AI

Cựu đại sứ Mỹ đưa lời khuyên về AI và phát triển bền vững tại Việt Nam

Bùi Tú • 24/10/2026 09:55

Từ mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045 đến cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Việt Nam đang theo đuổi những bước chuyển đổi lớn về kinh tế, năng lượng và công nghệ.

Theo cựu đại sứ Mỹ Marc Knapper chia sẻ tại phiên thảo luận về Chiến lược Phát triển Bền vững trong kỷ nguyên AI tại Đại học RMIT ngày 23/10, tham vọng chỉ có thể trở thành hiện thực khi đi cùng thể chế minh bạch, chính sách nhất quán và sự hợp tác giữa các bên. Trong kỉ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI), đây cũng là điều kiện để Việt Nam thu hút dòng vốn dài hạn và theo đuổi tăng trưởng bền vững.

cựu đại sứ Mỹ (1)
Cựu đại sứ Mỹ Marc Knapper phát biểu. Ảnh: Bùi Tú

Cựu đại sứ Mỹ : Tham vọng phát triển không thể thiếu tầm nhìn dài hạn

“Việt Nam có những tham vọng rất lớn”, cựu Đại sứ Mỹ Marc Knapper nhận định khi đề cập đến định hướng phát triển của Việt Nam trong những thập niên tới. Ông nhắc đến mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045, phát triển xanh vào năm 2050, cùng kế hoạch thu hút đầu tư bán dẫn, công nghệ cao, xây dựng đường sắt tốc độ cao, phát triển năng lượng hạt nhân, năng lượng tái tạo và các thế hệ mạng viễn thông 5G, 6G. “Đây đều là những dự án chiến lược lớn đòi hỏi tầm nhìn và chiến lược”, ông nhấn mạnh.

Danh mục mà ông Knapper đề cập cho thấy phát triển bền vững tại Việt Nam không còn là câu chuyện riêng của môi trường. Đó là bài toán chuyển đổi đồng thời nhiều lĩnh vực, từ mô hình tăng trưởng, hệ thống năng lượng đến hạ tầng giao thông và năng lực công nghệ. Mỗi lĩnh vực đều cần nguồn vốn lớn, công nghệ phù hợp và thời gian đủ dài để tạo ra hiệu quả.

Trong tiến trình đó, AI có thể trở thành công cụ thúc đẩy chuyển đổi, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa sản xuất, tiết kiệm tài nguyên, cải thiện quản lí chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Tuy nhiên, công nghệ không thể tự giải quyết những thách thức về thể chế, nguồn lực hay khả năng phối hợp chính sách.

Điểm đáng chú ý trong phát biểu của ông Knapper là mối liên hệ giữa tham vọng phát triển và niềm tin của nhà đầu tư. Theo ông, doanh nghiệp nước ngoài cần được bảo đảm rằng khi đầu tư vào Việt Nam, họ có một quy trình và phương thức lâu dài để thành công. “Điều này nghĩa là bạn cần sự minh bạch, sự nhất quán trong cách thực thi các quy định”, ông nói.

Với những dự án kéo dài 5, 10 hay 15 năm như trung tâm dữ liệu AI, nhà máy điện LNG hoặc đường sắt tốc độ cao, nhà đầu tư không chỉ đánh giá điều kiện hiện tại. Họ còn phải tính đến khả năng các quy định tiếp tục được thực thi hiệu quả và nhất quán trong tương lai.

Đây là yếu tố có ý nghĩa trực tiếp đối với chiến lược phát triển bền vững. Những dự án hạ tầng và năng lượng thường có thời gian hoàn vốn dài, trong khi hiệu quả đầu tư phụ thuộc đáng kể vào sự ổn định của môi trường kinh doanh. Nếu chính sách thiếu tính dự đoán, chi phí rủi ro có thể tăng lên, làm suy giảm động lực đầu tư.

Bởi vậy, tham vọng phát triển không chỉ cần được thể hiện trong các mục tiêu dài hạn, mà còn phải được cụ thể hóa bằng một môi trường đủ minh bạch và đáng tin cậy để các nguồn lực trong và ngoài nước cùng tham gia.

Theo bà Kashish Bhambi (CTO của DIGI-TEXX VIETNAM), cơ hội lớn nhất mà AI mang lại cho Việt Nam là thay đổi cách đất nước phát triển, cạnh tranh và cung cấp các dịch vụ thiết yếu. Bà nhấn mạnh: “Mục tiêu ở đây không chỉ là áp dụng AI, mà là dùng nó để xây dựng một Việt Nam có khả năng mở rộng, bền vững, kiên cường và bao trùm hơn.”

Đây là góc nhìn bổ sung quan trọng cho bài toán phát triển mà cựu Đại sứ Marc Knapper đặt ra. Nếu ông Knapper nhấn mạnh những điều kiện về thể chế, chính sách và niềm tin để hiện thực hóa các tham vọng quốc gia, bà Bhambi tập trung vào bản chất của mô hình tăng trưởng mà Việt Nam cần hướng tới. Theo bà, AI có thể giúp tách tăng trưởng kinh tế khỏi sự gia tăng nhu cầu tài nguyên, thay vì để quy mô kinh tế mở rộng đồng nghĩa với việc tiêu thụ ngày càng nhiều nguồn lực.

Điều đó đặt ra yêu cầu đánh giá AI không chỉ bằng năng suất hay tốc độ tăng trưởng, mà còn bằng khả năng giúp nền kinh tế sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Với Việt Nam, công nghệ chỉ thực sự đóng góp cho phát triển bền vững khi vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa giảm áp lực lên môi trường và mở rộng cơ hội tiếp cận thành quả phát triển cho nhiều nhóm trong xã hội.

cựu đại sứ Mỹ (2)
Từ trái qua phải: Đại sứ Marc Knapper; Bà Kashish Bhambi; Tiến sĩ Nguyễn Thanh Hòa; Ông Rich McClellan. Ảnh: Bùi Tú

AI có thể thúc đẩy chuyển đổi, nhưng không thay thế được thể chế

Nếu niềm tin là điều kiện để thu hút đầu tư dài hạn, AI có thể góp phần củng cố niềm tin ấy thông qua việc nâng cao chất lượng quản trị, tăng khả năng kiểm chứng dữ liệu và hỗ trợ xây dựng chính sách.

Theo ông Rich McClellan (CEO Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP.HCM), một trong những cơ hội quan trọng của AI là rút ngắn quá trình xác minh và xây dựng niềm tin vào hệ thống phát triển bền vững. Ông cho rằng công nghệ này có thể giúp theo dõi các chỉ số, tổng hợp dữ liệu và lập báo cáo đáng tin cậy thuận tiện hơn.

Ý nghĩa của ứng dụng này nằm ở chỗ các cam kết về phát triển bền vững cần được chứng minh bằng kết quả cụ thể. Doanh nghiệp muốn thu hút vốn xanh phải có khả năng cung cấp thông tin về mức tiêu thụ năng lượng, lượng phát thải và hiệu quả thực hiện các mục tiêu môi trường. AI có thể hỗ trợ xử lí dữ liệu, phát hiện bất thường và nâng cao hiệu quả giám sát, qua đó giảm khoảng cách giữa cam kết và kết quả thực tế.

Ông McClellan cũng đưa ra ví dụ về việc sử dụng công nghệ quản lí quy định (RegTech) tại Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC). Theo chia sẻ của ông, một công cụ RegTech ứng dụng AI được huấn luyện trên hệ thống quy định của nhiều trung tâm tài chính quốc tế có thể hỗ trợ quá trình tham khảo thông lệ tốt, rà soát và điều chỉnh các dự thảo quy định cho phù hợp với điều kiện trong nước.

Đây là một hướng ứng dụng đáng chú ý bởi AI không chỉ có thể cải thiện hoạt động của doanh nghiệp, mà còn hỗ trợ cơ quan quản lí nâng cao hiệu quả xây dựng thể chế. Khi các quy định được thiết kế phù hợp với thông lệ quốc tế nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu trong nước, Việt Nam có thể tạo thuận lợi hơn cho dòng vốn xuyên biên giới.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ vai trò của công nghệ với trách nhiệm quản trị. AI có thể giúp rà soát văn bản nhanh hơn, phân tích dữ liệu hiệu quả hơn, nhưng không thể tự bảo đảm rằng chính sách sẽ được thực thi minh bạch và nhất quán. Điều đó vẫn phụ thuộc vào chất lượng thể chế, năng lực thực thi và trách nhiệm của các bên liên quan.

Ông Knapper đặt vấn đề này trong một yêu cầu rộng hơn. Đó là nhà đầu tư cần tin tưởng vào khả năng thực thi các quy tắc trong dài hạn. Nói cách khác, lợi thế công nghệ chỉ phát huy đầy đủ khi được đặt trong một môi trường mà doanh nghiệp có thể dự đoán, hoạch định và triển khai kế hoạch một cách ổn định.

AI cũng không mặc nhiên đồng nghĩa với phát triển xanh. Các trung tâm dữ liệu và hệ thống tính toán quy mô lớn đòi hỏi lượng điện đáng kể, trong khi việc mở rộng hạ tầng công nghệ có thể làm gia tăng áp lực lên nguồn lực môi trường.

Ông McClellan cảnh báo AI là “một con dao hai lưỡi”, bởi bên cạnh những lợi ích về quản trị và hiệu quả, công nghệ này cũng có chi phí thực sự, đặc biệt liên quan đến năng lượng và tính bền vững.

Vì vậy, thu hút đầu tư AI cần đi cùng đánh giá về hiệu quả sử dụng điện, nguồn năng lượng và tác động môi trường. Câu hỏi không chỉ là Việt Nam có thể xây dựng bao nhiêu trung tâm dữ liệu hay thu hút bao nhiêu vốn công nghệ, mà còn là những dự án đó đóng góp như thế nào cho nền kinh tế và mục tiêu chuyển đổi xanh.

“Bạn không thể chỉ trông chờ vào chính phủ”

Nếu thể chế minh bạch tạo nền tảng cho niềm tin, sự phối hợp giữa các bên sẽ quyết định khả năng biến những mục tiêu lớn thành kết quả thực tế.

“Để đạt được mục tiêu, đặc biệt là khi có AI, không một lĩnh vực đơn lẻ nào có thể tự gánh vác”, ông Knapper nhấn mạnh. Từ kinh nghiệm 33 năm làm việc trong chính phủ, cựu Đại sứ Mỹ đưa ra một nhận định thẳng thắn: “Các bạn không thể chỉ trông chờ vào chính phủ để mọi thứ thành công”.

Theo ông, Việt Nam cần xây dựng môi trường khuyến khích hợp tác, tinh thần khởi nghiệp và sáng tạo, với sự tham gia của chính phủ, giới học thuật, doanh nghiệp, người dân và các tổ chức tài chính quốc tế.

Thông điệp này đặc biệt có ý nghĩa trong quá trình chuyển đổi xanh. Nhà nước có thể định hướng chính sách và xây dựng khung pháp lí, nhưng việc phát triển công nghệ, triển khai giải pháp tiết kiệm năng lượng hay chuyển đổi mô hình sản xuất cần sự tham gia trực tiếp của doanh nghiệp. Giới học thuật và các tổ chức nghiên cứu có thể đóng góp tri thức, trong khi các tổ chức tài chính cung cấp nguồn lực cho những dự án dài hạn.

Đối với AI, sự phối hợp này còn giúp thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng. Công nghệ chỉ tạo ra giá trị kinh tế khi giải quyết được nhu cầu thực tế; còn đổi mới sáng tạo khó phát triển nếu thiếu môi trường pháp lí phù hợp, nguồn vốn và cơ hội thử nghiệm.

Tiến sĩ Nguyễn Thanh Hòa (Phó Giám đốc Trung tâm Chuyển đổi số TP.HCM) cho rằng Việt Nam đang trải qua đồng thời ba quá trình chuyển đổi gồm chuyển đổi số, chuyển đổi AI và chuyển đổi xanh. Theo ông, các quá trình này cần được thúc đẩy song hành, đồng thời phải cân nhắc giữa quy định pháp lí, tài chính và tốc độ triển khai.

Điều đó đòi hỏi chiến lược phát triển AI phải gắn với những mục tiêu có thể đo lường, từ nâng cao năng suất, giảm tiêu hao tài nguyên đến cải thiện chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Những dự án công nghệ cao cũng cần được đánh giá dựa trên giá trị thực tế mà chúng tạo ra, thay vì chỉ nhìn vào quy mô đầu tư.

Trong cuộc đua phát triển, Việt Nam cần cả tốc độ lẫn khả năng duy trì định hướng dài hạn. Một chính sách có tầm nhìn nhưng thiếu thực thi sẽ khó tạo ra kết quả; ngược lại, việc triển khai nhanh mà không có chiến lược rõ ràng cũng có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực.

Nhìn từ phát biểu của cựu Đại sứ Marc Knapper, bài toán AI và phát triển bền vững tại Việt Nam cuối cùng không chỉ nằm ở công nghệ. Đó là khả năng biến những tham vọng về tăng trưởng xanh, kinh tế thu nhập cao và hiện đại hóa hạ tầng thành các chương trình hành động có nguồn lực, cơ chế phối hợp và cam kết thực thi đáng tin cậy.

AI có thể giúp Việt Nam đi nhanh hơn, nhưng để đi xa, công nghệ cần được hỗ trợ bởi thể chế minh bạch, chính sách nhất quán và một hệ sinh thái hợp tác rộng mở. Như thông điệp của ông Knapper cho thấy, niềm tin của nhà đầu tư và sự tham gia của toàn xã hội không phải yếu tố phụ trợ cho chiến lược phát triển, mà chính là những điều kiện để chiến lược ấy có thể thành công.

Bùi Tú