Nhịp đập công nghệ

PGS.TS.BS Phạm Thị Minh Hồng: Đại dịch kháng thuốc đang đe dọa lá phổi trẻ em

Hồ Quang 11/09/2026 14:14

Tình trạng vi khuẩn biến đổi và kháng thuốc mạnh mẽ đang đẩy lá phổi của trẻ em vào tình thế nguy hiểm, buộc ngành y khoa phải thay đổi toàn diện phác đồ điều trị viêm phổi cộng đồng.

Viêm phổi cộng đồng ở trẻ em từ lâu đã là một trong những thách thức lớn nhất đối với hệ thống y tế toàn cầu nói chung và Việt Nam nói riêng. Không chỉ dừng lại ở một bệnh lí đường hô hấp cấp tính thông thường, căn bệnh này còn ẩn chứa nguy cơ biến chuyển nặng rất khó lường, trở thành nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời. Trong bối cảnh y học hiện đại đối mặt với các thách thức mới vào năm 2026, thực trạng điều trị viêm phổi đang chứng kiến những bước ngoặt lớn, được định hình bởi các hướng dẫn quốc tế từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

pgs-ts-bs-pham-thi-minh-hong-dai-dich-khang-thuc0dang0de-do-la-phoi-tre-em-hinh-anh 2
PGS.TS.BS Phạm Thị Minh Hồng: Qua các phân tích dịch tễ học lâm sàng, tỉ lệ phế cầu khuẩn kháng penicillin và các kháng sinh nhóm beta-lactam thế hệ cũ đang ở mức báo động đỏ. Ảnh: NVCC

Báo động đỏ về làn sóng kháng thuốc trong cộng đồng

Nhìn nhận một cách khách quan về gánh nặng bệnh tật, viêm phổi cộng đồng ở trẻ em chưa bao giờ ngừng tạo áp lực đè nặng lên vai các bậc phụ huynh và đội ngũ y bác sĩ tuyến đầu. Tại Việt Nam, điều kiện thời tiết nhiệt đới gió mùa kết hợp với tình trạng ô nhiễm môi trường gia tăng tại các đô thị lớn đã tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh lây lan. Tuy nhiên, PGS.TS.BS Phạm Thị Minh Hồng – Nguyên Phó Trưởng Bộ môn Nhi, Nguyên Phó Trưởng khoa Y, Đại học Y Dược TP.HCM – nhấn mạnh rằng mối nguy lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở độc lực tự nhiên của vi khuẩn, mà đáng báo động hơn chính là thực trạng đề kháng kháng sinh đang lan rộng với tốc độ chóng mặt.

Qua các phân tích dịch tễ học lâm sàng, tỉ lệ phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae) kháng penicillin và các kháng sinh nhóm beta-lactam thế hệ cũ đang ở mức báo động đỏ. PGS.TS.BS Phạm Thị Minh Hồng chỉ rõ nguyên nhân gốc rễ xuất phát từ thói quen lạm dụng kháng sinh kéo dài trong cộng đồng, khi phụ huynh tự ý mua thuốc điều trị khi trẻ mới có biểu hiện ho sốt thông thường mà chưa qua thăm khám chuyên khoa. Sự tùy tiện này, cộng với việc kê đơn chưa chuẩn hóa tại một số cơ sở y tế tuyến cơ sở, đã vô tình tạo ra áp lực chọn lọc tự nhiên cực lớn. Hệ quả là sự xuất hiện ngày càng nhiều các chủng phế cầu kháng đa thuốc, làm suy giảm nghiêm trọng hiệu lực của những phác đồ điều trị kinh điển từng rất thành công trong quá khứ.

Sự chuyển dịch tác nhân và giải pháp từ chiến lược liều cao

Bức tranh về các tác nhân vi sinh gây viêm phổi cộng đồng ở trẻ em đang chứng kiến những chuyển dịch đáng chú ý, đòi hỏi sự nhạy bén lâm sàng từ phía người thầy thuốc. Trong khi phế cầu khuẩn tiếp tục giữ vị trí "độc tôn" về mức độ nguy hiểm với các biến chứng như tràn dịch màng phổi hay hoại tử mô phổi, thì các tác nhân không điển hình như Mycoplasma pneumoniae lại ngày càng ghi nhận tỉ lệ mắc cao ở nhóm trẻ lớn và lứa tuổi học đường. Nhóm vi khuẩn không điển hình này vốn dĩ ít đáp ứng với các kháng sinh nhóm beta-lactam thông thường, nay lại cộng hưởng với tình trạng kháng thuốc khiến bệnh cảnh lâm sàng dai dẳng và phức tạp hơn rất nhiều.

Chính trong bối cảnh đầy thách thức ấy, PGS.TS.BS Phạm Thị Minh Hồng cho biết các chiến lược tối ưu hóa điều trị bằng kháng sinh liều cao đã ra đời như một lời giải mang tính sống còn. Nổi bật trong số đó là hướng dẫn sử dụng phối hợp amoxicillin và axit clavulanic với tỉ lệ đặc biệt 14:1 theo các khuyến cáo mới nhất. Phác đồ sử dụng amoxicillin liều cao từ 90 mg/kg cân nặng/ngày đối với viêm phổi cộng đồng không biến chứng do phế cầu nghi ngờ kháng thuốc đã trở thành tiêu chuẩn vàng. Giải pháp này nhằm đảm bảo nồng độ kháng sinh tại ổ nhiễm trùng vượt qua mức nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của vi khuẩn. Sự kết hợp với axit clavulanic theo tỉ lệ vàng 14:1 giúp phá hủy men beta-lactamase do vi khuẩn sinh ra, từ đó tối ưu hóa hiệu quả diệt khuẩn mà vẫn hạn chế tối đa các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa của trẻ.

Mốc thời gian vàng và quy trình quản lí toàn diện

Bên cạnh liệu pháp kháng sinh đặc hiệu, theo PGS.TS.BS Phạm Thị Minh Hồng, chiến lược quản lí toàn diện viêm phổi cộng đồng ở trẻ em còn nằm ở công tác điều trị hỗ trợ và chăm sóc nâng đỡ. Hệ thống hô hấp của trẻ nhỏ với các đặc điểm giải phẫu chưa hoàn thiện rất dễ bị tổn thương khi dịch tiết đờm nhớt ứ đọng. Do đó, việc can thiệp tích cực bằng các biện pháp làm thông thoáng đường thở, duy trì độ ẩm không khí và đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến tốc độ phục hồi của bệnh nhi.

“Việc đánh giá lại bệnh nhân sau 48 đến 72 giờ bắt đầu điều trị là mốc thời gian vàng để ghi nhận sự cải thiện về lâm sàng. Bác sĩ và phụ huynh cần theo dõi sát sao sự chuyển biến của nhịp thở, tình trạng sốt, mức độ co kéo cơ hô hấp phụ và độ bão hòa oxy trong máu. Trong trường hợp trẻ không có dấu hiệu thuyên giảm hoặc diễn tiến xấu đi, hệ thống điều trị phải ngay lập tức rà soát lại chẩn đoán ban đầu để tầm soát các biến chứng nguy hiểm như áp xe phổi, hoặc tính đến phương án điều chỉnh sang kháng sinh phổ rộng hơn”, bác sĩ Hồng lưu ý.

Đối mặt với làn sóng kháng kháng sinh đang dâng cao, sự kết hợp đồng bộ giữa chẩn đoán chính xác tác nhân và ứng dụng linh hoạt các phác đồ kháng sinh liều cao tối ưu chính là chiếc khiên bảo vệ vững chắc nhất cho sức khỏe của thế hệ mầm non.

Hồ Quang