Kinh tế

Động lực nào tạo sức bật tăng trưởng kinh tế thời gian tới?

Nguyễn Tuyết • 17/10/2026 14:32

GDP Việt Nam chín tháng năm 2026 tăng 9,01%, riêng quý III tăng 9,95%. Công nghiệp, dịch vụ phục hồi, tiêu dùng nội địa mở rộng và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục gia tăng. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng, Việt Nam cần chuyển những lợi thế hiện tại thành năng lực sản xuất và giá trị kinh tế thực chất.

Kinh tế Việt Nam bước vào quý IV/2026 với nhiều chỉ số tích cực. Công nghiệp và xây dựng tăng 12,5%; khu vực dịch vụ tăng 9,54%. Vốn FDI thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, trong khi tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 13,4%.

Những kết quả này tạo cơ sở để một số tổ chức phân tích nâng dự báo tăng trưởng GDP cả năm. Nhưng triển vọng tích cực cũng đặt ra câu hỏi: Những động lực nào đang tạo sức bật cho nền kinh tế và làm thế nào để duy trì đà phát triển trong thời gian tới?

kinh-te.jpeg
Khu công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may dự kiến đặt tại KCN Phong Điền, Thừa Thiên Huế. Ảnh minh họa

Một Thế Giới trao đổi với TS Bùi Quang Xuân (hiện công tác tại Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia, nguyên Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai) về các động lực tăng trưởng và những điều kiện cần thiết để Việt Nam tận dụng tốt cơ hội hiện nay.

Tăng trưởng GDP Việt Nam 2026: Công nghiệp, tiêu dùng và FDI cùng tạo lực đẩy

- Thưa ông, GDP Việt Nam chín tháng năm 2026 tăng 9,01%, riêng quý III tăng 9,95%. Những con số này phản ánh điều gì về nền kinh tế?

TS Bùi Quang Xuân: Những con số này cho thấy nền kinh tế đang có sức bật đáng kể. Sản xuất công nghiệp phục hồi, dịch vụ mở rộng, tiêu dùng nội địa tăng và dòng vốn đầu tư tiếp tục được duy trì. Đây là những yếu tố tạo nền tảng cho tăng trưởng trong quý IV cũng như triển vọng cả năm 2026.

Đáng chú ý, công nghiệp và xây dựng tăng 12,5%, trong khi khu vực dịch vụ tăng 9,54%. Khi sản xuất tăng, nhu cầu vận tải, thương mại, logistics và nhiều dịch vụ liên quan cũng có điều kiện phát triển.

Các dự báo của tổ chức phân tích thể hiện đánh giá tích cực về triển vọng kinh tế Việt Nam. Theo tài liệu tổng hợp được công bố giữa tháng 10/2026, UOB nâng dự báo tăng trưởng GDP cả năm lên 9,2%, còn KIS Research đưa ra mức 9,4%.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ dự báo với kết quả thực tế. Đây là những đánh giá về triển vọng, không phải mức tăng trưởng cả năm đã được xác nhận.

Điều quan trọng hơn việc đạt được một con số tăng trưởng cụ thể là phải hiểu những yếu tố nào đang tạo ra kết quả đó. Nếu tăng trưởng đến từ sự cải thiện thực chất của năng suất, công nghệ và năng lực cạnh tranh, nền kinh tế sẽ có nền tảng tốt hơn để duy trì đà phát triển. Ngược lại, nếu chủ yếu dựa vào việc mở rộng vốn và quy mô sản xuất, khả năng duy trì tốc độ cao trong thời gian dài sẽ gặp giới hạn.

- Trong các động lực hiện nay, công nghiệp chế biến, chế tạo có vai trò như thế nào?

TS Bùi Quang Xuân: Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò quan trọng. Sự phục hồi sản xuất, nhu cầu xuất khẩu và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng quốc tế đang tạo thêm cơ hội cho Việt Nam.

Các ngành điện tử, máy tính, dệt may, thép và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác có thể hưởng lợi từ nhu cầu thị trường và sự thay đổi trong tổ chức sản xuất toàn cầu. Việt Nam có cơ hội mở rộng năng lực sản xuất, thu hút đầu tư và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.

Nhưng cơ hội không đồng nghĩa với lợi thế tự động được chuyển thành giá trị lâu dài. Muốn tận dụng tốt sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng, doanh nghiệp trong nước phải cải thiện công nghệ, chất lượng sản phẩm, quản trị và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của đối tác.

Nếu chỉ tham gia những công đoạn gia công có giá trị gia tăng thấp, nền kinh tế sẽ khó tạo ra bước tiến tương xứng với quy mô xuất khẩu. Vì vậy, bên cạnh việc mở rộng sản xuất, cần quan tâm đến vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị.

- Tiêu dùng nội địa tăng 13,4% trong chín tháng. Thị trường hơn 100 triệu dân có thể trở thành động lực tăng trưởng dài hạn hay không, thưa ông?

TS Bùi Quang Xuân: Tiêu dùng nội địa có dư địa phát triển đáng kể. Việt Nam có thị trường lớn, trong khi thương mại điện tử, hệ thống bán lẻ hiện đại, dịch vụ vận tải, du lịch và thanh toán số tiếp tục mở ra những phương thức kinh doanh mới.

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng chín tháng năm 2026 tăng 13,4%. Nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng đạt 7,8%. Hai con số này cần được nhìn nhận đồng thời để đánh giá đúng diễn biến sức mua.

Doanh thu danh nghĩa tăng không hoàn toàn đồng nghĩa với lượng hàng hóa và dịch vụ người dân tiêu dùng tăng tương ứng. Giá cả có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị chi tiêu. Vì vậy, khi đánh giá thị trường, cần quan tâm cả doanh thu và mức tăng thực tế sau khi loại trừ yếu tố giá.

Muốn tiêu dùng trở thành động lực bền vững, nền kinh tế cần tạo việc làm ổn định, cải thiện thu nhập thực tế và củng cố niềm tin của người dân. Khi người dân có thu nhập và triển vọng tài chính tốt hơn, nhu cầu tiêu dùng có cơ sở để duy trì.

Doanh nghiệp cũng cần đổi mới sản phẩm, nâng chất lượng dịch vụ và ứng dụng công nghệ để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng. Thị trường nội địa không chỉ là nơi tiêu thụ hàng hóa mà còn có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam thử nghiệm sản phẩm, nâng năng lực cạnh tranh và mở rộng quy mô.

- FDI thực hiện đạt 21,07 tỷ USD trong chín tháng, tăng 12,1% và cao nhất cùng kỳ trong năm năm qua. Theo ông, Việt Nam cần nhìn nhận dòng vốn này như thế nào?

TS Bùi Quang Xuân: FDI tiếp tục là một động lực quan trọng của nền kinh tế. Dòng vốn này góp phần mở rộng năng lực sản xuất, tạo việc làm và thúc đẩy xuất khẩu. Mức vốn thực hiện 21,07 tỷ USD trong chín tháng, tăng 12,1%, cho thấy hoạt động triển khai các dự án đầu tư có diễn biến tích cực.

anna2.jpg
TS Trần Quang Xuân

Tuy nhiên, quy mô vốn thu hút được mới phản ánh một phần kết quả. Giá trị lâu dài còn phụ thuộc vào khả năng chuyển giao công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế.

Vấn đề không phải là hạn chế FDI, mà là làm sao để khu vực này liên kết sâu hơn với nền kinh tế trong nước.

Doanh nghiệp Việt Nam cần có khả năng cung ứng sản phẩm, linh kiện và dịch vụ đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư quốc tế. Muốn vậy, doanh nghiệp phải nâng cấp công nghệ, bảo đảm tiêu chuẩn chất lượng, cải thiện quản trị và đào tạo nhân lực kỹ thuật.

Các chương trình phát triển nhà cung ứng nội địa cần gắn với nhu cầu thực tế của từng ngành. Hoạt động kết nối doanh nghiệp cũng cần hướng đến những đơn hàng, tiêu chuẩn và công đoạn sản xuất cụ thể. Nếu chỉ đặt mục tiêu chung mà thiếu cơ chế triển khai, mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước sẽ khó được cải thiện thực chất.

Đầu tư hạ tầng: Làm thế nào để tạo thêm giá trị cho nền kinh tế?

- Đầu tư hạ tầng được kỳ vọng mở rộng không gian phát triển. Làm thế nào để các dự án giao thông và hạ tầng tạo ra giá trị kinh tế thực tế?

TS Bùi Quang Xuân: Hạ tầng là nền tảng quan trọng của tăng trưởng. Các tuyến cao tốc, đường vành đai, trục kết nối Đông – Tây, cùng hạ tầng năng lượng, viễn thông và trung tâm dữ liệu có thể giúp giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian vận chuyển và mở rộng không gian phát triển.

Tuy nhiên, công trình phải được vận hành hiệu quả, kết nối với các trung tâm sản xuất, logistics và dịch vụ, đồng thời đáp ứng nhu cầu thực tế của nền kinh tế.

Vì vậy, chất lượng đầu tư cần được đặt ngang với tốc độ giải ngân. Một dự án hoàn thành nhưng kết nối không đồng bộ hoặc khai thác chưa hiệu quả sẽ khó phát huy đầy đủ tác động kinh tế.

Đầu tư công cần hướng đến khả năng tạo ra năng lực sản xuất dài hạn. Khi đánh giá dự án, cần xem xét công trình giúp giảm chi phí vận chuyển đến đâu, cải thiện kết nối như thế nào và tạo điều kiện gì cho hoạt động kinh doanh.

Mục tiêu cuối cùng là tạo ra giá trị từ công trình đó.

- Nhìn tổng thể, Việt Nam cần tận dụng các động lực tăng trưởng hiện nay như thế nào để tạo nền tảng cho giai đoạn tiếp theo, thưa ông?

TS Bùi Quang Xuân: Việt Nam đang có nhiều điều kiện thuận lợi để tạo bước tiến mới. Sản xuất phục hồi, tiêu dùng nội địa mở rộng, dòng vốn đầu tư tiếp tục gia tăng và hạ tầng kết nối ngày càng được cải thiện.

Tuy nhiên, những lợi thế này không tự động chuyển thành năng lực cạnh tranh bền vững. Điều quyết định là khả năng nâng cao năng suất, tăng giá trị nội địa, phát triển doanh nghiệp Việt Nam và sử dụng nguồn lực hiệu quả.

Mục tiêu phát triển trong giai đoạn tới không chỉ là đạt tốc độ tăng trưởng cao. Việt Nam cần xây dựng một nền kinh tế có năng lực tự đổi mới, thích ứng với biến động quốc tế và tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi đồng vốn, mỗi giờ lao động và mỗi cơ hội đầu tư.

Tăng trưởng phải đi cùng năng suất; đầu tư phải đi cùng hiệu quả; hội nhập phải đi cùng năng lực nội địa. Đó là điều kiện để chuyển đà tăng trưởng hiện tại thành nền tảng phát triển dài hạn.

Xin cảm ơn ông!

Nguyễn Tuyết