Xơ vữa động mạch không chờ tuổi già: Vì sao phải 'đánh chặn' từ sớm?
Xơ vữa động mạch có thể âm thầm tiến triển từ tuổi trẻ. Chuyên gia cảnh báo cần phát hiện, phân tầng nguy cơ và “đánh chặn” từ khi chưa có triệu chứng để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
Trong 2 ngày 15 và 16/8, Hội nghị Khoa học xơ vữa động mạch Việt Nam lần IV (VAS 2026) đã diễn ra với chủ đề “Từ yếu tố nguy cơ đến dự phòng chính xác”.
Tại hội nghị, các chuyên gia nhấn mạnh xơ vữa động mạch không còn được xem là căn bệnh chỉ xuất hiện ở người lớn tuổi. Quá trình tổn thương mạch máu có thể âm thầm diễn tiến từ khi còn trẻ, trong khi người bệnh gần như không có triệu chứng.
Do đó, thay vì chờ đến khi người bệnh xuất hiện triệu chứng mới điều trị, cần nhận diện và “đánh chặn” nguy cơ từ sớm.
Xơ vữa động mạch có thể âm thầm từ tuổi trẻ
Nhiều người vẫn mặc định xơ vữa động mạch là hệ quả của tuổi tác. Tuy nhiên, theo GS.TS.BS Trương Quang Bình, Chủ tịch Phân hội Xơ vữa Động mạch Việt Nam, quá trình này có thể bắt đầu âm thầm ngay từ khi còn trẻ.

Tổn thương không chỉ giới hạn ở một vị trí mà có thể ảnh hưởng đến hệ thống mạch máu, từ động mạch vành nuôi tim đến các mạch máu ngoại biên.
Điều khiến xơ vữa động mạch trở nên nguy hiểm là bệnh có thể tiến triển trong thời gian dài mà không tạo ra những dấu hiệu đủ rõ để người bệnh nhận biết. Đến khi xuất hiện cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, quá trình bệnh lý có thể đã diễn tiến đáng kể.
“Y học hiện đại đang chuyển từ cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ theo lối truyền thống sang chiến lược dự phòng chủ động, chính xác và phù hợp với từng người bệnh. Thay vì chờ người bệnh xuất hiện triệu chứng mới can thiệp, việc phát hiện, phân tầng nguy cơ và xử lí sớm các tổn thương dưới lâm sàng đang được xem là yếu tố then chốt để thay đổi diễn tiến bệnh.
Đây chính là tư duy ‘đánh chặn’ xơ vữa trước khi nó chuyển thành biến cố tim mạch”, GS.TS.BS Trương Quang Bình nhấn mạnh.
Không thể chỉ nhìn vào một chỉ số mỡ máu
Một trong những thay đổi đáng chú ý trong đánh giá nguy cơ xơ vữa là việc mở rộng góc nhìn, vượt ra ngoài LDL-C.
Tại VAS 2026, các chuyên gia đề cập đến vai trò của lipoprotein(a), ApoB và các dấu ấn nguy cơ tồn dư. Điều này cho thấy đánh giá nguy cơ tim mạch ngày càng đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn.
Theo PGS.TS.BS Trần Hòa, Tổng Thư ký Phân hội Xơ vữa Động mạch Việt Nam, muốn điều trị hiệu quả cần nhìn người bệnh dưới một “lăng kính rộng hơn”, thay vì chỉ tập trung vào một thông số riêng lẻ.
Điều này thể hiện rõ trong việc đánh giá đồng thời sức khỏe tim và thận. Các chỉ số như mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) và tỷ số albumin/creatinin niệu (UACR) được đưa vào chiến lược đánh giá nguy cơ.
Cách tiếp cận này phản ánh mối liên hệ ngày càng chặt chẽ giữa bệnh lý tim mạch và thận, đồng thời giúp bác sĩ có cơ sở toàn diện hơn khi xây dựng chiến lược điều trị.
Statin vẫn giữ vai trò nền tảng trong kiểm soát lipid máu. Tuy nhiên, với những người thuộc nhóm nguy cơ cao, việc phối hợp nhiều thuốc sớm có thể trở thành yêu cầu quan trọng để đạt mục tiêu kiểm soát mỡ máu, đồng thời giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và tử vong do bệnh tim mạch.
Khi tim, thận và chuyển hóa không còn là những “ốc đảo”
Một điểm nhấn khác tại VAS 2026 là sự chuyển dịch từ cách quản lí từng bệnh lí riêng biệt sang tiếp cận theo trục tim mạch - thận - chuyển hóa.
Tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì và rối loạn lipid máu trước đây thường được xem như những vấn đề riêng rẽ. Nhưng trên thực tế, các yếu tố này có mối liên hệ chặt chẽ trong quá trình hình thành và thúc đẩy nguy cơ tim mạch.
Vì vậy, đánh giá toàn diện giúp bác sĩ tránh tình trạng chỉ xử lí một biểu hiện mà bỏ qua nền tảng nguy cơ của người bệnh.
Cuộc “đánh chặn” xơ vữa cũng không chỉ dựa vào thuốc. Những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh và kĩ thuật can thiệp đang mở rộng khả năng phát hiện các tổn thương dưới lâm sàng, vốn có thể khó nhận diện nếu chỉ dựa vào những xét nghiệm thông thường.
Đây được xem là những “quả bom nổ chậm” cần được nhận diện sớm để có chiến lược xử trí phù hợp.
Có thể thấy, xơ vữa động mạch cần được quản lí như một quá trình nguy cơ kéo dài, trong đó dự phòng đóng vai trò quan trọng không kém điều trị.
Với xơ vữa động mạch, “đánh chặn” càng sớm thì cơ hội kiểm soát nguy cơ càng lớn. Và đó cũng là lí do cuộc cách mạng dự phòng đang trở thành một trong những hướng đi quan trọng nhằm giảm gánh nặng nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các biến cố tim mạch trong tương lai.




