Starlink chính thức cung cấp dịch vụ tại Việt Nam, giá cước từ 1,131 triệu đồng/tháng
Starlink chính thức có mặt tại Việt Nam, mở ra thêm lựa chọn kết nối tốc độ cao cho người dùng, đặc biệt tại những khu vực khó tiếp cận bằng mạng cáp quang hoặc mạng di động.
“Internet tốc độ cao, độ trễ thấp của Starlink giờ đây đã có mặt tại Việt Nam!”, Starlink thông báo trên tài khoản X sáng 13/8, kèm bản đồ phủ sóng và đường dẫn đến trang dịch vụ dành cho thị trường Việt Nam.
Starlink là dịch vụ Internet vệ tinh quỹ đạo thấp của SpaceX, công ty Mỹ do Elon Musk điều hành.

Động thái này đánh dấu bước chuyển từ giai đoạn Starlink chuẩn bị hạ tầng và hoàn tất thủ tục pháp lí sang cung cấp dịch vụ thương mại ở Việt Nam. Trang Starlink Việt Nam hiện đã hiển thị các gói cước dành cho hộ gia đình, giá thiết bị và quy trình kiểm tra khả dụng theo địa chỉ.
Việt Nam đã cho phép SpaceX triển khai dịch vụ Internet vệ tinh Starlink theo chương trình thí điểm kéo dài 5 năm, kết thúc trước ngày 1/1/2031.
Tháng 2/2026, Bộ Khoa học và Công nghệ cấp giấy phép cho Công ty TNHH Starlink Services Việt Nam cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng. Starlink đồng thời được cấp phép sử dụng tần số vô tuyến điện và thiết bị vô tuyến điện để triển khai dịch vụ vệ tinh cố định và di động.
Trong giai đoạn đầu, Starlink được phép triển khai tối đa 600.000 thiết bị đầu cuối tại Việt Nam và xây dựng 4 trạm gateway.
Theo giấy phép, 4 trạm gateway được đặt tại xã Bình Nguyên (Phú Thọ), phường Liên Chiểu 2 (Đà Nẵng), phường Tăng Nhơn Phú và phường Tân Thuận (TP.HCM). Gateway là các trạm mặt đất đóng vai trò kết nối giữa mạng vệ tinh Starlink và hạ tầng viễn thông mặt đất.
Việc đặt gateway trong nước có ý nghĩa quan trọng bởi dữ liệu của thuê bao Starlink tại Việt Nam phải được kết nối vào mạng viễn thông công cộng trong nước theo quy định của chương trình thí điểm.
Giá Starlink ở Việt Nam
Đây là điểm đáng chú ý nhất sau khi Starlink chính thức mở dịch vụ. Theo trang Starlink Việt Nam hiện tại, người dùng hộ gia đình có hai lựa chọn chính:
Gói Gia đình 100 Mbps: Từ 1.131.990 đồng/tháng, dữ liệu không giới hạn, tốc độ được giới hạn ở mức 100 Mbps.
Gói Gia đình: Từ 1.711.100 đồng/tháng, dữ liệu không giới hạn, có thể đạt tốc độ tải xuống trên 400 Mbps tùy điều kiện mạng và vị trí sử dụng.

Như vậy, người dùng cá nhân ở Việt Nam hiện có thể lựa chọn giữa gói khoảng 1,131 triệu đồng/tháng và 1,711 triệu đồng/tháng.
Đây là mức giá cao hơn đáng kể so với Internet cáp quang phổ thông tại Việt Nam. Tuy nhiên, Starlink nhắm tới một nhóm khách hàng khác: Những người ở nơi cáp quang khó triển khai, kết nối mặt đất không ổn định hoặc cần một đường truyền dự phòng.
Đáng chú ý, Starlink cũng đã công bố gói dịch vụ dành cho doanh nghiệp tại Việt Nam.

Theo trang Starlink Việt Nam, dịch vụ doanh nghiệp có giá từ 1.476.300 đồng/tháng, trong khi chi phí phần cứng từ 11.578.900 đồng. Starlink giới thiệu đây là giải pháp Internet tốc độ cao và đáng tin cậy dành cho doanh nghiệp. Cụ thể gồm:
Gói Ưu tiên trong nước: Dành cho doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam
Đây là gói phù hợp với doanh nghiệp sử dụng Starlink cố định hoặc thường xuyên di chuyển trong phạm vi Việt Nam. Dịch vụ có ưu tiên về lưu lượng mạng, giúp duy trì kết nối ổn định cả khi thiết bị đứng yên lẫn khi di chuyển. Các gói cước gồm:
50 GB: 1.476.300 đồng/tháng.
500 GB: 3.792.100 đồng/tháng.
1 TB: 6.686.800 đồng/tháng.
2 TB: 12.476.200 đồng/tháng.
Nếu cần thêm dung lượng, doanh nghiệp có thể mua thêm các gói dữ liệu:
50 GB: 578.900 đồng/tháng.
500 GB: 2.894.700 đồng/tháng.
Sau khi sử dụng hết dung lượng ưu tiên, doanh nghiệp vẫn có thể tiếp tục truy cập Internet với tốc độ tải xuống tối đa 1 Mbps và tải lên 0,5 Mbps.
Các gói này bao gồm cam kết mức độ dịch vụ, phù hợp với doanh nghiệp cần duy trì kết nối Internet ổn định cho hoạt động kinh doanh.
Gói Ưu tiên toàn cầu: Dành cho doanh nghiệp cần kết nối quốc tế
Gói này hướng đến doanh nghiệp hoạt động trên biển hoặc cần kết nối Internet tại nhiều quốc gia, với phạm vi sử dụng trên cả đất liền và đại dương trên toàn cầu. Các gói cước gồm:
50 GB: 7.236.800 đồng/tháng.
500 GB: 18.815.800 đồng/tháng.
1 TB: 33.289.500 đồng/tháng.
2 TB: 62.236.900 đồng/tháng.
Doanh nghiệp cũng có thể mua thêm dung lượng:
50 GB: 2.894.700 đồng/tháng.
500 GB: 14.473.700 đồng/tháng.
Sau khi hết dung lượng ưu tiên, dịch vụ vẫn duy trì kết nối với tốc độ tải xuống tối đa 1 Mbps và tải lên 0,5 Mbps.
Người dùng phải mua thiết bị Starlink
Ngoài phí thuê bao, khách hàng cần có bộ thiết bị Starlink để kết nối với vệ tinh.
Trang Starlink Việt Nam hiện hiển thị giá phần cứng từ 8.655.300 đồng tại một số khu vực. Giá thực tế có thể thay đổi tùy địa chỉ và loại thiết bị.
Trước khi Starlink chính thức mở dịch vụ, mức giá được công bố/ghi nhận với bộ Standard 4X tại Việt Nam vào khoảng 10,27 triệu đồng, cộng khoảng 578.900 đồng phí vận chuyển và xử lí. Một số thông tin cũng cho biết Starlink yêu cầu khoản đặt cọc khoảng 1,84 triệu đồng, được khấu trừ vào chi phí thiết bị khi thanh toán cuối cùng.
Do đó, người dùng nên kiểm tra trực tiếp giá hiển thị sau khi nhập địa chỉ trên trang Starlink Việt Nam, thay vì lấy một mức giá thiết bị cố định cho toàn quốc.
Ai nên sử dụng Starlink?
Starlink sử dụng hàng nghìn vệ tinh ở quỹ đạo thấp, thay vì các vệ tinh địa tĩnh truyền thống ở độ cao khoảng 36.000km.
Các vệ tinh Starlink hoạt động ở độ cao thấp hơn nhiều, giúp rút ngắn khoảng cách truyền tín hiệu và giảm độ trễ. Đây là lí do Internet Starlink có thể hỗ trợ những tác vụ đòi hỏi phản hồi nhanh như họp trực tuyến, gọi video, chơi game trực tuyến và truyền phát nội dung.
Starlink không phải lựa chọn hấp dẫn nhất với người đang sống ở các thành phố lớn và đã có cáp quang ổn định với giá vài trăm nghìn đồng mỗi tháng.
Giá trị lớn nhất của dịch vụ nằm ở những khu vực mà việc kéo cáp hoặc xây dựng hạ tầng viễn thông mặt đất gặp khó khăn.
Những nhóm người dùng có thể hưởng lợi gồm:
Hộ gia đình ở vùng nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa.
Người sống tại khu vực biên giới, hải đảo.
Doanh nghiệp, trang trại hoặc cơ sở sản xuất ở nơi hạ tầng viễn thông hạn chế.
Các đơn vị hoạt động trên biển.
Người làm việc từ xa cần đường truyền dự phòng.
Doanh nghiệp cần phương án kết nối dự phòng khi mạng mặt đất gặp sự cố.
Các tổ chức cần duy trì liên lạc trong tình huống thiên tai hoặc khẩn cấp.
Với Việt Nam có địa hình trải dài, nhiều khu vực miền núi và hệ thống đảo, Starlink có thể trở thành một phương án bổ sung cho mạng viễn thông truyền thống thay vì trực tiếp thay thế cáp quang.
Vì sao cần 4 trạm gateway tại Việt Nam?
Một trong những điểm quan trọng trong mô hình Starlink tại Việt Nam là hệ thống gateway.
Bốn trạm được cấp phép đặt tại Phú Thọ, Đà Nẵng và TP.HCM. Các trạm này kết nối mạng vệ tinh với hệ thống mạng mặt đất, đồng thời giúp dữ liệu của người dùng tại Việt Nam được đưa vào hạ tầng Internet trong nước.
Việc có gateway trong nước cũng giúp rút ngắn đường truyền dữ liệu, qua đó có thể cải thiện độ trễ so với trường hợp phải kết nối qua các trạm đặt ở nước ngoài.
Vị trí gateway có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng kết nối, đặc biệt với những ứng dụng cần độ trễ thấp.
Starlink có phủ sóng toàn bộ Việt Nam?
Bản đồ dịch vụ trên trang Starlink Việt Nam hiện cho thấy dịch vụ đã được mở cho thị trường Việt Nam, nhưng khả dụng thực tế vẫn cần kiểm tra theo từng địa chỉ.
Đây là điểm người dùng cần lưu ý. Việc Việt Nam nằm trong vùng cung cấp dịch vụ không đồng nghĩa mọi địa điểm đều có thể lập tức đặt thiết bị và kích hoạt với cùng điều kiện.
Starlink sử dụng hệ thống kiểm tra địa chỉ trước khi khách hàng hoàn tất đăng ký. Vì vậy, người dùng nên nhập chính xác địa chỉ nơi đặt thiết bị trên trang Starlink Việt Nam để biết dịch vụ đã khả dụng, giá thiết bị và thời gian giao hàng cụ thể tại khu vực của mình.
Những hạn chế cần biết
Starlink mang lại lợi thế lớn về khả năng triển khai Internet ở nơi không có cáp quang, nhưng dịch vụ vẫn có một số hạn chế.
Đầu tiên là chi phí. Với giá 1.131.990 đồng/tháng, gói rẻ nhất của Starlink vẫn cao hơn nhiều so với phần lớn gói cáp quang gia đình tại Việt Nam. Người dùng còn phải đầu tư thiết bị ban đầu.
Thứ hai là yêu cầu tầm nhìn tương đối thoáng lên bầu trời. Ăng-ten Starlink cần kết nối với vệ tinh và có thể bị ảnh hưởng nếu bị cây cối, công trình hoặc vật cản che khuất.
Thứ ba là tốc độ thực tế có thể thay đổi theo vị trí, thời điểm, mật độ người dùng và điều kiện thời tiết.
Cuối cùng, chương trình thí điểm hiện giới hạn ở 600.000 thiết bị đầu cuối, do đó Starlink chưa phải dịch vụ có thể thay thế mạng Internet mặt đất trên quy mô toàn quốc.
Starlink sẽ cạnh tranh với Internet cáp quang?
Khả năng Starlink thay thế cáp quang tại các thành phố lớn là không cao.
Với người dùng tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng hay các đô thị có hạ tầng cáp quang phát triển, Internet cố định truyền thống vẫn có lợi thế lớn về giá, độ ổn định và chi phí thiết bị.
Starlink có lợi thế ở một thị trường khác: Những nơi mạng mặt đất chưa thể phục vụ hiệu quả.
Điều này cũng phù hợp với cách Việt Nam thiết kế chương trình thí điểm. Chính phủ giới hạn số lượng thuê bao và cho phép triển khai trong thời gian 5 năm để đánh giá tác động của công nghệ vệ tinh quỹ đạo thấp đối với hạ tầng viễn thông và thị trường trong nước.
Một cột mốc mới của Internet vệ tinh tại Việt Nam
Việc Starlink chính thức cung cấp dịch vụ đánh dấu một bước phát triển đáng chú ý của Internet vệ tinh tại Việt Nam.
Từ chỗ mới chỉ được nhắc đến trong các kế hoạch thí điểm, Starlink hiện đã có pháp nhân tại Việt Nam, được cấp phép triển khai mạng, có hệ thống gateway được phê duyệt và đã công bố các gói dịch vụ dành cho người dùng trong nước.
Starlink không phải dịch vụ Internet giá rẻ để cạnh tranh trực diện với cáp quang tại Việt Nam. Giá trị lớn nhất của Starlink nằm ở khả năng đưa kết nối băng rộng đến những nơi mà việc kéo cáp hoặc xây dựng hạ tầng viễn thông truyền thống tốn kém, khó khăn hoặc chưa khả thi.