Nhịp đập công nghệ

Vì sao Việt Nam chọn tiến trình 28nm cho chip bảo mật VGC v1.0?

Bùi Tú • 04/11/2026 18:14

Trong cuộc đua bán dẫn, những tiến trình 3–5nm thường thu hút sự chú ý nhờ khả năng tạo ra các bộ xử lí mạnh mẽ cho điện thoại cao cấp và trung tâm dữ liệu AI.

Nhưng với Việt Nam, phát triển năng lực sản xuất chip không nhất thiết phải bắt đầu từ công nghệ tiên tiến nhất. Tiến trình 28nm, dù không thuộc nhóm dẫn đầu, vẫn có thể là lựa chọn thực tế cho các dòng chip bảo mật, IoT và vi điều khiển, nhờ sự cân bằng giữa chi phí, độ tin cậy và khả năng từng bước làm chủ chuỗi cung ứng.

chip Việt Nam
Ban Cơ yếu Chính phủ và Tập đoàn Viettel đã phối hợp phát triển nền tảng bán dẫn bảo mật, với sản phẩm đầu tiên là chip VGC v1.0.

Node trưởng thành, phù hợp với những nhu cầu thiết thực của Việt Nam

Trong ngành bán dẫn, kích thước tiến trình thường được nhắc đến như một thước đo về mức độ tiên tiến của công nghệ. Chip 3–5nm có thể tích hợp nhiều transistor hơn trên cùng diện tích, phục vụ các ứng dụng đòi hỏi năng lực tính toán lớn như bộ xử lí đồ họa, chip AI và bộ xử lí cao cấp. Tuy nhiên, không phải sản phẩm bán dẫn nào cũng cần sức mạnh đó.

Tiến trình 28nm thuộc nhóm node trưởng thành, được sử dụng rộng rãi để sản xuất nhiều loại vi mạch, trong đó có vi điều khiển. Theo báo cáo The Chip Landscape của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), nhóm tiến trình 22–45nm vẫn phổ biến đối với nhiều loại chip, đặc biệt là các vi điều khiển. Điều này cho thấy những node không còn đứng ở tuyến đầu công nghệ vẫn giữ vai trò đáng kể trong hệ sinh thái bán dẫn toàn cầu. (OECD)

Với Việt Nam, hướng đi này có ý nghĩa khi nhu cầu chip không chỉ đến từ điện thoại thông minh hay máy chủ AI, mà còn từ các thiết bị định danh điện tử, hệ thống viễn thông, camera giám sát, cảm biến công nghiệp, thiết bị đo lường và những sản phẩm kết nối Internet vạn vật (IoT).

Các thiết bị này thường cần những chức năng cụ thể như xác thực danh tính, mã hóa dữ liệu, điều khiển cảm biến, xử lí tín hiệu hoặc giao tiếp giữa các thành phần điện tử. Nếu tiến trình 28nm đáp ứng được yêu cầu về hiệu năng, mức tiêu thụ điện và kích thước của sản phẩm, việc sử dụng một node tiên tiến hơn chưa chắc mang lại lợi ích đủ lớn để bù đắp chi phí phát triển.

Trong phát biểu hồi tháng 10 về hướng phát triển ngành bán dẫn Việt Nam, PGS.TS Trần Xuân Tú, Viện trưởng Viện Công nghệ thông tin, Đại học Quốc gia Hà Nội, cho rằng Việt Nam nên tập trung vào các dòng chip chuyên dụng phục vụ IoT, AI biên, thiết bị thông minh, an toàn thông tin, thiết bị bay không người lái và hệ thống định danh điện tử. Theo ông, những nhóm chip này thường có thể được sản xuất bằng các tiến trình tầm trung 32–65nm, không đòi hỏi công nghệ quá tiên tiến nhưng vẫn đáp ứng được nhu cầu trong nước.

Nhận định này gợi mở một nguyên tắc quan trọng: lựa chọn tiến trình cần bắt đầu từ bài toán sản phẩm, thay vì lấy khoảng cách công nghệ so với các nhà sản xuất hàng đầu làm thước đo duy nhất. 28nm có thể là một lựa chọn phù hợp cho một số dòng chip, nhưng không phải lời giải chung cho tất cả ứng dụng.

Chi phí, độ tin cậy và bài toán đầu tư dài hạn

Một trong những lí do khiến các node trưởng thành tiếp tục được sử dụng là bài toán kinh tế. Phát triển chip không chỉ tốn tiền ở công đoạn chế tạo wafer, mà còn đòi hỏi chi phí thiết kế, bản quyền sở hữu trí tuệ, công cụ tự động hóa thiết kế điện tử, kiểm chứng, đóng gói và kiểm thử. Với các tiến trình tiên tiến, yêu cầu về thiết bị, quy trình và chuyên môn kĩ thuật càng phức tạp.

Theo OECD, khi chuyển xuống dưới 22nm, công nghệ transistor FinFET làm gia tăng độ phức tạp của thiết kế và quy trình sản xuất so với các thế hệ transistor phẳng trước đó. Vì vậy, với một quốc gia đang xây dựng năng lực bán dẫn, lựa chọn node phù hợp có thể giúp tập trung nguồn lực vào những sản phẩm có khả năng thương mại hóa, thay vì phải gánh chi phí của cuộc đua công nghệ ở phân khúc cao nhất.

Điều đó không có nghĩa 28nm là công nghệ rẻ hoặc dễ triển khai. Một nhà máy chế tạo chip vẫn cần vốn đầu tư lớn, thiết bị chuyên dụng, nguồn điện và nước có chất lượng ổn định, quy trình kiểm soát nghiêm ngặt cùng đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm. Lợi thế của 28nm nằm ở chỗ công nghệ đã trưởng thành hơn, có hệ sinh thái thiết kế và sản xuất phát triển, chứ không phải Việt Nam có thể xây dựng nhà máy với chi phí thấp.

Độ tin cậy cũng cần được nhìn nhận đúng bản chất. Với chip bảo mật, thiết bị công nghiệp hoặc hạ tầng viễn thông, điều quan trọng là sản phẩm hoạt động ổn định, đáp ứng yêu cầu kĩ thuật và duy trì được chất lượng qua nhiều lô sản xuất. Một tiến trình đã được sử dụng rộng rãi có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận các quy trình thiết kế, thư viện và phương pháp kiểm thử đã được kiểm chứng. Tuy nhiên, độ tin cậy cuối cùng còn phụ thuộc vào kiến trúc chip, vật liệu, quy trình chế tạo, đóng gói và kiểm thử, không thể chỉ căn cứ vào con số nanomet.

Tại Việt Nam, Kevin Koh, Giám đốc phụ trách thị trường Việt Nam của Faraday Technology, đưa ra góc nhìn đáng chú ý tại sự kiện công bố iTech Expo 2026 ở TP.HCM. Theo ông, các tiến trình từ 7nm trở xuống rất đắt đỏ và khó tiếp cận, trong khi 28nm đã trưởng thành nhưng có thể bộc lộ hạn chế về hiệu quả tiêu thụ điện đối với một số ứng dụng AI mới. Ông đánh giá dải 12–14nm có thể là điểm cân bằng tốt hơn giữa hiệu năng, điện năng và chi phí cho một số dòng chip AI.

Quan điểm này cho thấy không nên mặc định 28nm là lựa chọn tốt nhất trong mọi trường hợp. Với chip bảo mật, vi điều khiển hoặc IoT, node này có thể đáp ứng yêu cầu của sản phẩm; còn với chip AI cần năng lực xử lí lớn hơn, doanh nghiệp phải đánh giá các tiến trình khác. Chiến lược hợp lí không phải chọn một node cho tất cả, mà xây dựng danh mục sản phẩm dựa trên nhu cầu, năng lực và hiệu quả đầu tư.

Làm chủ chuỗi cung ứng thay vì chỉ chạy đua công nghệ

Ý nghĩa lớn hơn của việc phát triển chip trên tiến trình phù hợp nằm ở cơ hội tích lũy năng lực công nghiệp. Việt Nam đã có lực lượng kỹ sư tham gia thiết kế, kiểm thử, đóng gói và lắp ráp bán dẫn. Thách thức tiếp theo là kết nối các mắt xích này thành một chuỗi giá trị có khả năng tạo ra sản phẩm do doanh nghiệp Việt Nam phát triển, có khách hàng và được sử dụng trong những hệ thống thực tế.

Ông Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm Quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn hồi tháng 10 đưa ra nhận định rằng phát triển chip chuyên dụng là hướng đi phù hợp để Việt Nam tận dụng thế mạnh và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Theo ông, các ứng dụng thực tế có thể bắt đầu từ camera AI, thiết bị IoT, lưới điện, trạm sạc, robot, viễn thông, y tế và định danh số.

Điều này lí giải vì sao kiểm soát chuỗi cung ứng không đồng nghĩa với việc phải tự sản xuất mọi thành phần trong nước ngay từ đầu. Việt Nam có thể từng bước làm chủ kiến trúc chip, thiết kế logic, kiểm chứng, phần mềm nhúng và tích hợp hệ thống; đồng thời hợp tác quốc tế ở những khâu cần thiết bị, bản quyền hoặc nguồn lực đầu tư lớn. Khi năng lực thiết kế và nhu cầu khách hàng phát triển, hoạt động chế tạo trong nước có thể kết nối với hệ sinh thái đó.

Đồng quan điểm, PGS.TS Trần Xuân Tú cho rằng việc cần từng bước phát triển năng lực thiết kế, kiểm thử, đóng gói và làm chủ sở hữu trí tuệ cốt lõi. Đây là hướng tiếp cận giúp doanh nghiệp Việt Nam tích lũy tri thức qua từng thế hệ sản phẩm, thay vì chỉ tham gia những công đoạn có giá trị gia tăng thấp.

Dù vậy, cần minh định rõ khái niệm giữa sản xuất chip trong nước và tự chủ hoàn toàn về bán dẫn. Ngay cả khi có nhà máy 28nm, Việt Nam vẫn có thể phụ thuộc vào thiết bị chế tạo, vật liệu, công cụ thiết kế, thư viện sở hữu trí tuệ và một số nguồn cung quốc tế. Muốn giảm rủi ro, cần phát triển đồng thời nhân lực, nhà cung cấp, năng lực kiểm thử, bảo vệ sở hữu trí tuệ và các khách hàng đủ khả năng đặt hàng lâu dài.

Bài toán cuối cùng vẫn là thị trường. Ông Đặng Minh Tuấn, Phó chủ tịch cấp cao Tập đoàn Công nghệ CMC cho rằng những cơ hội thực tế của Việt Nam nằm ở các dòng chip phù hợp với năng lực trong nước, có nhu cầu và ý nghĩa chiến lược. Ông đề xuất ưu tiên chip bảo mật, chip AI biên và vi điều khiển, đồng thời nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp công nghệ trong việc đặt hàng, thử nghiệm và đưa chip vào thiết bị thực tế.

Vì thế, lựa chọn 28nm chỉ thực sự hợp lí khi gắn với một chiến lược rõ ràng: xác định đúng sản phẩm, có khách hàng tham gia từ đầu, kiểm chứng chất lượng và bảo đảm đầu ra thương mại. Tiến trình này không giúp Việt Nam vượt qua các nhà sản xuất hàng đầu trong cuộc đua chip tiên tiến, nhưng có thể tạo nền tảng để tích lũy năng lực thiết kế, chế tạo và kiểm thử.

Trong ngành bán dẫn, bước tiến có ý nghĩa không nhất thiết là sản xuất được con chip nhỏ nhất, mà là làm chủ được sản phẩm có thị trường, tạo ra giá trị trong nước và có thể tiếp tục phát triển qua nhiều thế hệ. Với mục tiêu đó, 28nm có thể là một bước đi thực tế, miễn là Việt Nam xem đây là điểm khởi đầu cho quá trình tích lũy năng lực, chứ không phải giới hạn cuối cùng của tham vọng bán dẫn.

Bùi Tú