Robot dạy ngoại ngữ và hỗ trợ trẻ tự kỷ
Robot xã hội đang trở thành công cụ mới trong lớp học và phòng trị liệu. Từ dạy tiếng Anh đến hỗ trợ trẻ tự kỷ, nhiều nghiên cứu và sáng kiến tại Việt Nam đã chứng minh hiệu quả, nhưng chuyên gia khuyến cáo chỉ nên dùng bổ trợ.
Trong nhiều lớp học và trung tâm trị liệu, hình ảnh robot dạy học không còn xa lạ. Những “người bạn” như NAO, EMYS hay KASPAR được thiết kế để dạy từ vựng, kể chuyện hoặc luyện giao tiếp mắt. Không chỉ trên thế giới, ngay tại Việt Nam, các dự án robot giáo dục cũng đã được đưa vào thực tế và bước đầu cho thấy hiệu quả.

Một sáng kiến nổi bật là robot giáo dục thông minh của nhóm nghiên cứu thuộc Học viện Kỹ thuật quân sự do đại tá, tiến sĩ Lê Đình Sơn làm chủ nhiệm. Robot cao 1,27m, nặng khoảng 40kg, có khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn, nhận diện học sinh và thực hiện các hoạt động như giới thiệu bài, luyện từ vựng, kiểm tra phát âm hay tổ chức trò chơi. Khi được đưa vào dạy thử tại các trường tiểu học ở Hà Nội và Bắc Kạn, robot đã tạo sự hứng thú rõ rệt, học sinh chủ động tương tác hơn và giáo viên tiết kiệm thời gian soạn giảng.
Tại Trường đại học Lạc Hồng (Đồng Nai), robot NAO trị giá gần 20.000 USD được trang bị để nghiên cứu và giảng dạy. Robot có thể nhận diện giọng nói, biểu cảm và thực hiện các bài luyện phát âm, giúp giảng viên triển khai giờ học sinh động hơn. Điều này cho thấy Việt Nam đã bắt kịp xu hướng dùng robot trong giáo dục, không chỉ nhập khẩu công nghệ mà còn tự phát triển sản phẩm.

Trong lĩnh vực hỗ trợ trẻ khuyết tật ngôn ngữ và trẻ tự kỷ, học sinh Việt Nam cũng đã ghi dấu ấn. Năm 2025, hai học sinh lớp 12 Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Đà Nẵng) phát triển robot TalkiEVBot giúp trẻ nói lắp tập phát âm chính xác hơn. Robot này giá rẻ chỉ khoảng 2,5 triệu đồng nhưng đã giành giải nhì quốc tế tại Mỹ, nhờ ý tưởng xuất phát từ trải nghiệm tình nguyện ở trung tâm bảo trợ xã hội. Tuy vậy, một số ý kiến cũng cho rằng dự án này cần thêm dữ liệu kỹ thuật và kiểm chứng khoa học để đánh giá đầy đủ hiệu quả.
Không chỉ ở Việt Nam, nhiều nghiên cứu quốc tế đã khẳng định robot mang lại lợi ích trong dạy và học ngôn ngữ. Giáo sư Tony Belpaeme (Đại học Ghent, Bỉ) công bố trên tạp chí Science Robotics rằng robot có thể đóng vai trò gia sư hoặc bạn học, giúp trẻ hứng thú hơn và cải thiện kết quả trong các hoạt động hẹp, có cấu trúc. Một số nghiên cứu khác cũng chứng minh robot điều chỉnh ngôn ngữ phù hợp với năng lực của trẻ có thể giúp học sinh tiến bộ nhanh hơn trong việc kể chuyện hay học từ mới.
Trong trị liệu cho trẻ tự kỷ, robot KASPAR do Đại học Hertfordshire (Anh) phát triển đã được sử dụng với khoảng 170 trẻ. Với thiết kế đơn giản, KASPAR giúp trẻ luyện giao tiếp mắt, luân phiên lượt và chơi hợp tác, tạo môi trường an toàn, dễ đoán. Trẻ thường duy trì sự quan tâm qua nhiều buổi, điều vốn khó trong trị liệu truyền thống. Robot QTrobot cũng được áp dụng, nhưng các chuyên gia cho rằng cần thêm nghiên cứu đối chứng quy mô lớn.
Dù nhiều kết quả khả quan, các nghiên cứu cũng chỉ ra giới hạn: ở những nhiệm vụ xã hội tinh tế, như “chú ý chung”, con người vẫn hiệu quả hơn robot. Điều này cho thấy robot chỉ nên dùng để hỗ trợ, chứ không thể thay thế giáo viên hoặc chuyên viên trị liệu.
Tại Việt Nam, các chuyên gia cũng đưa ra khuyến nghị tương tự. Việc dùng robot cần gắn với mục tiêu rõ ràng, ví dụ 10 - 15 phút luyện từ vựng hoặc 5 - 10 phút luyện giao tiếp mắt cho trẻ tự kỷ. Robot phải được thiết kế cá nhân hóa, phù hợp với từng trẻ, và luôn có sự giám sát của giáo viên hoặc nhà trị liệu. Đồng thời, dữ liệu âm thanh, hình ảnh thu thập trong quá trình học tập phải được bảo mật để bảo vệ quyền riêng tư cho trẻ.
Robot xã hội đang mở ra nhiều triển vọng trong giáo dục và trị liệu, từ việc dạy ngôn ngữ đến hỗ trợ trẻ tự kỷ phát triển kỹ năng giao tiếp. Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh: Chỉ nên coi robot là công cụ bổ trợ, giúp tăng hiệu quả can thiệp, chứ không thể thay thế vai trò của con người.