Nhịp đập công nghệ

Xây dựng hạ tầng tin cậy số xuyên biên giới trong thời đại AI

Nam Phong • 29/10/2026 15:33

Hạ tầng tin cậy số là nền tảng cốt lõi giúp kết nối giao dịch và bảo đảm an toàn dữ liệu xuyên biên giới trước các thách thức mới từ trí tuệ nhân tạo (AI).

AI phát triển bùng nổ, việc thiết lập hạ tầng tin cậy số đồng bộ và có khả năng liên thông toàn cầu đang trở thành nhiệm vụ cấp thiết của mọi quốc gia. Hội thảo quốc tế “Dịch vụ tin cậy xuyên biên giới: Thiết lập hạ tầng tin cậy số trong thời đại AI” - sự kiện do Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia (NEAC) thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức ngày 29/10/2026 tại Quảng Ninh trong khuôn khổ Tuần lễ Số Quốc tế Việt Nam 2026 (VIDW 2026) - mang tới bức tranh toàn cảnh về việc xây dựng niềm tin số đã được định hình rõ nét qua góc nhìn của các chuyên gia hàng đầu đến từ Liên bang Nga và Hoa Kỳ.

long thứ trưởng Phạm Đức Long, hạ tầng tin cậy số
Thứ trưởng Bộ KH&CN Phạm Đức Long tham dự và phát biểu khai mạc Hội thảo.

Sự hội tụ giữa hai hướng tiếp cận chiến lược - mô hình Bên thứ ba tin cậy (Trusted Third Party - TTP) để giải quyết giá trị pháp lí cho giao dịch điện tử và tiêu chuẩn xác thực nguồn gốc nội dung (C2PA) để chống nạn giả mạo do AI gây ra - chính là câu trả lời toàn diện cho bài toán tin cậy trên không gian mạng hiện nay.

Bối cảnh mới và yêu cầu cấp thiết về hạ tầng tin cậy số

Làn sóng chuyển đổi số toàn cầu và sự trỗi dậy của các công nghệ đột phá, đặc biệt là AI tạo sinh, đang mở ra những cơ hội chưa từng có cho thương mại xuyên biên giới nhưng cũng đồng thời tạo ra những rào cản nghiêm trọng.

Ở cấp độ quản lí và giao dịch kinh tế, thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ mã hóa khóa công khai (PKI), mà nằm ở sự đứt gãy giữa các khung pháp lí, cơ chế giám sát và tiêu chuẩn kỹ thuật giữa các quốc gia. Một văn bản hay chữ kí điện tử được công nhận đầy đủ về mặt pháp lí tại quốc gia này thường gặp khó khăn khi xác thực và công nhận giá trị pháp lí ở quốc gia khác.

Ở cấp độ truyền thông và dữ liệu số, sự bùng nổ của các công cụ AI đã khiến việc tạo ra các hình ảnh, video, âm thanh hay văn bản giả mạo (deepfake) trở nên vô cùng dễ dàng, tinh vi với chi phí cực kì thấp. Việc phát tán nội dung giả mạo trên quy mô lớn không chỉ làm suy giảm niềm tin của công chúng vào thông tin báo chí, truyền thông mà còn đe dọa trực tiếp đến an ninh giao dịch thương mại và uy tín của các tổ chức, doanh nghiệp.

Trong môi trường số đầy biến động đó, việc xây dựng một hệ thống bảo đảm tính pháp lí cho chứng từ và xác thực tính toàn vẹn của dữ liệu từ gốc chính là chìa khóa để duy trì sự vận hành ổn định của nền kinh tế số.

Để giải quyết bài toán thừa nhận lẫn nhau đối với chữ kí điện tử và chứng từ số giữa các hệ thống pháp luật khác nhau, bài tham luận của TS. Sergey Kiryushkin, Trưởng bộ phận Chứng thực số, Phó Chủ tịch Ủy ban Chương trình Diễn đàn PKI Nga (đại diện Gazinformservice), đã mang đến những kinh nghiệm thực tiễn đắt giá từ Liên bang Nga thông qua mô hình Bên thứ ba tin cậy (TTP).

sergey-kiryushkin-gazinformservice-pho-chu-tich-uy-ban-chuong-trinh-dien-dan-pki-nga(1).jpg
Ông Sergey Kiryushkin, Phó Chủ tịch Ủy ban Chương trình Diễn đàn PKI Nga trình bày tham luận "Từ dịch vụ tin cậy đến niềm tin số xuyên biên giới: Kinh nghiệm của Liên bang Nga trong triển khai Bên thứ ba tin cậy (TTP)".

Theo phân tích của TS. Sergey Kiryushkin, Điều 7 của Luật Liên bang Nga về Chữ kí điện tử quy định rằng chữ kí số do nước ngoài phát hành sẽ được công nhận giá trị pháp lí tại Nga dựa trên các điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận trực tiếp giữa các bên tham gia giao dịch. Tuy nhiên, điều kiện bắt buộc là các chữ kí này phải được kiểm tra và xác nhận bởi một Bên thứ ba tin cậy (TTP) hoặc một cơ quan có thẩm quyền được chỉ định.

Mô hình TTP đóng vai trò như một "cầu nối tin cậy" trung gian giữa hai quốc gia hoặc hai hệ thống PKI khác nhau. Khi một bên tham gia giao dịch kí số lên văn bản bằng chứng thư số do cơ quan chứng thực quốc gia của họ cấp, hệ thống TTP tại quốc gia tiếp nhận sẽ thực hiện xác thực chữ kí đó. TTP tiến hành kiểm tra trạng thái hiệu lực của chứng thư số nước ngoài, đối soát các tiêu chuẩn mã hóa và cấp một xác nhận pháp lý có giá trị tương đương theo quy định của pháp luật nội địa. Cơ chế này giúp loại bỏ rào cản phải kí kết các hiệp định song phương phức tạp, kéo dài giữa từng cặp quốc gia.

Thực tiễn ứng dụng trong thương mại và logistics

Một trong những điểm nhấn nổi bật trong bài trình bày của đại diện Gazinformservice là việc đưa mô hình TTP vào vận hành thực tế trong các hành lang thương mại và logistics xuyên biên giới. Điển hình là dự án thử nghiệm e-CMR (vận tải đơn điện tử) trong vận tải đường bộ giữa Azerbaijan và Liên bang Nga.

Trong quy trình vận chuyển hàng hóa qua biên giới, một tờ khai e-CMR chứa rất nhiều chữ kí số của tài xế, doanh nghiệp vận tải, cơ quan hải quan và kho bãi tại nước xuất khẩu. Khi hàng hóa đến cửa khẩu nước nhập khẩu, TTP của Nga lập tức tự động xác minh tính hợp pháp của các chữ kí số Azerbaijan trên e-CMR. Kết quả xác minh được gửi thẳng đến cơ quan hải quan, ngân hàng và công ty bảo hiểm tại Nga với đầy đủ giá trị pháp lí. Điều này giúp cắt giảm thời gian thông quan, loại bỏ chứng từ giấy và ngăn chặn nguy cơ gian lận thương mại.

Đến nay, Nga đã thiết lập và vận hành môi trường tin cậy xuyên biên giới ở cấp độ B2B với nhiều quốc gia như Belarus, Kazakhstan, Trung Quốc, Uzbekistan ở quy mô công nghiệp; đồng thời đang tiếp tục mở rộng thử nghiệm với Azerbaijan, Armenia, Liên minh Châu Âu cùng nhiều đối tác khác.

Tiêu chuẩn C2PA từ SSL.com: Bảo vệ nguồn gốc nội dung trong thời đại AI

Nếu như mô hình TTP giải quyết bài toán công nhận pháp lí cho văn bản ở cấp độ tổ chức và quốc gia, thì bài tham luận của ông Ram Kishore Rajagopalan, Giám đốc Sản phẩm eSigner kiêm Trưởng bộ phận Kiến trúc Giải pháp toàn cầu tại SSL.com (Hoa Kỳ), lại tập trung giải quyết bài toán chống giả mạo dữ liệu ở cấp độ từng tệp nội dung số.

dsc_9792.jpg
ông Ram Kishore Rajagopalan, Giám đốc Sản phẩm eSigner kiêm Trưởng bộ phận Kiến trúc Giải pháp toàn cầu tại SSL.com (Hoa Kỳ).

Ông Ram Kishore Rajagopalan chỉ ra một thực tế rằng các phương pháp bảo vệ truyền thống vốn dựa vào việc phân tích ảnh hay video sau khi đã phát hành để tìm dấu vết cắt ghép, chỉnh sửa bằng AI đều đang thất bại hoặc hụt hơi. AI phát triển quá nhanh khiến các công cụ phát hiện giả mạo luôn rơi vào thế bị động.

Do đó, cách tiếp cận mới của SSL.com và cộng đồng công nghệ quốc tế là chuyển từ tư duy "đi tìm ảnh giả" sang tư duy "xác thực nguồn gốc từ khi tạo lập" (provenance by design). Bằng cách gắn thông tin nguồn gốc và lịch sử chỉnh sửa trực tiếp vào tệp nội dung ngay tại thời điểm thiết bị ghi hình hoặc phần mềm tạo ra, người dùng có thể dễ dàng kiểm tra tính nguyên gốc của nội dung mà không cần nghi ngờ hay đoán mò.

Trọng tâm trong giải pháp này là tiêu chuẩn mở do Liên minh vì Nguồn gốc và Tính xác thực của Nội dung (C2PA - Coalition for Content Provenance and Authenticity) phát triển, kết hợp cùng công nghệ chứng thư số và dấu thời gian của SSL.com.

Khi một bức ảnh được chụp hoặc một tệp phương tiện được tạo ra, hệ thống sẽ tự động tạo một gói dữ liệu gọi là "Manifest" (Bản kê khai) và nhúng chặt vào tệp. Manifest bao gồm ba phần chính:

Các tuyên bố (Assertions): Thông tin chi tiết về thiết bị (loại máy ảnh, ống kính), tọa độ địa lí, thời gian tạo, tên tác giả, cũng như lịch sử các công cụ chỉnh sửa đã sử dụng (bao gồm cả mức độ can thiệp của các thuật toán AI).

Yêu cầu xác thực (Claims): Gói dữ liệu tóm tắt được liên kết chặt chẽ với nội dung của tệp phương tiện.

Chữ kí số và Dấu thời gian (Signature & Timestamp): Toàn bộ Manifest được ký số bằng một chứng thư số X.509 do một nhà cung cấp dịch vụ tin cậy (CA) uy tín cấp và đính kèm dấu thời gian chuẩn.

Bất kì hành vi thay đổi dữ liệu, cắt ghép hình ảnh hay can thiệp trái phép nào sau đó đều làm sai lệch mã băm (hash) của tệp, khiến chữ kí số bị phá vỡ và hệ thống sẽ lập tức cảnh báo nội dung đã bị can thiệp.

Ứng dụng thực tế và hệ sinh thái Content Credentials

Tiêu chuẩn C2PA hiện không còn là lí thuyết trên giấy mà đã trở thành một phong trào công nghệ toàn cầu. Các tập đoàn sản xuất máy ảnh hàng đầu như Fujifilm đã bắt đầu tích hợp chữ kí C2PA ngay từ phần cứng cảm biến thiết bị. Các nền tảng số khổng lồ như Adobe, TikTok, LinkedIn đã áp dụng nhãn "Content Credentials" (Thông tin xác thực nội dung) để người dùng có thể nhấp vào biểu tượng hình chữ "i" trên góc bức ảnh để xem toàn bộ lịch sử nguồn gốc.

Đặc biệt, trong lĩnh vực báo chí truyền thông, đài truyền hình công cộng Suspilne (Ukraine) đã áp dụng tiêu chuẩn C2PA để xác thực các hình ảnh báo chí chiến trường. Nhờ chứng thư số C2PA, công chúng và các hãng tin quốc tế có thể phân biệt chính xác đâu là bức ảnh thực tế được phóng viên chụp tại hiện trường và đâu là sản phẩm deepfake do AI tạo ra nhằm mục đích thao túng thông tin.

Bên cạnh C2PA, các tổ chức như Nhóm Tuyên bố Người sáng tạo (CAWG) cũng đang phối hợp cùng SSL.com để phát triển công nghệ thủy vân số (digital watermarking). Công nghệ này cho phép nhúng dữ liệu định danh ẩn sâu vào lớp điểm ảnh, giúp thông tin nguồn gốc vẫn tồn tại vững chắc ngay cả khi tệp bị chụp màn hình, nén dung lượng hay bị cố tình xóa bỏ phần dữ liệu đính kèm (metadata).

Nhìn từ hai bài tham luận tại hội thảo, có thể thấy rõ sự bổ trợ lẫn nhau mang tính chiến lược giữa giải pháp TTP của Nga và tiêu chuẩn C2PA/SSL.com của Mỹ. Một mặt, mô hình TTP tạo ra hành lang pháp lí vĩ mô, cho phép các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp tin tưởng vào tính pháp lí của chứng từ điện tử qua biên giới. Mặt khác, tiêu chuẩn C2PA cung cấp công cụ kỹ thuật vi mô, giúp bảo vệ tính toàn vẹn và nguồn gốc của từng byte dữ liệu trước sự đe dọa của AI.

Nam Phong