Giải mã tội phạm lừa đảo tài chính trong kỉ nguyên số
Các vụ đại án lừa đảo tài chính nghìn tỉ – điển hình như đường dây sàn ảo của Mr Pips - đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự tinh vi của tội phạm công nghệ cao.
Không còn là các chiêu trò đơn lẻ, tội phạm mạng hiện nay đã "doanh nghiệp hóa" mô hình lừa đảo. Chúng sử dụng vỏ bọc chuyên gia, ứng dụng thuật toán thao túng tâm lí và lập trình hệ thống ẩn nhằm chiếm đoạt tài sản. Đến khi hầu tòa, các bị cáo thường lấy lí do "rủi ro đầu tư" để chối tội, gây không ít khó khăn cho công tác điều tra và xét xử.
Để giải mã bản chất tội phạm học, bóc tách các kịch bản thao túng và làm rõ vai trò của chứng cứ số trước Tòa, chúng tôi đã có cuộc trao đổi chuyên sâu với TS. Đào Trung Hiếu- Chuyên gia Tội phạm học, Báo cáo viên pháp luật Trung ương, Thành viên Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia.
Bất thường trong "mô hình doanh nghiệp" và kịch bản thao túng tâm lí
- Dưới góc độ tội phạm học, các ổ nhóm điều hành sàn ngoại hối, tiền mã hóa trá hình thường có đặc điểm nhân thân, cấu trúc tổ chức và phương thức che giấu như thế nào?

TS. Đào Trung Hiếu: Dưới góc độ tội phạm học, tôi cho rằng những đường dây lừa đảo tài chính quy mô lớn hiện nay phản ánh một xu hướng đặc biệt nguy hiểm: tội phạm đang được doanh nghiệp hóa, chuyên nghiệp hóa và vận hành theo logic của một ngành kinh doanh bất hợp pháp.
Đây không còn là những cá nhân lừa đảo đơn lẻ, mà là những tổ chức có sự phân công, phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận điều hành, kỹ thuật, quảng cáo, tuyển dụng, chăm sóc khách hàng và quản lý dòng tiền. Mỗi bộ phận đảm nhiệm một công đoạn trong quy trình chiếm đoạt, thậm chí được giao chỉ tiêu doanh thu như một doanh nghiệp thực thụ.
Về nhân thân, không thể quy tất cả đối tượng vào một mẫu hình, nhưng ở nhóm cầm đầu thường nổi lên những đặc điểm đáng chú ý như năng lực tổ chức, khả năng thuyết phục, tư duy vụ lợi, sự am hiểu tâm lí con người và khả năng kiểm soát mạng lưới cộng sự. Một số đối tượng có kiến thức tài chính, công nghệ hoặc kinh nghiệm kinh doanh, nhưng sử dụng những năng lực đó phục vụ mục đích bất chính.
Để che giấu hoạt động phạm tội, chúng tạo dựng nhiều lớp vỏ bọc: pháp nhân doanh nghiệp, thương hiệu quốc tế, chuyên gia đầu tư, những câu chuyện làm giàu và hình ảnh cuộc sống xa hoa. Đằng sau vẻ ngoài chuyên nghiệp ấy có thể là hệ thống tài khoản trung gian, dòng tiền phức tạp và những tầng nấc tổ chức nhằm che giấu người thực sự điều hành, hưởng lợi.
Có thể nói, đây là quá trình công nghiệp hóa hành vi lừa đảo, trong đó lòng tin của con người bị biến thành nguyên liệu đầu vào, còn tài sản chiếm đoạt được trở thành sản phẩm đầu ra của một bộ máy tội phạm.
Đáng chú ý, việc phân chia công việc còn tạo ra sự phân tán trách nhiệm. Người trực tiếp tiếp xúc nạn nhân có thể không nắm toàn bộ cơ chế vận hành, trong khi người cầm đầu tìm cách đứng ngoài những giao dịch chiếm đoạt cụ thể.
Nhiều bị cáo cho rằng nhà đầu tư mất tiền chỉ là rủi ro thị trường. Ông đánh giá thế nào về kĩ thuật thao túng khiến nạn nhân liên tục nạp tiền để gỡ gạc?
TS. Đào Trung Hiếu: Trước hết, cần phân biệt rạch ròi giữa rủi ro đầu tư và hành vi lừa đảo. Trong thị trường hợp pháp, nhà đầu tư có thể thua lỗ do biến động giá. Nhưng nếu người điều hành cố tình cung cấp thông tin gian dối, tạo dựng kết quả giao dịch giả hoặc can thiệp hệ thống nhằm chiếm đoạt tài sản, thì không thể lấy hai chữ “rủi ro” làm bình phong cho hành vi phạm tội.
Dưới góc độ tâm lí học tội phạm, thủ đoạn nguy hiểm nhất của những đường dây này không chỉ là chiếm đoạt tiền bạc, mà là từng bước chiếm quyền kiểm soát quá trình ra quyết định của nạn nhân.
Ban đầu, chúng đánh vào khát vọng làm giàu, tạo dựng niềm tin bằng những khoản lợi nhuận nhỏ, hình ảnh người thành công và lời hứa về cơ hội đầu tư đặc biệt. Khi nạn nhân đã đưa vào số tiền lớn, chúng chuyển sang khai thác nỗi sợ mất tài sản và tâm lí muốn gỡ gạc.
Ở đây xuất hiện sự kết hợp giữa hiệu ứng chi phí chìm, tâm lí né tránh mất mát và cơ chế củng cố hành vi bằng những phần thưởng không ổn định. Nạn nhân càng thua càng muốn thắng lại, càng mất nhiều càng khó dừng, bởi dừng lại đồng nghĩa phải đối diện với tổn thất đã xảy ra.

Khi tài khoản bị thông báo sắp thanh lí, cần bổ sung kí quỹ, đóng thuế hoặc phí để rút tiền, nạn nhân bị đẩy vào trạng thái khẩn cấp về tâm lí. Nỗi sợ, sự xấu hổ, áp lực nợ nần và hy vọng thu hồi tài sản khiến khả năng đánh giá độc lập suy giảm. Nghịch lí là họ tiếp tục tìm kiếm sự hướng dẫn từ chính những người đang thao túng mình.
Đây là một dạng kiểm soát tâm lí đặc biệt nguy hiểm, bởi nạn nhân tưởng rằng mình đang tự quyết định, trong khi những lựa chọn của họ đã bị dẫn dắt bởi thông tin sai lệch và áp lực cảm xúc do đối tượng tạo ra.
Bản chất của thủ đoạn này là biến hi vọng thành chiếc bẫy, biến nỗi sợ mất tiền thành động lực nộp thêm tiền, rồi biến chính nạn nhân thành người thực hiện những giao dịch dẫn đến sự kiệt quệ của mình.
Nếu tỉ lệ nhà đầu tư thua lỗ tới 99% được chứng minh trong quá trình tố tụng, đây là dữ kiện đặc biệt đáng chú ý để phân tích cơ chế vận hành, khả năng thao túng kết quả và nhận thức chủ quan của người điều hành. Tuy nhiên, tỉ lệ thua lỗ tự nó chưa đủ để kết luận có hành vi phạm tội.
- Điều gì khiến những đối tượng này đánh mất ranh giới đạo đức, sẵn sàng chiếm đoạt cả tài sản của người thân, bạn bè? Có mẫu số chung về nhân cách ở nhóm cầm đầu không?
TS. Đào Trung Hiếu: Không nên đơn giản hóa vấn đề bằng cách quy tất cả những người phạm tội vào một kiểu nhân cách. Tuy nhiên, từ góc độ tâm lí tội phạm học, có thể nhận diện một số cơ chế đáng chú ý.
Trước hết là sự tuyệt đối hóa lợi ích vật chất. Khi đồng tiền trở thành thước đo duy nhất của thành công, con người dễ coi thường những giới hạn đạo đức, thậm chí xem thiệt hại của người khác là cái giá phải trả cho sự giàu có của mình.
Thứ hai là cơ chế vô hiệu hóa đạo đức. Người phạm tội có thể tự biện minh rằng nạn nhân tham lam, thiếu hiểu biết, tự nguyện đầu tư nên phải chịu hậu quả. Bằng cách đổ lỗi cho người bị hại, họ tìm cách giảm bớt cảm giác tội lỗi và hợp lí hóa hành vi bất chính.
Thứ ba là sự tha hóa đạo đức trong môi trường nhóm. Khi hành vi gian dối được thực hiện hằng ngày, được cấp trên khuyến khích và tưởng thưởng bằng tiền bạc, những điều vốn bị xã hội lên án có thể dần trở thành chuẩn mực bên trong tổ chức. Người thực hiện không còn nhìn thấy những gia đình tan nát phía sau các giao dịch, mà chỉ nhìn thấy chỉ tiêu doanh thu và số tiền thu được.
Đặc biệt, sự giàu có bất chính, quyền lực đối với cấp dưới và lối sống xa hoa có thể củng cố cảm giác bất khả xâm phạm ở một số đối tượng cầm đầu, khiến họ ngày càng liều lĩnh và coi thường hậu quả. Tuy nhiên, không thể lấy lối sống xa xỉ hay tham vọng làm giàu làm căn cứ để mặc nhiên kết luận một người có nhân cách tội phạm.
Đáng lo ngại hơn, khi quan hệ thân thiết cũng bị biến thành công cụ kiếm tiền, người phạm tội đã đặt lợi ích bất chính cao hơn cả những nghĩa vụ đạo đức đối với người gần gũi nhất.
Điều đáng sợ không chỉ là lòng tham, mà là quá trình con người tự hợp lí hóa cái ác, cho đến khi sự đau khổ của người khác không còn đủ sức ngăn cản hành vi của họ.
Thách thức điều tra và bản chất pháp lí của hành vi can thiệp kỹ thuật
- Các công cụ ẩn danh, ví tiền mã hóa và máy chủ nước ngoài đang tạo ra những thách thức gì đối với hoạt động điều tra?
TS. Đào Trung Hiếu: Thách thức lớn nhất không đơn thuần nằm ở mức độ phức tạp của công nghệ, mà ở sự phân tách giữa người thực hiện hành vi, hạ tầng kỹ thuật, dòng tiền và hậu quả phạm tội trên nhiều không gian pháp lí khác nhau.
Trước hết là khó khăn trong định danh. Đối tượng có thể sử dụng danh tính giả, nhiều lớp tài khoản, công cụ che giấu địa chỉ IP và các dịch vụ trung gian để che đậy vai trò thực sự. Việc xác định một tài khoản hay địa chỉ ví chưa đồng nghĩa với việc đã chứng minh được ai là người trực tiếp điều khiển nó.
Thứ hai là khó khăn trong truy nguyên dòng tiền. Tài sản có thể được chuyển qua nhiều tài khoản ngân hàng, tổ chức trung gian, sàn giao dịch và ví tài sản mã hóa. Blockchain có thể cho phép truy vết giao dịch, nhưng việc gắn địa chỉ ví với danh tính thực và xác định quyền kiểm soát tài sản lại là một vấn đề phức tạp hơn.
Thứ ba là thách thức về bảo toàn chứng cứ và hợp tác quốc tế. Máy chủ đặt ở nước ngoài, dữ liệu lưu trữ xuyên biên giới và sự khác biệt về pháp luật có thể khiến quá trình thu thập chứng cứ kéo dài, trong khi dữ liệu có nguy cơ bị xóa, thay đổi hoặc mất khả năng truy cập.
Dưới góc nhìn của người làm công tác điều tra, nghiên cứu tội phạm trong nhiều năm, tôi cho rằng cần chuyển từ tư duy truy tìm từng dấu vết riêng lẻ sang phương pháp điều tra tích hợp trên bốn trục: con người, hành vi, dữ liệu và dòng tiền.
Các nguồn thông tin phải được đối chiếu, kiểm chứng lẫn nhau để tái dựng toàn bộ cơ chế phạm tội, làm rõ mối quan hệ nhân quả và cá thể hóa trách nhiệm hình sự của từng đối tượng.
Công nghệ không làm mất đi giá trị của nghiệp vụ điều tra truyền thống, mà đòi hỏi nghiệp vụ phải được bổ sung bằng năng lực phân tích dữ liệu, giám định kỹ thuật và hợp tác xuyên biên giới.
Tội phạm có thể ẩn danh trên mạng, nhưng không vì thế mà trở thành vô hình trước pháp luật. Vấn đề là phải biến những dấu vết kỹ thuật rời rạc thành một hệ thống chứng cứ hợp pháp, đủ sức chứng minh hành vi và trách nhiệm của từng cá nhân.
- Việc sử dụng phần mềm để can thiệp, làm “cháy” tài khoản có làm thay đổi bản chất tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản không?
TS. Đào Trung Hiếu: Công nghệ có thể làm thay đổi phương thức thực hiện hành vi, nhưng không đương nhiên làm thay đổi bản chất pháp lí của tội phạm.
Trong lừa đảo truyền thống, đối tượng sử dụng lời nói, giấy tờ giả hoặc những tình huống được dàn dựng để khiến người khác tin vào thông tin sai sự thật và giao tài sản. Trong môi trường số, hành vi gian dối có thể được thực hiện thông qua phần mềm, thuật toán, dữ liệu giao dịch hoặc giao diện hiển thị tài khoản.
Nếu chứng minh được người điều hành cố ý can thiệp hệ thống, tạo ra kết quả giao dịch giả hoặc dựng lên những khoản thua lỗ nhằm chiếm đoạt tài sản, thì công nghệ đã trở thành phương tiện thực hiện hành vi gian dối.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp “cháy” tài khoản đều là hậu quả của việc can thiệp kỹ thuật. Giao dịch sử dụng đòn bẩy cao có thể dẫn đến thua lỗ thực tế. Vì vậy, phải phân biệt được rủi ro thị trường, hành vi cung cấp thông tin gian dối và việc chủ động thao túng dữ liệu để chiếm đoạt tài sản.
Về pháp lí, cần căn cứ đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm để phân biệt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 với tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản theo Điều 290 Bộ luật Hình sự. Không thể chỉ dựa vào việc sử dụng công nghệ để lựa chọn tội danh.
Không nên coi “chứng cứ tinh vi” là một loại chứng cứ pháp lí riêng biệt. Vấn đề cốt lõi nằm ở khả năng phát hiện, thu thập, bảo quản, phân tích và đánh giá dữ liệu điện tử theo đúng quy định tố tụng.
TS. Đào Trung Hiếu
Cơ quan điều tra cần làm rõ hệ thống có thực sự kết nối với thị trường hay không; dữ liệu giá, lệnh giao dịch và số dư được tạo lập như thế nào; ai có quyền can thiệp; sự can thiệp diễn ra vào thời điểm nào và tài sản của nhà đầu tư cuối cùng đã đi đâu.
Một con số thua lỗ hiển thị trên màn hình chưa đủ chứng minh rằng giao dịch thị trường thực tế đã gây ra khoản lỗ ấy. Muốn xác định bản chất hành vi, phải làm rõ cơ chế tạo ra những con số, người kiểm soát hệ thống và dòng tiền phía sau chúng.
Vị thế chứng cứ số và giải pháp đột phá bảo vệ nhà đầu tư
- Ông đánh giá thế nào về vị thế của chứng cứ số và ý kiến chuyên gia công nghệ độc lập trong các phiên tòa xét xử tội phạm mạng?
TS. Đào Trung Hiếu: Trong các vụ án tội phạm công nghệ cao, dữ liệu điện tử ngày càng giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi nó có thể giúp tái dựng quá trình thực hiện hành vi phạm tội ngay cả khi những người liên quan khai báo mâu thuẫn hoặc phủ nhận trách nhiệm.
Theo Điều 87 và Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự, dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ. Giá trị chứng cứ phải được xem xét trên cơ sở tính hợp pháp, tính xác thực và mối liên hệ với những tình tiết cần chứng minh.
Thông qua nhật kí hệ thống, lịch sử giao dịch, dữ liệu máy chủ, thư điện tử, tin nhắn, mã nguồn phần mềm và dấu vết chuyển tiền, cơ quan tố tụng có thể xác định thời điểm, phương thức thực hiện hành vi, sự phân công vai trò và mối liên hệ giữa các đối tượng.
Tuy nhiên, cần đặc biệt nhấn mạnh rằng dữ liệu điện tử không mặc nhiên là sự thật khách quan chỉ vì nó được tạo ra bởi máy tính. Dữ liệu có thể bị chỉnh sửa, giả mạo, thiếu ngữ cảnh hoặc bị diễn giải sai. Vì vậy, phải bảo đảm quy trình thu thập hợp pháp, tính toàn vẹn, nguồn gốc dữ liệu và khả năng kiểm tra quá trình bảo quản, chuyển giao, phân tích.
Tôi đặc biệt coi trọng vai trò của giám định chuyên môn và phản biện kĩ thuật tại phiên tòa. Đối với những vấn đề phức tạp như thuật toán giao dịch, cơ chế khớp lệnh, khả năng can thiệp dữ liệu hoặc truy vết tài sản mã hóa, Hội đồng xét xử cần được cung cấp những giải thích khoa học rõ ràng, có thể kiểm chứng và tranh luận công khai.
Cần phân biệt người giám định tư pháp, người có chuyên môn được mời tham gia tố tụng và chuyên gia do các bên đề xuất. Ý kiến chuyên gia độc lập có thể hỗ trợ làm sáng tỏ vấn đề kỹ thuật, nhưng không đương nhiên thay thế kết luận giám định được thực hiện theo trình tự pháp luật, cũng không thay thế quyền đánh giá chứng cứ của Hội đồng xét xử.
Đặc biệt, phải bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội. Không thể lấy sự phức tạp của công nghệ để hạ thấp tiêu chuẩn chứng minh hoặc chuyển nghĩa vụ chứng minh tội phạm sang bị cáo.
- Từ những đại án lừa đảo tài chính qua mạng, cần có những đột phá gì về giám định công nghệ và hành lang pháp lí để bảo vệ nhà đầu tư?
TS. Đào Trung Hiếu: Các đại án lừa đảo tài chính trực tuyến đang đặt ra yêu cầu thay đổi căn bản tư duy phòng, chống tội phạm: không thể chỉ tập trung điều tra, xử lí sau khi hàng nghìn người đã mất tài sản, mà phải xây dựng cơ chế phát hiện, cảnh báo và ngăn chặn từ những giai đoạn đầu của quá trình phạm tội.
Cần phát triển năng lực giám định kĩ thuật số chuyên sâu, nhất là trong các lĩnh vực phân tích mã nguồn, kiểm tra thuật toán giao dịch, truy nguyên dữ liệu máy chủ, phân tích blockchain và truy vết dòng tiền. Đồng thời, cần có cơ chế huy động chuyên gia độc lập, bảo đảm tính khách quan, minh bạch và khả năng phản biện kết luận chuyên môn.
Phải tăng cường cơ chế phối hợp giữa cơ quan điều tra, ngân hàng, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, đơn vị quản lí nền tảng số và các chủ thể cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa. Trọng tâm là phát hiện giao dịch bất thường, bảo toàn dữ liệu và kịp thời áp dụng các biện pháp ngăn chặn, phong tỏa tài sản khi có căn cứ pháp luật.
Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lí đối với các hoạt động đầu tư tài chính và tài sản mã hóa, bảo đảm sự minh bạch về tư cách pháp lí, phạm vi hoạt động, trách nhiệm công bố thông tin và nghĩa vụ bảo vệ khách hàng. Phải giúp người dân phân biệt được nền tảng được phép hoạt động, hoạt động chưa được cấp phép và những tổ chức giả mạo để lừa đảo.
Coi thu hồi tài sản và bảo vệ người bị hại là mục tiêu trọng tâm của hoạt động tố tụng. Một bản án nghiêm khắc có ý nghĩa răn đe, nhưng hậu quả xã hội vẫn rất nặng nề nếu tài sản của hàng nghìn nạn nhân không còn khả năng thu hồi.
Cuối cùng, phải đổi mới giáo dục tài chính và an toàn số. Người dân không chỉ cần biết cách bảo mật tài khoản, mà còn phải hiểu cơ chế thao túng tâm lí, những dấu hiệu gian dối trong đầu tư và nguyên tắc không tiếp tục chuyển tiền chỉ để giải cứu một khoản đầu tư có dấu hiệu bị lừa đảo.
Dưới góc độ tội phạm học, chính sách phòng ngừa hiệu quả phải đồng thời làm giảm cơ hội phạm tội, gia tăng nguy cơ bị phát hiện và hạn chế khả năng thu lợi bất chính. Khi các đường dây lừa đảo không còn dễ dàng tiếp cận nạn nhân, vận chuyển dòng tiền và hợp thức hóa tài sản, động lực kinh tế thúc đẩy hoạt động phạm tội cũng sẽ bị tác động mạnh.
Những vụ án như Mr Pips cho thấy hậu quả của lừa đảo tài chính không chỉ được đo bằng số tiền bị chiếm đoạt. Đằng sau những con số là những gia đình lâm vào nợ nần, những con người bị tổn thương tâm lí và sự suy giảm niềm tin vào môi trường đầu tư.
TS. Đào Trung Hiếu
Muốn đấu tranh hiệu quả với tội phạm lừa đảo tài chính, không chỉ cần bắt được kẻ phạm tội, mà còn phải phá vỡ mô hình kinh doanh tội phạm, ngăn chặn dòng tiền bất chính và làm cho hành vi lừa đảo không còn là một hoạt động dễ dàng sinh lợi.
Suy cho cùng, tội phạm lừa đảo tài chính thời đại số nguy hiểm không chỉ bởi công nghệ mà chúng sử dụng, mà còn bởi khả năng khai thác những điểm yếu trong nhận thức, cảm xúc và lòng tin của con người. Vì vậy, muốn phòng ngừa từ gốc, phải đồng thời xây dựng năng lực kiểm soát công nghệ, quản lí dòng tiền và nâng cao sức đề kháng tâm lí của cộng đồng trước những cạm bẫy tài chính hiện đại.