5 nhà khoa học Việt Nam vào Asian Scientist 100: Dấu ấn mới của khoa học Việt trên bản đồ châu Á
Danh sách Asian Scientist 100 năm 2026 vừa công bố đã ghi nhận 5 nhà khoa học Việt Nam gồm GS-TSKH Nguyễn Đình Đức, GS-TS Trần Xuân Bách, PGS-TS Nguyễn Minh Tân, PGS-TS Đặng Thị Mỹ Dung và TS Trương Hải Bằng.
Đây là những gương mặt hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học vật liệu, công nghệ nano, hóa học cho đến y tế công cộng và môi trường.

Được khởi xướng từ năm 2016 bởi Asian Scientist Magazine có trụ sở tại Singapore, Asian Scientist 100 là danh sách thường niên tôn vinh 100 nhà nghiên cứu tiêu biểu của châu Á dựa trên các công trình khoa học nổi bật, giải thưởng học thuật hoặc những đóng góp có ảnh hưởng trong năm trước đó. Không chỉ mang ý nghĩa ghi nhận cá nhân, bảng xếp hạng này còn phản ánh xu hướng phát triển khoa học và công nghệ của khu vực trong từng giai đoạn.
Việc có 5 đại diện góp mặt trong danh sách năm nay cho thấy sự hiện diện ngày càng rõ nét của khoa học Việt Nam trong các lĩnh vực nghiên cứu có tính ứng dụng và ảnh hưởng toàn cầu.
Những lĩnh vực nghiên cứu gắn với bài toán của tương lai
Điểm đáng chú ý của danh sách năm nay nằm ở sự đa dạng chuyên môn của các nhà khoa học Việt Nam được vinh danh. Nếu như trước đây các công trình nổi bật của Việt Nam thường tập trung ở những lĩnh vực hẹp trong nghiên cứu cơ bản, thì hiện nay xu hướng đã mở rộng sang các ngành có tính liên ngành và gắn chặt với nhu cầu phát triển công nghệ, công nghiệp và sức khỏe cộng đồng.
GS-TSKH Nguyễn Đình Đức được biết đến với các nghiên cứu về vật liệu composite tiên tiến, kết cấu và vật liệu nano ứng dụng trong công nghiệp công nghệ cao. Đây là nhóm vật liệu được đánh giá có vai trò quan trọng trong hàng không, ô tô, xây dựng thế hệ mới cũng như các ngành sản xuất yêu cầu trọng lượng nhẹ nhưng độ bền cao.

Trong khi đó, GS-TS Trần Xuân Bách là một trong những gương mặt nổi bật của lĩnh vực y tế công cộng và sức khỏe toàn cầu. Các nghiên cứu của ông tập trung vào chính sách y tế, dịch tễ học và chuyển đổi số trong chăm sóc sức khỏe - những chủ đề ngày càng quan trọng trong bối cảnh nhiều quốc gia châu Á phải đối mặt với già hóa dân số, áp lực bệnh truyền nhiễm và bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế.

Ở lĩnh vực công nghệ nano và hóa học ứng dụng, PGS-TS Nguyễn Minh Tân cùng PGS-TS Đặng Thị Mỹ Dung được ghi nhận nhờ các công trình liên quan đến vật liệu tiên tiến, xúc tác hóa học và công nghệ môi trường. Đây là những hướng nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững, đặc biệt ở các lĩnh vực năng lượng sạch, xử lý ô nhiễm và tối ưu quy trình công nghiệp.
Trong khi đó, TS Trương Hải Bằng được biết đến với các nghiên cứu liên quan đến công nghệ và môi trường, một lĩnh vực đang thu hút sự quan tâm lớn khi biến đổi khí hậu và phát triển bền vững trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.

Sự hiện diện của các lĩnh vực này phản ánh một xu hướng đáng chú ý: khoa học châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng đang dịch chuyển mạnh từ nghiên cứu hàn lâm thuần túy sang các nghiên cứu có khả năng giải quyết trực tiếp các vấn đề kinh tế - xã hội và công nghệ.
Khoa học đang trở thành nền tảng cạnh tranh quốc gia
Trong nhiều năm, các cuộc thảo luận về năng lực cạnh tranh quốc gia thường xoay quanh hạ tầng, vốn đầu tư hay quy mô thị trường. Tuy nhiên, cùng với làn sóng AI, chuyển đổi số và công nghệ xanh, nghiên cứu khoa học ngày càng trở thành yếu tố quyết định khả năng đổi mới của một nền kinh tế.
Theo nhiều tổ chức nghiên cứu quốc tế, năng lực khoa học không chỉ được đo bằng số lượng công trình công bố mà còn nằm ở khả năng tạo ra tri thức mới có thể chuyển hóa thành công nghệ, sản phẩm hoặc chính sách thực tiễn.
Việc các nhà khoa học Việt Nam xuất hiện trong Asian Scientist 100 không chỉ mang ý nghĩa danh hiệu cá nhân mà còn phản ánh quá trình hội nhập sâu hơn của cộng đồng nghiên cứu Việt Nam với mạng lưới khoa học quốc tế, nơi các công trình phải cạnh tranh bằng chất lượng học thuật, mức độ ảnh hưởng và khả năng ứng dụng.
Đây cũng là giai đoạn mà các lĩnh vực như AI, vật liệu mới, y sinh học, công nghệ môi trường hay bán dẫn đang được xem là nền tảng chiến lược của nhiều quốc gia. Những nghiên cứu trong các lĩnh vực này không chỉ phục vụ học thuật mà còn tác động trực tiếp đến năng lực công nghệ và chuỗi giá trị công nghiệp trong tương lai.
Thách thức phía sau các thành tựu
Dù vậy, sự ghi nhận quốc tế vẫn chỉ là một phần trong bức tranh lớn hơn của khoa học Việt Nam. Nhiều chuyên gia cho rằng thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu nhân lực nghiên cứu giỏi, mà ở khả năng xây dựng hệ sinh thái đủ mạnh để duy trì và phát triển các nhóm nghiên cứu dài hạn.
So với nhiều quốc gia trong khu vực, đầu tư cho R&D của Việt Nam vẫn ở mức khiêm tốn. Việc thương mại hóa nghiên cứu, kết nối giữa đại học và doanh nghiệp hay xây dựng các trung tâm nghiên cứu quy mô lớn vẫn là những bài toán chưa dễ giải.
Trong bối cảnh đó, việc các nhà khoa học Việt Nam được ghi nhận tại Asian Scientist 100 mang ý nghĩa như một tín hiệu tích cực cho thấy tiềm năng của lực lượng nghiên cứu trong nước. Đồng thời, đây cũng là lời nhắc rằng khoa học không còn là lĩnh vực đứng ngoài các chiến lược phát triển kinh tế và công nghệ.
Asian Scientist 100 năm nay quy tụ nhiều nhà khoa học hàng đầu khu vực trong các lĩnh vực như y sinh, công nghệ thông tin, vật liệu mới, hàng không vũ trụ và môi trường. Đáng chú ý, danh sách năm nay có sự góp mặt của hai chủ nhân giải Nobel 2025 gồm GS Susumu Kitagawa (Đại học Kyoto, Nhật Bản) với các nghiên cứu về vật liệu khung kim loại - hữu cơ (MOFs), và GS Shimon Sakaguchi (Đại học Osaka, Nhật Bản), người nổi tiếng với công trình về tế bào T điều hòa trong miễn dịch học.
Ngoài các nhà khoa học đoạt Nobel, Asian Scientist 100 năm nay còn ghi nhận nhiều gương mặt có ảnh hưởng lớn trong các lĩnh vực công nghệ, AI, kỹ thuật và khoa học ứng dụng - những ngành đang đóng vai trò quan trọng trong cuộc cạnh tranh đổi mới sáng tạo của châu Á.