Hộ chiếu số quần áo, người mua có biết thông tin nào là thật?
Hộ chiếu số giúp người mua truy xuất hành trình của quần áo, nhưng dữ liệu có được kiểm chứng và ai chịu trách nhiệm nếu thông tin sai?
Một chiếc áo hiện nay thường đi kèm vài nhãn nhỏ, ghi tên thương hiệu, kích cỡ, thành phần vải, nơi sản xuất và hướng dẫn giặt, là, sấy khô. Khoảng trống hạn chế trên nhãn không đủ để kể hết hành trình của sản phẩm. Người mua khó biết sợi vải đến từ đâu, chiếc áo đã đi qua những nhà máy nào, có sử dụng vật liệu tái chế hay không và sẽ được xử lý ra sao khi không còn sử dụng.

Hộ chiếu số sản phẩm được kỳ vọng lấp khoảng trống này, thay vì đưa toàn bộ thông tin lên nhãn vải, doanh nghiệp có thể gắn sản phẩm với một hồ sơ điện tử. Người mua quét mã QR hoặc một vật mang dữ liệu khác để truy cập thông tin.
Hồ sơ có thể đi cùng hàng hóa từ sản xuất, phân phối, sử dụng đến thu gom, sửa chữa và tái chế. Vì vậy, hộ chiếu số thường được hình dung như “căn cước điện tử” của sản phẩm.
Tại Việt Nam, Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, Bộ Khoa học và Công nghệ, đã đưa việc nghiên cứu, triển khai thí điểm nhãn điện tử và hộ chiếu số sản phẩm vào kế hoạch thúc đẩy thị trường trong nước.
Việc thí điểm sẽ được xem xét đối với một số nhóm hàng hóa ưu tiên, căn cứ quy định pháp luật, nhu cầu quản lý, khả năng đáp ứng của doanh nghiệp và yêu cầu bảo vệ dữ liệu.
Tuy nhiên, cơ quan quản lý chưa công bố danh mục sản phẩm cụ thể. Quần áo và hàng dệt may cũng chưa được xác định là nhóm hàng tham gia thí điểm. Do đó, chưa có cơ sở để nói hộ chiếu số sắp trở thành yêu cầu bắt buộc trên nhãn quần áo tại Việt Nam.
Từ nhãn vải nhỏ đến hồ sơ số của một chiếc áo
Dệt may vẫn là lĩnh vực đáng chú ý khi bàn về công nghệ này. Đằng sau một chiếc áo là chuỗi cung ứng dài, có thể bắt đầu từ vùng nguyên liệu, đi qua các nhà máy kéo sợi, dệt, nhuộm, may, vận chuyển rồi mới đến cửa hàng.
Càng nhiều mắt xích tham gia, việc truy tìm nguồn gốc và xác định trách nhiệm càng khó. Đây cũng là lý do Liên minh châu Âu đưa hộ chiếu số vào chiến lược phát triển ngành dệt may bền vững và tuần hoàn.
Trao đổi với phóng viên Một Thế Giới, bà Trần Khánh Ly, Giám đốc một công ty may mặc tại Quảng Ninh, cho rằng hộ chiếu số không đơn giản là một mã QR được in trên nhãn. Mã QR chỉ là cánh cửa để người dùng đi vào hệ thống. Giá trị thực nằm ở dữ liệu phía sau, cách dữ liệu được thu thập và chủ thể chịu trách nhiệm về độ chính xác.
Theo Quy định thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững của EU, hộ chiếu số là tập hợp dữ liệu dành riêng cho một sản phẩm. Dữ liệu có thể được truy cập bằng phương tiện điện tử thông qua mã vạch, mã hai chiều hoặc hình thức nhận dạng tự động khác.
“Tùy từng nhóm hàng hóa, hộ chiếu có thể được thiết lập cho một mẫu sản phẩm, một lô hàng hoặc từng sản phẩm riêng lẻ. Không phải mọi hàng hóa đều phải công khai cùng một loại thông tin”, bà Ly nói.
Với quần áo, hồ sơ số trong tương lai có thể chứa dữ liệu về thành phần vật liệu, đơn vị sản xuất, lô hàng, hướng dẫn bảo quản, khả năng sửa chữa hoặc phương án xử lý sau sử dụng.
Những thông tin sâu hơn như nguồn nguyên liệu, tỷ lệ sợi tái chế, hóa chất đáng quan tâm hoặc dấu chân môi trường chỉ trở thành nội dung bắt buộc khi được quy định cụ thể đối với nhóm sản phẩm dệt may.
Muốn công bố một chiếc áo chứa bao nhiêu phần trăm sợi tái chế, doanh nghiệp phải có dữ liệu từ nhà cung cấp nguyên liệu. Muốn xác định nơi sản xuất, doanh nghiệp phải liên kết đúng sản phẩm với nhà máy và lô hàng. Muốn hướng dẫn tái chế, đơn vị đưa sản phẩm ra thị trường phải biết rõ các vật liệu cấu thành.
Theo bà Ly, một chiếc áo không chỉ có vải mà còn có chỉ may, cúc, khóa kéo, lớp keo dựng, hình in, lớp phủ bề mặt và nhiều phụ kiện khác. Nếu các thành phần này không được nhận diện, tuyên bố “có thể tái chế” sẽ đơn giản hơn nhiều so với cấu tạo thực tế của sản phẩm.
Hộ chiếu số vì thế không phải công việc được thực hiện ở khâu cuối, khi chiếc áo đã sẵn sàng đưa lên kệ. Dữ liệu phải được thu thập từ đầu và đi theo sản phẩm qua từng công đoạn.
Với nhiều doanh nghiệp, thách thức không nằm ở việc tạo mã QR. Phần khó hơn là chuẩn hóa dữ liệu từ các nhà cung cấp đang sử dụng những hệ thống quản lý khác nhau.
Tại Việt Nam, kế hoạch của cơ quan quản lý đặt trọng tâm vào mã số, mã vạch và truy xuất nguồn gốc. Mục tiêu là định danh chính xác sản phẩm, chủ thể, địa điểm, lô hàng và các đối tượng liên quan trong chuỗi sản xuất, phân phối, thương mại điện tử và logistics.
Nếu được triển khai đồng bộ, dữ liệu có thể hỗ trợ cơ quan quản lý đối soát thông tin, phát hiện bất thường và phục vụ kiểm tra hàng hóa. Với doanh nghiệp dệt may, hộ chiếu số cũng có thể trở thành điều kiện để tham gia những thị trường đặt yêu cầu ngày càng cao về nguồn gốc và tính bền vững.
Tuy nhiên, một hồ sơ chứa nhiều dữ liệu chưa chắc đã là một hồ sơ dễ hiểu đối với người mua.
Hộ chiếu số có giúp người mua kiểm chứng dữ liệu?
Khi quét mã QR trên chiếc áo, người mua có thể nhìn thấy tên nhà sản xuất, thành phần sợi, nơi gia công hoặc một số tuyên bố về môi trường. Thao tác quét mã chỉ cho thấy dữ liệu đang tồn tại chứ không tự chứng minh dữ liệu đó đúng.
Doanh nghiệp có thể công bố sản phẩm sử dụng sợi tái chế, tiết kiệm nước hoặc giảm phát thải. Người tiêu dùng thông thường gần như không thể đến nhà máy để kiểm tra dây chuyền, đối chiếu hóa đơn mua nguyên liệu hoặc xem lại phương pháp tính lượng khí thải.
Chẳng hạn, một chiếc áo được giới thiệu chứa 30% sợi tái chế. Con số này có thể chỉ áp dụng cho vải chính, không bao gồm chỉ may, phụ kiện và lớp phủ. Người mua cũng chưa chắc biết tỷ lệ đó được xác định qua hồ sơ doanh nghiệp, kết quả thử nghiệm hay chứng nhận của bên thứ ba.
Điểm mấu chốt nằm ở sự khác nhau giữa truy xuất và kiểm chứng. Truy xuất giúp người dùng biết thông tin đến từ đâu, gắn với sản phẩm hoặc lô hàng nào và được cập nhật vào thời điểm nào như hồ sơ nguyên liệu, kết quả thử nghiệm, báo cáo đánh giá, chứng nhận hoặc hoạt động kiểm tra tại cơ sở sản xuất.
Nếu doanh nghiệp nhập sai thông tin ban đầu, hệ thống số vẫn có thể lưu giữ và truyền đi dữ liệu sai. Công nghệ có thể giúp nhận biết ai đã tạo dữ liệu, dữ liệu được cập nhật lúc nào và có bị sửa đổi hay không. Nhưng công nghệ không thể tự bước vào nhà máy để xác nhận mọi lời khai.
Vì vậy, hộ chiếu số cần cho người dùng biết rõ từng thông tin do ai cung cấp và đã được kiểm chứng đến mức nào.
Nếu các lớp thông tin bị trộn lẫn, người mua có thể hiểu rằng mọi nội dung xuất hiện trong hộ chiếu đều đã được cơ quan quản lý xác nhận. Nguy cơ này đặc biệt rõ với những từ như “xanh”, “bền vững”, “thân thiện với môi trường” hay “tuần hoàn”.
Một khó khăn khác là ngôn ngữ kỹ thuật. Hộ chiếu số có thể chứa tên vật liệu, tiêu chuẩn, hóa chất, chỉ số phát thải và công nghệ xử lý. Người mua không phải chuyên gia dệt may nên khó hiểu ý nghĩa của từng con số. Càng nhiều dữ liệu chưa chắc càng minh bạch. Một màn hình dày đặc thuật ngữ có thể khiến người tiêu dùng bỏ cuộc trước khi tìm được thông tin cần thiết.
Anh Tuấn Dương, chủ một shop thời trang trên đường Cách Mang Tháng Tám cho rằng, trên thị trường hiện nay, nhiều mã QR chỉ dẫn người mua đến website của thương hiệu hoặc một trang giới thiệu sản phẩm do chính doanh nghiệp xây dựng. Một đường dẫn hoạt động bình thường không phải bằng chứng về nguồn gốc và chất lượng hàng hóa.
"Muốn tạo niềm tin, hệ thống cần chỉ rõ dữ liệu nào do doanh nghiệp tự khai, dữ liệu nào có hồ sơ chứng minh và dữ liệu nào đã được tổ chức độc lập xác nhận", anh nói.
Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về thông tin mình đưa lên. Tổ chức thử nghiệm, chứng nhận phải chịu trách nhiệm về kết quả chuyên môn. Cơ quan quản lý cần có khả năng đối soát, hậu kiểm và xử lý khi phát hiện sai lệch.
Theo anh Tuấn Dương, người tiêu dùng chỉ có thể kiểm tra ở mức hợp lý: sản phẩm có được định danh cụ thể hay không, nguồn dữ liệu là gì, chứng nhận do đơn vị nào cấp và còn hiệu lực hay không. Họ không thể hiểu toàn bộ chuỗi cung ứng chỉ bằng một lần quét mã.
Trong giai đoạn đầu, hộ chiếu số nhiều khả năng đóng vai trò bổ sung, thay vì thay thế hoàn toàn nhãn vật lý. Những thông tin thiết yếu vẫn cần xuất hiện trực tiếp trên sản phẩm để người mua tiếp cận mà không phụ thuộc vào điện thoại hoặc kết nối internet.
Do đó, sự minh bạch không đến từ số lượng dữ liệu mà xuất hiện khi dữ liệu có nguồn rõ ràng, có bằng chứng, được trình bày dễ hiểu và có người chịu trách nhiệm. Nếu thiếu những điều kiện này, người mua có thể biết nhiều hơn về chiếc áo nhưng vẫn không biết nên tin vào thông tin nào.