Đột phá phát triển nhân lực công nghệ chiến lược: Từ giảng đường đến khát vọng làm chủ công nghệ
Mục tiêu đào tạo thêm nhiều kỹ sư và tiến sĩ trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản mô hình liên kết giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp, nhằm hiện thực hóa các định hướng của Nghị quyết 57-NQ/TW về phát triển lực lượng sản xuất hiện đại.
Trong khuôn khổ chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao dài hạn, một chương trình hợp tác quy mô lớn giữa Trường Đại học FPT, Tập đoàn FPT và Viện Quantum AI & Cyber Security (QACI) vừa được công bố với mục tiêu đến năm 2041 sẽ đào tạo 30.000 kỹ sư, 100 tiến sĩ trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược, đồng thời phát triển 1.500 công trình khoa học và tài sản trí tuệ. Các mục tiêu này được định hình trong lộ trình 15 năm, với kết quả thực tế phụ thuộc vào các chương trình hành động cụ thể triển khai qua từng giai đoạn.
Điểm đáng chú ý của mô hình này là việc gắn kết trực tiếp ba chủ thể: trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp vào cùng một chuỗi giá trị. Thay vì tách rời giữa đào tạo nhân lực, nghiên cứu hàn lâm và nhu cầu thực tiễn của thị trường, cách tiếp cận này hướng tới việc giải quyết đồng thời bài toán về con người, tri thức và ứng dụng thực tế. Đây cũng là một trong những hướng đi phù hợp với yêu cầu tăng cường liên kết giữa đào tạo, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và sản xuất kinh doanh trong quá trình triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW.
Khi bài toán của doanh nghiệp đi vào giảng đường
Theo kế hoạch, các lĩnh vực trọng tâm bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, an ninh mạng, công nghệ lượng tử, thiết bị bay không người lái (UAV) và đường sắt cao tốc. Song song với quy mô 30.000 kỹ sư, chương trình đặt mục tiêu hình thành 100 tiến sĩ nhằm xây dựng đội ngũ chuyên gia nghiên cứu nền tảng.
Tuy nhiên, các chuyên gia giáo dục cho rằng giá trị cốt lõi của một chương trình đào tạo không chỉ nằm ở con số đầu ra, mà ở khả năng tạo ra các kết quả nghiên cứu và sản phẩm ứng dụng. Dự kiến, hệ thống này sẽ hướng tới 1.500 công trình khoa học và tài sản trí tuệ, trong đó có ít nhất 300 bằng sáng chế có khả năng ứng dụng thực tiễn, cùng 150 sản phẩm được thương mại hóa (với 3 sản phẩm định hướng thị trường quốc tế) vào năm 2041.

Sự dịch chuyển này phản ánh nhu cầu cấp thiết của thị trường lao động công nghệ hiện nay: chuyển từ bài toán số lượng sang chất lượng và năng lực tự chủ công nghệ.
Nghị quyết 57-NQ/TW do Bộ Chính trị ban hành đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại. Chương trình hành động của Chính phủ cũng liên tục nhấn mạnh việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao gắn liền với nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong giai đoạn 2026-2030.
Một trong những hạn chế thường được đặt ra đối với đào tạo công nghệ là khoảng cách giữa kiến thức được học và yêu cầu khi công nghệ được triển khai trong thực tế.
Một sinh viên có thể nắm được thuật toán, ngôn ngữ lập trình hoặc kiến thức về AI, nhưng điều đó chưa đồng nghĩa với việc có thể xây dựng một sản phẩm đáp ứng yêu cầu vận hành của doanh nghiệp.
Mô hình hợp tác lần này đưa doanh nghiệp vào một vị trí khác: không chỉ là nơi tuyển dụng sau khi sinh viên tốt nghiệp, mà còn có thể cung cấp bài toán, dữ liệu, môi trường thử nghiệm và yêu cầu thực tế cho quá trình đào tạo, nghiên cứu.
Theo nội dung công bố, FPT dự kiến đóng góp hạ tầng, chuyên gia và môi trường thử nghiệm; đồng thời đưa vào quá trình đào tạo những bài toán xuất phát từ nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường. Sinh viên có thể tham gia thực tập, dự án và các hoạt động phát triển sản phẩm. QACI đảm nhận vai trò kết nối với hoạt động nghiên cứu chuyên sâu.
Cách tổ chức này có thể tạo ra một chu trình tương đối rõ: Bài toán thực tế → sinh viên và nhà nghiên cứu → thử nghiệm → đánh giá → hoàn thiện → tài sản trí tuệ hoặc sản phẩm.
Nếu vận hành được ở quy mô lớn, đây là cách rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và ứng dụng công nghệ.
Tuy nhiên, việc công bố mục tiêu không đồng nghĩa các kết quả đã hình thành. Những chỉ tiêu như 1.500 công trình, 300 tài sản sở hữu trí tuệ hay 150 sản phẩm thương mại hóa đều là mục tiêu đến năm 2041 và cần được kiểm chứng qua từng giai đoạn triển khai.
Theo kế hoạch được công bố, sinh viên FPTU có thể tham gia các nhóm nghiên cứu, tiếp cận chuyên gia và giải quyết những bài toán được đặt ra từ doanh nghiệp. Một số kết quả có tiềm năng sẽ được tiếp tục phát triển thành nguyên mẫu, tài sản sở hữu trí tuệ, sản phẩm hoặc dự án khởi nghiệp.
Cách tiếp cận này thay đổi phần nào thước đo của quá trình đào tạo. Thay vì chỉ có bảng điểm hoặc bằng tốt nghiệp, sinh viên có thể tích lũy thêm một "hồ sơ năng lực" gồm những dự án đã tham gia, bài toán đã giải quyết, nguyên mẫu đã xây dựng hoặc nghiên cứu đã thực hiện.
Đây cũng là cách doanh nghiệp có thể đánh giá nhân lực dựa trên sản phẩm và năng lực thực tế thay vì chỉ dựa vào bằng cấp.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng phải tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo nếu muốn mô hình này vận hành hiệu quả. Bài toán đưa xuống trường cần đủ thực tế để sinh viên giải quyết nhưng cũng phải có phạm vi phù hợp với năng lực người học. Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu cần được quản trị, bảo mật; kết quả nghiên cứu cần có cơ chế đánh giá và xác định quyền sở hữu trí tuệ rõ ràng.
Đây là những yếu tố sẽ quyết định việc một thỏa thuận hợp tác có tạo ra năng lực công nghệ thực tế hay chỉ dừng ở những con số mục tiêu.
Cần những mô hình liên kết có khả năng nhân rộng
Hợp tác giữa một trường đại học, một viện nghiên cứu và một doanh nghiệp không phải mô hình duy nhất để triển khai Nghị quyết 57. Tuy nhiên, đây là một cấu trúc có thể giải quyết đồng thời ba mắt xích của chuỗi đổi mới sáng tạo: con người, tri thức và thị trường.
Trường đại học cung cấp nguồn nhân lực và môi trường đào tạo; viện nghiên cứu bổ sung năng lực nghiên cứu chuyên sâu; doanh nghiệp đưa vào bài toán thực tế và tạo điều kiện thử nghiệm, ứng dụng.
Nếu các mắt xích này hoạt động độc lập, một nghiên cứu có thể không tìm được nơi ứng dụng, doanh nghiệp có thể thiếu nhân lực phù hợp, còn sinh viên có thể phải mất thêm thời gian để chuyển từ kiến thức học thuật sang năng lực nghề nghiệp.
Ngược lại, nếu liên kết đủ chặt, cùng một bài toán có thể trở thành đề tài nghiên cứu, dự án của sinh viên, nguyên mẫu công nghệ và cuối cùng là sản phẩm.
Đó cũng là điểm mà những chương trình triển khai Nghị quyết 57 cần hướng tới: không chỉ tạo thêm các khóa học công nghệ, mà hình thành hệ sinh thái để con người được học, nghiên cứu, thử nghiệm và tạo ra giá trị từ công nghệ.
Với chương trình vừa được công bố, các mục tiêu 30.000 nhân lực, 100 tiến sĩ, 1.500 công trình khoa học, 300 tài sản sở hữu trí tuệ và 150 sản phẩm thương mại hóa mới là những cột mốc đặt ra cho chặng đường đến năm 2041. Hiệu quả thực tế sẽ nằm ở những kết quả có thể đo đếm được qua từng giai đoạn: bao nhiêu nhân lực thực sự làm việc trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược, bao nhiêu nghiên cứu được chuyển giao, bao nhiêu sản phẩm được thị trường sử dụng và năng lực công nghệ nào được hình thành tại Việt Nam.
Đó cũng là thước đo thực chất của việc đưa tinh thần Nghị quyết 57 từ chủ trương vào hoạt động đào tạo, nghiên cứu và sản xuất.