Vì sao nhiều quốc gia bắt đầu tắt 'mắt thần' giữa không gian công cộng?
Gần đây, một số quốc gia âm thầm tháo dỡ, hạn chế hoặc siết chặt việc sử dụng camera công cộng.
Trong nhiều năm, camera giám sát được xem là biểu tượng của đô thị thông minh và an ninh hiện đại. Nhưng gần đây, Hàn Quốc, Australia, Anh và một số quốc gia khác lại âm thầm tháo dỡ, hạn chế hoặc siết chặt việc sử dụng camera công cộng. Điều gì đang thay đổi trong cách các chính phủ nhìn nhận “mắt thần” này?

Trong trí tưởng tượng của nhiều người, một đô thị hiện đại là nơi mọi ngóc ngách đều được “quan sát”, nơi công nghệ có thể giúp phát hiện tội phạm chỉ trong vài giây, nơi mọi hành vi bất thường đều được ghi lại và xử lý gần như ngay lập tức. Camera giám sát, vì thế, từng được ca ngợi như một bước tiến lớn của quản trị đô thị.
Nhưng nghịch lý đang xuất hiện. Khi công nghệ giám sát đạt đến mức tinh vi nhất, cũng là lúc nhiều quốc gia bắt đầu chùn tay. Không ít nơi tiến hành rà soát, tháo gỡ, thậm chí dừng triển khai hệ thống camera công cộng. Điều này không phải là sự quay lưng với công nghệ, mà là sự điều chỉnh cần thiết sau khi nhận ra những hệ lụy sâu xa của một xã hội bị giám sát quá mức.
Ở một số quốc gia, người dân bắt đầu đặt câu hỏi: liệu họ có đang bị quan sát nhiều hơn mức cần thiết? Và ai là người kiểm soát những dữ liệu khổng lồ đó? Khi không có cơ chế minh bạch, camera từ công cụ bảo vệ có thể trở thành công cụ xâm phạm đời sống riêng tư.
Hàn Quốc là một ví dụ điển hình của sự chuyển biến này. Từng là quốc gia có mật độ camera công cộng rất cao, nhưng sau hàng loạt tranh cãi về quyền riêng tư và các vụ rò rỉ dữ liệu, chính phủ nước này buộc phải siết chặt quy định. Không phải tất cả camera đều bị tháo bỏ, nhưng việc lắp đặt mới phải trải qua quy trình kiểm duyệt nghiêm ngặt hơn, đồng thời giới hạn rõ mục đích sử dụng.
Một yếu tố khác khiến nhiều quốc gia xem xét lại hệ thống camera là nguy cơ lạm dụng dữ liệu. Khi thông tin hình ảnh bị rò rỉ hoặc bị khai thác trái phép, hậu quả không chỉ dừng ở việc “bị theo dõi”, mà còn có thể dẫn đến tống tiền, bôi nhọ danh dự, hoặc thậm chí là các hành vi phạm pháp tinh vi hơn.
Thực tế cho thấy, không ít vụ việc dữ liệu camera bị hack, bị bán trên chợ đen, hoặc bị sử dụng sai mục đích. Những hình ảnh tưởng chừng vô hại trong đời sống thường nhật có thể trở thành công cụ gây hại nếu rơi vào tay kẻ xấu. Khi đó, chính hệ thống được thiết kế để bảo vệ người dân lại trở thành nguồn rủi ro mới.
Ở Trung Quốc, nơi nổi tiếng với mạng lưới camera dày đặc, có dấu hiệu cho thấy sự thay đổi trong cách tiếp cận. Không phải là việc “gỡ bỏ toàn diện”, mà là tái cấu trúc, giảm bớt sự phụ thuộc vào giám sát đại trà, chuyển sang mô hình quản lý có trọng tâm hơn. Điều này xuất phát từ cả áp lực xã hội lẫn nhu cầu tối ưu chi phí.
Chi phí cũng là một vấn đề không nhỏ. Hệ thống camera công cộng không chỉ tốn kém ở khâu lắp đặt, mà còn đòi hỏi bảo trì, lưu trữ dữ liệu, vận hành và nâng cấp liên tục. Khi ngân sách công phải ưu tiên cho nhiều lĩnh vực khác, câu hỏi được đặt ra là: liệu đầu tư quá lớn cho camera có thực sự hiệu quả tương xứng?
Một số nghiên cứu cho thấy, camera không phải lúc nào cũng giúp giảm tội phạm như kỳ vọng. Ở nhiều nơi, tội phạm chỉ đơn giản là “né” khu vực có camera, hoặc thay đổi phương thức hoạt động. Điều này khiến hiệu quả của hệ thống giám sát bị đặt dấu hỏi, đặc biệt khi chi phí bỏ ra là rất lớn.
Không chỉ vậy, sự hiện diện dày đặc của camera còn tạo ra một cảm giác “bị theo dõi” thường trực, ảnh hưởng đến hành vi và tâm lý xã hội. Khi con người biết rằng mọi hành động của mình có thể bị ghi lại, họ có xu hướng tự kiểm soát quá mức, trở nên dè dặt, thậm chí mất đi sự tự nhiên trong đời sống công cộng.
Một xã hội an toàn không chỉ là nơi ít tội phạm, mà còn là nơi con người cảm thấy tự do và thoải mái. Nếu camera khiến người dân cảm thấy bất an theo một cách khác, thì rõ ràng cần phải cân nhắc lại vai trò của nó.
Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ cũng mở ra những giải pháp thay thế. Thay vì phụ thuộc vào camera, nhiều quốc gia đang chuyển sang các mô hình an ninh dựa trên dữ liệu phi hình ảnh, như cảm biến, phân tích hành vi tổng hợp, hoặc tăng cường lực lượng phản ứng nhanh. Những giải pháp này có thể giúp giảm thiểu xâm phạm quyền riêng tư, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả quản lý.
Sự thay đổi này phản ánh một xu hướng lớn hơn: từ “công nghệ có thể làm gì” sang “công nghệ nên làm gì”. Không phải cứ có khả năng giám sát là phải giám sát, mà cần đặt ra giới hạn dựa trên các giá trị xã hội.
Đáng chú ý, một bài học rất mới và rất “đắt giá” vừa xuất hiện từ các xung đột quốc tế gần đây. Trong cuộc đối đầu giữa Iran và Israel, hệ thống camera dày đặc mà Iran xây dựng để kiểm soát xã hội lại bị chính đối thủ khai thác ngược. Nhiều nguồn tin cho thấy tình báo Israel đã xâm nhập vào mạng lưới camera giao thông và camera công cộng tại Tehran, theo dõi di chuyển, thói quen sinh hoạt và “mẫu hành vi” của các quan chức cấp cao.
Thậm chí, các hệ thống này còn bị kết hợp với trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu, xác định thời điểm, vị trí và quy luật di chuyển của mục tiêu với độ chính xác rất cao. Điều trớ trêu là, chính công cụ từng được dùng để kiểm soát người dân lại trở thành “điểm yếu chí tử” của bộ máy quyền lực.

Không chỉ camera, các thiết bị công nghệ liên quan như điện thoại của vệ sĩ, hệ thống giao thông thông minh, thậm chí cả thiết bị hạ tầng đô thị cũng có thể bị khai thác để dựng nên một bức tranh hoàn chỉnh về đời sống của một cá nhân. Khi đó, không cần điệp viên truyền thống, chỉ cần dữ liệu.
Câu chuyện này gợi nhớ đến những chiến dịch truy bắt và theo dõi lãnh đạo cấp cao trên thế giới, nơi mà dấu vết số, từ camera, thiết bị di động đến hệ thống giám sát đô thị, trở thành nguồn tình báo quan trọng. Trong thời đại số, “bị nhìn thấy” không còn là câu chuyện của an ninh nội địa, mà là vấn đề an ninh quốc gia.
Từ góc độ này, việc nhiều quốc gia bắt đầu tháo gỡ hoặc hạn chế camera công cộng không chỉ liên quan đến quyền riêng tư, mà còn là bài toán an ninh chiến lược. Hệ thống giám sát quá rộng có thể trở thành “mỏ vàng dữ liệu” cho đối phương khai thác.
Việc tháo gỡ hoặc hạn chế camera không đồng nghĩa với việc buông lỏng an ninh. Ngược lại, nó cho thấy một cách tiếp cận trưởng thành hơn, cân bằng giữa an toàn và quyền tự do cá nhân. Một hệ thống giám sát hiệu quả không phải là hệ thống nhìn thấy mọi thứ, mà là hệ thống chỉ quan sát những gì thực sự cần thiết.
Nhìn từ Việt Nam, câu chuyện này mang lại nhiều gợi mở. Trong bối cảnh các đô thị đang đẩy mạnh chuyển đổi số, việc lắp đặt camera công cộng là xu hướng tất yếu. Tuy nhiên, nếu không có khung pháp lý rõ ràng và cơ chế giám sát độc lập, rất dễ rơi vào “bẫy công nghệ”, nơi mà lợi ích ngắn hạn che lấp những rủi ro dài hạn.
Câu hỏi không phải là có nên lắp camera hay không, mà là lắp đến đâu, dùng như thế nào, và ai chịu trách nhiệm khi có sự cố. Quyền riêng tư không phải là thứ có thể đánh đổi một cách dễ dàng, ngay cả khi mục tiêu là an ninh.
Bài học từ các quốc gia đi trước cho thấy, càng triển khai công nghệ mạnh mẽ, càng cần kiểm soát chặt chẽ. Không có hệ thống nào hoàn hảo, và mọi công nghệ đều có mặt trái. Điều quan trọng là nhận ra giới hạn của nó trước khi phải trả giá.
Ở một góc nhìn rộng hơn, việc “tắt bớt mắt thần” không phải là bước lùi, mà là bước tiến trong nhận thức. Khi con người bắt đầu đặt câu hỏi về quyền riêng tư, về ranh giới giữa an ninh và tự do, đó cũng là lúc xã hội trở nên trưởng thành hơn.
Camera có thể nhìn thấy mọi thứ, nhưng không thể thay thế niềm tin. Một xã hội an toàn bền vững không chỉ dựa vào giám sát, mà còn dựa vào sự minh bạch, trách nhiệm và tôn trọng con người.
Và có lẽ, đó mới là điều mà các quốc gia đang hướng tới khi họ quyết định “giảm bớt ánh nhìn” của những chiếc camera giữa đời sống công cộng.