Văn hóa - Đời sống

Giải mã hành trình một mô hình video nhảy lên top 2 phim AI

Bùi Tú • 10/10/2026 11:13

Utopai Studios, công ty điện ảnh phát triển trên nền tảng AI, gây chú ý khi mô hình video Utopai X đứng thứ hai trong bảng xếp hạng video tạo sinh có âm thanh của Artificial Analysis tính đến ngày 30/9.

Đằng sau thành tích này là tham vọng đưa mô hình video AI vượt khỏi việc tạo từng đoạn clip để tham gia vào quy trình sản xuất phim hoàn chỉnh.

mô hình video
Một phân cảnh do mô hình video Utopai X thực hiện.

Từ công ty điện ảnh đến cuộc đua mô hình video AI

Lịch sử điện ảnh chưa bao giờ hoàn toàn êm đềm với những công nghệ mới. Năm 1895, bộ phim Tàu vào ga La Ciotat gắn với câu chuyện khán giả hoảng hốt trước hình ảnh đoàn tàu tiến về phía máy quay. Năm 1927, The Jazz Singer đánh dấu bước ngoặt của phim có tiếng, góp phần thúc đẩy sự chuyển đổi khỏi thời kỳ phim câm. Đến năm 1995, Toy Story cho thấy hoạt hình máy tính có thể tạo nên một bộ phim dài với thế giới hình ảnh hoàn chỉnh.

Mỗi bước chuyển đều từng vấp phải sự nghi ngờ, nhưng sau cùng góp phần mở rộng khả năng biểu đạt của điện ảnh. Ngày nay, AI tạo sinh đang bước vào giai đoạn thử thách tương tự: không chỉ tạo hình ảnh bắt mắt mà còn phải chứng minh giá trị trong quy trình làm phim chuyên nghiệp.

Một trong những cái tên đang tìm cách đi theo hướng này là Utopai Studios, công ty có trụ sở tại Mountain View, California, Mỹ. Theo thông tin được cung cấp, mô hình tạo video Utopai X của công ty đứng thứ hai trên bảng xếp hạng văn bản thành video có âm thanh của tổ chức đánh giá độc lập Artificial Analysis tính đến ngày 30/9, chỉ sau Wan 3.0 và xếp trên Dreamina Seedance 2.5. Đây cũng là mô hình do một công ty điện ảnh phát triển có thứ hạng cao nhất trong bảng đánh giá nói trên tại thời điểm đó.

Bảng xếp hạng sử dụng cơ chế Video Arena, trong đó người đánh giá không biết thương hiệu của mô hình mà chỉ xem các video được tạo từ cùng một câu lệnh rồi bình chọn theo trải nghiệm. Kết quả được tổng hợp thành điểm Elo để xác định thứ hạng. Cách đánh giá này hướng đến việc hạn chế ảnh hưởng của danh tiếng thương hiệu, tập trung nhiều hơn vào chất lượng đầu ra cảm nhận được.

Tuy nhiên, thứ hạng cao mới chỉ là một phần câu chuyện. Điều đáng chú ý hơn nằm ở xuất phát điểm của Utopai: đây không đơn thuần là một công ty công nghệ xây dựng mô hình để cung cấp cho người dùng, mà còn tham gia phát triển dự án phim, huy động vốn, sản xuất và phát hành tác phẩm trên thị trường quốc tế.

Utopai bắt nguồn từ Cybever, công ty thành lập năm 2022, ban đầu tập trung vào công nghệ tạo nội dung theo quy trình và xây dựng môi trường ba chiều có độ chân thực cao, phục vụ trò chơi điện tử và tiền kỳ phim. Sau quá trình mở rộng sang suy luận không gian, bố trí máy quay và chuyển đổi nội dung tiền kỳ 3D thành video mang chất điện ảnh, công ty đổi tên thành Utopai Studios vào năm 2025, đồng thời phát triển hệ thống hoạt động xoay quanh các tác phẩm nguyên bản và dự án hợp tác sản xuất.

Theo Forbes ước tính, Utopai được định giá khoảng 1 tỉ USD. Variety cũng giới thiệu công ty trong một bài viết hợp tác, đồng thời đề cập kế hoạch ra mắt ba phim điện ảnh và hai phim truyền hình vào năm 2027. Những thông tin này cho thấy tham vọng xây dựng một hệ sinh thái kết hợp công nghệ với hoạt động sản xuất nội dung, dù quy mô và hiệu quả thương mại thực tế vẫn cần được đánh giá qua các dự án hoàn thành.

bxh mô hình video
Bảng xếp hạng mô hình video

Utopai X và bài toán khó nhất: Làm phim không chỉ là tạo video đẹp

Công cụ AI tạo video có thể tạo ra một đoạn phim ngắn ấn tượng sau vài câu lệnh. Nhưng sản xuất phim dài là bài toán khác hẳn. Hàng trăm, thậm chí hàng nghìn cảnh quay phải kết nối thành một câu chuyện liền mạch; nhân vật, bối cảnh, đạo cụ và phong cách hình ảnh cần duy trì tính nhất quán xuyên suốt tác phẩm.

Thách thức còn nằm ở khả năng chỉnh sửa. Đạo diễn có thể hài lòng với thiết kế nhân vật nhưng muốn đổi ánh sáng. Một cảnh quay có thể đã được duyệt về bố cục, song vẫn cần điều chỉnh động tác của diễn viên hoặc vị trí máy quay. Trong những trường hợp đó, hệ thống phải tạo ra phiên bản mới mà không làm mất những quyết định sáng tạo đã được thống nhất trước đó.

Theo thông tin từ Artificial Analysis được dẫn lại, Utopai X được phát triển thông qua quá trình hậu huấn luyện trên nền tảng MiniMax H3. Trong bảng đánh giá được đề cập, mô hình vượt phiên bản MiniMax H3 ban đầu và MiniMax H3 Max, vốn cũng được phát triển dựa trên nền tảng này.

Utopai X đứng đầu ở hai hạng mục đồng bộ âm thanh và thể hiện các quy luật vật lí; đồng thời xếp thứ hai ở các hạng mục ánh sáng, vật liệu và điều khiển máy quay. Những năng lực này có ý nghĩa thực tế đối với sản xuất phim.

Công ty cũng tập trung cải thiện khả năng xử lí phản xạ ánh sáng, hiện tượng hội tụ ánh sáng, hiểu biết không gian và tính nhất quán ở mức cao. Mục tiêu không chỉ là tạo ra hình ảnh thuyết phục mà còn giảm số lần phải tạo lại và chọn lọc video, qua đó giúp ê-kíp tiết kiệm thời gian khi phát triển cảnh quay.

Dẫu vậy, các thứ hạng trong bảng đánh giá độc lập không đồng nghĩa mô hình đã giải quyết hoàn toàn những vấn đề của sản xuất phim dài. Chất lượng của một đoạn video riêng lẻ khác với khả năng duy trì chất lượng trong hàng trăm cảnh quay, đặc biệt khi dự án yêu cầu sửa đổi liên tục. Giá trị thực tế của công nghệ cần được kiểm chứng qua quá trình triển khai trong các tác phẩm hoàn chỉnh.

Từ Utopai X đến nền tảng PAI: AI hỗ trợ, con người quyết định

Utopai phát triển nền tảng PAI để tích hợp Utopai X vào quy trình làm phim. Nền tảng này kết nối kịch bản, nhân vật, bối cảnh, đạo cụ và cảnh quay, giúp ê-kíp tái sử dụng những thiết kế đã duyệt thay vì mô tả lại từ đầu.

PAI còn hỗ trợ lập kế hoạch cảnh quay, thử nghiệm ý tưởng và tạo nhiều phiên bản để nhóm làm phim so sánh. Các phương án được chọn có thể chuyển sang quy trình dựng phim với những công cụ như Adobe Premiere Pro và DaVinci Resolve.

Trong mô hình này, AI hỗ trợ tạo hình ảnh, thử nghiệm phương án và xử lý công việc lặp lại; nhà làm phim vẫn quyết định câu chuyện, phong cách hình ảnh và phiên bản cuối cùng. Hiệu quả của công nghệ không chỉ nằm ở chất lượng từng video mà còn ở khả năng kết nối cảnh quay, đáp ứng yêu cầu chỉnh sửa và phục vụ sản xuất phim hoàn chỉnh.

Bùi Tú