Nông nghiệp thông minh

Dùng drone phun thuốc trừ sâu có phải con dao hai lưỡi?

Bùi Tú 12/09/2026 15:27

Liên minh châu Âu đang muốn nới lỏng lệnh cấm kéo dài hàng chục năm đối với việc phun thuốc trừ sâu từ trên không, mở đường cho drone được sử dụng rộng rãi hơn trên đồng ruộng.

Về lí thuyết, đây là bước tiến của nông nghiệp chính xác, drone có thể quét cánh đồng, xác định đúng nơi có sâu bệnh rồi chỉ phun thuốc tại khu vực cần thiết. Nhưng các nhà khoa học cảnh báo công nghệ này có thể trở thành “con dao hai lưỡi”. Drone giúp phun chính xác hơn không đồng nghĩa nông dân sẽ dùng ít thuốc hơn và ngược lại, việc xử lí nhanh, rẻ và dễ dàng hơn có thể khiến tần suất phun tăng lên.

thuốc trừ sâu
Dùng drone phun thuốc trừ sâu tại Trung Quốc. Ảnh: CFOTO

Drone càng chính xác, nông dân càng có thể phun thuốc thường xuyên?

Ý tưởng sử dụng drone để phun thuốc bảo vệ thực vật thoạt nghe có vẻ rất hợp lí. Thay vì đưa máy kéo chạy khắp cánh đồng và phun một lượng lớn thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm hay thuốc trừ sâu lên toàn bộ diện tích, drone có thể bay phía trên, quét và phân tích tình trạng cây trồng, xác định những khu vực bị sâu bệnh rồi chỉ xử lí đúng nơi đó.

Đây chính là tinh thần của nông nghiệp chính xác, trong đó công nghệ giúp nông dân sử dụng đầu vào tiết kiệm hơn nhưng vẫn duy trì năng suất.

Liên minh châu Âu cũng đang hướng tới mục tiêu giảm một nửa lượng hóa chất bảo vệ cây trồng sử dụng vào năm 2030. Trong hoàn cảnh đó, drone dường như là một công cụ phù hợp nhờ ít lãng phí hơn, có thể tiếp cận những khu vực máy kéo khó đi vào và phản ứng nhanh khi phát hiện vấn đề.

Gói lập pháp Omnibus X của EU đang mở đường cho thay đổi này. Trước đây, việc phun thuốc bảo vệ thực vật từ trên không tại đất nông nghiệp bị cấm trong nhiều thập kỉ, chỉ có một số ngoại lệ, chẳng hạn những vùng địa hình rất khó tiếp cận như các sườn đồi trồng nho.

Hội đồng châu Âu đã bật đèn xanh cho gói quy định vào tháng 5, mở ra khả năng drone trở thành một phương tiện phun thuốc được chấp nhận rộng rãi hơn. Nhưng Thomas Daum, chuyên gia kinh tế nông nghiệp và sinh thái nhân văn tại Đại học Gothenburg, cho rằng cần phân biệt rõ giữa phun thuốc bằng drone và giảm lượng thuốc sử dụng.

Theo ông, drone có thể phun chính xác hơn máy bay hoặc trực thăng truyền thống. Tuy nhiên, bản thân chiếc drone không tự động làm biến mất bất kì lượng thuốc bảo vệ thực vật nào. Lợi ích thực sự chỉ xuất hiện nếu công nghệ được sử dụng để phát hiện sâu bệnh sớm và xử lí có chọn lọc.

Một cánh đồng có thể không cần phun toàn bộ. Nếu hệ thống camera và phần mềm xác định một khu vực đang bị sâu tấn công, drone chỉ cần xử lí khu vực đó. Với những vùng đất ẩm, máy kéo khó hoạt động hoặc những địa hình phức tạp, drone còn có thể giúp nông dân tiếp cận nhanh hơn.

Nhưng chính sự tiện lợi này lại tạo ra một nghịch lí. Khi phun thuốc trở nên dễ dàng, nhanh chóng và ít tốn công hơn, rào cản để quyết định phun cũng giảm xuống. Trước đây, người nông dân có thể phải cân nhắc vì một lần đưa máy móc vào ruộng đồng tốn thời gian, nhiên liệu và nhân công. Với drone, việc xử lí một khu vực nhỏ có thể trở nên đơn giản hơn rất nhiều.

Khi đó, thay vì giảm số lần phun, công nghệ có thể khiến người nông dân phun thường xuyên hơn. Đây là nguy cơ mà Daum gọi là sự “khóa chặt công nghệ”, tức một công nghệ ban đầu được đưa vào để tăng hiệu quả nhưng về lâu dài lại củng cố sự phụ thuộc vào phương thức sản xuất cũ. Trong trường hợp này, phương thức cũ chính là dựa vào hóa chất để kiểm soát sâu bệnh.

Cuộc tranh luận không chỉ nằm ở chiếc drone mà còn ở chính thuốc trừ sâu

Tranh cãi xung quanh Omnibus X vì thế không dừng ở việc có cho phép drone phun thuốc hay không. Các nhà khoa học còn lo ngại gói quy định này có thể làm thay đổi cách các hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật được phê duyệt tại châu Âu.

Hiện nay, các hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật nhìn chung được phê duyệt ở cấp EU trong thời hạn 10 năm. Khi thời hạn kết thúc, nhà sản xuất có thể xin gia hạn và phải tiếp tục cung cấp dữ liệu liên quan đến mức độ an toàn của hoạt chất.

Cơ chế đánh giá lại này đã có tác động đáng kể. Kể từ khi được áp dụng vào năm 2011, 59 hoạt chất đã không được phê duyệt lại vì bị đánh giá là có hại đối với sức khỏe con người hoặc môi trường. Mục tiêu được EU đưa ra đối với Omnibus X là giảm chi phí hành chính, cắt giảm thủ tục và đơn giản hóa quy định.

Nhưng một nhóm các nhà nghiên cứu đến từ 27 tổ chức khoa học châu Âu lại phản đối mạnh mẽ. Carsten Bruhl, nhà sinh vật học nghiên cứu tác động của thuốc trừ sâu đối với môi trường tại Đại học Kĩ thuật Kaiserslautern-Landau, thậm chí gọi đây là một gói “nới lỏng quy định”.

Điều khiến các nhà khoa học lo ngại là một số hoạt chất có thể được duy trì trên thị trường lâu hơn nếu cơ chế đánh giá định kì bị suy yếu. Thời gian chuyển tiếp sau khi giấy phép hết hạn cũng có thể được kéo dài từ 18 tháng lên 3 năm. Vấn đề nằm ở chỗ khoa học không phải lúc nào cũng có ngay câu trả lời đầy đủ về tác động lâu dài của một hóa chất.

Một hoạt chất có thể được kiểm tra trong phòng thí nghiệm trước khi được cấp phép. Nhưng khi bước vào thế giới thực, nó có thể tiếp xúc với nhiều điều kiện môi trường khác nhau và được sử dụng cùng hàng loạt hóa chất khác. Những tác động tích lũy qua nhiều năm đôi khi rất khó dự đoán. Đó là lí do Bruhl cho rằng việc đánh giá lại định kì là cần thiết.

Theo ông, nếu một hoạt chất bị nghi ngờ gây hại nhưng vẫn có thể tiếp tục tồn tại trên thị trường trong thời gian dài, nguyên tắc phòng ngừa sẽ bị suy yếu. Nguyên tắc này yêu cầu xã hội chủ động ngăn ngừa nguy cơ đối với con người và thiên nhiên ngay cả khi bằng chứng khoa học chưa hoàn toàn kết luận.

Glyphosate, hoạt chất được sử dụng rộng rãi trong thuốc diệt cỏ, thường được đưa vào các cuộc tranh luận như một ví dụ về mức độ phức tạp của vấn đề. Ở đây xuất hiện một câu hỏi lớn. Đó là nếu drone giúp việc phun thuốc trở nên chính xác và hiệu quả hơn, liệu điều đó có vô tình khiến xã hội dễ chấp nhận việc sử dụng hóa chất hơn?

Bruhl cho rằng câu trả lời có thể là có. Đặc biệt, không phải loại thuốc nào cũng có thể giảm lượng sử dụng đơn giản bằng cách phun chính xác hơn. Thuốc diệt nấm là một ví dụ. Với nhiều bệnh do nấm, thuốc phải được sử dụng theo hướng phòng ngừa. Khi cây đã bị nhiễm bệnh nghiêm trọng, việc phun thuốc có thể không còn cứu được cây.

Như vậy, drone có thể giúp đưa thuốc đến đúng vị trí, nhưng không thể thay đổi bản chất sinh học của bệnh. Công nghệ có thể tối ưu hóa cách sử dụng hóa chất, nhưng không nhất thiết giải quyết được câu hỏi căn bản là có cần sử dụng hóa chất ngay từ đầu hay không?

Nông nghiệp không thuốc trừ sâu mới là lời giải dài hạn?

Các nhà khoa học phản đối việc quá phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật cho rằng vẫn tồn tại một hướng đi khác là quản lí dịch hại tổng hợp.

Đây không phải là ý tưởng quay trở lại nền nông nghiệp thủ công hay một giấc mơ “nông nghiệp xanh” thiếu thực tế. Quản lí dịch hại tổng hợp đã được đưa vào luật của Đức từ năm 2012 và hướng tới mục tiêu chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học như một biện pháp cuối cùng.

Thay vì ngay lập tức phun hóa chất khi phát hiện sâu bệnh, nông dân có thể thiết kế hệ thống canh tác để giảm khả năng dịch hại bùng phát. Luân canh cây trồng là một trong những biện pháp quan trọng. Trồng xen nhiều loại cây cũng có thể giúp giảm sự lan rộng của một số loại sâu bệnh.

Thiên địch tự nhiên có thể được thu hút bằng những dải hoa hoặc hàng rào cây xanh. Khi quần thể côn trùng có ích được duy trì, chúng có thể giúp kiểm soát những loài gây hại. Cỏ dại có thể được xử lí bằng phương pháp cơ học thay vì lập tức sử dụng thuốc diệt cỏ.

Mục tiêu không phải loại bỏ hoàn toàn mọi sinh vật gây hại khỏi đồng ruộng, mà là giữ chúng dưới ngưỡng gây thiệt hại kinh tế. Vấn đề là các giải pháp này thường tốn nhiều thời gian và công sức hơn phun thuốc.

Đối với một người nông dân phải đối mặt với chi phí lao động tăng, thiếu nhân công và áp lực giữ giá thành sản phẩm ở mức cạnh tranh, một chiếc drone có khả năng phát hiện và xử lí nhanh ổ sâu bệnh rõ ràng rất hấp dẫn.

Đó cũng là lí do câu chuyện về drone không thể được giải quyết bằng cách đơn giản là “công nghệ tốt” hay “công nghệ xấu”.

Drone có thể là công cụ hữu ích nếu nó giúp nông dân phát hiện chính xác khu vực cần xử lí và giảm việc phun thuốc tràn lan. Nhưng nếu công nghệ chỉ khiến việc sử dụng hóa chất trở nên thuận tiện hơn, nó có thể tạo ra tác dụng ngược.

Quan niệm rằng thuốc bảo vệ thực vật luôn cần thiết để bảo đảm an ninh lương thực cũng đang bị các nhà khoa học đặt câu hỏi.

Theo Brühl, một nền nông nghiệp dựa quá nhiều vào độc canh và hóa chất có thể trở nên dễ tổn thương hơn trước những thay đổi của môi trường. Khi khí hậu thay đổi, hệ thống canh tác thiếu đa dạng có thể khó thích nghi.

Nói cách khác, bài toán an ninh lương thực không chỉ là làm sao bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh hôm nay. Đó còn là làm sao xây dựng một hệ thống nông nghiệp có khả năng chống chịu trước hạn hán, nhiệt độ cực đoan, dịch bệnh và những biến động môi trường trong nhiều thập kỉ tới.

Drone có thể giúp người nông dân nhìn thấy chính xác nơi nào đang gặp vấn đề. Nó có thể giúp phun ít hơn, nhanh hơn và chính xác hơn. Nhưng quyết định cuối cùng vẫn thuộc về con người.

Bùi Tú