Nhịp đập công nghệ

Doanh nghiệp Nhật chuyển sản xuất vật liệu bán dẫn quan trọng sang TP.HCM có ý nghĩa gì đặc biệt?

Bùi Tú 23/08/2026 08:42

Tập đoàn Nhật Bản Tokuyama đang mở rộng chuỗi sản xuất vật liệu bán dẫn sang Việt Nam nhằm giảm phụ thuộc vào một cơ sở duy nhất tại Nhật Bản.

Nhà máy vật liệu bán dẫn tại TP.HCM sẽ xử lí polysilicon, vật liệu có độ tinh khiết cực cao, đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất wafer bán dẫn với tổng vốn đầu tư dự kiến 60 triệu USD.

Việt Nam trở thành mắt xích mới trong chuỗi cung ứng polysilicon

Theo Nikkei Asia phân tích trong bài viết ngày 22/8, việc Tokuyama vừa đưa vào hoạt động một nhà máy tại TP.HCM, đánh dấu bước tiến quan trọng trong chiến lược phân tán mạng lưới sản xuất polysilicon của doanh nghiệp Nhật Bản. Nhà máy được xây dựng thông qua một công ty con do Tokuyama sở hữu hoàn toàn, qua đó cho phép doanh nghiệp kiểm soát và bảo vệ các công nghệ độc quyền trong quá trình sản xuất.

vật liệu bán dẫn
Phó chủ tịch UBND TP.HCM Nguyễn Mạnh Cường phát biểu tại buổi lễ. Ảnh: KCN Phú Mỹ 3

Cơ sở tại Việt Nam thực hiện các công đoạn nghiền, làm sạch và phân tích polysilicon, nguyên liệu thiết yếu để sản xuất wafer bán dẫn. Tokuyama dự kiến đầu tư tổng cộng khoảng 60 triệu USD, hướng tới công suất 4.000 tấn mỗi năm. Sau giai đoạn chạy thử, nhà máy dự kiến bắt đầu sản xuất thương mại từ năm 2027.

Tại lễ khánh thành nhà máy ở TP.HCM, Chủ tịch Tokuyama Hiroshi Yokota cho rằng đây là bước tiến lớn trong chiến lược tăng trưởng của tập đoàn. Theo ông, cơ sở tại Việt Nam sẽ tạo cho Tokuyama một điểm sản xuất ở nước ngoài, trong lúc doanh nghiệp đang tái cấu trúc mạng lưới sản xuất polysilicon vốn tập trung chủ yếu tại nhà máy Tokuyama ở Nhật Bản.

Một trong những công đoạn đáng chú ý tại nhà máy Việt Nam là nghiền các thanh polysilicon thành những mảnh nhỏ để khách hàng có thể đưa trực tiếp vào lò nung. Công việc này vẫn được thực hiện thủ công nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm các hạt kim loại có thể phát sinh nếu sử dụng máy móc, đồng thời cho phép người lao động điều chỉnh thao tác một cách linh hoạt.

Đây cũng là lí do chất lượng nhân lực trở thành một yếu tố trong quyết định lựa chọn Việt Nam. Kazuhiro Kawaguchi, Tổng giám đốc công ty con của Tokuyama tại Việt Nam, cho biết doanh nghiệp đánh giá cao sự cần cù của người lao động Việt Nam. Kinh nghiệm tích cực từ các thực tập sinh kĩ thuật Việt Nam từng làm việc tại nhà máy Tokuyama ở Nhật Bản cũng góp phần vào quyết định đầu tư.

Việc Tokuyama lựa chọn Việt Nam diễn ra trong lúc các doanh nghiệp bán dẫn Nhật Bản cũng đang đẩy mạnh xây dựng năng lực sản xuất trong nước, trong đó có Rapidus và TSMC. Cùng với đó, Tokyo đang khuyến khích doanh nghiệp đa dạng hóa chuỗi cung ứng thông qua các chương trình hỗ trợ đầu tư.

Tokuyama được Chính phủ Nhật Bản lựa chọn nhận khoản trợ cấp lên tới 4 tỉ yen, tương đương khoảng 25,2 triệu USD, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp triển khai dự án tại Việt Nam.

Phân tán sản xuất vật liệu bán dẫn để giảm rủi ro chuỗi cung ứng

Việc mở nhà máy tại Việt Nam không chỉ nhằm mở rộng công suất mà còn phản ánh sự thay đổi trong cách các nhà sản xuất vật liệu bán dẫn quản trị rủi ro chuỗi cung ứng.

Tokuyama hiện đứng thứ ba thế giới về polysilicon dành cho ngành bán dẫn, với thị phần khoảng 20%. Doanh nghiệp có khả năng tinh luyện polysilicon xuống mức tạp chất chỉ khoảng một phần nghìn tỉ. Tuy nhiên, năng lực công nghệ cao này cũng đi kèm một điểm yếu: Phần lớn hoạt động sản xuất trước đây tập trung tại một cơ sở ở Nhật Bản.

Nếu nhà máy này gặp sự cố hoặc phải dừng hoạt động, nguồn cung cho khách hàng trên diện rộng có thể bị ảnh hưởng. Đại dịch COVID-19 càng khiến các khách hàng yêu cầu Tokuyama phải đa dạng hóa nguồn cung. Chủ tịch Tokuyama Tomohiro Inoue cho biết sau đại dịch, khách hàng ngày càng nhấn mạnh yêu cầu xây dựng các tuyến cung ứng phân tán hơn.

Bên cạnh Việt Nam, Tokuyama đang xây dựng một cơ sở khác tại Malaysia, dự kiến hoàn thành vào mùa xuân năm 2027. Khi cả hai cơ sở tại Đông Nam Á đi vào vận hành, tổng công suất polysilicon của Tokuyama, tính cả nhà máy tại Nhật Bản, sẽ tăng khoảng 50%, lên 12.500 tấn mỗi năm. Riêng nhà máy Việt Nam cũng có không gian để gần như tăng gấp đôi công suất trong tương lai.

Động lực mở rộng sản xuất còn đến từ nhu cầu polysilicon độ tinh khiết cực cao đang tăng nhanh. Theo SEMI, lượng wafer silicon được xuất xưởng trên toàn cầu có thể đạt 15,5 tỉ inch vuông vào năm 2028, tăng khoảng 20% so với năm 2025. Làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo cũng đang thúc đẩy nhu cầu đối với nhiều linh kiện bán dẫn, trong đó có bộ nhớ băng thông cao (HBM).

Tokuyama dự báo nhu cầu từ khách hàng sẽ vượt công suất của nhà máy tại Nhật Bản vào khoảng năm 2027. Sản lượng bổ sung từ Việt Nam và Malaysia dự kiến sẽ được hấp thụ trong khoảng ba đến bốn năm tới, theo các dự báo hiện tại.

Đáng chú ý, vật liệu điện tử tiên tiến, trong đó có polysilicon, được Tokuyama xác định là một trong những động lực tăng trưởng chủ chốt trong kế hoạch trung hạn bắt đầu từ năm tài chính 2026. Lợi nhuận hoạt động của mảng này được kỳ vọng tăng hơn gấp đôi, từ mức của năm tài chính 2025 lên 37,1 tỉ yen vào năm tài chính 2030, chiếm hơn một nửa tổng lợi nhuận hoạt động của tập đoàn.

Từ vật liệu bán dẫn đến hệ sinh thái mới cho TP.HCM

Sự hiện diện của Tokuyama tại TP.HCM có ý nghĩa lớn hơn quy mô vốn đầu tư 60 triệu USD. Điểm đáng chú ý nhất của dự án là doanh nghiệp Nhật Bản đã đưa một khâu ở phía đầu chuỗi giá trị bán dẫn vào Việt Nam: xử lí polysilicon độ tinh khiết cao, nguyên liệu quan trọng để sản xuất wafer silicon. Đây là mắt xích mà hệ sinh thái bán dẫn Việt Nam vẫn còn tương đối mỏng.

Trong nhiều năm, Việt Nam chủ yếu tham gia chuỗi giá trị bán dẫn ở các công đoạn thiết kế, lắp ráp, đóng gói và kiểm thử. Theo SEMI, các khoản đầu tư lớn của Intel, Amkor và Hana Micron đang giúp Việt Nam xây dựng vị thế đáng kể trong lĩnh vực ATP, trong khi năng lực sản xuất vật liệu và wafer vẫn chưa phát triển tương xứng.

Trong hoàn cảnh đó, Tokuyama có thể được xem là một bước dịch chuyển lên phía trước của chuỗi cung ứng. Nhà máy tại TP.HCM không sản xuất chip thành phẩm, nhưng lại cung cấp một nguyên liệu nền tảng cho quá trình sản xuất wafer. Việc hình thành năng lực xử lí polysilicon ngay tại Việt Nam có thể tạo tiền đề để thu hút thêm các doanh nghiệp cung ứng hóa chất, vật liệu, thiết bị và dịch vụ kĩ thuật chuyên biệt đi cùng.

Đây cũng là điểm khác biệt quan trọng so với các khoản đầu tư bán dẫn trước đó. Intel đã xây dựng một cơ sở quy mô khoảng 1,5 tỉ USD tại Khu Công nghệ cao TP.HCM, tập trung vào lắp ráp, đóng gói và kiểm thử. Trong năm 2026, Intel tiếp tục chuyển một phần hoạt động lắp ráp, đóng gói và kiểm thử từ Costa Rica sang TP.HCM, đồng thời tăng cường chuyển giao công nghệ đóng gói tiên tiến.

Trong khi đó, Amkor đã đầu tư 1,6 tỉ USD cho các giai đoạn đầu của tổ hợp tại Bắc Ninh, hướng tới các công nghệ đóng gói tiên tiến như System-in-Package và sản xuất bộ nhớ. Hana Micron cũng mở rộng mạnh hoạt động đóng gói và kiểm thử tại Việt Nam.

Như vậy, có thể thấy Tokuyama không phải doanh nghiệp bán dẫn đầu tiên xây dựng cơ sở sản xuất tại Việt Nam theo hướng phân tán chuỗi cung ứng, nhưng là một trong những trường hợp đáng chú ý nhất khi đưa hoạt động sản xuất vật liệu bán dẫn chuyên dụng vào Việt Nam. Nếu Intel, Amkor hay Hana Micron giúp Việt Nam củng cố năng lực ở khâu "hậu kỳ" của sản xuất chip, Tokuyama bổ sung một mắt xích ở phía trước, tạo khả năng kết nối sâu hơn với chuỗi cung ứng vật liệu.

Với TP.HCM, tác động còn có thể lớn hơn nếu dự án trở thành "hạt nhân" thu hút các nhà cung ứng cấp hai và cấp ba. Một nhà máy vật liệu bán dẫn cần hệ thống cung cấp hóa chất siêu tinh khiết, khí công nghiệp, thiết bị phân tích, xử lí chất thải, logistics chuyên dụng, bảo trì và nhân lực kĩ thuật. Khi các doanh nghiệp vệ tinh xuất hiện, giá trị kinh tế mà dự án tạo ra sẽ không chỉ nằm trong doanh thu của Tokuyama mà còn lan sang mạng lưới doanh nghiệp hỗ trợ.

Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với TP.HCM, nơi đang sở hữu hệ sinh thái công nghệ cao tương đối hoàn chỉnh với Khu Công nghệ cao và sự hiện diện lâu năm của Intel. Tokuyama vì thế có thể tạo thêm một hướng phát triển mới: từ một trung tâm lắp ráp, kiểm thử và thiết kế, TP.HCM có cơ hội từng bước hình thành hệ sinh thái bao gồm cả vật liệu và công nghiệp hỗ trợ cho bán dẫn. Điều này phù hợp với xu hướng nâng cấp chuỗi giá trị mà Việt Nam đang theo đuổi, thay vì chỉ cạnh tranh bằng chi phí lao động.

Tuy nhiên, tác động này sẽ không tự động xảy ra. Thách thức lớn là khả năng kết nối Tokuyama với doanh nghiệp Việt Nam. Các vật liệu sử dụng trong ngành bán dẫn đòi hỏi tiêu chuẩn chất lượng và độ tinh khiết rất cao, trong khi số lượng doanh nghiệp trong nước đáp ứng được các yêu cầu này còn hạn chế. Vì vậy, nếu muốn biến dự án FDI thành động lực phát triển công nghiệp trong nước, chính sách cần hướng tới đào tạo nhân lực chuyên sâu, phát triển nhà cung ứng nội địa và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn kĩ thuật của chuỗi cung ứng bán dẫn.

Ở góc độ rộng hơn, việc Tokuyama lựa chọn Việt Nam cũng cho thấy một xu hướng đang hình thành: các tập đoàn bán dẫn không chỉ tìm nơi đặt nhà máy chip, mà còn tìm những địa điểm có thể giúp họ phân tán toàn bộ chuỗi cung ứng. Sau đại dịch và những biến động địa chính trị, tính an toàn và khả năng đa dạng hóa nguồn cung ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng.

Nếu Tokuyama tiếp tục mở rộng công suất tại Việt Nam, trong khi các dự án của Intel, Amkor, Hana Micron và những tập đoàn khác tiếp tục tăng quy mô, Việt Nam có thể tiến thêm một bước từ vị trí trung tâm ATP sang một hệ sinh thái bán dẫn đa tầng hơn. Với TP.HCM, lợi thế lớn nhất là khả năng kết nối vật liệu mới với nền tảng sản xuất, đào tạo và nghiên cứu đã được hình thành.

Theo hướng này, giá trị lớn nhất của dự án Tokuyama có thể không nằm ở gần 5.000 tấn polysilicon mỗi năm, mà ở việc đưa một mắt xích mới vào bản đồ bán dẫn Việt Nam. Nếu tận dụng tốt, đây có thể là điểm khởi đầu để TP.HCM thu hút thêm các doanh nghiệp vật liệu, thiết bị và công nghiệp hỗ trợ, từng bước tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.

Bùi Tú