Cuộc đời nhà khoa học

Klaus Fuchs (kì 2):Vì sao nhà khoa học Đức trao bí mật tạo bom nguyên tử của Mỹ cho Liên Xô?

Bùi Tú •

Klaus Fuchs đã trao bí mật tạo bom nguyên tử cho phía Liên Xô mà không hề đổi lấy những lợi ích vật chất mà chỉ vì động cơ thuần khiết.

Klaus Fuchs
Klaus Fuchs

Cuối năm 1943, giữa thung lũng hoang sơ Los Alamos, Klaus Fuchs bước vào trái tim của Dự án Manhattan, nơi tập hợp những bộ óc kiệt xuất nhất thế giới. Là nhà vật lí trầm lặng nhưng mang trí tuệ vượt trội, ông nhanh chóng giải quyết bài toán nổ dồn quyết định sự sống còn của bom nguyên tử.

Thế nhưng, đằng sau chiếc kính tri thức và vẻ ngoài khiêm nhường ấy, Fuchs không tìm kiếm danh vọng hay tiền bạc. Nhìn thấy bóng ma độc quyền hạt nhân đang chực chờ uy hiếp bình yên nhân loại, ông đã đưa ra lựa chọn định mệnh: San sẻ bí mật cho Liên Xô, dựng nên thế cân bằng sinh tử vì một hòa bình bền vững.

Bóng áo xám ở thung lũng thần bí Los Alamos

Tháng 12/1943, một đoàn xe quân sự lặng lẽ vượt qua những con đường ngoằn ngoèo bụi đỏ để lên tới cao nguyên hẻo lánh Los Alamos, bang New Mexico. Giữa cồn cát mênh mông và những dãy núi đá vôi xám xịt, chính phủ Mỹ đã bí mật dựng lên một thành phố "bóng ma" không tồn tại trên bất kỳ bản đồ địa lí nào. Nơi đây chính là trái tim của Dự án Manhattan, đại bản doanh quy tụ những bộ óc kiệt xuất nhất của thế kỷ XX: từ J. Robert Oppenheimer, Enrico Fermi, Hans Bethe cho đến Edward Teller. Họ đến từ khắp nơi trên thế giới, mang theo những ngôn ngữ và văn hóa khác nhau nhưng chung một sứ mệnh nghẹt thở: Giải mã bí mật hạt nhân trước khi phát xít Đức kịp hoàn thành thứ vũ khí hủy diệt hàng loạt. Trong số các nhà khoa học thuộc Phái đoàn Anh cập bến vùng thung lũng thần bí ấy, có một người Đức mảnh khảnh, đeo kính trắng, luôn mặc những bộ âu phục chỉn chu và bước đi lặng lẽ như một chiếc bóng. Đó là Klaus Fuchs.

Trong một không gian ngập tràn những cá tính bùng nổ, nơi các thiên tài vật lí thường xuyên tranh luận nảy lửa và bộc lộ cái tôi kiệt xuất, Klaus Fuchs hiện lên như một sự đối lập tuyệt đối. Ông điềm tĩnh đến mức gần như vô hình. Fuchs không bao giờ uống rượu say, không tham gia vào các cuộc cãi vã chính trị cuồng nhiệt ngoài giờ làm việc và đặc biệt, ông chưa bao giờ hé môi dù chỉ một lời về quá khứ hay đời sống riêng tư của mình. Với đồng nghiệp, ông là hình mẫu lí tưởng của sự mẫn cán và tin cậy: Một nhà khoa học đúng giờ đến từng giây, sẵn sàng nhận những nhiệm vụ tính toán tẻ nhạt nhất mà không một lời phàn nàn và luôn mỉm cười lịch thiệp khi giúp đỡ gia đình các đồng nghiệp khác. Người ta thấy ông tận tụy đưa đón vợ con của Rudolf Peierls hay Hans Bethe đi chợ, trông nom những đứa trẻ tại Los Alamos với sự ân cần của một người chú hiền từ. Hans Bethe, Trưởng khoa Lí thuyết của phòng thí nghiệm, đã không tiếc lời ca ngợi Fuchs là một trong những nhà vật lí giỏi nhất, cẩn trọng nhất và có đóng góp quan trọng bậc nhất dưới quyền mình.

Thế nhưng, đằng sau vẻ ngoài tĩnh lặng như tờ của "chàng trai nhà Quaker" ấy là một thế giới nội tâm sục sôi và một cấu trúc tư duy phức tạp đến kỳ lạ. Fuchs tự gọi trạng thái tâm lí của mình là “sự phân chia tư duy có kiểm soát” (controlled schizophrenia). Ở một nửa tâm hồn, ông thực lòng yêu mến những đồng nghiệp phương Tây, kính trọng tài năng của Oppenheimer và Bethe, cảm động trước tình bạn ấm áp mà gia đình Peierls dành cho ông. Nhưng ở nửa còn lại, người chiến sĩ chống phát xít từng chịu đựng nỗi đau mất đi người thân dưới tay Gestapo vẫn không ngừng dõi theo bước tiến của cuộc chiến.

quân Liên Xô
Người Liên Xô đã hy sinh rất nhiều trong thế chiến thứ 2.

Ông nhìn thấy sự hy sinh thảm khốc của hàng triệu người dân và binh sĩ Liên Xô trên chiến trường Đông Âu, nơi đang gánh chịu sức ép tàn bạo nhất của cỗ máy chiến tranh Hitler. Đồng thời, ngay tại thung lũng Los Alamos ngợp nắng, Fuchs bắt đầu cảm nhận được sự dịch chuyển ngầm của những luồng tư duy chính trị. Ông hiểu rằng, quả bom nguyên tử mà họ đang chế tạo sẽ không chỉ đơn giản là công cụ đập tan phát xít Đức, mà sẽ sớm trở thành thứ quyền lực tuyệt đối để định hình lại trật tự thế giới hậu chiến.

Tại Phòng Lí thuyết Los Alamos, công việc của Klaus Fuchs nằm ở trung tâm của những nút thắt kỹ thuật hóc hại nhất. Khi dự án bom uranium ("Little Boy") dần hoàn thiện, các nhà khoa học đối mặt với bế tắc thảm hại khi chuyển sang plutonium để chế tạo quả bom "Fat Man". Plutonium-239 quá nhạy nổ; nếu dùng phương pháp kích nổ dạng súng thông thường (bắn hai khối nguyên liệu vào nhau), quả bom sẽ bị kích nổ sớm và tự tan rã trước khi đạt hiệu suất tối đa. Giải pháp duy nhất được đưa ra là phương pháp "nổ dồn" (implosion): Đặt khối plutonium ở tâm và bao quanh bằng vô số thấu kính thuốc nổ hình cầu, nổ đồng thời để ép nén khối plutonium tới khối lượng tới hạn trong một phần triệu giây.

Bài toán động lực học chất lưu (hydrodynamics) để tạo ra một sóng nổ đối xứng hoàn hảo, nén khối kim loại đặc từ mọi phía mà không bị biến dạng hay xé rách, là một thử thách tưởng chừng như vô tận. Chính tại điểm bế tắc sinh tử này, thiên tài toán-lí của Klaus Fuchs đã phát huy tác dụng quyết định. Bằng những dòng phương trình vi phân phức tạp kéo dài hàng trăm trang giấy, Fuchs đã tính toán chính xác tốc độ lan truyền của sóng nổ, hình dạng thấu kính thuốc nổ và cơ chế nén tâm plutonium. Công trình của ông không chỉ khai thông bế tắc cho thiết kế "Fat Man", mà còn đặt nền móng lí thuyết cho toàn bộ công nghệ kích nổ hạt nhân hiện đại. Không có những phép tính của Fuchs, quả bom plutonium khó có thể ra đời đúng hạn.

Mỗi chiều tà, khi ánh hoàng hôn New Mexico nhuộm đỏ những đỉnh núi đá xa xăm, Klaus Fuchs thường đứng một mình bên viền thung lũng, lặng lẽ nhìn về khoảng không vô định. Trong tay ông là những công thức khai phá sức mạnh của vũ trụ, nhưng trong tim ông là một nỗi lo sợ mênh mông về tương lai của nhân loại. Fuchs biết ngày quả bom thử nghiệm phát nổ không còn xa. Và ông cũng biết, nếu thứ sức mạnh cuồng nộ này rơi vào thế độc quyền đơn cực của một siêu cường, cán cân hòa bình của thế giới sẽ vĩnh viễn bị lệch xô. Trong sự im lặng rợn ngợp của ngọn gió sa mạc, nhà khoa học trầm lặng ấy biết rằng thời khắc để ông thực hiện sứ mệnh lịch sử của đời mình đã đến.

Nỗi sợ nước Mỹ độc quyền sở hữu bom hạt nhân

Tháng 8/1945, quả bom nguyên tử rơi xuống Hiroshima và ba ngày sau là Nagasaki, xé tan bầu trời Nhật Bản và khép lại Thế chiến thứ hai trong một quầng sáng kinh hoàng. Tại Los Alamos, tiếng reo hò chiến thắng ban đầu nhanh chóng nhường chỗ cho sự bàng hoàng và nỗi dằn xé sâu sắc. Những nhà khoa học kiệt xuất, những người từng coi vật lí như một tôn giáo thuần khiết, đau đớn nhận ra rằng tri thức của họ đã biến thành một công cụ hủy diệt thảm khốc. Nỗi sợ hãi bao trùm lấy thung lũng. Klaus Fuchs đứng giữa những đồng nghiệp đang chìm trong bấn loạn nội tâm ấy, nhưng suy nghĩ của ông đã phóng tầm mắt xa hơn những đống đổ nát ở Nhật Bản. Ông nhìn thấy một thảm họa tàn khốc hơn đang chực chờ trong tương lai: một thế giới bị đe dọa bởi sự độc quyền hạt nhân đơn cực.

Khi ngọn lửa Thế chiến vừa tàn, bức màn sắt Chiến tranh Lạnh đã lập tức buông xuống. Mối quan hệ đồng minh thời chiến giữa Mỹ và Liên Xô nhanh chóng trở nên lạnh giá. Tại Điện Kremlin, quả bom nguyên tử của người Mỹ không chỉ được nhìn nhận như một thành tựu khoa học, mà là một lời đe dọa trực tiếp. Việc người Mỹ quyết định sử dụng bom nguyên tử mang một thông điệp nghiệt ngã: Họ sẵn sàng ra tay bằng thứ vũ khí thảm khốc này một lần nữa.

Trong quan điểm của Klaus Fuchs, Liên Xô không phải là kẻ thù đe dọa nền văn minh, mà là một đồng minh vĩ đại đã gánh chịu những tổn thất thảm khốc nhất trong lịch sử để đập tan cỗ máy phát xít Hitler. Hàng triệu người dân và binh sĩ Liên Xô đã ngã xuống trên chiến trường Đông Âu và việc bỏ mặc quốc gia ấy nằm dưới sự đe dọa hạt nhân đơn cực của phương Tây là một sự bất công khó chấp nhận về mặt đạo đức.

Vào tháng 4/1946, tại phòng thí nghiệm Los Alamos vừa trải qua dư chấn sau chiến tranh, một hội nghị khoa học đặc biệt được gõ búa khai mạc. Các nhà vật lí gọi đó là "Hội nghị về Super", nơi hội tụ những tư duy hàng đầu nhằm đánh giá tính khả thi của một loại vũ khí hoàn toàn mới là bom hydro, thứ vũ khí có sức hủy diệt cấp độ nhiệt hạch vượt xa bom nguyên tử phân hạch. Khi hầu hết các nhà khoa học chuẩn bị đóng gói hành lí trở về giảng đường đại học và mong muốn gạt bỏ quá khứ chế tạo vũ khí sang một bên, Edward Teller vẫn ám ảnh cuồng nhiệt với ý tưởng tạo ra một "siêu bom" dựa trên phản ứng hợp hạch. Tuy nhiên, thiết kế ban đầu của Teller vô cùng thô sơ. Đó là một ống kim loại chứa đầy nhiên liệu deuterium lỏng gắn với một quả bom nguyên tử ở một đầu. Mô hình ấy đứng trước nguy cơ trở thành một ngõ cụt lí thuyết bởi không ai biết làm cách nào để ngọn lửa phân hạch có thể châm nổ hiệu quả khối nhiên liệu hydro trước khi toàn bộ thiết bị tự thổi bay trong một phần triệu giây.

bom.jpg
Vụ Mỹ thả bom nguyên tử xuống Nhật khiến nhiều nhà khoa học cắn rứt lương tâm.

Chính trong bầu không khí tranh luận ngột ngạt của hội nghị năm ấy, Klaus Fuchs lại một lần nữa đưa ra một bước ngoặt tư duy mang tính cách mạng. Bằng sự mẫn cảm toán-lí kiệt xuất, Fuchs nhận ra rằng nếu chỉ dựa vào sóng nổ hay nhiệt lượng đơn thuần, phản ứng nhiệt hạch sẽ lập tức dập tắt. Ông đề xuất một cấu trúc hoàn toàn mới là đặt quả bom nguyên tử kích nổ cùng khối nhiên liệu hydro bên trong một lớp vỏ bọc kim loại nặng và dày. Ý tưởng cốt lõi của Fuchs nằm ở chỗ là trong khoảnh khắc cực ngắn khi quả bom nguyên tử phát nổ, lớp vỏ bọc nặng ấy sẽ giam giữ bức xạ tia X phóng ra từ phản ứng phân hạch đủ lâu để bức xạ này bức ép, nén chặt và làm nóng khối nhiên liệu hydro tới mật độ cùng nhiệt độ đỉnh điểm, từ đó khởi phát phản ứng hợp hạch tự duy trì.

Đó chính là mầm mống sơ khai nhưng vĩ đại của nguyên lí "nén bức xạ" (Radiation Implosion), chìa khóa vàng mở ra kỷ nguyên năng lượng nhiệt hạch. Sự thấu thị của Fuchs đã đi trước thời đại nhiều năm, đặt nền móng lí thuyết đầu tiên cho mô hình nén bức xạ mà sau này, cả Edward Teller và Stanislaw Ulam ở Mỹ hay Andrei Sakharov ở Liên Xô đều dựa vào để hoàn thiện quả bom H thực thụ. Khi Fuchs rời Los Alamos trở về Anh vào mùa hè năm 1946, ông mang theo phát kiến mang tính đột phá này.

Cuộc hẹn thay đổi lịch sử thế giới ở một quán rượu

Đến mùa hè năm 1948, cuộc khủng hoảng phong tỏa Berlin đẩy hai cựu đồng minh đến bờ vực chiến tranh. Tướng Curtis LeMay được giao chỉ huy Lực lượng Ném bom Chiến lược Mỹ, bắt đầu rèn giũa cỗ máy chiến tranh hạt nhân sẵn sàng cho các cuộc tấn công hủy diệt phủ đầu. Giữa bầu không khí ngột ngạt ấy, Fuchs nhận thức sâu sắc rằng nếu chỉ một quốc gia duy nhất nắm giữ chiếc gậy hạt nhân, hòa bình thế giới sẽ chỉ là sự khuất phục bị cưỡng ép.

Fuchs tin rằng, tri thức khoa học thuộc về toàn nhân loại và không một chính phủ nào có quyền độc chiếm nó để uy hiếp thế giới. Cách duy nhất để ngăn chặn một cuộc chiến tranh nguyên tử bùng nổ là phải dựng nên một thế cân bằng sức mạnh, nơi không một phía nào dám bấm nút diệt vong vì biết chắc đối phương cũng sở hữu khả năng dội trả tương đương.

Sau khi Dự án Manhattan hoàn thành, Fuchs trở về Anh để đảm nhận vị trí Trưởng khoa Vật lí Lí thuyết tại Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Harwell. Dù đã rời xa Los Alamos, trách nhiệm lịch sử mà ông tự gánh vác chưa bao giờ dừng lại. Vào một chiều London sương giăng se lạnh năm 1948, Klaus Fuchs lặng lẽ bước vào một quán pub nhỏ nhạt ánh đèn.

Trong không gian thoang thoảng mùi bia và tiếng trò chuyện rì rầm của những khách hàng bình dân, ông ngồi xuống đối diện với người liên lạc tình báo Liên Xô. Không một chút ngập ngừng hay hoảng sợ, Fuchs rút ra những tài liệu tối mật chứa đựng toàn bộ bí mật hạt nhân đại diện cho đỉnh cao trí tuệ phương Tây.

Những bản thiết kế mà Fuchs trao cho phía Liên Xô năm đó không chỉ dừng lại ở cấu trúc chi tiết của quả bom plutonium nổ dồn. Ông còn chủ động chuyển giao những tính toán toán học then chốt và lí thuyết sơ khai về "Super", dự án bom H (bom nhiệt hạch) mà Edward Teller đang ấp ủ tại Mỹ. Đó là món quà tri thức có giá trị vô giá, giúp các nhà khoa học Liên Xô tiết kiệm hàng năm trời nghiên cứu mò mẫm và tránh được những sai lầm tốn kém giữa lúc đất nước họ đang phải dồn sức khắc phục hậu quả chiến tranh tàn phá.

Cuộc chuyển giao lịch sử ấy diễn ra trong sự lặng im tuyệt đối. Klaus Fuchs không đòi hỏi một đồng tiền thù lao, không nhận bất kỳ huân chương hay lời hứa hẹn vinh hoa nào. Hành động của ông hoàn toàn xuất phát từ sự thanh thản của một trái tim đi tìm sự cân bằng cho nhân loại. Bước ra khỏi quán pub London trong cái lạnh cắt da của đêm muộn, nhà khoa học trầm lặng ấy hòa vào dòng người trên phố, mang theo một bí mật khổng lồ có thể thay đổi vĩnh viễn dòng chảy lịch sử thế giới.

kurchatov.jpg
Khi tài liệu đến tay nhà vật lí Igor Kurchatov, Liên Xô rút ngắn khoảng cách tạo bom hạt nhân với Mỹ.

Khi tài liệu đến tay Điện Kremlin và nhà vật lí Igor Kurchatov, nó đã tạo ra một sóng chấn động ngầm. Giới khoa học Xô Viết, vốn đang dồn toàn bộ nguồn lực quốc gia để vượt qua khủng hoảng sau chiến tranh, đã có trong tay chiếc bản đồ tri thức để rút ngắn nhiều năm nghiên cứu mò mẫm. Nhờ mầm mống ý tưởng từ Fuchs, các nhà vật lí Liên Xô dưới sự dẫn dắt của Tamm và Sakharov đã nhanh chóng định hướng và phát triển nên thiết kế bom nhiệt hạch của riêng mình, thu hẹp khoảng cách công nghệ với Mỹ xuống mức chỉ còn tính bằng tháng.

Nhìn lại toàn bộ hành trình điệp báo của Klaus Fuchs, điều khiến các sĩ quan tình báo lẫn các sử gia bàng hoàng chính là động cơ thuần khiết và thanh thản tuyệt đối của ông. Fuchs không hề nhận một xu tiền thù lao, không đòi hỏi danh vị, cũng chẳng tìm kiếm bất kỳ đặc quyền chính trị nào từ Liên Xô. Trong mắt ông, tri thức khoa học không phải thứ hàng hóa để trao đổi hay công cụ báng bổ để trục lợi. Hành động của Fuchs xuất phát hoàn toàn từ một niềm tin triết học sâu sắc được tôi luyện qua vết thương lịch sử: Thế giới này quá mong manh và vũ khí hạt nhân lại quá khủng thốc để có thể giao trọn quyền định đoạt vào tay một siêu cường duy nhất.

Bằng cách đặt vào tay Liên Xô chiếc lá chắn nguyên tử tương xứng, Fuchs đã góp phần kiến tạo nên một thế cân bằng sinh tử, một trạng thái răn đe hạt nhân mà ở đó, cái chết chung của cả hai phía sẽ trở thành bức tường ngăn chặn bất kỳ kẻ mạo hiểm nào châm ngòi cho Thế chiến thứ ba.

Với Klaus Fuchs, món quà tri thức mà ông trao đi không mang dấu vết của thù hận hay tư lợi. Đó là lời giải của một nhà toán học dành cho bài toán hòa bình thế giới, một lời giải bằng sự đánh đổi cả danh dự, sự nghiệp và tự do cá nhân, để giữ cho trái đất này không bị thiêu rụi bởi ngọn lửa diệt vong hạt nhân.

Đón đọc kì sau: Cuộc thẩm vấn và phẩm giá nhà khoa học

Bùi Tú