Biến các thỏa thuận Việt Nam – Bắc Âu thành dự án cụ thể
Sau 5 thỏa thuận hợp tác với các quốc gia Bắc Âu trong chưa đầy 18 tháng, Việt Nam đứng trước yêu cầu chuyển những khuôn khổ hợp tác mới thành dự án đầu tư, công nghệ được chuyển giao, nhà cung ứng nội địa được phát triển và việc làm chất lượng cao được tạo ra.
TP.HCM đặt mục tiêu chuyển cam kết thành dự án
Phát biểu tại Hội nghị Thượng đỉnh Doanh nghiệp Bắc Âu – Việt Nam (trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa Thu 2026) ngày 29/10, ông Bùi Minh Thạnh - Phó chủ tịch UBND TP.HCM, cho biết sau khi hợp nhất với Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu, thành phố có diện tích hơn 6.772 km², dân số trên 14 triệu người.
Với thế mạnh về tài chính, thương mại, dịch vụ, công nghiệp, cảng biển, logistics và kinh tế biển, TP.HCM định hướng thúc đẩy mô hình tăng trưởng thông minh hơn, xanh hơn và bền vững hơn.

Từ những lợi thế đó, thành phố đặt mục tiêu chuyển từ hợp tác thương mại, đầu tư sang cùng kiến tạo năng lực phát triển. Điểm đáng chú ý là định hướng này không dừng ở thu hút nguồn vốn, mà còn hướng đến khả năng tiếp nhận công nghệ, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và cải thiện sức cạnh tranh của doanh nghiệp, tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.
Để cụ thể hóa mục tiêu trên, TP.HCM xác định 3 định hướng: chuyển từ hợp tác thương mại, đầu tư sang cùng phát triển năng lực; thúc đẩy chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong các lĩnh vực năng lượng sạch, giao thông bền vững, kinh tế tuần hoàn, công nghiệp công nghệ cao, môi trường và đô thị thông minh; đưa đối thoại và cam kết vào các chương trình, dự án cụ thể.
Song song với các định hướng này, thành phố cam kết tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, đẩy mạnh cải cách hành chính, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản trị, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư dài hạn. Đây là những điều kiện cần thiết để các cơ hội hợp tác có thể chuyển thành hoạt động đầu tư thực tế.
Nhấn mạnh yêu cầu đánh giá hiệu quả bằng kết quả cụ thể, ông Bùi Minh Thạnh cho rằng thành công không nằm ở số cuộc gặp hay số thỏa thuận được ký kết, mà phải thể hiện qua các dự án được triển khai, công nghệ được chuyển giao, doanh nghiệp phát triển và giá trị bền vững tạo ra cho xã hội.
Đại sứ Thụy Điển, Phần Lan bàn về công nghệ và đổi mới sáng tạo
Từ định hướng chuyển cam kết thành dự án, phiên đối thoại “Khai mở làn sóng đổi mới sáng tạo tiếp theo giữa Bắc Âu và Việt Nam” tại hội nghị đã tập trung vào các lĩnh vực công nghệ, chuyển đổi xanh và tiềm năng hợp tác giữa Việt Nam với các quốc gia Bắc Âu.
Phiên đối thoại có sự tham gia của Đại sứ Thụy Điển tại Việt Nam Johan Ndisi và Đại sứ Phần Lan tại Việt Nam Pekka Voutilainen, do bà Stella Sevegran, Tổng giám đốc Digi-Texx, Phó chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Bắc Âu tại Việt Nam (NordCham Việt Nam), điều phối.

Đối với Thụy Điển, các chủ đề được đặt ra gồm đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh, năng lượng sạch, công nghiệp bền vững và kinh tế tuần hoàn. Những lĩnh vực này mở ra khả năng kết nối năng lực công nghệ, kinh nghiệm phát triển công nghiệp của Thụy Điển với nhu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng tại Việt Nam.
Trong khi đó, nội dung trao đổi về Phần Lan hướng đến việc cụ thể hóa quan hệ Đối tác chiến lược giữa hai nước, đặc biệt trong các lĩnh vực trung tâm dữ liệu, năng lượng cho hạ tầng số, phát triển công nghiệp và kinh tế tuần hoàn. Đáng chú ý, vai trò kết nối của các chuyên gia, doanh nhân Việt Nam tại Phần Lan cũng được đưa ra thảo luận, nhằm thúc đẩy trao đổi tri thức và mở rộng mạng lưới kinh doanh song phương.
Bên cạnh những lĩnh vực hợp tác cụ thể, phiên đối thoại còn đặt vấn đề tăng cường phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp, giới học thuật và các tổ chức tài chính. Mục tiêu là kết nối công nghệ, nguồn lực và tri thức với nhu cầu thực tế, qua đó tạo điều kiện đưa các cơ hội hợp tác vào triển khai.
Chủ tịch NordCham Việt Nam đề nghị biến thỏa thuận thành dự án
Yêu cầu chuyển các khuôn khổ hợp tác thành kết quả kinh tế cụ thể cũng là trọng tâm trong phát biểu của ông Thue Quist Thomasen - Chủ tịch NordCham Việt Nam. Từ góc độ cộng đồng doanh nghiệp, ông điểm lại những bước tiến trong quan hệ giữa Việt Nam và các quốc gia Bắc Âu, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu biến cam kết ngoại giao thành đầu tư, hợp đồng và việc làm.
Tháng 6/2025, Việt Nam và Thụy Điển nhất trí thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đến tháng 11/2025, Việt Nam và Phần Lan trở thành Đối tác chiến lược. Tiếp đó, tháng 4/2026, Việt Nam và Na Uy ký kết Đối tác chiến lược xanh.

Đến tháng 10/2026, Việt Nam ký Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) tại Hà Nội, đưa Na Uy và Iceland đến gần hơn với thị trường Việt Nam. Hai ngày sau, tại Copenhagen, Việt Nam và Đan Mạch thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Quốc vương Đan Mạch Frederik X cùng tham dự Diễn đàn Doanh nghiệp tại đây.
Như vậy, trong chưa đầy 18 tháng, Việt Nam đã thiết lập các khuôn khổ hợp tác mới với 5 quốc gia Bắc Âu. Tuy nhiên, theo ông Thomasen, điều quan trọng hơn là làm thế nào để những khuôn khổ này tạo ra kết quả kinh tế cụ thể. Việt Nam cần các nhà đầu tư dài hạn có khả năng tái đầu tư, đào tạo kỹ sư trong nước, phát triển nhà cung ứng nội địa và tạo việc làm chất lượng cao.
Để minh họa cho tiềm năng hợp tác, ông Thomasen nêu các doanh nghiệp Bắc Âu đang hoạt động trong nhiều lĩnh vực tại Việt Nam.
Trong lĩnh vực năng lượng và hạ tầng có Copenhagen Infrastructure Partners; APM Terminals và Eimskip gắn với cảng biển, vận tải biển và logistics; SKF và VARD hoạt động trong lĩnh vực kỹ thuật, đóng tàu.
Trong ngành bia, Carlsberg được đề cập với các định hướng sử dụng năng lượng tái tạo, tiết kiệm nước và phát triển bao bì tuần hoàn.
Ở lĩnh vực hàng tiêu dùng, các doanh nghiệp được nhắc đến gồm ECCO, Julie Sandlau và Pandora. Nổi bật là nhà máy Pandora được thiết kế sử dụng 100% năng lượng tái tạo cùng vàng, bạc tái chế.
Ông Thomasen cũng nêu nhà máy LEGO trị giá 1 tỉ USD tại TP.HCM, vận hành bằng năng lượng sạch. Các doanh nghiệp, tổ chức khác được nhắc đến gồm Decision Lab, FvSource, SPRING CC và Danish Industry.
Từ những ví dụ này, Chủ tịch NordCham Việt Nam nhấn mạnh đóng góp của doanh nghiệp Bắc Âu không chỉ nằm ở vốn, mà còn ở tiêu chuẩn, kỹ năng và công nghệ được đưa vào hoạt động sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam.
Đây cũng là khía cạnh đáng quan tâm khi đánh giá hiệu quả đầu tư: khả năng lan tỏa công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực cho doanh nghiệp trong nước.
Để thu hút thêm nguồn lực, ông Thomasen đề nghị duy trì môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch, có khả năng dự báo và bảo đảm sân chơi công bằng; đồng thời giảm rào cản hành chính, làm rõ quy trình cấp phép. Những yếu tố này có ý nghĩa quan trọng đối với quyết định đầu tư dài hạn, nhất là khi doanh nghiệp phải tính toán chi phí, công nghệ và yêu cầu phát triển bền vững.
Một vấn đề cụ thể được ông nêu ra là khả năng tiếp cận điện xanh. Theo ông Thomasen, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) cần tạo điều kiện cho cả doanh nghiệp nhỏ và vừa, thay vì chỉ dành cơ hội cho các nhà đầu tư lớn.
Đây là điểm đáng lưu ý, bởi khả năng tiếp cận điện xanh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn đầu tư và quá trình chuyển đổi sản xuất của doanh nghiệp. Cùng với đó, ông kêu gọi doanh nghiệp hai bên hợp tác phát triển giải pháp xanh trong các lĩnh vực năng lượng, nước, cảng biển và công nghiệp.
Với gần 200 doanh nghiệp thành viên, NordCham Việt Nam sẵn sàng đóng góp kinh nghiệm thúc đẩy hợp tác. Để những đề xuất không dừng lại ở trao đổi, ông Thomasen đề nghị các doanh nghiệp tham dự thống nhất ít nhất một bước đi cụ thể với đối tác mới, từ cuộc gặp, chuyến thăm, dự án thí điểm đến quyết định đầu tư.
Từ định hướng của chính quyền TP.HCM đến đề xuất của cộng đồng doanh nghiệp, yêu cầu xuyên suốt là đưa các cam kết vào thực tiễn. Thước đo cuối cùng không phải số lượng thỏa thuận được ký, mà là dự án được triển khai, công nghệ được chuyển giao và việc làm chất lượng cao được tạo ra.

