Thời sự

Từ ESG đến Beyond ESG: Khi màu xanh phải được chứng minh

Hoàng Bắc 09/08/2026 17:25

Một nhà máy có thể treo bảng “sản xuất xanh”. Một doanh nghiệp có thể công bố một báo cáo ESG rất đẹp. Nhưng thị trường ngày càng đặt ra câu hỏi khó hơn: Xanh đến đâu và ai chứng minh?

1785402073949_1847374674625904574_4813055502674234582_eb8590aa5339fca18d33610357bb8e24.jpg
Ông Tim Nguyễn cho rằng, ESG đang rời khỏi những trang báo cáo để đi vào nhà máy. Ảnh: Hoàng Bắc

Với ông Tim Nguyễn – doanh nhân công nghệ gốc Việt tại Mỹ, cũng là Nhà sáng lập Netzeronomy, Giám đốc Trung tâm Phát triển bền vững, câu chuyện ESG là câu chuyện về dữ liệu, niềm tin và giá trị thật phía sau mỗi cam kết xanh.

Khi ESG bước ra khỏi những trang giấy

Ông Tim Nguyễn cho rằng, có những điều trước đây doanh nghiệp chỉ cần nói, nay họ phải chứng minh. Một nhà máy nói đã giảm phát thải, người mua sẽ hỏi giảm bao nhiêu, giảm từ mức nào, bằng cách nào và ai kiểm chứng.

TP.HCM dự kiến hỗ trợ tới 100% lãi suất cho dự án chuyển đổi xanh, giúp doanh nghiệp đáp ứng ESG,
TP.HCM dự kiến hỗ trợ tới 100% lãi suất cho dự án chuyển đổi xanh, giúp doanh nghiệp đáp ứng ESG, "vượt rào" CBAM và mở rộng xuất khẩu. Ảnh minh họa

Một doanh nghiệp nói sản phẩm thân thiện với môi trường, thị trường sẽ muốn biết nguyên liệu đến từ đâu, sản xuất bằng nguồn năng lượng nào và dấu chân carbon bao nhiêu. ESG vì thế đang rời khỏi những trang báo cáo để đi vào nhà máy, chuỗi cung ứng, hợp đồng xuất khẩu và cả những cuộc thương lượng về giá.

Ông Tim Nguyễn nhìn thấy sự thay đổi này khá rõ. Theo ông, ESG không thể dừng ở chuyện doanh nghiệp tự kể về mình. Một bản báo cáo có thể rất đẹp, nhưng nếu phía sau không có dữ liệu đáng tin thì giá trị của nó sẽ hạn chế. “Doanh nghiệp không thể chỉ nói mình phát triển bền vững. Điều quan trọng là phải chứng minh được tác động của mình bằng dữ liệu”, ông Tim Nguyễn nói.

Đằng sau câu chuyện ấy là sức ép ngày càng lớn từ thị trường. Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Việt Nam đặt mục tiêu giảm 15,8% phát thải khí nhà kính vào năm 2030 bằng nguồn lực trong nước. Nếu có hỗ trợ quốc tế, mức giảm có thể lên tới 43,5%.

Năm 2025, SeABank không chỉ đạt kết quả kinh doanh ấn tượng mà còn thực thi mạnh mẽ cam kết về ESG
Năm 2025, SeABank không chỉ đạt kết quả kinh doanh ấn tượng mà còn thực thi mạnh mẽ cam kết về ESG. Ảnh: TL.

Năm 2020, tổng phát thải khí nhà kính của Việt Nam được ước tính khoảng 528,4 triệu tấn CO₂ tương đương. Nếu không có biện pháp giảm phát thải, con số này theo kịch bản phát triển thông thường có thể lên khoảng 927 triệu tấn vào năm 2030.

Những con số ấy nghe có vẻ xa với một doanh nghiệp nhỏ, nhưng thực ra không xa. Một đơn hàng xuất khẩu có thể mang theo yêu cầu về carbon. Một nhà cung ứng có thể bị hỏi về nguồn điện. Một sản phẩm có thể phải chứng minh dấu chân phát thải.

Từ năm 2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu bước vào giai đoạn chính thức, tác động đến những nhóm hàng phát thải cao như sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro.

Khi đó, câu chuyện carbon đi thẳng vào giá thành. Một doanh nghiệp muốn giữ thị trường châu Âu sẽ phải quan tâm nhiều hơn đến lượng phát thải trong sản phẩm của mình. Không có dữ liệu, rất khó chứng minh. Không chứng minh được, lợi thế “xanh” cũng khó trở thành lợi thế cạnh tranh.

Theo ông Tim Nguyễn, đây chính là lúc ESG thay đổi bản chất. ESG không còn đơn thuần là câu chuyện doanh nghiệp công bố gì về mình, mà trở thành câu chuyện thị trường có chấp nhận những thông tin đó hay không. Một bản báo cáo có thể cho biết doanh nghiệp đang làm gì, nhưng dữ liệu được xác minh mới giúp thị trường biết những điều đó có đáng tin hay không.

Một tấn carbon không thể chỉ là một con số

Theo ông Tim Nguyễn, một trong những nhầm lẫn phổ biến hiện nay là gom ESG, carbon và tín chỉ carbon vào cùng một câu chuyện. Chúng liên quan với nhau nhưng không giống nhau.

1785402255784_1847374674625904574_1940959800311574770_6cdfe95bc38cb8ddbaf5180baa3c1c6f.jpg
Ông Tim Nguyễn cho rằng, khi carbon trở thành một loại tài sản, dữ liệu phía sau nó cũng bắt đầu có giá trị. Ảnh: Hoàng Bắc.

ESG rộng hơn carbon, bao gồm các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị. Dấu chân carbon cho biết một hoạt động, sản phẩm hay doanh nghiệp phát thải bao nhiêu khí nhà kính. Giảm phát thải là lượng phát thải được cắt giảm. Loại bỏ carbon là đưa khí nhà kính ra khỏi khí quyển. Còn tín chỉ carbon là một đơn vị giá trị gắn với lượng giảm phát thải hoặc loại bỏ carbon đã được định lượng và xác minh theo một cơ chế phù hợp.

Nói đơn giản hơn, không phải cứ “xanh” là có tín chỉ carbon. Một doanh nghiệp có kết quả ESG tốt chưa chắc tạo ra tín chỉ carbon. Một dự án có tín chỉ carbon cũng chưa có nghĩa mọi vấn đề về môi trường, xã hội và quản trị đều tốt. Ranh giới này càng quan trọng khi Việt Nam đang hình thành thị trường carbon.

Theo Quyết định 232/QĐ-TTg năm 2025, thị trường carbon được thí điểm đến hết năm 2028 và hướng tới vận hành thị trường carbon trong nước từ năm 2029.

Khi carbon có thể mua bán, một con số giảm phát thải sẽ có giá trị kinh tế. Nhưng cũng từ đó, câu hỏi trở nên khó hơn: một tấn CO₂ được giảm ở đâu, giảm từ mức nào, ai đo, ai xác minh và có bị tính hai lần hay không? Đó là phần việc của MRV, tức đo lường, báo cáo và xác minh.

Theo ông Tim Nguyễn, đây chính là nền móng của thị trường carbon. “Muốn biến một tác động môi trường thành một giá trị có thể giao dịch, trước hết phải đo được tác động đó. Sau khi đo được phải chứng minh được nó. Và muốn thị trường tin tưởng thì phải có khả năng truy xuất”, ông nói.

ESG tại Vinpearl Safari không chỉ là bộ tiêu chí đánh giá, mà trở thành một phần của cách Safari vận hành và kết nối với cộng đồng - Ảnh: Vinpearl Safari
ESG tại Vinpearl Safari không chỉ là bộ tiêu chí đánh giá, mà trở thành một phần của cách Safari vận hành và kết nối với cộng đồng. Ảnh: Vinpearl Safari

Câu chuyện nghe có vẻ kĩ thuật, nhưng thực ra rất đời thường. Một người mua nhà cần biết căn nhà có đúng diện tích không. Người mua xe cần biết chiếc xe đã chạy bao nhiêu kilomet. Người mua thực phẩm cần biết hàng hóa từ đâu đến. Người mua tín chỉ carbon cũng vậy. Họ cần biết thứ mình mua có thật hay không, được tạo ra từ đâu và con số phía sau nó có đáng tin hay không.

Đây là lí do dữ liệu trở thành phần cốt lõi của ESG. Một con số phát thải nếu không biết nguồn từ đâu, được tính bằng phương pháp nào và ai xác minh thì rất khó trở thành cơ sở cho quyết định đầu tư, thương mại hay định giá carbon. Khi carbon trở thành một loại tài sản, dữ liệu phía sau nó cũng bắt đầu có giá trị.

“Beyond ESG” bắt đầu từ niềm tin

Blockchain xuất hiện trong câu chuyện này từ nhu cầu lưu vết và truy xuất dữ liệu. Công nghệ có thể giúp ghi nhận dữ liệu được tạo ra lúc nào, từ đâu và qua những bước nào. Điều đó hữu ích với chuỗi cung ứng, dữ liệu ESG hay các giao dịch liên quan đến tài sản môi trường.

Ứng dụng AI để thúc đẩy ESG
Ứng dụng AI để thúc đẩy ESG. Ảnh minh hoạ

Nhưng theo ông Tim Nguyễn, blockchain không thể biến dữ liệu sai thành dữ liệu đúng. Một chiếc máy đo sai vẫn cho ra số liệu sai. Một người nhập sai dữ liệu vẫn tạo ra dữ liệu sai. Một phương pháp tính không phù hợp vẫn có thể cho ra kết quả sai.

“Blockchain giúp chúng ta biết dữ liệu đã được ghi nhận như thế nào và có thể truy xuất ra sao. Nhưng blockchain không trả lời được dữ liệu ban đầu có đúng hay không. Muốn giải quyết vấn đề đó phải có cơ chế đo lường và xác minh”, ông Tim Nguyễn phân tích.

Đây là điểm ông đặc biệt nhấn mạnh. Công nghệ chỉ là công cụ, còn niềm tin mới là đích đến. Muốn có niềm tin phải có dữ liệu tốt. Muốn có dữ liệu tốt phải có cách đo đúng. Muốn thị trường tin con số đó phải có cơ chế xác minh.

Từ cách nhìn này, “Beyond ESG” không phải một cái tên mới để làm ESG hấp dẫn hơn. Nó phải là một bước tiến về chất, từ báo cáo sang dữ liệu, từ cam kết sang bằng chứng, từ một điểm số ESG sang tác động thật và từ những con số nằm trong báo cáo sang dữ liệu có thể theo dõi trong suốt vòng đời sản phẩm.

Theo định hướng NetGSE mà ông Tim Nguyễn theo đuổi, dữ liệu, đo lường, báo cáo, xác minh và khả năng truy xuất phải được đặt trong cùng một chuỗi. Nhưng ông cũng nhìn thấy một thử thách khác là phương pháp.

Vietjet nhận giải vàng về phát triển bền vững giao thông vận tải chuẩn ESG tại Đài Loan (Trung Quốc)
Vietjet nhận giải vàng về phát triển bền vững giao thông vận tải chuẩn ESG tại Đài Loan (Trung Quốc). Ảnh: TL.

Một hệ thống chấm điểm ESG phải nói rõ cách tính. Một con số phát thải phải nói rõ được đo thế nào. Một tín chỉ carbon phải chứng minh được nó đến từ đâu. Một tuyên bố “xanh” phải có bằng chứng đi kèm. Nếu không, nguy cơ “greenwashing” vẫn còn đó.

Doanh nghiệp có thể khoác lên mình màu xanh, nhưng màu xanh ấy có thể rất khác với màu xanh của một cánh rừng, một dòng sông hay một nhà máy thực sự giảm được lượng phát thải.

Vì vậy, theo ông Tim Nguyễn, câu chuyện “Beyond ESG” trước hết là câu chuyện về sự trung thực của dữ liệu. “Doanh nghiệp không thể chỉ nói về phát triển bền vững. Họ phải chứng minh được tác động của mình. Khi tác động được đo lường và xác thực, nó mới có thể trở thành một phần của giá trị kinh tế”, ông nói.

Khi đó, dữ liệu môi trường không còn là phần việc riêng của bộ phận phát triển bền vững. Nó liên quan đến giám đốc nhà máy, bộ phận tài chính, người mua hàng, người bán hàng, nhà đầu tư và ngân hàng. Một doanh nghiệp muốn giữ khách hàng quốc tế phải có dữ liệu. Muốn tiếp cận dòng vốn xanh cũng cần dữ liệu. Muốn tham gia thị trường carbon càng không thể thiếu dữ liệu.

Rồi sẽ đến lúc doanh nghiệp không còn được hỏi đơn giản rằng: “Anh có ESG không?”. Câu hỏi có thể sẽ là: “Anh có thể chứng minh những gì anh nói không?”. Theo ông Tim Nguyễn, đó mới là ranh giới của ESG trong giai đoạn mới. ESG có thể bắt đầu bằng một cam kết, nhưng để đi xa hơn, cam kết ấy phải trở thành bằng chứng. Và bằng chứng phải tạo ra giá trị thật.

Đó là con đường từ ESG đến “Beyond ESG”: Không dừng ở việc nói mình xanh, mà phải có đủ dữ liệu để chứng minh màu xanh ấy là có thật.

Hoàng Bắc