Vì sao khán giả hay hóng chuyện nghệ sĩ hơn xem tác phẩm?
Khi tin đồn tình cảm, clip tương tác và tranh cãi giải thưởng lấn át tác phẩm, showbiz Việt bị kéo về phía bề mặt.

Showbiz Việt đang lộ rõ một thực tế: công chúng nhớ nghệ sĩ bằng chuyện quanh họ nhiều hơn bằng chính tác phẩm. Tiểu Vy và Quốc Anh được nhắc nhiều bởi nghi vấn “phim giả tình thật” sau Bộ tứ báo thủ. Châu Ngọc Tiên và Võ Minh Lâm gây chú ý vì loạt clip bị “đẩy thuyền”. Hieuthuhai và Sơn Tùng M-TP bị kéo vào tranh cãi thắng thua ở Làn Sóng Xanh. Anh trai say hi và Anh trai vượt ngàn chông gai gây ồn ào vì chuyện đồng giải ở Mai Vàng. Mỹ Tâm và Mai Tài Phến cũng được nhắc suốt nhiều năm không chỉ vì tác phẩm chung, mà vì nghi vấn tình cảm.
Tò mò là chuyện bình thường của công chúng. Nhưng vấn đề là sự tò mò ấy đang lấn át việc tiếp nhận tác phẩm. Phim, nhạc, sân khấu không còn là trung tâm. Nhiều khi chúng chỉ là điểm khởi đầu cho một câu chuyện khác hấp dẫn hơn: chuyện tình cảm, quan hệ, tương tác, phát ngôn, fandom và những tín hiệu nửa kín nửa hở quanh nghệ sĩ.
Tiểu Vy và Quốc Anh là ví dụ rõ nhất. Sau Bộ tứ báo thủ, điều bị soi không chỉ là diễn xuất hay hiệu quả bộ phim, mà là hai người có hẹn hò hay không. Một bó hoa trên sân khấu, một ánh nhìn, một lần đứng cạnh nhau cũng đủ làm mạng xã hội bùng lên. Khi chuyện chia tay giữa Quốc Anh và MLee bị nhắc lại, một bộ phận cư dân mạng còn tràn vào công kích Tiểu Vy. Lúc đó, bộ phim gần như lùi xuống làm phông nền cho câu chuyện bên lề.

Mỹ Tâm và Mai Tài Phến cho thấy cơ chế ấy còn bền hơn. Từ Chị trợ lý của anh đến những lần xuất hiện chung sau này, công chúng luôn dõi theo họ bằng một câu hỏi cũ: có yêu nhau hay không. Tác phẩm đã đi qua từ lâu, nhưng câu chuyện quanh hai người vẫn đủ sức làm dư luận sôi lên chỉ từ một đoạn clip ngắn. Điều đó cho thấy trong showbiz, tác phẩm có thể mở đầu sự chú ý, nhưng đời tư mới là thứ giữ nhiệt lâu hơn.
Châu Ngọc Tiên và Võ Minh Lâm cũng vậy. Chỉ từ vài clip tương tác tự nhiên, vài màn bắt trend và cảm giác đẹp đôi mà cư dân mạng tự đọc ra, hai người nhanh chóng thành một cặp được bàn tán mạnh. Khán giả không chỉ nghe họ hát hay xem họ biểu diễn, mà còn dõi theo từng cử chỉ để đoán xem mối quan hệ ấy có vượt khỏi sân khấu hay không. Khi nghệ sĩ bị theo dõi như nhân vật của một câu chuyện dài tập, tác phẩm lập tức bị đẩy ra rìa.

Ở cấp độ giải thưởng, hiện tượng ấy còn rõ hơn. Tranh cãi quanh Hieuthuhai và Sơn Tùng M-TP ở Làn Sóng Xanh cho thấy công chúng đang nói nhiều về thắng thua hơn là âm nhạc. Điều được bàn tán không phải ca khúc nào tốt hơn, dấu ấn nghề nghiệp ra sao, mà là ai xứng hơn ai, ai thắng nhờ sức nóng, ai thua vì yếu thế hơn về truyền thông. Một giải thưởng lẽ ra kéo dư luận trở lại với tác phẩm lại bị tiếp nhận như cuộc đọ sức giữa tên tuổi và fandom.
Mai Vàng cũng không khác. Khi Anh trai say hi và Anh trai vượt ngàn chông gai cùng được xướng tên, điều bùng lên trước tiên không phải là bàn luận về giá trị chương trình, mà là cãi nhau chuyện đồng giải có hợp lý hay không, bên nào xứng đáng hơn, fandom nào mạnh hơn. Tức là thay vì đối thoại về tác phẩm, công chúng lại bị kéo vào logic hơn thua và chia phe.

Vì sao chuyện này ngày càng mạnh?
Trước hết, vì công chúng hôm nay gặp nghệ sĩ qua mạng xã hội nhiều hơn qua tác phẩm. Họ gặp một bó hoa, một clip nhảy cùng nhau, một video bắt trend, một khoảnh khắc hậu trường, một màn phát biểu gây tranh cãi. Những thứ đó ngắn, nhanh, dễ hiểu, dễ chia sẻ. Trong khi đó, để xem trọn một bộ phim, nghe kỹ một album hay nghĩ nghiêm túc về một vai diễn thì cần thời gian và sự tập trung. Trong cuộc cạnh tranh ấy, “con người nghệ sĩ” rõ ràng dễ thắng “tác phẩm nghệ thuật”.
Nhưng không thể chỉ trách công chúng. Chính nghệ sĩ và ê kíp truyền thông cũng ngày càng chủ động nuôi câu chuyện quanh nghệ sĩ song song với sản phẩm. Họ hiểu chỉ ra phim, ra nhạc thôi chưa đủ. Muốn giữ độ nóng, phải luôn có thứ để khán giả bàn tiếp. Vì vậy, clip hậu trường, màn tương tác, hình ảnh thân mật, tín hiệu úp mở hay những khoảnh khắc vừa đủ gây tò mò đều trở thành một phần của chiến lược hiện diện. Nói ngắn gọn, tác phẩm bây giờ không còn luôn là trung tâm duy nhất. Nó chỉ là một phần trong "gói nội dung" mang tên nghệ sĩ.

Một nguyên nhân khác là không gian phê bình ngày càng yếu. Tin giải trí thì nhiều, phản ứng mạng xã hội thì dày, nhưng bài đọc tác phẩm đến nơi đến chốn lại ít. Khi thiếu những tiếng nói đủ uy tín để kéo công chúng trở lại với chuyên môn, phần dễ thấy nhất sẽ thắng. Đó là gương mặt, tin đồn, câu chuyện và scandal. Công chúng không hẳn quay lưng với tác phẩm. Họ chỉ đang bị dẫn dắt mỗi ngày tới phần dễ tiêu thụ hơn.
Nói công chúng ngày càng thích xem chuyện nghệ sĩ hơn là xem tác phẩm vì thế không chỉ là nhận xét về thị hiếu. Đó là mô tả một cơ chế mới của showbiz. Cơ chế ấy thưởng cho thứ gì gây chú ý nhanh, giữ nhiệt lâu, dễ lan truyền và dễ chia phe. Nó làm cho nghi vấn “phim giả tình thật” của Tiểu Vy và Quốc Anh nổi hơn câu chuyện diễn xuất. Nó làm cho Mỹ Tâm và Mai Tài Phến được nhắc mãi bằng mối quan hệ lửng lơ. Nó làm cho Châu Ngọc Tiên và Võ Minh Lâm được bàn tán nhiều hơn là sự kết hợp nghệ thuật. Nó kéo Hieuthuhai và Sơn Tùng M-TP vào một cuộc hơn thua biểu tượng. Nó biến Mai Vàng thành chiến trường fandom nhiều hơn là nơi tôn vinh tác phẩm.
Quan tâm đến nghệ sĩ không sai. Một đời sống giải trí sôi động luôn cần những gương mặt có sức hút. Nhưng sức hút ấy chỉ có ý nghĩa khi sau cùng vẫn đưa công chúng trở lại với phim, nhạc, sân khấu và lao động nghệ thuật. Còn nếu mọi chú ý cứ dừng ở chuyện riêng, clip ngắn và tranh cãi tức thời, thì showbiz sẽ ngày càng ồn ào mà thiếu chiều sâu. Khi đó, thứ được tiêu thụ mạnh nhất không còn là tác phẩm, mà là chính đời sống của người nổi tiếng.
.jpg)
