Làm sao để stablecoin trở thành kênh dẫn kiều hối về Việt Nam? - Bài 2:Luật sư Cao Trần Nghĩa: Chuyển kiều hối bằng stablecoin cần hành lang pháp lí riêng
Để làm rõ vấn đề pháp lí xoay quanh kênh truyền dẫn chuyển kiều hối bằng stablecoin, Tạp chí Một Thế Giới đã có trao đổi riêng với Luật sư Cao Trần Nghĩa (Đoàn Luật sư TP.HCM) và hiện đang hoạt động tại một công ty luật nước ngoài.
Theo luật sư Cao Trần Nghĩa, Việt Nam cần hoàn thiện cầu nối pháp lí giữa quản lí tài sản mã hóa, ngoại hối và thanh toán, đồng thời cân nhắc cơ chế thí điểm có kiểm soát để khai thác tiềm năng của stablecoin.

Không thể lấy giấy phép sàn giao dịch thay thế giấy phép chuyển kiều hối
- Việc Việt Nam triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa và cấp phép cho các sàn giao dịch có đồng nghĩa stablecoin có thể được sử dụng để chuyển kiều hối về nước?
- Luật sư Cao Trần Nghĩa: Theo tôi, cần phân biệt rõ giữa việc cấp phép cho thị trường tài sản mã hóa và việc cho phép sử dụng stablecoin như một phương tiện chuyển tiền quốc tế. Hai hoạt động này có bản chất pháp lí khác nhau.
Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP đã tạo ra khuôn khổ thí điểm cho thị trường tài sản mã hóa, bao gồm một số hoạt động như tổ chức thị trường giao dịch, tự doanh và lưu kí tài sản mã hóa, cùng với các quy định xử phạt liên quan tại Nghị định số 284/2026/NĐ-CP. Tuy nhiên, theo tôi hiểu, khuôn khổ hiện hành chưa quy định đầy đủ và cụ thể cơ chế sử dụng stablecoin để chuyển tiền xuyên biên giới, sau đó quy đổi sang VND để chi trả cho người nhận tại Việt Nam.
Vì vậy, không thể mặc nhiên hiểu rằng một sàn giao dịch được cấp phép hoạt động tại Việt Nam cũng có quyền tiếp nhận stablecoin từ nước ngoài, chuyển đổi thành tiền đồng và thực hiện chi trả kiều hối. Muốn triển khai mô hình này cần có cơ sở pháp lí rõ ràng hơn, xác định cụ thể phạm vi hoạt động được phép của từng chủ thể.
- Xét về công nghệ và nhu cầu thị trường, stablecoin có những lợi thế nào để trở thành một kênh hỗ trợ chuyển kiều hối?
- Luật sư Cao Trần Nghĩa: Về mặt công nghệ, stablecoin có tiềm năng trở thành công cụ hỗ trợ chuyển tiền xuyên biên giới khá hiệu quả. Ưu điểm đáng chú ý là khả năng chuyển giao giá trị nhanh chóng, hoạt động liên tục và trong một số trường hợp có thể giảm chi phí trung gian so với các phương thức chuyển tiền truyền thống.
Điều này đặc biệt đáng quan tâm đối với những khoản kiều hối có giá trị nhỏ, khi chi phí cố định của một giao dịch chuyển tiền truyền thống đôi khi chiếm tỉ trọng tương đối lớn trong tổng số tiền gửi.
Tuy nhiên, lợi thế công nghệ không đồng nghĩa với việc mọi mô hình sử dụng stablecoin đều có thể được triển khai hợp pháp. Để stablecoin thực sự tham gia vào thị trường kiều hối, cần giải quyết đồng thời các vấn đề về chủ thể cung cấp dịch vụ, cơ chế chuyển đổi sang tiền pháp định, quản lí dòng tiền và trách nhiệm pháp lí của các bên tham gia.
- Ranh giới pháp lí giữa hoạt động giao dịch tài sản mã hóa và dịch vụ thanh toán, chuyển tiền quốc tế nằm ở đâu?
- Luật sư Cao Trần Nghĩa: Theo tôi, cần căn cứ vào bản chất và chức năng thực tế của hoạt động mà doanh nghiệp cung cấp, thay vì chỉ nhìn vào tên gọi dịch vụ hoặc loại hình giấy phép của doanh nghiệp.
Chẳng hạn, nếu một sàn giao dịch chỉ cung cấp dịch vụ mua, bán hoặc lưu kí tài sản mã hóa thì về nguyên tắc, hoạt động đó có thể được xem xét trong khuôn khổ pháp lí về dịch vụ tài sản mã hóa.
Tuy nhiên, nếu mô hình kinh doanh bao gồm việc tiếp nhận stablecoin được chuyển từ nước ngoài, quy đổi sang VND và tổ chức chi trả vào tài khoản ngân hàng của người nhận tại Việt Nam, thì hoạt động này đã có những đặc điểm của dịch vụ chuyển tiền xuyên biên giới và thanh toán. Khi đó, không thể chỉ xem xét dưới góc độ giao dịch tài sản mã hóa.
Điều quan trọng là phải xác định từng công đoạn thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật nào, chủ thể nào được phép thực hiện và cần đáp ứng những điều kiện gì.
- Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các cơ quan quản lí đang giải quyết mối quan hệ giữa stablecoin, tài sản mã hóa và dịch vụ thanh toán như thế nào?
- Luật sư Cao Trần Nghĩa: Đây không phải là vấn đề riêng của Việt Nam. Khi stablecoin ngày càng kết nối chặt chẽ với hệ thống tài chính truyền thống, nhiều cơ quan quản lí quốc tế cũng đang quan tâm đến mối quan hệ giữa khuôn khổ pháp lí dành cho tài sản mã hóa và các quy định về dịch vụ thanh toán.
Ngay tại Liên minh châu Âu (EU), theo tôi hiểu, việc phân định giữa hoạt động cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa và dịch vụ thanh toán vẫn là vấn đề cần được xem xét trong quá trình triển khai các quy định liên quan.
Điều này cho thấy không nên chỉ xây dựng một khuôn khổ quản lí chung cho tất cả hoạt động liên quan đến stablecoin. Cần xem xét chức năng thực tế của từng dịch vụ, từ phát hành, lưu kí, giao dịch đến chuyển giao và quy đổi sang tiền pháp định.
Đối với Việt Nam, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là cần thiết, nhưng cần lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với cấu trúc hệ thống tài chính, quy định ngoại hối và mục tiêu bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng trong nước.
Đồng thời, cũng không nên đánh đồng mọi hoạt động liên quan đến tài sản mã hóa với dịch vụ chuyển tiền quốc tế hoặc thanh toán trá hình. Việc phân định phải dựa trên bản chất của từng hoạt động để tránh tạo ra những rào cản không cần thiết đối với đổi mới công nghệ.
Thí điểm có kiểm soát để khai thác tiềm năng kiều hối
- Những rủi ro nào khiến Việt Nam cần thận trọng khi đưa stablecoin vào hoạt động chuyển kiều hối?
- Luật sư Cao Trần Nghĩa: Stablecoin có tiềm năng giúp việc chuyển giao giá trị xuyên biên giới nhanh hơn và trong một số trường hợp giảm chi phí trung gian. Tuy nhiên, các tổ chức quốc tế cũng liên tục lưu ý những rủi ro liên quan đến hoạt động rửa tiền, các nhà cung cấp dịch vụ ở nước ngoài và khả năng dòng tiền di chuyển nhanh qua nhiều quốc gia.
Một trong những vấn đề đáng quan tâm là khả năng xác định nguồn gốc tài sản. Khi stablecoin được chuyển qua nhiều địa chỉ ví và nhiều nền tảng khác nhau, việc xác minh người khởi tạo giao dịch, người thụ hưởng cuối cùng và nguồn tiền ban đầu có thể trở nên phức tạp.
Bên cạnh đó, cơ quan quản lí cũng cần quan tâm đến việc kiểm soát dòng tiền xuyên biên giới, nghĩa vụ phòng chống rửa tiền, quản lí ngoại hối và nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn hệ thống tài chính.
Do đó, việc mở rộng ứng dụng stablecoin cần đi cùng với các biện pháp quản lí, giám sát phù hợp. Mục tiêu không chỉ là tận dụng lợi ích công nghệ mà còn phải bảo đảm khả năng kiểm soát dòng tiền và bảo vệ người sử dụng.
- Việt Nam nên lựa chọn mô hình quản lí nào để vừa khai thác tiềm năng của stablecoin trong chuyển kiều hối, vừa bảo đảm an toàn hệ thống tài chính?
- Luật sư Cao Trần Nghĩa: Ở giai đoạn hiện nay, tôi nghĩ Việt Nam có thể cân nhắc cách tiếp cận thận trọng và từng bước, vừa tạo không gian để đánh giá những ứng dụng tiềm năng của stablecoin, vừa bảo đảm các yêu cầu về phòng chống rửa tiền, quản lí ngoại hối và an toàn hệ thống tài chính.
Theo tôi, một hướng đi có thể xem xét là thiết lập cơ chế thí điểm có kiểm soát dành cho một số trường hợp sử dụng stablecoin trong chuyển tiền kiều hối, trước khi tính đến việc áp dụng rộng hơn.
Phạm vi thí điểm có thể đi kèm các điều kiện cụ thể về tổ chức tham gia, loại stablecoin được chấp nhận, hạn mức giao dịch, quy trình nhận diện khách hàng, khả năng truy xuất giao dịch và cơ chế chuyển đổi sang VND.
Chẳng hạn, cơ quan quản lí có thể lựa chọn một số tổ chức đáp ứng yêu cầu về năng lực tài chính, công nghệ và tuân thủ để tham gia thử nghiệm. Các giao dịch cần được giới hạn về quy mô, đối tượng và mục đích sử dụng, đồng thời có cơ chế giám sát dòng tiền xuyên biên giới.
Nếu được thiết kế cùng với các biện pháp quản lí, giám sát và kết nối phù hợp với hệ thống tài chính hiện hành, stablecoin có thể được nghiên cứu như một công nghệ bổ trợ cho một số khâu của hoạt động chuyển tiền xuyên biên giới.
Điều quan trọng là phải bảo đảm việc ứng dụng công nghệ mới không làm suy giảm hiệu quả quản lí ngoại hối, chủ quyền tiền tệ và an toàn của hệ thống tài chính, ngân hàng Việt Nam.
- Xin cảm ơn luật sư về cuộc trao đổi!