugraha, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Cây lương thực thuộc Cơ quan Nghiên cứu và Đổi mới Quốc gia Indonesia (BRIN), đánh giá: Đề án một triệu ha lúa của Việt Nam có ý nghĩa chiến lược đối với an ninh lương thực khu vực. Theo ông, nếu vừa bảo đảm năng suất vừa duy trì sức khỏe đất, giảm phát thải khí nhà kính thì mô hình này hoàn toàn có thể được nhiều quốc gia Đông Nam Á học tập.
Viễn thám và chuyển đổi số tạo bước ngoặt trong quản lý nông nghiệp
Bên cạnh canh tác lúa phát thải thấp, các nhà khoa học quốc tế dành nhiều thời gian trao đổi về việc ứng dụng viễn thám và chuyển đổi số trong quản lí nông nghiệp.
ĐBSCL với diện tích canh tác rộng lớn, hệ thống sông ngòi dày đặc và biến động khí hậu liên tục là nơi lý tưởng để phát triển các công nghệ quan sát Trái đất bằng vệ tinh.
Thông qua dữ liệu vệ tinh, kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn, ngành nông nghiệp có thể theo dõi diễn biến sinh trưởng của cây lúa theo thời gian thực, phát hiện sớm sâu bệnh, đánh giá độ ẩm đất, dự báo hạn hán, ngập úng và xâm nhập mặn.

Đây cũng là nền tảng quan trọng để xây dựng hệ thống MRV phục vụ Đề án một triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp.
Nhiều chuyên gia cho rằng trước đây việc thống kê diện tích gieo trồng, đánh giá năng suất hay xác định lượng phát thải chủ yếu dựa trên điều tra thủ công nên mất nhiều thời gian và chi phí. Hiện nay, viễn thám giúp tự động hóa phần lớn quy trình này, nâng cao độ chính xác và minh bạch.
Đặc biệt, dữ liệu vệ tinh còn giúp xây dựng bản đồ xâm nhập mặn, theo dõi sự thay đổi nguồn nước, giám sát biến động sử dụng đất và cảnh báo sớm các nguy cơ thiên tai cho nông dân.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu gạo, công nghệ số còn hỗ trợ truy xuất nguồn gốc toàn bộ chuỗi sản xuất, đáp ứng yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt của các thị trường cao cấp như châu Âu, Nhật Bản hay Hoa Kỳ.
Bài toán thích ứng biến đổi khí hậu được cả khu vực quan tâm
Theo Kazuki Saito, một trong những lý do khiến ĐBSCL trở thành trung tâm nghiên cứu của nhiều tổ chức quốc tế là khu vực này đang chịu tác động rất rõ của biến đổi khí hậu.
Xâm nhập mặn, sụt lún đất, thiếu nước ngọt mùa khô, nước biển dâng và biến động dòng chảy sông Mekong đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với sản xuất nông nghiệp.
Thay vì chỉ tập trung xây dựng các công trình ngăn mặn, Việt Nam đang từng bước chuyển sang tư duy "thuận thiên", tức thích nghi với điều kiện tự nhiên bằng cách chuyển đổi cơ cấu sản xuất phù hợp.
Các mô hình luân canh lúa - tôm, trồng cây ăn trái chịu mặn, sử dụng giống lúa chịu hạn, tiết kiệm nước và đa dạng hóa sinh kế được nhiều chuyên gia đánh giá là những kinh nghiệm quý cho các vùng châu thổ khác của châu Á như lưu vực sông Hằng, Irrawaddy hay Châu Giang.
Ông Mohd Fairuz Bin MD Suptian, Phó giám đốc Chương trình Biến đổi khí hậu thuộc Viện Nghiên cứu và Phát triển Nông nghiệp Malaysia (MARDI), cho rằng việc kết hợp viễn thám, dữ liệu khí tượng và trí tuệ nhân tạo sẽ giúp các quốc gia dự báo sớm thiên tai, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên nước và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống sản xuất.
Kinh tế tuần hoàn và gạo xanh tạo lợi thế cạnh tranh mới
Một chủ đề khác được các đoàn khoa học từ Ấn Độ, Philippines và IRRI đặc biệt quan tâm là phát triển nông nghiệp tuần hoàn, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao giá trị phụ phẩm.
Theo TS. Nguyễn Văn Hùng, Chuyên gia cao cấp, Văn phòng IRRI Việt Nam, cơ giới hóa gieo sạ kết hợp thu gom, tái sử dụng rơm rạ đang mở ra hướng phát triển mới cho ngành lúa gạo.
Thay vì đốt rơm gây phát thải lớn, phụ phẩm này có thể được sử dụng sản xuất phân hữu cơ, giá thể trồng nấm, thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu sinh học hoặc nguyên liệu cho kinh tế tuần hoàn.
Các chuyên gia quốc tế cũng dành sự quan tâm đối với mô hình sản xuất và xuất khẩu gạo chất lượng cao, phát thải thấp của Công ty Cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An (Cần Thơ). Những lô gạo xanh đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải đang cho thấy cơ hội nâng cao giá trị hạt gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Theo đánh giá của nhiều nhà khoa học, khi kết hợp đồng bộ giữa chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, viễn thám, cơ giới hóa và kinh tế tuần hoàn, ĐBSCL không chỉ giữ vững vai trò trung tâm sản xuất lương thực mà còn có thể trở thành hình mẫu về nông nghiệp phát thải thấp của châu Á. Những kinh nghiệm từ vùng đồng bằng này sẽ góp phần quan trọng vào nỗ lực bảo đảm an ninh lương thực, ứng phó biến đổi khí hậu và hiện thực hóa mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững của khu vực trong những thập niên tới.

Kết quả từ ngoại giao nông nghiệp
TS. Nguyễn Hồng Sơn, Viện trưởng Viện Khoa học Nông nghiệp ( Bộ NN & MT) cho biết, Báo cáo tổng kết hội thảo đã đúc kết và chỉ ra các đổi mới sáng tạo cốt lõi, các thách thức chính cũng như các điều kiện cần và đủ để thúc đẩy sản xuất lúa phát thải thấp trong khu vực; xác định rõ các lỗ hổng về mặt chính sách, hướng nghiên cứu và năng lực thực tế để làm cơ sở định hình các chủ đề hợp tác trong tương lai.
Khuyến nghị giải pháp nhân rộng, đưa ra các đề xuất cụ thể để mở rộng quy mô ứng dụng công nghệ và thực hành canh tác lúa phát thải thấp, liên kết trực tiếp với mục tiêu NDC của các nước, chương trình an ninh lương thực và các cơ chế hợp tác vùng.
Hội thảo cũng thống nhất Chương trình hợp tác khu vực (2026-2029) về thiết lập "Cộng đồng thực hành sản xuất lúa gạo bền vững" (Community of Sustainable Practice in Rice Production) để chia sẻ tri thức và thúc đẩy chuyển giao công nghệ xanh trong sản xuất lúa gạo bền vững và phát thải thấp trong khu vực.