Nhịp đập công nghệ

TS. Samindranath Mitra: Việt Nam cần chiến lược thực dụng về công nghệ lượng tử

Bài, ảnh: Nam Phong 17/06/2026 11:15

Tiến sĩ Samindranath Mitra phân tích về lộ trình hiện thực hóa các sản phẩm công nghệ lượng tử, khẳng định đây là chìa khóa để Việt Nam nâng tầm năng lực tự chủ an ninh quốc gia.

anh-thuml(1).png

Làn sóng mới của tri thức nhân loại

Thế giới đang bước vào kỉ nguyên của cuộc cách mạng khoa học lần thứ hai, nơi các định luật vật lý vi mô không còn nằm trong sách vở mà đang chuyển mình thành những công cụ quyền năng nhất. Trong dòng chảy đó, công nghệ lượng tử nổi lên như một trụ cột chiến lược, có khả năng định hình lại trật tự an ninh và kinh tế toàn cầu. Tại Việt Nam, việc cụ thể hóa các mục tiêu trong Nghị quyết số 57, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đang đặt ra những yêu cầu cấp thiết về việc làm chủ các công nghệ chiến lược. Không còn là lựa chọn mang tính thăm dò, việc phát triển các sản phẩm công nghệ chiến lược như máy tính lượng tử, mạng truyền thông lượng tử và mật mã hậu lượng tử đang trở thành nhiệm vụ trọng tâm để bảo đảm chủ quyền số quốc gia.

Để có cái nhìn sâu sắc và đa chiều về lộ trình này, chúng tôi đã có cuộc trao đổi chuyên sâu với Tiến sĩ Samindranath Mitra, Biên tập viên cao cấp của Tạp chí Physical Review Letters (Hoa Kỳ) - một chuyên gia uy tín quốc tế, người có nhiều năm kinh nghiệm trong việc tư vấn và phát triển các hệ thống lượng tử phức tạp. Với tư duy của một nhà khoa học thực chứng và góc nhìn sắc bén về quản trị chính sách, Tiến sĩ Mitra đã đưa ra những tham vấn quý giá nhằm giải mã con đường đưa Việt Nam trở thành một điểm sáng trong bản đồ công nghệ khu vực.

Thưa Tiến sĩ, trong các cuộc đua công nghệ cao, Việt Nam thường đối mặt với thách thức về nguồn lực. Ông đánh giá thế nào về năng lực nội tại của Việt Nam khi gia nhập cuộc đua công nghệ lượng tử toàn cầu?

TS. Samindranath Mitra: Tôi không nghĩ Việt Nam thiếu nguồn lực. Ngược lại, tôi nhìn thấy ở đây một nền tảng toán học và tư duy logic rất mạnh - đây là "nguyên liệu thô" tốt nhất cho lĩnh vực này. Tuy nhiên, thách thức nằm ở chỗ chúng ta đang quá tập trung vào việc nghiên cứu hàn lâm mà chưa chú trọng đúng mức đến việc "lượng tử hóa" các bài toán thực tiễn của doanh nghiệp.

Để thành công, Việt Nam cần một chiến lược thực dụng: thay vì cố gắng xây dựng một cỗ máy tính lượng tử quy mô lớn đòi hỏi hạ tầng siêu lạnh tốn kém ngay lập tức, hãy tập trung vào các sản phẩm chiến lược như mật mã hậu lượng tử hay cảm biến lượng tử.

Đây là cách tiếp cận thông minh để vừa tối ưu hóa nguồn lực, vừa từng bước làm chủ các công nghệ then chốt. Sự kiên trì trong việc phát triển các sản phẩm nhỏ nhưng có hàm lượng trí tuệ cao sẽ là bệ phóng vững chắc hơn nhiều so với việc chạy theo những dự án hào nhoáng nhưng xa rời thực tế.

"Điểm chạm" từ chính sách đến hành động thực tiễn

Chính phủ Việt Nam đã xác định đây là công nghệ lõi trong danh mục ưu tiên phát triển theo Nghị quyết 57. Theo ông, đâu là "điểm chạm" quan trọng nhất để đưa các chủ trương này từ văn bản vào thực tế?

công nghệ lượng tử

TS. Samindranath Mitra: Đó chính là mô hình "Cơ chế thử nghiệm" (Sandbox). Khoa học lượng tử là một lĩnh vực mới, mọi quy định cứng nhắc từ quá khứ có thể vô tình bóp nghẹt sự sáng tạo. Tôi rất ấn tượng với Nghị quyết 57 của Việt Nam, nó cho thấy tư duy cởi mở và quyết liệt của Chính phủ.

Nhưng để thực thi, chúng ta cần tạo ra các "vùng đệm". Ở đó, các doanh nghiệp hàng đầu như Viettel hay FPT có thể thử nghiệm thuật toán bảo mật mới hoặc các cảm biến độ chính xác cao trong hạ tầng thực tế của họ mà không sợ vi phạm các quy chuẩn cũ. Nhà nước cần đóng vai trò là "người bảo trợ rủi ro" - sẵn sàng chấp nhận những sai số trong giai đoạn đầu - thay vì chỉ là "người cấp vốn".

Đây chính là chìa khóa để hiện thực hóa các quyết định thúc đẩy ngành công nghiệp công nghệ cao mà Việt Nam đang hướng tới. Nếu chính sách không đi trước một bước để mở đường, thì dù tiềm năng trí tuệ có lớn đến đâu, công nghệ cũng sẽ mãi nằm trong các báo cáo nghiên cứu.

Việt Nam đang rất kỳ vọng vào việc hợp tác giữa các trường đại học hàng đầu như ĐHQGHN và khối doanh nghiệp công nghệ. Theo kinh nghiệm quốc tế, làm sao để xóa bỏ sự "đứt gãy" giữa hàn lâm và thực tiễn?

TS. Samindranath Mitra: Khoảng cách giữa đại học và doanh nghiệp là vấn đề chung của nhiều quốc gia. Ở các nước tiên tiến, chúng tôi sử dụng mô hình "đồng sở hữu trí tuệ". Doanh nghiệp không nên chỉ đến đại học để tuyển dụng nhân sự, họ phải đến để "đặt hàng bài toán".

Tôi kiến nghị ĐHQGHN nên xây dựng các phòng thí nghiệm chung (Joint Labs) với doanh nghiệp. Ở đó, sinh viên không làm đồ án lý thuyết, họ làm những module giải mã dữ liệu thực tế cho doanh nghiệp. Khi sinh viên ra trường, họ không cần đào tạo lại, họ chính là những người đã làm chủ công nghệ.

Đó mới là cách đào tạo nhân lực thực chiến mà Việt Nam cần để dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ lượng tử. Sự kết nối này không chỉ tạo ra nhân lực mà còn tạo ra niềm tin – niềm tin rằng những gì được dạy trong giảng đường có thể giải quyết được những bài toán sống còn của thị trường.

Giải mã các sản phẩm công nghệ chiến lược ưu tiên công nghệ lượng tử

Nếu được chọn một sản phẩm chiến lược mang thương hiệu Việt Nam để đặt cược thành công trong tương lai gần, ông sẽ chọn gì?

Ảnh

TS. Samindranath Mitra: Tôi đặt cược vào Mật mã hậu lượng tử (PQC). Đây là thế mạnh dựa trên tư duy toán học của người Việt, có chi phí đầu tư thấp hơn nhiều so với việc xây dựng các trung tâm siêu máy tính khổng lồ, và quan trọng nhất - nó giải quyết nỗi đau lớn nhất của thế giới hiện nay: Bảo mật dữ liệu trước làn sóng tấn công của máy tính lượng tử tương lai.

Nếu Việt Nam sớm ban hành tiêu chuẩn quốc gia về PQC và áp dụng vào hệ thống chính phủ điện tử, chúng ta sẽ tạo ra một thị trường nội địa đủ lớn để các doanh nghiệp công nghệ phát triển sản phẩm. Khi các thuật toán hậu lượng tử trở thành một phần của kiến trúc mạng, khả năng chống chịu của hệ thống dữ liệu quốc gia sẽ được nâng lên tầm cao mới, khiến cho mọi nỗ lực tấn công từ bên ngoài trở nên vô nghĩa. Đây không chỉ là một sản phẩm, đó là nền móng an ninh cho toàn bộ nền kinh tế số.

Theo ông các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam cần làm gì?

TS. Samindranath Mitra: Hãy tập trung vào "chủ quyền số". Công nghệ lượng tử không chỉ là vấn đề năng suất, nó là vấn đề sinh tồn về bảo mật quốc gia. Nếu chúng ta lệ thuộc vào các giải pháp mã hóa ngoại lai, chúng ta đang mở cửa nhà mình cho người khác. Hãy ưu tiên sản xuất các sản phẩm "Made in Vietnam" ngay từ khâu thiết kế thuật toán cho đến phần cứng.

Tạp chí Physical Review Letters (Hoa Kỳ) là tạp chí uy tín bậc nhất của ngành Vật lý khi có tới hơn 30% giải thưởng Nobel về Vật lý trong lịch sử có mối liên hệ trực tiếp hoặc bắt nguồn từ các công bố trên tạp chí này.

Các Giáo sư như Chu Hoàng Hà và Vũ Đình Lãm cũng đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng "lá chắn" nội địa. Sự đồng thuận giữa giới khoa học, nhà quản lý và khối doanh nghiệp chính là lực đẩy mạnh mẽ nhất. Chúng ta đừng cố làm tất cả mọi thứ, hãy làm những thứ mà thế giới đang cần nhưng chúng ta làm tốt nhất và an toàn nhất.

Cuối cùng, ông hình dung thế nào về sự thay đổi của Việt Nam trong 5 năm tới khi áp dụng thành công các lộ trình này?

TS. Samindranath Mitra: Tôi hình dung Việt Nam sẽ trở thành một điểm đến của các startup công nghệ lượng tử trong khu vực. Chúng ta sẽ không còn là người đi sau, mà là những người thiết lập tiêu chuẩn. Sự kết hợp giữa Nghị quyết 57, năng lực toán học vượt trội và tinh thần doanh nghiệp mạnh mẽ sẽ giúp Việt Nam khẳng định vị thế trí tuệ trên bản đồ thế giới.

Đây là một hành trình dài, đòi hỏi sự kiên trì và tư duy chiến lược dài hạn, nhưng tôi tin vào sự thành công của các bạn. Khi các phòng Lab kết nối với các dây chuyền sản xuất, và khi những thuật toán bảo mật được viết bởi kỹ sư Việt Nam bảo vệ hàng triệu giao dịch mỗi giây, đó chính là lúc chúng ta thực sự bước vào kỷ nguyên của trí tuệ tự chủ.

Xin cảm ơn Tiến sĩ về cuộc trò chuyện thẳng thắn và giàu giá trị này!

nhân vật

Samindranath Mitra, Biên tập viên cấp cao Tạp chí Physical Review Letters. Hiệp hội Vật lý Mỹ (APS). Samindranath nhận bằng Tiến sĩ tại Đại học Indiana (Bloomington) vào năm 1994, nơi ông nghiên cứu về hiệu ứng Hall lượng tử. Sau khi làm việc trong lĩnh vực vật lý hóa học tại Trường Y Albert Einstein ở thành phố New York, ông gia nhập tạp chí Physical Review Letters. Danh mục phụ trách hiện tại của ông bao gồm các hệ thống 2D và hệ thống phân lớp, vật liệu lượng tử, cấu trúc dị thể (heterostructures) và các tính chất vận tải trong vật chất ngưng tụ.

Nổi bật
      Mới nhất
      TS. Samindranath Mitra: Việt Nam cần chiến lược thực dụng về công nghệ lượng tử
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO