Việt Nam có thể là mắt xích quan trọng cho công nghiệp Drone/UAV ở khu vực
Sáng 18/9, Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam (VASI) phối hợp cùng Liên minh Kinh tế tầm thấp Việt Nam (LAEP) và Mạng lưới Hàng không vũ trụ và Thiết bị bay không người lái Việt Nam (AVS Việt Nam) tổ chức Diễn đàn kết nối chuỗi cung ứng Drone/UAV, trong khuôn khổ FBC ASEAN 2026.
Tham dự diễn đàn có bà Trương Thị Chí Bình, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký VASI; ông Phạm Hải Phong, Phó Chủ tịch kiêm Chánh Văn phòng VASI; bà Phạm Thị Ngọc Thủy, chuyên gia chính sách công, Giám đốc Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV); ông Vũ Anh Tú, Giám đốc điều hành FPT UAV (Tập đoàn FPT), Trưởng ban Xúc tiến thương mại LAEP; cùng dàn lãnh đạo Mạng lưới AVS Việt Nam.
Về phía đại diện quốc tế có ông Macky Ma, Phó Chủ tịch khu vực châu Á của Aviation Resource Group International (ARGI) và Zan Anastovski, CEO của DaVinci Drones (Australia).
Diễn đàn đặt mục tiêu kết nối các doanh nghiệp Drone/UAV với doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, nhận diện năng lực nội địa hóa, đồng thời mở ra các cơ hội hợp tác cho doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị Drone/UAV toàn cầu.
Kinh tế tầm thấp: Định vị Việt Nam trong xu thế toàn cầu
Trong bài thuyết trình đầu tiên của diễn đàn, ThS Đỗ Thế Đăng, Phó Giám đốc Công ty TNHH Trường Hàng không New Zealand cho biết, quá trình đô thị hóa, gia tăng dân số và nhu cầu khai thác không gian tầng thấp đang là động lực thúc đẩy ngành phát triển. Cụ thể, thị trường kinh tế tầm thấp Trung Quốc được dự báo đạt quy mô 420-500 tỉ USD vào năm 2035, còn thị trường Việt Nam được ước tính có quy mô lên tới hàng chục tỉ USD.
Ông Đăng so sánh ba mô hình tiếp cận: Trung Quốc phát triển theo hướng Nhà nước định hướng và dẫn dắt, Hoa Kỳ tạo hành lang pháp lý để doanh nghiệp tự phát triển, trong khi Việt Nam đang ở giai đoạn thử nghiệm (sandbox) theo mô hình cục bộ tại từng địa phương.

Đánh giá thực trạng trong nước, ông cho biết một số doanh nghiệp thuần Việt sản xuất UAV đã đạt được hợp đồng nguyên tắc trị giá hàng trăm triệu USD với các đối tác quốc tế, nhờ lợi thế từ nền công nghiệp hỗ trợ đã tích lũy suốt 30 năm qua. Tuy vậy, ngành vẫn đối mặt với nhiều hạn chế như thiếu tiêu chuẩn thống nhất, linh kiện phụ thuộc nhập khẩu, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, trong khi hạ tầng thử nghiệm và quản lý không lưu tích hợp UAV còn nhiều thách thức.
Ông đề xuất chiến lược ưu tiên làm tốt tại thị trường Đông Nam Á trước, chọn lọc sản xuất những linh kiện có thế mạnh, đồng thời làm chủ hệ thống và kiến trúc để bảo đảm chủ quyền không gian số.
Cơ hội và rào cản chính sách, nhìn từ thực tiễn doanh nghiệp
Ông Vũ Anh Tú từ FPT UAV chia sẻ góc nhìn về cơ hội chính sách khi Chính phủ và Bộ Khoa học và Công nghệ đang tích cực xây dựng khung pháp lý cho các công nghệ chiến lược. Ông cho rằng sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ lớn như Samsung, Apple đã tạo nền tảng công nghiệp phụ trợ thuận lợi. Ngành sản xuất, chế tạo linh kiện, thiết bị điện tử là điều kiện tốt để phát triển sản xuất bo mạch, động cơ và vật liệu cho UAV.

Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra những rào cản như cơ chế sandbox hiện còn bó hẹp về không gian, thời gian và mục tiêu áp dụng. Quy trình cấp phép bay chưa thực sự thuận lợi cho doanh nghiệp.
Ông kiến nghị cần hình thành các khu thử nghiệm tập trung, tương tự mô hình khu công nghệ cao. Theo ông, để phát triển bền vững, UAV cần một hệ thống hạ tầng đồng bộ gồm trạm cất - hạ cánh, mạng viễn thông, mạng định vị chính xác và hệ thống quản lý giao thông không gian tầm thấp.
Về định hướng của FPT, ông Tú cho biết tập đoàn đang xây dựng các giải pháp ứng dụng cho nông nghiệp và giám sát đô thị thông minh, đồng thời phối hợp với cơ quan chức năng để xây dựng hệ thống quản lí không gian an toàn, bảo vệ chủ quyền dữ liệu. FPT cũng tận dụng mạng lưới kinh doanh tại hơn 30 quốc gia để đưa sản phẩm UAV Việt Nam ra thị trường quốc tế, bước đầu đã có những kết quả tại Nhật Bản, cùng với việc hợp tác cùng các viện nghiên cứu, trường đại học phát triển module viễn thông và chip điều khiển.
Góc nhìn quốc tế: Chuỗi cung ứng chỉ mạnh bằng mắt xích yếu nhất
Từ phía quốc tế, ông Zan Anastovski của DaVinci Drones, nhấn mạnh một UAV hiện đại thực chất là "hệ thống của các hệ thống". Mỗi hệ thống đều có nhà cung cấp, yêu cầu sản xuất và những hạn chế xuất khẩu riêng. "Một UAV chỉ bền vững bằng mắt xích yếu nhất trong chuỗi cung ứng của nó", ông nói, đồng thời cảnh báo về các rủi ro phụ thuộc nguồn cung đơn lẻ, kiểm soát xuất khẩu và thời gian giao hàng kéo dài.

Chiến lược của DaVinci Drones, theo ông, là xây dựng khả năng chống chịu cho chuỗi cung ứng thông qua đa dạng hóa nguồn cung linh kiện then chốt, hợp tác sản xuất địa phương khi hiệu quả thương mại cho phép, và phát triển quan hệ chuỗi cung ứng quốc tế. Ông cho rằng tương lai ngành UAV sẽ phụ thuộc vào mạng lưới hợp tác quốc tế giữa nhà sản xuất, công ty công nghệ, trường đại học và các nhà cung cấp chuyên ngành, chứ không thể do một quốc gia đơn lẻ xây dựng.
Lợi thế của Việt Nam: Chuyển mình từ lắp ráp đến xưởng chế tạo được tin tưởng
Theo ông Macky Ma, Việt Nam đang sở hữu những lợi thế cấu trúc đáng kể. Tiêu biểu nhất là trữ lượng đất hiếm lớn thứ hai thế giới, nguồn nguyên liệu quan trọng cho động cơ điện hiệu suất cao. Về nhân lực, Việt Nam có hơn 50.000 kĩ sư tốt nghiệp mỗi năm. 16 hiệp định thương mại tự do mở ra ưu đãi thuế quan. Môi trường thử nghiệm thực tế có nhiều thuận lợi, từ hơn 1 triệu hecta đất nông nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long đến khả năng kiểm tra đường dây tải điện vùng núi phía Bắc.

Để chuyển dịch từ điện tử tiêu dùng sang phần cứng hàng không, ông khuyến nghị Việt Nam cần thể chế hóa hệ thống chất lượng hàng không AS9100, đầu tư vào đo lường laser tự động và phòng sạch, trong khi nhà hoạch định chính sách cần mở rộng vùng thử nghiệm tầm thấp.
"20 năm qua, Việt Nam đã chứng minh là nơi lắp ráp tin cậy nhất. 20 năm tới, hãy chứng minh Việt Nam là xưởng chế tạo được tin tưởng nhất thế giới", ông Macky Ma kết luận.
