Kinh tế

Thị trường trứng tỉ USD: Vì sao Ba Huân phải chia tay?

Mai Đình • 08/10/2026 10:53

Quả trứng Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một sản phẩm hàng hóa có giá trị cao hơn nếu được chế biến, tiêu chuẩn hóa và xây dựng thương hiệu tốt.

Từ một thương hiệu từng được ví như “trứng quốc dân”, Ba Huân đang vắng dần trên các kệ hàng. Điều đáng tiếc không chỉ nằm ở số phận một thương hiệu, mà còn ở câu hỏi lớn hơn: Vì sao một thị trường có quy mô hàng chục tỉ quả trứng mỗi năm, dư địa tiêu dùng còn rất lớn, lại có thể khiến những doanh nghiệp từng dẫn đầu chật vật?

Dần vắng bóng

Một bà nội trợ ở TP.HCM có thể không nhớ giá một vỉ trứng cách đây vài năm, nhưng có lẽ vẫn nhớ hình ảnh những khay trứng Ba Huân quen thuộc trong siêu thị, cửa hàng tạp hóa hay các chợ truyền thống.

Đó từng là một thương hiệu gần như gắn với căn bếp của nhiều gia đình thành phố. Nhưng nay, nếu muốn tìm mua trứng Ba Huân, người tiêu dùng có thể phải mất nhiều công sức hơn. Tại không ít điểm bán, thương hiệu này đã vắng bóng hoặc chỉ còn xuất hiện với số lượng hạn chế.

Chị H, nhân viên một cửa hàng tiện lợi trên đường Võ Thành Trang (phường Bảy Hiền) cho biết, trước đây cửa hàng bán nhiều nhưng gần đây cửa hàng gần như không còn lấy trứng gà Ba Huân nữa.

Tương tự, chị Thu, chủ một quán bánh mì trên đường Ni Sư Huỳnh Liên, TPHCM cho hay, gần đây nguồn trứng gà mang thương hiệu Ba Huân ngày càng ít, khó tìm mua. Có thời điểm đại lý không có hàng, vì vậy chị phải đổi sang thương hiệu khác.

Thực tế khó khăn tài chính của Ba Huân cũng từng được thể hiện qua nhiều thông tin trước đó. Cuối năm 2025, doanh nghiệp được nhắc đến với khoản nợ thuế hơn 51 tỷ đồng và bị cưỡng chế dừng làm thủ tục hải quan. Một số đối tác cũng cho biết gặp khó trong việc thu hồi công nợ.

Từ một thương hiệu từng có độ nhận diện cao trên thị trường trứng, Ba Huân hiện đối mặt với bài toán duy trì hoạt động, xử lý công nợ và giữ chuỗi sản xuất.

Tuy vậy, các chuyên gia cho rằng, sự đi xuống của Ba Huân không đồng nghĩa thị trường trứng Việt Nam đang suy giảm. Ngược lại, đây là ngành đang có sự gia tăng về sản lượng, quy mô trang trại và đầu tư công nghệ, với sự hiện diện ngày càng rõ của các doanh nghiệp lớn.

Điều nghịch lý là sự đi xuống của Ba Huân diễn ra đúng lúc ngành trứng Việt Nam đang có quy mô rất lớn và tiếp tục tăng trưởng.

ba-huan.jpg
Từ một thương hiệu từng được ví như “trứng quốc dân”, Ba Huân đang vắng dần trên các kệ hàng. Ảnh minh hoạ

Một thị trường không hề nhỏ

Theo Cục Chăn nuôi và Thú y, năm 2025, Việt Nam sản xuất khoảng 21,4 tỉ quả trứng gia cầm, tăng 5,3% so với năm trước. Sáu tháng đầu năm 2026, sản lượng tiếp tục đạt khoảng 10,8 tỉ quả, tăng 2,6% so với cùng kỳ.

Đây là quy mô rất đáng kể. Không chỉ bởi trứng là thực phẩm thiết yếu, có giá tương đối thấp và phù hợp với nhiều tầng lớp người tiêu dùng, mà còn bởi dư địa tăng trưởng của thị trường vẫn còn lớn.

Theo ông Nguyễn Thanh Sơn, Chủ tịch Hiệp hội Gia cầm Việt Nam, mức tiêu thụ trứng trực tiếp ở Việt Nam hiện mới chỉ đạt 185 -190 quả/người/năm, vẫn còn thấp so với nhiều nước trên thế giới.

Ông Nhấn mạnh: “Vì những giá trị dinh dưỡng tuyệt vời của trứng như vậy, nên trứng là loại thực phẩm không thể thiếu trong bếp ăn các gia đình trên toàn cầu. Không có quốc gia nào trên thế giới không sử dụng rộng rãi trứng trong các món ăn truyền thông”.

Nói cách khác, nếu thu nhập, nhận thức dinh dưỡng và thói quen tiêu dùng tiếp tục thay đổi, nhu cầu trứng của người Việt còn có thể tăng.

Đáng chú ý, tại một diễn đàn về ngành trứng năm 2025, đại diện doanh nghiệp lớn cho rằng với đà phát triển hiện nay, ngành trứng Việt Nam có khả năng hướng tới quy mô khoảng 3 tỉ USD. Đây là con số thể hiện tiềm năng của ngành, chứ không phải doanh thu hiện tại của toàn thị trường.

Cánh cửa xuất khẩu cũng bắt đầu rộng hơn. Trứng Việt Nam đã có mặt tại một số thị trường như Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và một số nước châu Á. Tháng 6/2026, Vĩnh Thành Đạt xuất khẩu container đầu tiên gồm 172.000 quả trứng gia cầm ăn liền sang Nhật Bản.

Những bước đi như vậy cho thấy quả trứng Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một sản phẩm hàng hóa có giá trị cao hơn nếu được chế biến, tiêu chuẩn hóa và xây dựng thương hiệu tốt.

Nhưng cũng chính ở đây xuất hiện nghịch lý: thị trường lớn không đồng nghĩa doanh nghiệp nào cũng sống khỏe.

trung-ga6.png
Nếu thu nhập, nhận thức dinh dưỡng và thói quen tiêu dùng tiếp tục thay đổi, nhu cầu trứng của người Việt còn có thể tăng.

Ba Huân: từ “trứng quốc dân” đến bài toán tồn tại

Câu chuyện Ba Huân là một ví dụ điển hình. Từ một cơ sở kinh doanh trứng nhỏ, thương hiệu Ba Huân được bà Phạm Thị Huân gây dựng qua nhiều thập niên. Đặc biệt, sau dịch cúm gia cầm H5N1, doanh nghiệp đầu tư mạnh vào công nghệ xử lý trứng, xây dựng chuỗi sản xuất khép kín và tạo dựng được niềm tin với người tiêu dùng.

Có thời điểm Ba Huân trở thành một trong những thương hiệu nổi bật nhất của ngành trứng Việt Nam. Theo những thông tin doanh nghiệp từng công bố, đến năm 2022, sản phẩm Ba Huân có mặt tại khoảng 3.000 siêu thị, phủ rộng các tỉnh, thành, với hàng trăm mã sản phẩm và quy mô tài sản lên tới hàng nghìn tỉ đồng.

Nhưng rồi câu chuyện rẽ sang hướng khác. Sau quá trình thay đổi cổ đông và chuyển giao quyền điều hành, doanh nghiệp bước vào giai đoạn khó khăn. Cuối năm 2025, Ba Huân bị nhắc đến với khoản nợ thuế hơn 51 tỉ đồng và bị cưỡng chế dừng làm thủ tục hải quan.

Đến tháng 9/2026, BIDV thông báo bán các khoản nợ của Công ty CP Ba Huân và Công ty TNHH Công nghệ cao Ba Huân Thạnh Hóa, với tổng dư nợ hơn 624,8 tỉ đồng. Tài sản bảo đảm gồm nhà máy, đất đai, chuồng trại, máy móc, hàng tồn kho và các khoản phải thu.

Một dấu hiệu khác đáng chú ý là nhà máy xử lý trứng Ba Huân tại TP.HCM đã tạm ngưng hoạt động từ giữa tháng 5/2026 do thiếu nguyên liệu và chi phí vận hành tăng cao.

Trên thị trường bán lẻ, sự thu hẹp cũng thể hiện rõ. Một số siêu thị không còn bán sản phẩm Ba Huân như trước; số mã sản phẩm tham gia chương trình bình ổn thị trường cũng giảm đáng kể.

Gia đình bà Phạm Thị Huân cho biết đã bán toàn bộ cổ phần và không còn liên quan đến việc điều hành cũng như các khoản nợ hiện nay của doanh nghiệp. Vì vậy, cần phân biệt rõ thương hiệu Ba Huân với những nghĩa vụ tài chính của pháp nhân đang sở hữu và vận hành doanh nghiệp hiện tại.

Điều đáng suy ngẫm nằm ở chỗ khác. Ba Huân không phải một doanh nghiệp nhỏ thiếu thị trường. Họ từng có thương hiệu, hệ thống phân phối, nhà máy, trang trại và một lượng lớn người tiêu dùng trung thành. Nhưng những tài sản ấy không đủ bảo đảm cho sự tồn tại nếu doanh nghiệp gặp vấn đề về dòng tiền, quản trị, công nợ, chi phí và khả năng thích ứng với thị trường.

Nói cách khác, thương hiệu có thể được xây dựng trong hàng chục năm nhưng có thể suy yếu rất nhanh nếu hệ thống phía sau thương hiệu không còn vận hành tốt.

Các chuyên gia được dẫn lại trong nhiều phân tích về Ba Huân cũng chỉ ra những vấn đề thường gặp ở doanh nghiệp gia đình: phụ thuộc quá lớn vào người sáng lập, thiếu kế hoạch kế thừa, hệ thống quản trị chưa theo kịp quy mô doanh nghiệp, chuyển đổi sở hữu nhưng chưa bảo đảm sự tương thích về triết lý điều hành và quản trị rủi ro.

Đây là bài học không chỉ dành cho Ba Huân. Câu chuyện của Công ty CP ĐTK cũng đáng chú ý. Một doanh nghiệp từng tiên phong với thương hiệu trứng sạch Freskan+ và đầu tư nhà máy quy mô lớn tại Phú Thọ đã nhiều lần xuất hiện trong các thông báo bán tài sản bảo đảm của Vietcombank. Tháng 6/2026, Vietcombank tiếp tục thông báo đấu giá nhà xưởng, máy móc và tài sản gắn liền với nhà máy trứng gà sạch ĐTK Phú Thọ.

Một số dự án trứng quy mô lớn khác cũng từng phải thu hẹp hoặc dừng hoạt động. Những trường hợp này cho thấy một vấn đề đáng suy nghĩ: ngành trứng không thiếu vốn đầu tư, nhà máy hay công nghệ; thứ thiếu hơn là khả năng biến những khoản đầu tư ấy thành dòng tiền bền vững.

Không thể cứ tăng đàn rồi chờ thị trường

Khó khăn của Ba Huân cũng phải được đặt trong bối cảnh chung của ngành.

Năm 2025, Việt Nam đã sản xuất 21,4 tỉ quả trứng. Trong khi đó, các dự án đang và sẽ vận hành có thể đưa sản lượng lên 25-26 tỉ quả trong những năm tới.

Khi nguồn cung tăng nhanh hơn sức mua, giá lập tức chịu áp lực. Cuối năm 2025, giá trứng gà tại trại có thời điểm lên 2.500-3.000 đồng/quả, nhưng đến giữa năm 2026, có nơi chỉ còn 1.200-1.500 đồng/quả.

Đây là ngành hàng có một đặc điểm rất đặc biệt: khi đàn gà đẻ đã được đầu tư, doanh nghiệp không thể hôm nay thấy giá giảm là ngày mai đóng cửa và dừng sản xuất. Trứng vẫn tiếp tục được tạo ra mỗi ngày. Trong khi đó, trứng tươi lại không thể lưu kho quá lâu.

Vì thế, khi cung vượt cầu, giá giảm trở thành “van xả” đầu tiên. Người chăn nuôi phải bán với giá thấp để giải phóng sản phẩm, thậm chí chấp nhận lỗ.

Đáng nói hơn, giá tại trại giảm sâu nhưng giá đến tay người tiêu dùng không phải lúc nào cũng giảm tương ứng. Khoảng cách này cho thấy chuỗi phân phối vẫn còn nhiều tầng nấc và giá trị gia tăng chưa được phân bổ hợp lý.

trung ga 2
Đừng chỉ bán quả trứng, hãy bán giá trị của quả trứng

Đây chính là điểm mà ngành trứng cần thay đổi. Đừng chỉ bán quả trứng, hãy bán giá trị của quả trứng. Không thể phát triển ngành trứng bằng cách đơn giản là tăng đàn và tăng sản lượng. Trong bối cảnh sản lượng đã rất lớn, doanh nghiệp cần chuyển từ cạnh tranh bằng số lượng sang cạnh tranh bằng năng suất, chất lượng, chi phí và thương hiệu.

Một doanh nghiệp sản xuất 1 triệu quả trứng mỗi ngày nhưng giá thành cao, đầu ra bấp bênh vẫn có thể thua một doanh nghiệp sản xuất ít hơn nhưng kiểm soát tốt chi phí và bán được sản phẩm có giá trị cao hơn.

Thứ hai, cần xây dựng chuỗi liên kết thực chất từ con giống, thức ăn, chăn nuôi, xử lý trứng đến phân phối. Người nuôi không nên tự mình gánh toàn bộ rủi ro thị trường. Doanh nghiệp lớn có thể liên kết với hộ chăn nuôi bằng hợp đồng bao tiêu, đồng thời cung cấp giống, thức ăn và quy trình kỹ thuật để kiểm soát chất lượng.

Thứ ba, phải mạnh dạn bước ra khỏi chiếc khay trứng. Trứng luộc ăn liền, trứng muối, trứng bắc thảo, trứng tiệt trùng, trứng lỏng, bột trứng hay các sản phẩm thực phẩm chế biến từ trứng đều có thể kéo dài thời hạn sử dụng và nâng giá trị gia tăng.

Đây cũng là con đường để xuất khẩu. FAO cho rằng chỉ khoảng 3% sản lượng trứng toàn cầu được đưa vào thương mại quốc tế, phần lớn vẫn được tiêu thụ tại nước sản xuất. Điều đó cho thấy xuất khẩu trứng tươi không phải con đường duy nhất. Việt Nam có thể đi xa hơn bằng những sản phẩm đã được chế biến, đóng gói và đáp ứng tiêu chuẩn riêng của từng thị trường.

Thứ tư, phải coi dữ liệu thị trường là một loại “hạ tầng” của ngành. Nếu người nuôi chỉ nhìn thấy giá trứng hôm nay rồi quyết định tăng đàn, thị trường sẽ tiếp tục lặp lại vòng xoáy: giá tăng - ồ ạt tái đàn - dư cung - giá giảm - cắt đàn - thiếu cung - giá lại tăng.

Cần có hệ thống thông tin đáng tin cậy hơn về tổng đàn, sản lượng, nhu cầu, tồn kho, sức mua và khả năng xuất khẩu để doanh nghiệp và người chăn nuôi ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì tâm lý đám đông.

Ba Huân có thể đang trải qua một giai đoạn đứt gãy, và thương hiệu này có thể vẫn còn cơ hội nếu tìm được phương án tái cấu trúc phù hợp. Nhưng sự vắng bóng dần trên kệ hàng là một tín hiệu mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng nên nhìn vào.

Thị trường trứng Việt Nam không hề nhỏ. Ngược lại, đó là một thị trường thiết yếu, có quy mô hàng chục tỉ quả mỗi năm, sức mua còn dư địa và cơ hội xuất khẩu đang mở ra.

Vấn đề không phải Việt Nam có bán được nhiều trứng hơn hay không. Vấn đề là ai đủ sức biến quả trứng thành một ngành hàng có giá trị cao, có thương hiệu và có khả năng tồn tại qua nhiều thế hệ doanh nghiệp.

Một thị trường hàng tỉ USD sẽ không tự động tạo ra những thương hiệu bền vững. Muốn có những “Ba Huân” mới, điều ngành trứng cần không chỉ là thêm những trang trại lớn, mà còn là những doanh nghiệp biết quản trị dòng tiền, hiểu thị trường, kiểm soát chuỗi cung ứng và quan trọng nhất là biết lớn lên cùng chính thương hiệu của mình.

Nổi bật
      Mới nhất
      Thị trường trứng tỉ USD: Vì sao Ba Huân phải chia tay?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO