Việt Nam cần tự chủ công nghệ xanh để đạt Net Zero 2050
Vụ Đánh giá và Thẩm định công nghệ nhấn mạnh việc phát triển công nghệ xanh nội địa sẽ quyết định sự thành bại của mục tiêu Net Zero 2050 và sức cạnh tranh quốc gia.
Trả lời Một Thế Giới tại họp báo thường kỳ của Bộ KH&CN, bà Phạm Thị Vân Anh - Vụ trưởng Vụ Đánh giá và Thẩm định công nghệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) cho biết, bước sang giai đoạn hiện nay, COP 31 dự kiến sẽ tiếp tục thúc đẩy mạnh mẽ việc chuyển các cam kết khí hậu toàn cầu thành hành động cụ thể trên thực tế. Đối với Việt Nam, để hiện thực hóa mục tiêu cam kết phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050, việc huy động và tối ưu hóa các nguồn lực được xác định là bài toán mang tính cốt lõi hàng đầu.
Bên cạnh nguồn lực tài chính giữ vai trò quan trọng, các nguồn lực chiến lược khác cũng đóng vai trò then chốt bao gồm: nguồn lực về năng lượng và hạ tầng kỹ thuật, cơ chế chính sách pháp lý, và đặc biệt là nguồn lực con người. Trong đó, nhân lực cùng nguồn lực khoa học và công nghệ chính là một trong những động lực mang tính chiến lược để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu Net Zero vào năm 2050.

Từ góc độ khoa học - công nghệ, thách thức lớn nhất mà Việt Nam phải đối mặt không nằm ở việc thiếu các cam kết chính sách hay định hướng chỉ đạo, mà chính là rào cản chưa tự chủ được công nghệ cốt lõi và chi phí tiếp cận công nghệ cao còn quá đắt đỏ. Việt Nam hiện vẫn đang phụ thuộc rất lớn vào các loại công nghệ, máy móc và thiết bị nhập khẩu từ nước ngoài, trong khi nguồn ngân sách dành cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) trong nước chưa đủ mạnh để tạo ra các giải pháp xanh “đủ rẻ để nhân rộng” trên quy mô toàn quốc.
Thách thức từ phụ thuộc công nghệ xanh nhập khẩu
Phân tích sâu hơn về góc độ chuyên môn, Bà Phạm Thị Vân Anh chỉ ra một chuỗi rào cản hệ thống đang đè nặng lên tiến trình chuyển đổi của đất nước:
Thứ nhất, bài toán chi phí bản quyền và chuyển giao công nghệ. Hiện nay, hầu hết các công nghệ then chốt phục vụ trực tiếp cho mục tiêu Net Zero - như hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS), công nghệ sản xuất hydrogen xanh, công nghệ thu hồi, sử dụng và lưu giữ carbon (CCUS), điện gió ngoài khơi hay hệ thống điều khiển lưới điện thông minh - đều nằm trong tay một số ít quốc gia phát triển và các tập đoàn đa quốc gia nắm giữ bằng sáng chế độc quyền. Do đó, doanh nghiệp trong nước chủ yếu chỉ tham gia ở khâu lắp đặt, vận hành thiết bị mua sẵn chứ chưa thể làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị từ gốc. Hệ quả trực tiếp là giá trị gia tăng lớn nhất của công nghệ đều ở lại nơi bán, đồng thời rủi ro biến động tỷ giá hối đoái và điều kiện chuyển giao khắt khe liên tục gia tăng áp lực chi phí lên quá trình chuyển đổi của doanh nghiệp.
Thứ hai, hạ tầng kỹ thuật trong nước chưa phát triển kịp với tốc độ đổi mới công nghệ. Điển hình như các nguồn năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) gia tăng nhanh chóng về công suất nhưng hệ thống lưới truyền tải, phương án lưu trữ điện năng và cơ chế điều độ thông minh chưa được đầu tư phát triển tương xứng. Bài toán hạ tầng ở đây chính là bài toán về sự đồng bộ: công nghệ nguồn phát bắt buộc phải đi liền và nhịp nhàng với công nghệ lưới truyền tải và hạ tầng phụ trợ. Nếu không giải quyết dứt điểm sự lệch nhịp này, tốc độ đổi mới nguồn phát càng nhanh sẽ càng dễ tạo ra hiện tượng công suất “treo”, gây lãng phí nguồn lực đầu tư xã hội và làm chậm tiến trình Net Zero.
Thứ ba, tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực trình độ cao. Tiến trình Net Zero đòi hỏi lực lượng lao động chuyên sâu có khả năng thiết kế hệ thống, vận hành công nghệ hiện đại và đặc biệt là đội ngũ chuyên gia làm công tác đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV) đạt tiêu chuẩn quốc tế. Nếu không sở hữu lực lượng nhân sự này, doanh nghiệp khó kiểm kê phát thải khí nhà kính, rào cản khi tiến vào thị trường tín chỉ carbon và khó lòng tiếp nhận chuyển giao công nghệ một cách bài bản thay vì chỉ dừng lại ở việc mua sắm máy móc đơn thuần.
Thứ tư, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia mới đang trong quá trình hình thành và chưa đủ mạnh. Mối liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và cộng đồng doanh nghiệp còn lỏng lẻo, chưa bám sát nhu cầu thực tế của thị trường, dẫn đến hiệu quả ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất kinh doanh còn hạn chế.
Các rào cản này tạo ra chuỗi tác động dây chuyền tiêu cực: thiếu vốn R&D thì khó lòng làm chủ công nghệ; không làm chủ công nghệ thì mãi mãi phải trả phí chuyển giao đắt đỏ; nhân lực yếu thì dù có sở hữu máy móc hiện đại cũng không thể tối ưu hóa hệ thống. Nếu Việt Nam không sớm chuyển dịch từ tư duy nhập khẩu thiết bị mua sẵn sang chiến lược nội địa hóa có chọn lọc, nguồn vốn xanh dù lớn đến đâu vẫn chủ yếu chảy ra bên ngoài, còn doanh nghiệp trong nước sẽ mãi đứng ở đoạn cuối của chuỗi giá trị trong chính mục tiêu Net Zero của quốc gia.
Khoảng cách năng lực và giải pháp ưu tiên trong 5-10 năm tới
Đánh giá thực trạng khoảng cách hiện nay giữa nhu cầu công nghệ cho chuyển đổi xanh và năng lực nghiên cứu, phát triển, ứng dụng thực tế trong nước, bà Phạm Thị Vân Anh cho rằng điểm nghẽn lớn nhất thể hiện ở ba khía cạnh cụ thể:
Việt Nam tiếp tục phụ thuộc sâu vào công nghệ lõi từ nước ngoài (nhiều dự án điện gió, điện rác, lưới điện thông minh bắt buộc phải nhập khẩu thiết bị và thuê chuyên gia quốc tế xử lý, trong khi R&D nội địa chưa làm chủ được các khâu đột phá như lưu trữ điện năng hay CCUS).
Hoạt động nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn chưa đồng pha với nhau (các đề tài tại viện nghiên cứu, trường đại học còn thiên về lý thuyết thuần túy, chưa giải quyết được bài toán chi phí và yêu cầu thực tế theo dòng chảy thị trường).
Nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ riêng cho chuyển đổi xanh chưa đáp ứng đủ cả về số lượng lẫn chất lượng.
Điều này dẫn đến thực tế là Việt Nam có thể dễ dàng mua được các thiết bị sẵn có trên thị trường, nhưng lại gặp rào cản rất lớn trong việc tự chủ công nghệ cũng như biến các kết quả nghiên cứu công nghệ xanh thành năng lực cạnh tranh thực tế cho nền kinh tế.
Do đó, trong 5 đến 10 năm tới, Việt Nam cần xác định rõ định hướng ưu tiên các công nghệ vừa tạo ra bước đột phá dài hạn, vừa giải quyết ngay các bài toán thiết thực trước mắt như tăng trưởng kinh tế, an ninh năng lượng, phát triển xuất khẩu và chuyển đổi xanh. Định hướng này đã được thể hiện tương đối rõ nét trong danh mục công nghệ chiến lược của Chính phủ, đề xuất của các Bộ quản lý ngành và kiến nghị từ các hiệp hội, doanh nghiệp.
Con đường hợp lý nhất là đi theo đúng nhu cầu phát triển thực tế của thị trường để phục vụ sự phát triển chung của đất nước. Những công nghệ giải được bài toán thực tiễn đặt ra trong ngắn và trung hạn chính là những công nghệ xứng đáng được ưu tiên tập trung nguồn lực đầu tư.
Theo đề xuất, cần có sự tham gia và chủ động đề xuất cụ thể từ các Bộ quản lý ngành về các nhóm công nghệ ưu tiên chiến lược:
Nhóm công nghệ năng lượng và lưu trữ: Tập trung vào hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS), hạ tầng lưới điện thông minh và các giải pháp tích hợp năng lượng tái tạo nhằm giải quyết triệt để bài toán an ninh năng lượng quốc gia và sự lệch nhịp hạ tầng.
Nhóm công nghệ sản xuất xanh và tuần hoàn: Đẩy mạnh công nghệ tiết kiệm năng lượng, tái chế chất thải, mô hình sản xuất tuần hoàn trong công nghiệp và từng bước tiếp cận công nghệ CCUS đối với các ngành phát thải lớn.
Nhóm công nghệ giám sát, kiểm kê phát thải số và quản lý tín chỉ carbon: Phát triển hệ thống kiểm kê phát thải số giúp doanh nghiệp chứng minh mức độ giảm thải, vượt qua các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt trên thị trường quốc tế (như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon - CBAM), từ đó tiếp cận nguồn tài chính xanh và duy trì năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
Nhóm công nghệ nông nghiệp sạch: Đổi mới công nghệ trong các lĩnh vực có thế mạnh truyền thống như sản xuất lúa gạo chất lượng cao và chăn nuôi nhằm giảm thiểu phát thải khí nhà kính đi đôi với gia tăng giá trị sản phẩm.
Sự tham gia và đề xuất kịp thời của các Bộ về các nhóm công nghệ ưu tiên sẽ tạo ra hành lang pháp lý thông suốt, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư công nghệ mới, biến thách thức Net Zero thành cơ hội bứt phá cho nền kinh tế. Sự ưu tiên công nghệ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ. Đề xuất từ các Bộ chủ quản không chỉ dừng lại ở văn bản chính sách, mà phải trở thành cầu nối đưa công nghệ tiên tiến áp dụng trực tiếp vào hạ tầng sản xuất, giúp Việt Nam vững vàng đạt mục tiêu Net Zero mà vẫn bảo đảm động lực tăng trưởng kinh tế bền vững.