Kinh tế 4.0

Viettel, FPT, TikTok và cuộc thử lửa công nghệ tại Trung tâm Tài chính quốc tế TP.HCM

Nhật Hạ 29/12/2025 16:04

Trung tâm Tài chính quốc tế tại TP.HCM được thành lập mở ra phép thử lớn đối với năng lực công nghệ của Việt Nam trong việc tham gia chuỗi giá trị tài chính toàn cầu.

Ngày 21.12, Trung tâm Tài chính quốc tế tại Việt Nam đặt tại TP.HCM chính thức được thành lập, đánh dấu bước đi chiến lược nhằm đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào dòng chảy tài chính toàn cầu. Ở giai đoạn đầu, TP.HCM đã lựa chọn 10 nhà đầu tư và đối tác tiềm năng trong bốn lĩnh vực then chốt, từ danh sách hơn 50 đối tác trong và ngoài nước.

Trong đó, lĩnh vực hạ tầng số và tài sản số toàn cầu ghi nhận sự tham gia của các tổ chức như Binance, Circle, Liên minh Onchain, Dragon Capital và Tether, cho thấy định hướng tiếp cận các dòng vốn mới gắn với blockchain và tài chính số.

Nhóm doanh nghiệp đầu tư hạ tầng gồm REE, liên doanh Cathay United và Pension One Group, đại diện cho năng lực tài chính và đầu tư dài hạn.

Đáng chú ý, ở lĩnh vực công nghệ, TP.HCM đã lựa chọn 3 tập đoàn lớn là Viettel, FPT và TikTok.

Trong hệ sinh thái này, Viettel, FPT và TikTok không chỉ đại diện cho ba mô hình phát triển khác nhau, mà còn phản ánh những kỳ vọng, thách thức và giới hạn của Việt Nam trên con đường xây dựng một trung tâm tài chính đạt chuẩn quốc tế.

Một Thế Giới sẽ giới thiệu loạt bài phân tích chuyên sâu gồm 3 kỳ, tập trung làm rõ vai trò, điểm mạnh, hạn chế và dư địa phát triển của Viettel, FPT và TikTok, qua đó phác họa bức tranh toàn cảnh về “nền móng công nghệ” của Trung tâm Tài chính quốc tế đầu tiên tại Việt Nam.

Bài 1: Viettel - “Cánh tay thép” và nền tảng hạ tầng số của Trung tâm Tài chính quốc tế

Trong cấu trúc vận hành của Trung tâm Tài chính quốc tế tại TP.HCM, Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) được xác định là một trong những trụ cột then chốt về hạ tầng số, viễn thông và công nghệ lõi. Với vai trò này, Viettel không chỉ cung cấp nền tảng kết nối mà còn bảo đảm các yêu cầu cốt lõi về an toàn dữ liệu, độ tin cậy hệ thống và khả năng mở rộng, những yếu tố sống còn của một trung tâm tài chính vận hành theo chuẩn quốc tế.

Năng lực tài chính “khủng”

Thành lập ngày 1.6.1989, Viettel hiện là doanh nghiệp viễn thông, công nghiệp, công nghệ số 1 Việt Nam; là một trong những doanh nghiệp có doanh thu, lợi nhuận, nộp thuế và đóng góp cho ngân sách quốc gia lớn nhất cả nước.

Xét về năng lực tài chính, tại Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 cho thấy, tổng tài sản hợp nhất của Viettel đạt 344.564 tỷ đồng, tăng hơn 48.000 tỷ đồng so với đầu năm, tương ứng mức tăng trưởng 16,2%. Trong đó, tài sản dài hạn tăng gấp đôi, đạt 133.919 tỷ đồng, chủ yếu đến từ khoản đầu tư tài chính dài hạn tăng vọt từ 8.796 tỷ lên 62.856 tỷ đồng, gấp gần 7 lần.

Vốn chủ sở hữu tăng thêm gần 16.300 tỷ đồng, đạt 205.978 tỷ đồng. Ngoài ra, nợ phải trả cũng tăng từ 106.858 tỷ lên 138.586 tỷ đồng, phần lớn là nợ ngắn hạn (101.363 tỷ).

viettel-1.jpg

Theo báo cáo, Viettel đạt tổng doanh thu và thu nhập năm 2024 lên đến 193.715 tỷ đồng. Kết quả này vượt gần 9.000 tỷ đồng so với kế hoạch. Lợi nhuận trước thuế đạt 54.337 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp đạt 41.951 tỷ đồng, tăng 17,2% so với kế hoạch ban đầu (35.779 tỷ đồng). Con số này tăng 19% so với năm 2023.

Người lao động của Viettel cũng hưởng thành quả cao hơn, đạt 33,5 triệu đồng/tháng/người, tăng khoảng 10% so với kế hoạch. Đáng chú ý, phần nộp ngân sách của Viettel đạt 46.345 tỷ đồng, cao hơn khoảng 3.500 tỷ đồng, tương đương 8,2% so với kế hoạch.

Điểm đáng chú ý nhất trong bức tranh tài chính này là sự trưởng thành vượt bậc của mảng đầu tư quốc tế thông qua Viettel Global (VGI). Doanh thu hợp nhất của VGI đạt 40.000 tỷ đồng, tăng trưởng 24,4%, gấp 6 lần tốc độ tăng trưởng trung bình của ngành viễn thông thế giới.

Lợi nhuận trước thuế từ các thị trường nước ngoài đạt 10.667 tỷ đồng, tăng trưởng 175% so với năm trước. Điều này cho thấy chiến lược thâm nhập các thị trường khó khăn (thị trường ngách) của Viettel đã bắt đầu hái quả ngọt sau giai đoạn đầu tư hạ tầng tốn kém. Việc tất cả các thị trường nước ngoài đều ghi nhận mức tăng trưởng hai con số, đặc biệt là sự trỗi dậy của các thị trường như Tanzania (tăng 46%), Haiti (tăng 32%) và Myanmar (tăng 31%), đã tạo ra một nền tảng tài chính bền vững, giúp tập đoàn thoát khỏi sự phụ thuộc vào thị trường nội địa vốn đã đạt ngưỡng bão hòa.

Năm 2025, Viettel đặt mục tiêu doanh thu hợp nhất đạt 203.700 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế dự kiến 51.600 tỷ đồng.

viettel-2.png

Năm 2025, Viettel đã hoàn thành một khối lượng công việc khổng lồ khi triển khai thành công hơn 20.000 trạm phát sóng 5G mới chỉ trong vòng chưa đầy 11 tháng, đưa tổng số trạm 5G trên toàn quốc lên con số 30.000. Đây không chỉ là một kỷ lục về tiến độ xây lắp mà còn là một bước ngoặt về công nghệ khi Viettel là nhà mạng duy nhất tại Việt Nam triển khai mạng 5G Standalone (SA) hoàn chỉnh.

Khác với kiến trúc 5G Non-Standalone (NSA) vốn phụ thuộc vào hạ tầng 4G sẵn có, mạng 5G SA của Viettel cho phép tận dụng tối đa các đặc tính ưu việt của công nghệ thế hệ thứ năm như tốc độ lên tới 10Gbps và độ trễ cực thấp dưới 1ms.

Năng lực tự chủ hạ tầng này mang lại cho Viettel ưu thế vượt trội trong việc cung cấp các dịch vụ chuyên sâu cho khối chính phủ và doanh nghiệp (B2B). Khả năng “cắt lớp mạng” (Network Slicing) giúp tạo ra các mạng dùng riêng ảo với độ bảo mật và độ tin cậy 99%, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của y tế từ xa, điều khiển robot công nghiệp và an ninh quốc phòng.

Điều này đã giúp Viettel duy trì 56,3% thị phần di động tại Việt Nam, bỏ xa các đối thủ cạnh tranh chính như VNPT (21%) và MobiFone (17,9%).

Sự khác biệt lớn nhất giữa Viettel và các tập đoàn viễn thông trong khu vực như Singtel hay Telkom Indonesia chính là khả năng làm chủ thiết kế và sản xuất thiết bị mạng lưới. Thông qua Viettel High Tech, tập đoàn đã tự phát triển thành công hệ sinh thái thiết bị 5G từ trạm gốc gNodeB, hệ thống mạng lõi 5GC đến chip xử lý tín hiệu số 5G DFE.

Việc Omdia công nhận Viettel là nhà cung cấp mạng lõi 4G/5G mới nổi hàng đầu thế giới vào tháng 10/2025 cho thấy sản phẩm của tập đoàn đã đạt tiêu chuẩn quốc tế. Năng lực này không chỉ giúp giảm chi phí đầu tư mạng lưới (CAPEX) mà còn mở ra cơ hội xuất khẩu công nghệ sang các thị trường đang phát triển khác, đưa Việt Nam vào nhóm 6 quốc gia đầu tiên trên thế giới sản xuất được thiết bị mạng 5G.

Omdia là công ty nghiên cứu và tư vấn công nghệ trực thuộc Informa TechTarget (Anh), chuyên phân tích thị trường viễn thông và công nghệ toàn cầu.

Văn hóa doanh nghiệp đặc thù của Viettel, kế thừa từ tính kỷ luật và sự cam kết của quân đội, là một điểm mạnh hiếm có. Tinh thần “đánh thị trường khó trước” đã cho phép Viettel thâm nhập thành công vào những quốc gia có điều kiện địa chính trị và hạ tầng phức tạp như Mozambique, Burundi hay Timor-Leste.

Thách thức

Mặc dù đang đứng trên đỉnh cao thành công, Viettel vẫn phải đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc và những điểm yếu phát sinh từ chính quy mô khổng lồ của mình. Sự chuyển dịch từ một doanh nghiệp hạ tầng sang doanh nghiệp công nghệ đòi hỏi những thay đổi sâu sắc mà không phải lúc nào bộ máy hiện tại cũng thích nghi kịp thời.

Với hàng nghìn nhân viên trong ngành ICT và hàng chục nghìn nhân sự trong các mảng logistics, xây lắp, bán lẻ, việc quản lý một bộ máy đa ngành và đa quốc gia là một thách thức lớn. Mô hình quản trị quân đội mặc dù có ưu điểm về kỷ luật nhưng cũng có thể tạo ra rào cản về tính sáng tạo và sự linh hoạt cần thiết của một công ty phần mềm.

Các báo cáo nội bộ cho thấy quá trình chuyển đổi số tại những doanh nghiệp có bộ máy vận hành phức tạp như Viettel thường gặp phải sự kháng cự từ đội ngũ nhân sự cũ vốn đã quen với quy trình truyền thống. Việc thay đổi tư duy từ “bán hạ tầng” sang “bán giải pháp số” đòi hỏi một sự tái cấu trúc toàn diện về kỹ năng và văn hóa làm việc, điều không thể hoàn thành trong một sớm một chiều. Chi phí vận hành và quản lý một hệ thống đa quốc gia, đa ngôn ngữ cũng là gánh nặng tài chính đáng kể, đặc biệt khi phải duy trì tiêu chuẩn chất lượng đồng nhất trên toàn cầu.

Mặc dù đã làm chủ thiết kế chip 5G, Viettel vẫn đang ở giai đoạn đầu trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Việc thiếu hụt một nhà máy sản xuất tấm wafer (front-end fabrication) tại Việt Nam khiến Viettel vẫn phải phụ thuộc vào các đối tác quốc tế như TSMC hay các đối tác Nhật Bản cho công đoạn đúc chip. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt nhân tài trình độ cao trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI) chuyên sâu, thiết kế vi mạch cao cấp và an ninh mạng ở quy mô toàn cầu vẫn là một điểm yếu so với các tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ hay Trung Quốc.

Trong mảng điện toán đám mây, mặc dù Viettel IDC là nhà cung cấp nội địa lớn nhất, nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các tính năng phong phú và hệ sinh thái rộng lớn của Amazon Web Services (AWS), Microsoft Azure hay Google Cloud. Các doanh nghiệp đa quốc gia và các startup công nghệ vẫn ưu tiên sử dụng dịch vụ của các tập đoàn toàn cầu do tính tiện dụng và các dịch vụ bổ trợ vượt trội.

Việt Nam đã xác định bán dẫn là ngành công nghiệp chiến lược quốc gia với mục tiêu đào tạo 50.000 -100.000 kỹ sư vào năm 2030. Viettel, với nhiệm vụ xây dựng nhà máy sản xuất chip bán dẫn công nghệ cao đầu tiên, đang đứng trước cơ hội làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị từ thiết kế, chế tạo đến đóng gói và thử nghiệm.

Cơ hội nào cho “cánh tay thép”?

Năm 2025 ghi nhận sự thành công của Viettel trong việc đưa các sản phẩm quốc phòng “Make in Vietnam” ra thị trường quốc tế. Việc ký kết hợp đồng với các đối tác lớn như Adani (Ấn Độ) và EDGE (UAE) để nghiên cứu, phát triển và xuất khẩu vũ khí công nghệ cao đã mở ra một kênh doanh thu mới đầy tiềm năng.

Các sản phẩm như máy bay không người lái (UAV), radar 3D thế hệ mới và hệ thống tác chiến điện tử của Viettel được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa hiệu năng hiện đại và giá thành cạnh tranh. Thị trường quốc phòng toàn cầu, đặc biệt tại khu vực Trung Đông và Đông Nam Á, đang có nhu cầu lớn đối với các giải pháp tự chủ công nghệ nhằm giảm sự phụ thuộc vào các cường quốc truyền thống, đây chính là “khoảng trống” mà Viettel có thể lấp đầy.

Nhu cầu về lưu trữ và xử lý dữ liệu tại Việt Nam dự kiến tăng trưởng với tốc độ 10,94% mỗi năm đến năm 2033. Việc thực thi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (PDP), yêu cầu dữ liệu của người dân Việt Nam phải được lưu trữ trên các máy chủ đặt tại Việt Nam, được xem là một “cú hích” lớn đối với Viettel.

Bên cạnh đó, mảng fintech và ví điện tử đang trở thành động lực tăng trưởng mới tại các thị trường nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng thuê bao ví điện tử tại Lào (U-Money tăng 64%), Burundi (Lumitel tăng 59%) và Tanzania (Halopesa tăng 47%) cho thấy tiềm năng lớn trong việc phổ cập tài chính số tại các khu vực chưa có hệ thống ngân hàng phát triển.

Đây là cơ hội để Viettel xây dựng hệ sinh thái thanh toán không tiền mặt, từ đó thu thập dữ liệu hành vi người dùng (Big Data) nhằm phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng khác.

Trong khi Viettel được xác định là trụ cột về hạ tầng số, viễn thông và công nghệ lõi, đóng vai trò nền móng bảo đảm cho sự vận hành an toàn và ổn định của Trung tâm Tài chính quốc tế tại TP.HCM, thì bức tranh hệ sinh thái công nghệ của trung tâm này không dừng lại ở hạ tầng.

Tập đoàn FPT được kỳ vọng sẽ đảm nhiệm vai trò nhà cung cấp giải pháp công nghệ, phần mềm và dịch vụ số, trực tiếp tham gia vào chuỗi giá trị vận hành, quản trị và kết nối dòng vốn tài chính trong môi trường số hóa.

Bài sau, Một Thế Giới sẽ giới thiệu chân dung Tập đoàn FPT.

Nổi bật
      Mới nhất
      Viettel, FPT, TikTok và cuộc thử lửa công nghệ tại Trung tâm Tài chính quốc tế TP.HCM
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO