Văn hóa - Đời sống

Khi AI bước vào giảng đường ngành thiết kế thời trang

Bùi Tú 16/08/2026 08:13

Khi ngành thời trang ngày càng chịu sức ép về phát triển bền vững, trách nhiệm vòng đời sản phẩm và tuân thủ quy định, các trường đào tạo thiết kế thời trang cũng phải thay đổi cách chuẩn bị nhân lực.

Tại Anh, CircKit đang đưa công cụ AI hỗ trợ thiết kế tuần hoàn vào giảng đường, giúp sinh viên tiếp cận những quy trình vốn chỉ phổ biến trong doanh nghiệp, từ đánh giá vòng đời, lựa chọn vật liệu đến hộ chiếu sản phẩm kĩ thuật số.

thiết kế thời trang
AI bước vào giảng đường ngành thiết kế thời trang

Từ giảng đường đến xưởng may: Học “circular fashion” bằng dữ liệu thực tế

Trong nhiều năm, thời trang bền vững thường được nhắc đến thông qua những chất liệu thân thiện với môi trường, quy trình sản xuất tiết kiệm tài nguyên hay những chương trình thu hồi quần áo cũ. Nhưng với ngành công nghiệp đang thay đổi nhanh chóng, khái niệm bền vững ngày càng được đưa về một điểm rất sớm: bàn làm việc của nhà thiết kế.

Một lựa chọn về chất liệu, kiểu dáng, cấu trúc hay cách ghép các bộ phận có thể quyết định phần lớn tác động của sản phẩm trong suốt vòng đời sau đó.

Đó là cơ sở để CircKit phát triển bộ công cụ ứng dụng AI dành cho thiết kế thời trang và giày dép tại Manchester, Anh. Công ty ra mắt năm 2025 với sự hỗ trợ từ Innovate UK, dựa trên nhận định rằng khoảng 91% tác động của một sản phẩm được quyết định ngay từ giai đoạn thiết kế.

Điều này có nghĩa một chiếc áo hay đôi giày được làm ra như thế nào chỉ là một phần câu chuyện. Quan trọng không kém là nó được thiết kế từ vật liệu gì, có bền không, có thể sửa chữa hay tháo rời không, có dễ tái chế không và cuối cùng sẽ đi về đâu khi người tiêu dùng không còn sử dụng.

CircKit muốn đưa những câu hỏi đó vào quá trình đào tạo sinh viên thay vì chờ đến khi họ bước chân vào doanh nghiệp.

Đại học De Montfort tại Leicester là cơ sở giáo dục đầu tiên ở Anh đưa công nghệ này vào chương trình giảng dạy. Trường có thế mạnh về đào tạo thời trang và dệt may, đồng thời dự kiến sử dụng CircKit trong nhiều khóa học.

Với sinh viên, đây không còn là việc nghe giảng về thời trang bền vững trên lí thuyết. Họ có thể trực tiếp sử dụng những công cụ đánh giá vòng đời sản phẩm tương tự những gì doanh nghiệp đang áp dụng, từ đó hiểu được mối liên hệ giữa một quyết định thiết kế với những tác động xuất hiện sau đó trong quá trình sản xuất, sử dụng và xử lí.

Stuart Lawson, Phó trưởng Khoa Đổi mới Thiết kế của Đại học De Montfort, cho biết việc đưa CircKit vào chương trình giảng dạy là một bước tự nhiên trong quá trình đưa bộ kĩ năng vì hành tinh của Hội đồng Thiết kế Anh vào đào tạo.

Theo ông, công cụ này giúp đưa việc đánh giá vòng đời sản phẩm vào trung tâm của quá trình học tập, tạo điều kiện để sinh viên không chỉ hiểu khái niệm bền vững mà còn biết cách biến nó thành những quyết định cụ thể. Đây là một thay đổi đáng chú ý trong cách đào tạo nhân lực thời trang.

Một nhà thiết kế tương lai có thể phải trả lời nhiều câu hỏi hơn trước khi quyết định một chất liệu. Chất liệu này có tạo ra nhiều khí thải không? Nó có đủ bền để kéo dài thời gian sử dụng? Có thể tái chế sau khi sản phẩm bị loại bỏ? Một cấu trúc khác có giúp giảm lượng nguyên liệu sử dụng? Và tất cả những lựa chọn đó ảnh hưởng thế nào đến giá thành?

Những câu hỏi từng được xem là vấn đề của bộ phận sản xuất hoặc quản lí môi trường nay đang dần trở thành một phần công việc của nhà thiết kế.

AI biến những quyết định thiết kế thời trang thành bài toán về chi phí, khí hậu và tuân thủ

CircKit được xây dựng dựa trên ba nhóm yếu tố chính: kinh doanh, tuân thủ và khí hậu.

Nhóm kinh doanh tập trung vào chi phí và những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của sản phẩm. Nhóm tuân thủ liên quan đến các quy định ngày càng chặt chẽ đối với ngành thời trang, trong đó có trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và hộ chiếu sản phẩm kĩ thuật số (DPP). Nhóm khí hậu tập trung vào tác động môi trường cũng như các yêu cầu liên quan đến quản trị và phát triển bền vững.

Điểm đáng chú ý là hệ thống có thể tiếp nhận nhiều loại dữ liệu mà doanh nghiệp thời trang vốn đã sử dụng, từ bảng cấu phần sản phẩm, kế hoạch bộ sưu tập, tiến độ sản xuất đến hồ sơ kĩ thuật. AI sau đó chuyển những dữ liệu này thành hồ sơ chi tiết cho từng sản phẩm, giúp người dùng theo dõi và đánh giá từng sản phẩm trong một danh mục.

Từ đó, CircKit có thể thực hiện đánh giá vòng đời theo các tiêu chuẩn quốc tế, tính toán những khoản phí liên quan đến trách nhiệm của nhà sản xuất và xây dựng hộ chiếu sản phẩm kĩ thuật số.

Với sinh viên, điều này mở ra một cách học hoàn toàn khác. Thay vì chỉ được yêu cầu thiết kế một chiếc áo “thân thiện với môi trường”, họ có thể đặt hai loại vải cạnh nhau và xem sự khác biệt giữa chúng về tác động môi trường, độ bền và khả năng tái chế.

Họ cũng có thể thay đổi cấu trúc sản phẩm để xem quyết định đó ảnh hưởng thế nào đến nguyên liệu, chi phí hoặc khả năng tháo rời sau khi sử dụng. Quan trọng hơn, những quyết định này có thể được đưa ra trước khi sản phẩm được sản xuất.

Joe Darwen, nhà sáng lập kiêm Tổng giám đốc CircKit, cho biết Đại học De Montfort nhanh chóng nhận ra mối liên hệ giữa các chức năng khác nhau của công cụ và chương trình đào tạo. Theo ông, trường đã nhìn thấy cơ hội lớn hơn trong việc chuẩn bị cho sinh viên những kĩ năng sát với yêu cầu thực tế của ngành. Điều đó đặc biệt quan trọng khi các thương hiệu thời trang đang phải đối mặt với một hệ thống quy định ngày càng phức tạp.

Trong tương lai, hộ chiếu sản phẩm kĩ thuật số có thể giúp người tiêu dùng biết một sản phẩm được làm từ đâu, bằng vật liệu gì và có thể xử lí thế nào khi hết vòng đời. Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất cũng buộc doanh nghiệp phải quan tâm nhiều hơn đến những gì xảy ra với sản phẩm sau khi bán ra.

Vì vậy, nhà thiết kế không còn chỉ là người quyết định một sản phẩm “trông như thế nào”. Họ ngày càng tham gia vào việc quyết định sản phẩm sẽ tồn tại như thế nào.

AI có thể giúp quá trình này trở nên dễ tiếp cận hơn. Nhưng giá trị lớn nhất của những công cụ như CircKit có lẽ không nằm ở việc máy móc thay nhà thiết kế đưa ra quyết định. Nó nằm ở khả năng cho người học nhìn thấy hậu quả của những quyết định mà họ đưa ra.

Một chiếc áo được thiết kế đẹp nhưng khó sửa chữa, khó tái chế và nhanh chóng bị loại bỏ có thể không phải là một thiết kế tốt nếu nhìn toàn bộ vòng đời. Ngược lại, một sản phẩm được tính toán kĩ về vật liệu, độ bền, khả năng sửa chữa và tái chế có thể tạo ra giá trị lâu dài hơn rất nhiều.

Sự xuất hiện của công cụ này cho thấy AI trong giáo dục thời trang đang có thể đi xa hơn việc tạo hình ảnh, tìm ý tưởng hay hỗ trợ phác thảo. Nó có thể trở thành một “phòng thí nghiệm” giúp sinh viên thử nghiệm các quyết định thiết kế và nhìn thấy tác động của chúng trước khi sản phẩm bước ra đời thực.

Và nếu thời trang thực sự muốn chuyển từ khẩu hiệu “bền vững” sang một mô hình tuần hoàn, sự thay đổi có lẽ phải bắt đầu từ chính nơi một sản phẩm được hình thành: bản vẽ đầu tiên của nhà thiết kế.

Bùi Tú