'Khoảng cách phục hồi' - nhìn từ trận lũ quét Nepal
Trận lũ quét kinh hoàng tại biên giới Nepal - Trung Quốc rạng sáng 26/8/2026 đang cho thấy một thực tế đáng lo ngại: Khi thảm họa ập đến trước lúc cộng đồng kịp phục hồi sau những đợt thời tiết cực đoan trước đó, khủng hoảng sẽ leo thang nhanh hơn nhiều so với tưởng tượng.
Chỉ trong vòng chưa đầy 14 tháng, dòng Bhote Koshi ở biên giới Nepal - Trung Quốc đã 2 lần vỡ bờ. Trận lũ quét Nepal lần này đã cuốn trôi nhà cửa, cầu đường, các dự án thủy điện nhỏ dọc sông, ảnh hưởng khoảng 50.000 cư dân.
Theo số liệu cập nhật sáng 28/8 (giờ địa phương) từ cảnh sát Nepal và giới chức Trung Quốc, ít nhất 469 người thiệt mạng tại Nepal và 3 người tại Tây Tạng, trong khi hơn 1.300 người vẫn đang mất tích, trong đó có hơn 700 người nước ngoài - nhiều người là du khách hành hương đến núi Kailash (Tây Tạng). Con số này nhiều khả năng còn tiếp tục thay đổi khi công tác tìm kiếm cứu nạn vẫn đang diễn ra.

Điều đáng nói là khu vực này còn chưa kịp hồi phục hoàn toàn sau trận lũ năm 2025, khi nước lũ cũng từng cuốn trôi "cây cầu hữu nghị" nối Nepal và Trung Quốc, làm gián đoạn giao thương suốt nhiều tháng.
Từ thảm họa còn đang tiếp diễn này, bài phân tích trên The Conversation của 2 chuyên gia độc lập Taha Rezaei (nghiên cứu sinh sau tiến sĩ, Khoa Môi trường và Kỹ thuật Xây dựng dân dụng Đại học Exeter) và Mark Maslin (Giáo sư Khoa học Hệ thống Trái đất, University College London) đưa ra một khung khái niệm đáng chú ý để hiểu vì sao cùng một cường độ thiên tai lại có thể gây hậu quả rất khác nhau ở những nơi khác nhau: Đó là "khoảng cách phục hồi" (recovery gap).
Khi thời gian phục hồi chưa đủ để chuẩn bị cho cơn thiên tai tiếp theo
"Khoảng cách phục hồi" được hiểu là mối quan hệ giữa thời gian một cộng đồng cần để phục hồi hoàn toàn và thời gian thực tế mà họ có trước khi thảm họa tiếp theo ập đến.
Hai tác giả minh họa bằng hai cộng đồng cùng hứng chịu những trận lũ có cường độ vật lí tương tự nhau. Ở cộng đồng thứ nhất, thảm họa lớn gần nhất xảy ra 10 năm trước: Nhà cửa đã được xây lại, hạ tầng đã sửa xong, nguồn lực khẩn cấp đã được bổ sung đầy đủ. Ở cộng đồng thứ hai, một thảm họa khác chỉ mới xảy ra 6 tháng trước: Đường sá sửa chữa còn dang dở, nhiều gia đình còn li tán hoặc gánh nợ, chính quyền vẫn đang chi trả cho việc tái thiết. Trận lũ mới có thể tương đồng về cường độ vật lí ở cả 2 nơi - nhưng hậu quả thì hoàn toàn không giống nhau.

Đây chính xác là những gì đang diễn ra tại Nepal. Một trường hợp tương tự cũng được nêu ở Sri Lanka: Các trận lũ và sạt lở gần đây đã giáng xuống những cộng đồng còn đang phục hồi sau bão Ditwah - cơn bão gây thiệt hại diện rộng chỉ 9 tháng trước đó. Với quá ít thời gian để gượng dậy, các cộng đồng này gần như không còn sự phòng vệ nào trước những trận lũ tiếp theo; riêng trong tháng 8 này, hơn 15.000 người bị ảnh hưởng trực tiếp và 6.800 người phải sơ tán.
Phục hồi chưa xong, thiệt hại sẽ chồng thiệt hại
Bài phân tích của Taha Rezaei và Mark Maslin đã dẫn một nghiên cứu năm 2025 về tình trạng lũ lụt tái diễn ở Philippines, cho thấy tổng thiệt hại tăng tới 40% trong giai đoạn 2000-2018, không phải do các trận lũ sau này mạnh hơn mà do quá trình phục hồi từ những đợt lũ trước chưa bao giờ hoàn tất trước khi đợt lũ tiếp theo ập đến.
Nói cách khác, thiệt hại từ các thảm họa liên tiếp không đơn thuần là phép cộng cơ học: Thảm họa đầu có thể làm thay đổi điều kiện nền, khiến hậu quả của thảm họa sau nghiêm trọng hơn gấp bội.
Phục hồi, theo hai chuyên gia, không phải là trạng thái nhị phân "đã xong" hay "chưa xong", mà là một thang đo biến thiên với nhiều mốc thời gian khác nhau. Điện, nước sạch có thể trở lại sau vài ngày; đường hư có thể mất nhiều tháng để sửa; xây lại nhà có thể kéo dài nhiều năm. Trong khi đó, tài chính hộ gia đình, hệ sinh thái, sức khỏe tinh thần lại phục hồi theo những mốc thời gian hoàn toàn khác biệt. Một nơi vì thế có thể trông như đã phục hồi theo chỉ số này nhưng vẫn cực kì dễ tổn thương theo chỉ số khác.
Ví dụ điển hình được nêu ra từ thành phố New Orleans ở Mỹ - một trong những quốc gia giàu có nhất thế giới - vẫn phải mất hơn 1 thập kỉ để đạt được sự phục hồi đáng kể về vật chất và cấu trúc sau bão Katrina năm 2005. Dù vận hành khẩn cấp và khôi phục điện chỉ mất vài tuần đến vài tháng, việc tái thiết toàn khu dân cư, ổn định dân số và nâng cấp hệ thống chống lũ lớn kéo dài tới 15 năm hoặc hơn.
Phục hồi cũng vốn không diễn ra đồng đều: Hộ khá giả thường có bảo hiểm, tiết kiệm, tín dụng để phục hồi nhanh hơn; hộ nghèo thường thiếu những nguồn lực đó. Sau Katrina, nhiều hộ nghèo dù có bảo hiểm bão vẫn bị từ chối bồi thường vì thiệt hại được xác định là do vỡ đê gây ngập, thuộc diện bảo hiểm lũ riêng, chứ không phải do chính cơn bão gây ra.
Vậy nên vấn đề không chỉ nằm ở khoảng thời gian giữa 2 thảm họa, mà còn ở mức độ phục hồi có thể đạt được trong khoảng thời gian đó.
Biến đổi khí hậu rút ngắn khoảng cách giữa các thảm họa
Vấn đề càng trở nên cấp bách khi biến đổi khí hậu làm thay đổi tần suất và cường độ thời tiết cực đoan. Nếu một khu vực cần 5 năm để tái thiết hoàn toàn, nhưng thảm họa tiếp theo lại ập đến chỉ sau 2 năm, khoảng thời gian giữa 2 thảm họa bắt đầu "cạnh tranh" trực tiếp với khoảng thời gian cần để phục hồi.
Đây chính là lí do buộc các chính phủ phải thay đổi cách quản lí rủi ro thiên tai - không thể tiếp tục coi mỗi trận lũ, mỗi cơn bão là một sự kiện độc lập, mà cần tính đến khả năng tổn thương tích lũy qua nhiều đợt thiên tai liên tiếp.
Việt Nam: Khoảng cách phục hồi có kịp đóng lại trước mùa bão mới?
Soi khái niệm này vào Việt Nam sau 1 năm hứng chịu các đợt thiên tai kỉ lục là một bức tranh đáng suy ngẫm. Theo Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, tính đến hết tháng 11/2025, Biển Đông đã ghi nhận 21 cơn bão và áp thấp nhiệt đới - con số kỉ lục từ trước đến nay, vượt qua mốc 20 cơn của năm 2017.
Đây cũng là năm đầu tiên hơn 20 con sông trên cả nước cùng lúc xuất hiện lũ lịch sử: Miền Bắc có các sông Cầu, Thương, Trung, Bằng Giang vượt đỉnh lũ cũ; miền Trung ghi nhận lũ lớn trên các sông Yên, Cả, Bồ, Vu Gia - Thu Bồn; riêng trận lũ lịch sử tại khu vực Phú Yên (nay thuộc Đắk Lắk) còn vượt đỉnh lũ năm 1993 trên lưu vực sông Ba.
Về hạ tầng, chỉ tính riêng các quốc lộ do Trung ương quản lí, thiên tai năm 2025 đã gây ra hơn 5.170 vị trí sạt taluy với khối lượng đất đá sạt lở gần 1,7 triệu m³, chi phí khắc phục khoảng 527 tỉ đồng - mức cao hơn nhiều so với các năm trước.

Hậu quả của năm thiên tai kỉ lục ấy vẫn chưa khép lại khi năm 2026 bắt đầu. Chính phủ đã phải ban hành nghị quyết về các giải pháp khắc phục hậu quả thiên tai, phục hồi sản xuất cho khu vực miền Trung, với những chính sách hỗ trợ như chi trả gộp lương hưu, gia hạn bảo hiểm y tế cho người dân vùng ngập lụt, được triển khai ngay trong giai đoạn cuối 2025, đầu 2026.
Và lúc này, mùa mưa bão 2026 đã cận kề. Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia dự báo khoảng 3-5 cơn bão có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến đất liền, với giai đoạn tháng 9-12 tác động chủ yếu đến miền Trung và Nam Bộ, kèm cảnh báo cần đề phòng các cơn bão cường độ mạnh, mưa cực đoan, lũ quét và sạt lở đất ở vùng núi.
Cơ quan khí tượng cũng lưu ý: Số lượng bão dự báo thấp hơn trung bình nhiều năm không đồng nghĩa với rủi ro thấp hơn, bởi trong bối cảnh biến đổi khí hậu, quỹ đạo và cường độ bão có xu hướng diễn biến bất thường hơn.
Đặt tình hình cạnh khái niệm "khoảng cách phục hồi", câu hỏi đặt ra không chỉ là mùa bão 2026 sẽ có bao nhiêu cơn mà còn là: Những con đường vừa sạt lở, những hộ dân vừa nhận hỗ trợ tái thiết ở miền Trung… liệu đã có đủ thời gian để "đóng" lại khoảng cách phục hồi từ năm 2025 hay chưa, trước khi phải đối mặt với đợt thiên tai kế tiếp?