Hợp tác bán dẫn Việt Nam - Nhật Bản: Động lực từ nhân lực
Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và công nghệ lõi là chìa khóa chiến lược để Việt Nam và Nhật Bản thúc đẩy mạnh mẽ hệ sinh thái bán dẫn trong giai đoạn mới.
Tiềm năng bổ trợ và đào tạo nguồn nhân lực bán dẫn
Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, ngành công nghiệp bán dẫn đã trở thành trụ cột cốt lõi gắn liền với năng lực cạnh tranh, sự tự chủ công nghệ và bảo đảm an ninh quốc gia của mỗi quốc gia. Nhận thức rõ tầm quan trọng chiến lược đó, quan hệ hợp tác toàn diện giữa Việt Nam và Nhật Bản đang không ngừng được củng cố, nâng tầm và đi vào chiều sâu thông qua các chương trình hành động thực chất.

Sự kiện Hội thảo Bán dẫn Việt Nam - Nhật Bản lần thứ 2 năm 2026 (VJSS-2026) do Trường Đại học Việt Nhật thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội phối hợp cùng Hội Trí thức Việt Nam tại Nhật Bản đồng tổ chức tại Thủ đô Hà Nội đã quy tụ hơn 150 nhà quản lí, học giả, chuyên gia công nghệ hàng đầu cùng đại diện các doanh nghiệp uy tín. Sự kiện nhận được sự tài trợ quan trọng từ Cơ quan Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (JST) và Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED), đánh dấu bước tiến lớn trong việc hiện thực hóa các mục tiêu chung và tận dụng tối đa những lợi thế bổ trợ mang tính chiến lược giữa hai nền kinh tế.
Trong khi Nhật Bản sở hữu bề dày kinh nghiệm cùng thế mạnh vượt trội về công nghệ lõi, vật liệu tiên tiến, thiết bị chế tạo, sản xuất chính xác và hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, thì Việt Nam lại nắm giữ lợi thế về lực lượng lao động trẻ, năng động, nền sản xuất điện tử đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ cùng quyết tâm chính trị rất cao.
Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên cho ngành bán dẫn đến năm 2030. Tuy nhiên, bài toán chất lượng, cơ sở thực hành và đội ngũ giảng viên vẫn là những vấn đề cần giải quyết.
Phát biểu chỉ đạo tại hội thảo, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Lê Xuân Định nhấn mạnh rằng nhân lực chính là yếu tố then chốt để mở rộng không gian hợp tác. Câu chuyện phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn mới không chỉ đơn thuần là việc gia tăng số lượng hay cử người đi học tập nước ngoài, mà phải gắn liền với việc đào tạo bám sát nhu cầu thực tế của toàn bộ chuỗi giá trị.
Theo định hướng phát triển, Việt Nam đặt mục tiêu phấn đấu đến năm 2030 sẽ đào tạo ít nhất 50.000 nhân lực có trình độ đại học trở lên phục vụ cho ngành, trong đó bao gồm khoảng 15.000 kĩ sư chuyên trách lĩnh vực thiết kế và 35.000 nhân lực đảm nhiệm các khâu sản xuất, đóng gói cùng kiểm thử.

Để hiện thực hóa mục tiêu đầy thách thức này, bài toán về chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất, hệ thống phòng thí nghiệm thực hành cùng đội ngũ giảng viên chuyên môn cao cần phải được giải quyết đồng bộ. Thông qua việc đẩy mạnh chiều sâu trong công tác hợp tác song phương, sinh viên và giảng viên Việt Nam sẽ có cơ hội quý báu để tiếp cận trực tiếp với môi trường sản xuất công nghệ cao, các trang thiết bị hiện đại và chuẩn mực làm việc quốc tế. Đồng thời, sự tham gia trực tiếp của các doanh nghiệp Nhật Bản vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo sẽ giúp thu hẹp đáng kể khoảng cách giữa lí thuyết tại giảng đường và nhu cầu thực tiễn của thị trường sản xuất toàn cầu.
Thúc đẩy nghiên cứu chung và thương mại hóa sản phẩm bán dẫn
Hội thảo cũng tập trung thảo luận sâu sắc về định hướng thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu chung, hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh và xây dựng các phòng thí nghiệm chung giữa hai quốc gia thông qua 7 nhóm chủ đề trọng tâm. Cụ thể bao gồm: thiết kế và kiểm định mạch tích hợp; linh kiện quang điện tử và công nghệ chip; thiết kế vật liệu tiên tiến và chế tạo thông minh; đóng gói và kiểm thử tiên tiến; trí tuệ nhân tạo (AI) và điện toán lượng tử; các lĩnh vực tiên phong đổi mới sáng tạo; cùng với phát triển nguồn nhân lực gắn kết đại học với doanh nghiệp.
Trong lĩnh vực đặc thù này, khoảng cách từ một công trình nghiên cứu khoa học lí thuyết trong phòng thí nghiệm đến sản phẩm thương mại hóa ngoài thị trường thực tế là rất lớn. Nếu các trường đại học và viện nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc tạo ra các kết quả nghiên cứu mà thiếu đi sự tiếp nhận từ phía doanh nghiệp, thì công nghệ rất khó để đi vào đời sống sản xuất. Ngược lại, nếu các doanh nghiệp trong nước chỉ hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn công nghệ nhập khẩu bên ngoài, nền kinh tế sẽ khó lòng xây dựng được năng lực tự chủ dài hạn.
Chính vì vậy, việc thiết lập một cơ chế hành lang pháp lí rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ cũng như quy trình chuyển giao công nghệ đóng vai trò có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi quyền lợi và trách nhiệm của nhà khoa học, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và các nhà đầu tư được xác định rạch ròi, minh bạch, các kết quả nghiên cứu mới có đầy đủ điều kiện để tiến xa hơn đến các khâu thử nghiệm, hoàn thiện sản phẩm và thương mại hóa diện rộng. Điển hình minh chứng cho xu hướng này là Chương trình Nexus hợp tác giữa Việt Nam và Cơ quan Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (JST), hướng tới mục tiêu đồng tài trợ cho các nhiệm vụ nghiên cứu trọng điểm trong các lĩnh vực như thiết kế vi mạch, vật liệu mới, công nghệ hỗ trợ và quy trình sản xuất tiên tiến.
Vai trò hạt nhân và công nghệ tương lai của hệ sinh thái bán dẫn
Trong bức tranh tổng thể về phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, các cơ sở giáo dục đại học đóng vai trò là hạt nhân kết nối trung tâm. PGS.TS. Bùi Thế Duy, Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội, cho biết đây là một trong những lĩnh vực công nghệ ưu tiên hàng đầu trong chiến lược đầu tư phát triển. Đơn vị này đang tập trung phát triển Trung tâm Quốc gia Hỗ trợ Thiết kế, Chế tạo và Kiểm thử Vi mạch tích hợp nhằm tạo ra một nền tảng dùng chung đồng bộ cho công tác đào tạo, nghiên cứu phát triển công nghệ và kết nối hợp tác doanh nghiệp. Đặc biệt, Trường Đại học Việt Nhật (VJU) đang thể hiện rõ vai trò là cầu nối chiến lược, quy tụ các viện nghiên cứu, chuyên gia và doanh nghiệp hàng đầu từ hai quốc gia, giúp các đối tác Nhật Bản tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái tại Việt Nam.

Tại các phiên thảo luận chuyên đề của sự kiện, các chuyên gia và nhà khoa học hàng đầu đến từ Nhật Bản đã giới thiệu nhiều hướng nghiên cứu công nghệ tiên tiến, mở ra tầm nhìn mới cho thị trường trong nước. Tiêu biểu như nền tảng thiết kế và chế tạo chip Agile-X do Giáo sư Makoto Ikeda từ Đại học Tokyo giới thiệu, cho phép rút ngắn đáng kể thời gian từ khâu thiết kế trên bản vẽ đến khi hoàn thành chế tạo thử nghiệm. Bên cạnh đó, Giáo sư Tsutomu Araki từ Đại học Ritsumeikan đã phân tích sâu sắc về tiềm năng ứng dụng to lớn của các loại chất hợp chất, đơn cử như Gallium Nitride (GaN), trong lĩnh vực quang điện tử và điện tử công suất, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp hiện đại.
Chiến lược phát triển thông qua hợp tác song phương không chỉ dừng lại ở việc thu hút số lượng các dự án đầu tư nước ngoài, mà điều quan trọng cốt lõi là chất lượng dòng vốn và khả năng lan tỏa công nghệ. Mục tiêu lớn nhất của Việt Nam là làm sao để các doanh nghiệp nội địa có thể từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đảm nhận các công đoạn có giá trị gia tăng cao thay vì chỉ làm gia công đơn thuần. Khi các doanh nghiệp Việt Nam có đủ năng lực vươn lên trở thành nhà cung cấp linh kiện, vật liệu phụ trợ, thiết bị chuyên dụng hoặc dịch vụ kĩ thuật đạt chuẩn, hệ sinh thái trong nước sẽ được củng cố vững chắc từ gốc.
Có thể khẳng định rằng, sự gắn kết chặt chẽ giữa ba trụ cột “Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp” đóng vai trò quyết định đến sự thành bại của chiến lược phát triển ngành công nghệ quốc gia. Với nền tảng quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện tốt đẹp sẵn có giữa hai quốc gia, cùng với quyết tâm chính trị mạnh mẽ và sự tham gia chủ động của cộng đồng khoa học, doanh nghiệp, tiến trình hợp tác chiến lược này hứa hẹn sẽ gặt hái được nhiều thành tựu mang tính đột phá, giúp Việt Nam nâng cao vị thế trên bản đồ công nghệ khu vực và toàn cầu.