‘Trung Quốc sẽ thiếu drone nếu chiến tranh nổ ra, dù huy động toàn bộ nền công nghiệp’
Một nghiên cứu dùng mô hình AI cho thấy Trung Quốc vẫn có thể thiếu hơn 36% drone so với nhu cầu quân sự nếu chiến tranh bất ngờ bùng nổ, ngay cả khi huy động toàn bộ năng lực công nghiệp.
Trung Quốc không đáp ứng đủ nhu cầu drone của quân đội nếu chiến tranh bất ngờ xảy ra
Ngay cả khi huy động toàn bộ nguồn lực, hệ thống công nghiệp Trung Quốc cũng chỉ có thể đáp ứng khoảng 63,4% nhu cầu drone (máy bay không người lái) của quân đội trong một cuộc xung đột, theo nghiên cứu hiếm hoi về khả năng ứng phó của nước này nếu chiến tranh bất ngờ bùng nổ.
Các ước tính được đưa ra bởi một mô hình AI, mô phỏng chuỗi cung ứng nhiều tầng, kết nối các nhà máy lắp ráp drone với các nhà cung cấp hệ thống phụ và linh kiện. Nghiên cứu cũng tính đến lượng hàng tồn kho, công suất sản xuất, đơn hàng tồn đọng, ngân sách và khả năng chuyển đổi các nhà máy dân sự sang sản xuất phục vụ quân sự.
Nghiên cứu được công bố trực tuyến trên Tạp chí Mô phỏng Hệ thống. Nhóm nghiên cứu do Giáo sư Zhang Jihai, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Huy động Quốc phòng, thuộc Đại học Công nghệ Bắc Kinh, dẫn đầu.
Đại học Công nghệ Bắc Kinh có thế mạnh về nghiên cứu quân sự và nằm trong số ít trường đại học Trung Quốc nằm trong danh sách thực thể của Bộ Thương mại Mỹ.
Các nhà nghiên cứu viết rằng: “Cạnh tranh trong chiến tranh hiện đại không còn chỉ xoay quanh hiệu năng của các hệ thống vũ khí, mà về cơ bản hơn là năng lực công nghiệp, đặc biệt là khả năng huy động toàn bộ năng lực sản xuất phục vụ quân sự”.
Nghiên cứu cho thấy việc mở rộng công suất sản xuất không thể nhanh chóng lấp đầy khoảng thiếu hụt, bởi cần thời gian để xây dựng các dây chuyền mới.

Các cuộc xung đột gần đây cho thấy chiến tranh hiện đại có thể tiêu hao vũ khí chính xác nhanh đến mức nào. Ngày 4/8, Reuters đưa tin quân đội Mỹ đã sử dụng gần như toàn bộ kho tên lửa tấn công chính xác tầm xa, trong đó có tên lửa chiến thuật lục quân ATACMS và tên lửa Precision Strike Missile (PrSM), trong cuộc xung đột kéo dài 5 tháng với Iran.
Cuộc chiến ở Ukraine là ví dụ rõ hơn về nhu cầu drone. Theo một quan chức Lầu Năm Góc ngày 27/7, Ukraine được dự báo sẽ sản xuất 6 - 7 triệu drone tấn công FPV (điều khiển theo góc nhìn người vận hành) cỡ nhỏ trong năm 2026, tương đương khoảng 500.000 chiếc mỗi tháng. Trong khi đó, sản lượng drone của Mỹ vẫn chỉ bằng một phần nhỏ so với Ukraine.
Các nhà nghiên cứu nhận định: “Trong điều kiện nhu cầu tăng vọt do một cuộc chiến cường độ cao, chuỗi cung ứng dù vẫn có khả năng huy động và phục hồi sản xuất ở một mức độ nhất định vẫn khó đáp ứng đủ nhu cầu, dẫn đến khoảng cách lớn giữa nguồn cung và nhu cầu”.
Tuy nhiên, kết quả mô phỏng cũng đặt ra một câu hỏi lớn hơn: Trung Quốc sẽ huy động nguồn lực ở quy mô nào khi chiến tranh xảy ra? Kết quả có thể rất khác nếu một cuộc chiến lớn khiến những doanh nghiệp vốn không sản xuất thiết bị quân sự cũng được đưa vào chuỗi cung ứng quốc phòng.
Nhà máy dân sự Trung Quốc có thể được huy động sản xuất drone và thiết bị quân sự
Một chuyên gia Trung Quốc về vũ khí và thiết bị quân sự nhận định: “Chiến tranh hiện đại, cũng như các cuộc chiến trong quá khứ, xét cho cùng đều xoay quanh chuỗi cung ứng”.
Chuyên gia này có bằng tiến sĩ về kỹ thuật vũ khí và thiết bị và làm việc trong một lĩnh vực liên quan đến các cơ sở mật, nhưng từ chối tiết lộ danh tính vì tính nhạy cảm của công việc.
Ông cảnh báo rằng khả năng nhanh chóng mở rộng sản xuất có thể quan trọng không kém số vũ khí đang có sẵn.
“Khả năng sản xuất nhanh chóng có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu, nhưng việc cung cấp các linh kiện cốt lõi lại không đơn giản như vậy”, chuyên gia này nói.
Theo ông, điều xảy ra ở Trung Quốc trong thời chiến nhiều khả năng sẽ tương tự những gì từng diễn ra “trong Ba chiến dịch lớn”. Chuyên gia này đề cập đến ba trận đánh chiến lược mang tính quyết định giữa Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc và lực lượng Quốc dân đảng trong cuộc nội chiến Trung Quốc.
“Đó là một ví dụ kinh điển về việc người dân bình thường được huy động để cung cấp vật tư”, ông nói.
Theo chuyên gia, kiểu huy động này có thể tạo ra kết quả rất khác so với một mô hình chỉ tính đến các doanh nghiệp vốn đã sản xuất thiết bị quân sự hoặc phục vụ quốc phòng.
Chẳng hạn trong đại dịch COVID-19, các doanh nghiệp Trung Quốc ngoài lĩnh vực y tế đã nhanh chóng chuyển sang sản xuất khẩu trang và các thiết bị bảo hộ khác khi nhu cầu tăng vọt.
Trong một cuộc chiến lớn, các nhà sản xuất vốn không chế tạo vũ khí cũng có thể được đưa vào chuỗi cung ứng quân sự. Đó có thể là các doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện tử, pin, phương tiện, máy móc và công nghệ tiêu dùng.
Điểm khác biệt này rất quan trọng, bởi một nhà máy hiện chưa sản xuất drone vẫn có thể sở hữu máy móc, chuyên môn về điện tử, công nghệ pin, mạng lưới cung ứng hoặc năng lực sản xuất có thể được điều chỉnh để phục vụ mục đích quân sự.
Do đó, mô phỏng từ nhóm của Giáo sư Zhang Jihai chỉ phản ánh kịch bản về năng lực sản xuất thời chiến. Nếu Trung Quốc huy động toàn bộ nền công nghiệp trên phạm vi cả nước, trong đó có các nhà sản xuất dân sự lớn, kết quả có thể rất khác.
Trung Quốc hiện đã thống trị nhiều khâu trong chuỗi cung ứng drone toàn cầu và chiếm thị phần rất lớn ở thị trường drone tiêu dùng. Drone tiêu dùng do Trung Quốc sản xuất được cho chiếm khoảng 90% thị trường Mỹ, theo tờ SCMP.
Tuy nhiên, vị thế thống trị về công nghiệp trong thời bình không đồng nghĩa với việc năng lực sản xuất có thể nhanh chóng được chuyển đổi để phục vụ quân sự trong một cuộc chiến tranh lớn.
“Trung Quốc cần mở rộng công suất sản xuất để thu hẹp khoảng thiếu hụt drone thời chiến”
Nghiên cứu sử dụng chuỗi cung ứng drone để mô phỏng tình huống nhu cầu tăng đột biến khi chiến tranh bất ngờ xảy ra. Mô hình kết nối nhu cầu quân sự với chuỗi cung ứng nhiều tầng, gồm các nhà cung cấp thiết bị và linh kiện, hệ thống phụ và nhà máy lắp ráp cuối cùng.
Mô hình cũng tính đến lượng hàng tồn kho, công suất sản xuất, số đơn hàng tồn đọng, ngân sách, mức độ an toàn trong sản xuất và khả năng các doanh nghiệp dân sự chuyển sang chế tạo thiết bị quân sự.
Các nhà máy dân sự không thể lập tức chuyển đổi vì bị hạn chế bởi công suất, yêu cầu điều chỉnh kỹ thuật và hiệu quả chuyển đổi.
Các nhà nghiên cứu viết: “Việc mở rộng công suất và chuyển đổi không được triển khai liên tục mà diễn ra theo từng giai đoạn, tùy thuộc vào thời điểm kích hoạt và khả năng thực hiện”.
Trong một kịch bản mô phỏng, nhu cầu tăng lên gấp 3 lần mức bình thường sau khi chiến tranh bắt đầu.
Hệ thống ứng phó bằng cách đưa hàng tồn kho vào sử dụng, tăng sản xuất ngoài giờ, xây dựng các dây chuyền mới và chuyển đổi năng lực sản xuất dân sự. Tuy nhiên, tổng tỉ lệ đáp ứng đơn hàng trong thời chiến vẫn chỉ đạt 63,4%.
Vị chuyên gia giấu tên cho rằng nghiên cứu này chủ yếu nên được xem là “một nghiên cứu mang tính lập luận”, thay vì dự báo chính xác những gì sẽ xảy ra trong một cuộc chiến thực tế.
Nhóm của Giáo sư Zhang Jihai so sánh ba phương án: Không huy động, huy động theo quy tắc và huy động bằng AI, thông qua 30 lần mô phỏng. Tỉ lệ đáp ứng đơn hàng trung vị trong thời chiến lần lượt đạt khoảng 34%, 51% và 58%.
Chiến lược sử dụng AI có tỉ lệ đáp ứng trung bình cao hơn 8,4% so với phương án huy động theo quy tắc, đồng thời cao hơn 24,3% so với trường hợp không huy động.
“Chiến lược huy động dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn cho khả năng đáp ứng đơn hàng tốt hơn. Tỉ lệ đáp ứng đơn hàng thời chiến cao hơn so với các chiến lược không huy động và huy động theo quy tắc”, nhóm nghiên cứu viết.
Mô hình AI đánh giá lượng hàng tồn kho, công suất sản xuất, áp lực đơn hàng và ngân sách trước khi lựa chọn các nhà cung cấp cần mở rộng sản xuất cũng như các doanh nghiệp dân sự có thể chuyển đổi.
Mô hình AI cũng cho thấy việc tăng ngân sách huy động khả dụng từ 60% lên 140% mức cơ sở, giúp tỉ lệ đáp ứng đơn hàng thời chiến tăng từ 54,9% lên 62,3%. Tuy nhiên, việc chi thêm tiền sau đó chỉ mang lại mức cải thiện nhỏ hơn.
Thời gian xây dựng nhà máy, năng lực chuyển đổi và những hạn chế vật lí khác đã giới hạn tốc độ mà nguồn vốn bổ sung có thể tạo ra công suất sản xuất thực tế.
Các nhà nghiên cứu kết luận: “Có sự đánh đổi rõ ràng giữa việc bảo đảm nguồn cung thiết bị và an toàn sản xuất”.