Alfred NobelKì 1: Ngọn lửa đam mê và những thử nghiệm đầu đời
Lịch sử nhân loại hiếm khi chứng kiến một nghịch lí nào sâu sắc như cuộc đời của Alfred Nobel. Người ta thường nhớ đến ông qua một giải thưởng tôn vinh những điều vĩ đại nhất của con người, nhưng ít ai biết rằng để thắp lên thứ ánh sáng rực rỡ đó, ông đã phải đi xuyên qua những bóng đen của sự hủy diệt.

Đ
ằng sau một di sản vĩnh cửu nghiêng mình trước khát vọng hòa bình lại là hình bóng của một người đàn ông gầy gò, ốm yếu, người đã dành cả tuổi thanh xuân và sinh mạng để thuần phục những hóa chất nguy hiểm tột cùng. Cuộc đời Alfred Nobel là một bản giao hưởng có những nốt trầm bi thương rơi rớt giữa những căn phòng thí nghiệm vỡ nát, lẫn những nốt cao vút ngân vang từ một bộ óc thiên tài khao khát vươn tới giới hạn tận cùng của khoa học.
Từ một xuất phát điểm đầy tăm tối, con người ấy đã gom góp từng mảnh vỡ của tuyệt vọng để nung nấu thành ngọn lửa đam mê không bao giờ tắt. Chuyến hành trình bước vào thế giới nội tâm của nhà phát minh vĩ đại này sẽ bắt đầu từ những ngày tháng gian khó nhất, nơi hạt mầm của một huyền thoại âm thầm bén rễ giữa muôn vàn giông bão.
T
uổi thơ nghèo khó của Alfred Nobel và hạt mầm từ người cha
Vào những ngày thu tháng 10 năm 1833, tại một góc phố tĩnh lặng của thủ đô Stockholm, Thụy Điển, tiếng khóc chào đời của cậu bé Alfred Nobel vang lên mỏng manh và yếu ớt. Sinh mệnh của Alfred trong những tháng đầu tiên tựa như một ngọn nến lay lắt trước gió. Những cơn bạo bệnh liên tục ập đến, bòn rút chút sức lực ít ỏi của sinh linh bé nhỏ. Nếu không có tình yêu thương vô bờ bến và sự thức trắng đêm chăm sóc của người mẹ Andriette, có lẽ cậu bé đã sớm phải đầu hàng số phận. Bà đã dùng tất cả sự dịu dàng và kiên nhẫn của một người mẹ để giữ lại hơi thở cho con trai mình, che chở cậu qua những ngày tháng nguy nan nhất.
Bên ngoài cánh cửa gia đình nhỏ ấy, sóng gió vẫn đang bủa vây bóp nghẹt cuộc sống của họ. Người cha của cậu, ông Immanuel Nobel, là một kỹ sư đầy tài năng nhưng lại liên tiếp chuốc lấy thất bại cay đắng trên thương trường. Ngay trong năm Alfred cất tiếng khóc chào đời, cơ ngơi làm ăn của Immanuel phá sản, đẩy cả nhà vào cảnh khốn cùng với những khoản nợ nần chồng chất.
Tuy nhiên, thay vì gục ngã trước áp lực cơm áo gạo tiền, người kỹ sư ấy vẫn giữ trọn một niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh của khoa học kĩ thuật. Ngay cả khi cái đói hiển hiện trong ngôi nhà chật hẹp, Immanuel chưa từng từ bỏ ngọn lửa đam mê cơ khí. Ông say sưa với những bản vẽ, những bánh răng, những ý tưởng cải tiến máy móc và sự kiên định đến mức ngoan cố ấy đã trở thành bài học vỡ lòng quý giá nhất mà ông để lại cho những đứa con của mình.

Những biến cố dồn dập buộc Immanuel phải rời bỏ quê hương, để lại vợ và các con nhỏ ở Thụy Điển nhằm tìm kiếm một con đường sống tại Phần Lan và sau đó là Nga. Vài năm sau, bằng nỗ lực phi thường, ông cuối cùng cũng tạo dựng được một cơ ngơi mới ở St. Petersburg và đón cả gia đình sang đoàn tụ. Nước Nga rộng lớn và lạnh giá đã mở ra một chương hoàn toàn khác trong tuổi thơ của Alfred. Tại đây, Immanuel tìm thấy cơ hội đổi đời bằng việc thiết kế và chế tạo mìn thủy lôi cho hải quân Nga. Xưởng cơ khí của người cha giờ đây trở thành một thế giới kì thú đầy sức hút đối với cậu thiếu niên đang bước vào tuổi khôn lớn.
Những ngày tháng dạo chơi trong xưởng, Alfred tận mắt chứng kiến quá trình thai nghén của những cỗ máy khổng lồ. Cậu nhìn thấy những khối kim loại nặng hàng chục kg được gọt giũa tỉ mỉ, những thùng thuốc súng được đong đếm cẩn thận và những bản vẽ kĩ thuật chi tiết đến từng milimet. Niềm say mê của Alfred dần gắn liền với âm thanh chát chúa của búa đe, mùi khét lẹt của diêm sinh và sức nóng hầm hập tỏa ra từ lò nung phôi thép.
Cậu thường đứng hàng giờ liền để quan sát cách cha mình tính toán sức công phá của từng lượng thuốc nổ, tò mò đặt ra vô số câu hỏi về cách các nguyên tố hóa học tương tác với nhau để giải phóng năng lượng. Mỗi lần một quả mìn thử nghiệm được kích nổ thành công dưới mặt nước làm bùng lên một cột sóng cao vút, ánh mắt của cậu thiếu niên lại lóe lên một tia sáng rực rỡ.
Chính trong không gian đặc quánh mùi dầu mỡ và thuốc súng ấy, trí tò mò của Alfred được nuôi dưỡng để trở thành một khao khát tìm hiểu vạn vật một cách cháy bỏng. Cậu bé ốm yếu ngày nào đã tìm thấy một nguồn sức mạnh vô hình từ tri thức. Cậu say sưa đọc sách, học hỏi không ngừng từ các gia sư giỏi nhất mà người cha mời về, thông thạo nhiều ngôn ngữ và bộc lộ rõ tố chất của một nhà hóa học tài ba. Những khối sắt thép lạnh lẽo và những bài học về chất nổ tại St. Petersburg đã âm thầm gieo vào tâm trí Alfred niềm tin rằng sâu bên trong vật chất là một nguồn năng lượng vĩ đại đang chờ con người giải phóng. Không ai ngờ rằng, chính những quan sát say sưa bên bàn làm việc của người cha túng quẫn thuở nào lại là bước đà đầu tiên đưa Alfred Nobel bước vào một hành trình dấn thân đầy mồ hôi và nước mắt, mở đường cho một di sản vĩnh cửu về sau.
Hành trình chu du đi tìm tri thức
Năm 17 tuổi, trí tuệ sắc sảo của Alfred đã vượt ra khỏi giới hạn của xưởng cơ khí gia đình tại St. Petersburg. Nhận thấy tài năng thiên bẩm và khát khao học hỏi vô tận của con trai, ông Immanuel quyết định gửi Alfred dấn bước vào một chuyến hành trình dài băng qua châu Âu và vươn tới tận nước Mỹ. Đây là chuyến đi quan trọng nhằm định hình lại toàn bộ nhãn quan khoa học của chàng thanh niên trẻ.
Băng qua hàng nghìn km đường bộ và đường biển, Alfred miệt mài gõ cửa các trung tâm nghiên cứu hàng đầu thời bấy giờ. Chàng đắm mình vào những phòng thí nghiệm hiện đại nhất tại Thụy Điển, Đức, Pháp và Ý, khao khát hấp thụ mọi tri thức mới mẻ về hóa học, vật lí và kĩ thuật như một mảnh đất khô cằn đón cơn mưa rào. Mỗi thành phố đi qua không làm chàng mệt mỏi, trái lại càng tiếp thêm ngọn lửa đam mê khám phá thế giới vật chất ẩn sâu dưới những lớp vỏ bọc thông thường.

Điểm dừng chân mang tính quyết định nhất trên chặng đường tuổi trẻ ấy chính là Paris hoa lệ, trung tâm khoa học của thế giới lúc bấy giờ. Tại đây, Alfred vinh dự được học tập dưới sự hướng dẫn của giáo sư hóa học danh tiếng Théophile-Jules Pelouze. Cơ duyên tuyệt vời đã sắp đặt để phòng thí nghiệm của Pelouze cũng là nơi một nhà hóa học người Ý tên là Ascanio Sobrero thường xuyên lui tới làm việc. Sobrero chính là người vừa tổng hợp thành công một hợp chất mới lạ cách đó ba năm: nitroglycerin.
Lần đầu tiên đối diện với thứ chất lỏng sền sệt, sóng sánh ánh vàng này, toàn bộ tâm trí của Alfred như bị cuốn vào một vòng xoáy mãnh liệt. Thế nhưng, Sobrero lại vô cùng e dè trước chính công trình do mình tạo ra. Ông liên tục cảnh báo các đồng nghiệp về tính khí thất thường và sự nguy hiểm tột độ của nitroglycerin. Bất cứ một cú va đập nhẹ, một sự rung lắc ngoài ý muốn hay một thay đổi nhỏ về nhiệt độ, thứ chất lỏng ấy sẽ ngay lập tức bùng nổ, giải phóng một nguồn năng lượng tàn phá vô song. Sobrero kiên quyết tin rằng phát minh này vĩnh viễn không thể ứng dụng vào thực tế, nó quá bất trị và mang dáng dấp của một mầm mống hủy diệt cần được niêm phong kín.
Trái ngược hoàn toàn với nỗi sợ hãi chối bỏ của người đi trước, chàng thanh niên 17 tuổi Alfred lại trân trân nhìn vào bình thủy tinh chứa nitroglycerin bằng một đôi mắt rực sáng. Khác với góc nhìn đầy e ngại của Sobrero, Alfred nhìn thấu được một nguồn sức mạnh khổng lồ đang say ngủ bên trong hợp chất dày đặc kia. Dưới lăng kính của một trí tuệ hóa học đang độ sắc bén nhất, chàng thấu hiểu quy luật bất biến của tự nhiên. Đó là sức mạnh tự thân nó vô tội, vấn đề cốt lõi nằm ở cách con người vươn lên làm chủ và kiểm soát nó. Alfred dành hàng giờ liền trong phòng thí nghiệm, quên cả ăn ngủ để nghiền ngẫm các cấu trúc phân tử, tính toán các phản ứng nhiệt động học. Chàng không ngừng trăn trở, đặt ra vô số giả thuyết về việc làm thế nào để thuần phục được năng lượng hung bạo này. Chàng tin chắc rằng tự nhiên tạo ra một dạng vật chất chứa đựng sức nén lớn đến vậy ắt hẳn phải mang một sứ mệnh vĩ đại và nhiệm vụ tối thượng của người làm khoa học là tìm ra chiếc chìa khóa vạn năng để mở toang cánh cửa giải phóng nguồn năng lượng ấy một cách an toàn.
Niềm tin sắt đá ấy càng trở nên mãnh liệt hơn bao giờ hết khi Alfred tiếp tục cuộc hành trình chu du thế giới. Đi qua những vùng đất mới mẻ từ châu Âu tráng lệ đến Bắc Mỹ xa xôi, chàng tận mắt chứng kiến công cuộc công nghiệp hóa đang sục sôi vươn mình. Thế nhưng, ẩn đằng sau tham vọng chinh phục thiên nhiên, đằng sau những tuyến đường sắt vươn dài hàng nghìn km hay những hầm mỏ sâu hun hút là một hiện thực vô cùng khắc nghiệt.
Alfred lặng người khi nhìn thấy hàng chục nghìn công nhân quần quật làm việc từ thứ hai đến Chủ nhật, vắt kiệt từng chút sức lực cuối cùng và đổ mồ hôi sôi nước mắt để đục phá những khối đá hoa cương khổng lồ. Họ yếu ớt chống lại sự vĩ đại của thiên nhiên bằng những công cụ thô sơ và loại thuốc súng đen truyền thống có sức công phá vô cùng hạn chế. Việc mở đường xuyên qua các dãy núi đá rắn chắc diễn ra vô cùng chậm chạp, đòi hỏi một sự đánh đổi quá lớn về sinh mạng, thời gian và sức người. Để tiến lên phía trước một bước, nhân loại đang phải trả những cái giá vô cùng đắt đỏ bằng chính máu và nước mắt của người lao động.
Khát khao giải phóng con người khỏi những công việc lao lực nặng nhọc ấy bắt đầu bùng cháy dữ dội trong tâm trí Alfred. Chàng ghép nối hình ảnh những người thợ mỏ đang oằn mình phá đá nơi công trường bụi bặm với bình chất lỏng nitroglycerin tĩnh lặng trong phòng thí nghiệm tại Paris. Một tầm nhìn vĩ đại mở ra trước mắt: Nếu có thể kiểm soát và sử dụng an toàn loại chất nổ uy lực này, con người sẽ sở hữu một công cụ đắc lực để dời non lấp biển, chinh phục tự nhiên.
Thời gian thi công các công trình khổng lồ sẽ được rút ngắn, năng suất lao động sẽ được đẩy lên mức tối đa và quan trọng nhất là nỗi thống khổ trần luân của con người sẽ được giảm đi đáng kể. Khát vọng ứng dụng khoa học vào thực tiễn để kiến tạo một thế giới thịnh vượng, tốt đẹp hơn đã bám rễ sâu vào hệ tư tưởng của Alfred. Chuyến đi tìm tri thức dài ngày giờ đây đã kết tinh thành một lí tưởng sống cháy bỏng. Chàng thanh niên mang theo lí tưởng ấy rời khỏi châu Âu hoa lệ để trở về xưởng cơ khí của gia đình tại St. Petersburg, sẵn sàng dấn thân vào một hành trình đầy hiểm nguy, nơi chàng sẽ phải đối mặt trực diện với "tử thần" để giành lấy quyền năng thay đổi thế giới.
Nước mắt rơi trong phòng thí nghiệm
Sau khi chiến tranh kết thúc, những biến động kinh tế đã khiến cơ ngơi của gia đình Nobel tại St. Petersburg một lần nữa rơi vào cảnh suy kiệt. Cuộc sống buộc họ phải thu dọn hành lí, giã từ nước Nga rộng lớn để quay trở lại quê nhà Thụy Điển vào đầu những năm 1860. Tại vùng ngoại ô Heleneborg tĩnh lặng của thủ đô Stockholm, Alfred cùng cha thiết lập một xưởng nghiên cứu nhỏ. Bỏ lại sau lưng những thất bại tài chính của gia đình, ông lao vào các cuộc thử nghiệm hóa chất với một cường độ làm việc đến mức khắc nghiệt.
Mục tiêu duy nhất chiếm trọn tâm trí ông lúc này là tìm ra một cơ chế kích nổ nitroglycerin an toàn và có thể ứng dụng trực tiếp trong môi trường công nghiệp. Khác với thuốc súng đen cần tia lửa để bốc cháy, nitroglycerin lại đòi hỏi một cú sốc cơ học đủ mạnh để giải phóng năng lượng. Vấn đề cốt lõi là làm thế nào để tạo ra cú sốc ấy một cách chính xác theo ý muốn, thay vì những vụ nổ ngẫu nhiên đầy tai họa như Ascanio Sobrero từng e ngại.

Trong căn phòng ngột ngạt nồng nặc mùi hóa chất, Alfred tự cô lập mình khỏi thế giới bên ngoài. Ông làm việc với sự tỉ mỉ của một nghệ nhân và sự điên cuồng của một kẻ tận hiến cho khoa học. Những cuốn sổ tay dày cộm phủ kín các công thức toán học và sơ đồ phản ứng. Bàn tay gầy guộc của ông cẩn trọng đong đếm từng mililit chất lỏng sền sệt, cân đo từng gram phụ gia. Hàng nghìn giờ đồng hồ trôi qua, ông kiên nhẫn pha trộn vài lít hóa chất trong những ống nghiệm thủy tinh mỏng manh, nín thở quan sát từng biến đổi tinh vi nhất về màu sắc và nhiệt độ. Alfred hiểu rằng, khi nắm trong tay thứ năng lượng có thể xé toạc lớp đá cứng hàng trăm m dày, ông đang bước đi trên một sợi dây thừng mong manh vắt ngang qua lằn ranh sinh tử. Sự tập trung được đẩy lên mức tối đa, bởi chỉ một tích tắc lơ là, một milimet sai lệch trong khoảng cách đánh lửa, cái giá phải trả sẽ là sinh mạng.
Thế nhưng, trời nhiều lúc lại chẳng chiều người. Dù đã vô cùng cẩn trọng, thảm kịch kinh hoàng vẫn ập đến vào một ngày định mệnh đầu tháng 9 năm 1864. Buổi sáng hôm ấy, một tiếng nổ xé toạc bầu không khí yên bình của vùng ngoại ô Heleneborg. Âm thanh chát chúa vang dội đến mức người dân cách xa cả km vẫn có thể cảm nhận được chấn động rung rinh dưới chân. Xưởng thí nghiệm nhỏ bé của gia đình Nobel bị xóa sổ hoàn toàn trong chốc lát, chỉ còn lại một hố sâu hoắm bốc khói khét lẹt và những mảnh vỡ nát vụn văng vãi khắp nơi.
Giữa đống đổ nát ngổn ngang ấy, Alfred bàng hoàng nhận ra cái giá tàn khốc mà khoa học vừa bắt ông phải trả. Vụ nổ đã cướp đi sinh mạng của năm người, trong đó có nhà hóa học trẻ tuổi C. E. Hertzman, những người thợ cơ khí lành nghề và đau đớn nhất, là người em trai út Emil Nobel mới tròn 21 tuổi. Cậu thanh niên tràn đầy sức sống, người phụ tá đắc lực và cũng là người em mà Alfred hết mực yêu thương, đã vĩnh viễn nằm lại dưới chính thứ hóa chất mà người anh trai đang nỗ lực thuần phục.
Nỗi đau giằng xé tâm can Alfred tột độ. Ông gục ngã giữa những tàn tích cháy đen với gương mặt bám đầy muội khói. Những giọt nước mắt mặn chát của sự ân hận, của cảm giác bất lực khi trí tuệ của bản thân đã trực tiếp mang lại cái chết cho những người vô tội. Trái tim nhà khoa học như bị bóp nghẹt. Ông tự dằn vặt chính mình, trăn trở tột cùng trước câu hỏi liệu tham vọng thay đổi thế giới của ông có đáng để đánh đổi bằng xương máu của ruột thịt hay không.
Bi kịch gia đình chưa kịp nguôi ngoai, bão táp từ dư luận đã nhanh chóng ập tới. Những người dân thủ đô Stockholm chìm trong hoảng loạn và giận dữ. Báo chí lên án gay gắt những thí nghiệm nguy hiểm của nhà Nobel. Dưới áp lực khổng lồ từ công chúng, chính quyền thành phố ngay lập tức ban hành lệnh cấm nghiêm ngặt, vĩnh viễn không cho phép Alfred thực hiện bất kì hoạt động chế tạo hay thử nghiệm chất nổ nào trong phạm vi khu dân cư. Mọi cánh cửa dường như đóng sầm lại trước mắt ông. Không còn phòng thí nghiệm, bị dư luận xa lánh, mang trong mình vết thương lòng rỉ máu và gánh nặng trách nhiệm nặng nề, một người bình thường hẳn đã sớm từ bỏ mọi nghiên cứu để tìm kiếm một cuộc sống yên bình hơn.
Tuy nhiên, sâu thẳm bên trong cơ thể gầy yếu ấy là một ý chí kiên cường đã được tôi luyện qua ngọn lửa của tuyệt vọng. Khóc thương cho người em trai xấu số, Alfred nhận ra rằng nếu ông dừng bước lúc này, cái chết của Emil và những người cộng sự sẽ trở nên vô nghĩa. Việc bỏ cuộc đồng nghĩa với việc ông chấp nhận để cho thứ hóa chất tử thần kia tiếp tục ngự trị như một mối đe dọa không thể kiểm soát. Thay vì chạy trốn, ông quyết định phải đối mặt và chiến thắng nó. Không được phép làm việc trên đất liền, Alfred thu gom những dụng cụ thí nghiệm ít ỏi còn sót lại, đưa tất cả lên một chiếc sà lan cũ kĩ và neo đậu nó trơ trọi giữa vùng nước lạnh lẽo của hồ Malaren.
Chiếc sà lan tròng trành theo từng con sóng giờ đây trở thành đại bản doanh mới của ông. Nơi đó, cách xa sự căm phẫn của đám đông, Alfred Nobel sống một cuộc đời biệt lập. Sương mù và gió lạnh của vùng hồ Thụy Điển không thể dập tắt ngọn lửa đang bừng cháy trong lòng ông. Ông làm việc quần quật suốt ngày đêm, từ thứ hai, thứ ba trải dài cho đến thứ bảy và cả Chủ nhật, từ chối mọi sự nghỉ ngơi. Mỗi một giọt mồ hôi rơi xuống mặt ván gỗ mục nát, mỗi một đêm thức trắng đối diện với ống nghiệm chứa nitroglycerin, ông đều tự nhắc nhở bản thân về lời thề âm thầm đã lập trước linh hồn người em trai.
Alfred Nobel phải tìm ra cách bắt thứ hóa chất hung bạo này cúi đầu vâng lệnh con người, để giảm những hiểm nguy rình rập, để không còn sinh mạng nào phải đổ máu oan uổng. Giữa mênh mông sông nước, trong sự cô độc đến tận cùng, một quyết tâm mãnh liệt đang dần đơm hoa kết trái, âm thầm dọn đường cho một phát minh vĩ đại sắp sửa định hình lại toàn bộ nền công nghiệp toàn cầu trong chặng đường tiếp theo.
Đón đọc kì tới: Quyền lực từ chất nổ và sự trỗi dậy của một đế chế