Không ai đứng ngoài kỷ nguyên số - Bài 1: Từ nỗi sợ công nghệ đến làm chủ công nghệ
Chuyển đổi số không bắt đầu từ những khái niệm lớn. Với nhiều người lao động ở TP. Đồng Nai, để làm chủ công nghệ số, vượt qua nỗi sợ, họ bắt đầu từ một nút bấm trên điện thoại, một phần mềm mới, hay một câu lệnh cho trí tuệ nhân tạo (AI)...
“Học nghề lần thứ hai”, công nghệ đi vào từng việc làm
Quan điểm trên gặp đúng câu chuyện của chị Bùi Thị Ngọc và nhiều người lao động: chuyển đổi số chỉ có ý nghĩa khi người bình thường có thể sử dụng được công nghệ trong công việc và cuộc sống.

Chị Bùi Thị Ngọc đã làm công việc đóng gói kim tại Công ty sản xuất thiết bị văn phòng phẩm với thâm niên 23 năm, chia sẻ: Ngày trước, chị đóng gói bằng tay, nay chị vận hành máy. Sự thay đổi nghe có vẻ đơn giản, nhưng với người đã quen một công việc trong hơn hai thập niên, đó gần như là một lần học nghề mới.
Khó khăn đầu tiên của chị không phải một khái niệm xa vời về chuyển đổi số, mà là nhớ các nút vận hành, hiểu từng công đoạn của máy và phát hiện lỗi để xử lý. Người hướng dẫn chị là tổ trưởng và những đồng nghiệp có kinh nghiệm. Từ chỗ bỡ ngỡ, chị dần quen máy, công việc nhanh hơn, hiệu quả hơn và an toàn hơn.

Theo thông tin chị Ngọc cung cấp, trước đây một người làm thủ công trong 1 giờ đạt hơn 150 sản phẩm; khi chuyển sang vận hành máy, một người trong 1 giờ có thể đạt hơn 1.000 sản phẩm. Đằng sau chênh lệch năng suất ấy không chỉ là sức mạnh của máy móc. Đó còn là kết quả của việc người lao động thay đổi kỹ năng và phương thức làm việc.
Điều đáng chú ý hơn nằm ở tâm lý. Nếu ngày mai doanh nghiệp đưa vào công nghệ mới, chị Ngọc cho biết mình không còn sợ tiếp cận như lần đầu. Đây là một chuyển biến quan trọng. Trong chuyển đổi số, vượt qua tâm lý sợ công nghệ có thể là “cửa ải” đầu tiên. Một khi đã trải nghiệm việc học và làm chủ công cụ mới, người lao động hình thành sự tự tin để tiếp tục học.

Câu chuyện ấy không chỉ có ở dây chuyền sản xuất. Tại Trường Đại học Lạc Hồng, chuyên viên Nguyễn Võ Sơn sử dụng công nghệ và AI để tìm kiếm thông tin, soạn thảo nội dung, thiết kế, chỉnh sửa hình ảnh và tổng hợp dữ liệu. Điều anh nhấn mạnh là AI có thể giúp làm nhanh, nhưng kết quả vẫn phải được con người kiểm tra. Công nghệ không xóa vai trò con người; nó làm thay đổi vai trò ấy từ thao tác thuần túy sang kiểm soát, đánh giá và ra quyết định.

Ở Khách sạn Đồng Nai, Lê Đức Tài, một đảng viên có 13 năm công tác, chủ động sử dụng ChatGPT và Gemini để hỗ trợ giao tiếp với khách nước ngoài. Sau khi thấy hiệu quả, anh hướng dẫn đồng nghiệp cùng dùng. Một bài toán rất nhỏ ở quầy lễ tân lại cho thấy bản chất thực tế của chuyển đổi số: công cụ chỉ có ý nghĩa khi giải quyết được vấn đề thật và được người lao động đưa vào quy trình công việc.
Tại Công ty Cổ phần Môi trường Sonadezi, chị Đặng Thị Kiều Hạnh sử dụng AI để hỗ trợ tra cứu thông tư, nghị định liên quan thuế và kế toán. Điều chị quan tâm là độ chính xác của thông tin và cách đặt câu lệnh để AI hiểu đúng. Còn chị Nguyễn Ngọc Quỳnh Như sử dụng phần mềm kế toán, hóa đơn điện tử, Excel và AI để giảm thao tác thủ công, kiểm tra và tổng hợp số liệu; theo thông tin phỏng vấn, thời gian xử lý công việc giảm khoảng 30–40%.
Những trường hợp ấy cho thấy “số” không nằm ở một phòng công nghệ thông tin. Nó hiện diện ở dây chuyền, quầy lễ tân, bàn kế toán, phòng đào tạo và cả cách người lao động tìm kiếm tri thức. Vì thế, chuyển đổi số trước hết là chuyển đổi cách làm việc.
Để người lao động thực sự làm chủ
Theo bà Trần Thu Hương, phụ trách Bộ môn Khách sạn, Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai, khoảng cách kỹ năng số không đơn giản là khoảng cách giữa người trẻ và người lớn tuổi. Người trẻ có thể tiếp cận công cụ nhanh nhưng chưa chắc hiểu sâu nghiệp vụ; người có kinh nghiệm có thể tiếp cận chậm hơn nhưng lại biết rõ bài toán cần giải quyết. Khoảng cách quan trọng nhất là khả năng biến công nghệ thành giá trị trong công việc.

Điều đó gợi ra một cách tiếp cận khác cho doanh nghiệp. Không nên đào tạo số theo kiểu một chương trình giống nhau cho tất cả. Công nhân vận hành máy cần kỹ năng khác kế toán; nhân viên lễ tân cần kỹ năng khác cán bộ quản lý. Đào tạo phải đi từ vị trí việc làm, từ vấn đề cụ thể và từ kết quả cần đạt.
Từ những câu chuyện thực tế, có thể rút ra ba việc cần làm. Trước tiên, doanh nghiệp cần lập bản đồ kỹ năng số theo vị trí việc làm, xác định ai đang thiếu kỹ năng gì. Cùng với đó, đào tạo phải gắn với một bài toán thật và đo được thay đổi trước – sau. Một vấn đề quan trong khác là phải hình thành cơ chế người biết hướng dẫn người chưa biết, để tri thức số lan truyền ngay trong tổ, đội, phòng ban.
Một yêu cầu nữa là phải nhìn kỹ năng số như một phần của năng lực nghề nghiệp, chứ không phải kỹ năng phụ. Khi công nghệ thay đổi nhanh, người lao động không thể chỉ học một lần rồi sử dụng mãi. Doanh nghiệp cần tạo điều kiện cho học tập thường xuyên ngay trong giờ làm việc, xây dựng tài liệu ngắn, dễ dùng và tổ chức các nhóm hỗ trợ tại chỗ. Phong trào “Bình dân học vụ số” nếu được đưa vào doanh nghiệp theo cách này sẽ không dừng ở phổ cập kiến thức, mà trở thành quá trình nâng cấp năng lực sản xuất và chất lượng nguồn nhân lực.

Cũng cần thay đổi cách đánh giá hiệu quả đầu tư công nghệ. Nếu chỉ tính số máy móc, phần mềm hay tài khoản được trang bị, doanh nghiệp dễ bỏ qua yếu tố quan trọng nhất là mức độ người lao động thực sự sử dụng. Một công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi người dùng hiểu nó, tin vào nó và biết kết hợp với kinh nghiệm nghề nghiệp của mình. Vì thế, cùng với chỉ tiêu năng suất, cần theo dõi tỷ lệ sử dụng, mức giảm sai sót, mức độ tự tin của người lao động và số sáng kiến phát sinh từ chính người sử dụng.
Nhưng ai sẽ là người đi trước? Trong một tổ chức có Đảng, câu hỏi ấy không chỉ thuộc về bộ phận công nghệ hay lãnh đạo doanh nghiệp. Người đảng viên, với trách nhiệm nêu gương và tiên phong, cần trở thành người dám học trước, thử trước, làm trước và hỗ trợ đồng nghiệp cùng tiến. Từ người lao động làm chủ công nghệ, câu chuyện vì thế chuyển sang một chủ thể quan trọng hơn: vai trò của đảng viên trong dẫn dắt thay đổi số ở cơ sở.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, đổi mới phương thức quản trị và thúc đẩy phát triển đất nước. Chương trình hành động của Chính phủ tiếp tục cụ thể hóa yêu cầu đó theo hướng rõ nhiệm vụ, rõ trách nhiệm và rõ kết quả.

Ở Đồng Nai, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là một trong ba chương trình đột phá của nhiệm kỳ 2025–2030. Thành phố triển khai Kế hoạch hành động 100 ngày xử lý các điểm nghẽn về chuyển đổi số, tập trung vào 10 nhóm nhiệm vụ từ thể chế, hạ tầng, dữ liệu, nền tảng số đến kinh tế số, xã hội số, nguồn nhân lực và kỷ luật thực thi.
Đặc biệt, Kế hoạch số 216/KH-UBND ngày 28/4/2026 triển khai phong trào “Bình dân học vụ số” trên địa bàn Đồng Nai đặt mục tiêu phổ cập kiến thức, kỹ năng số thiết yếu cho người dân và cộng đồng doanh nghiệp theo phương châm “không ai bị bỏ lại phía sau”.
(Còn tiếp)



