Béo phì “bẻ gãy” khớp gối người Việt ra sao?
Béo phì khiến áp lực lên khớp gối tăng gấp nhiều lần, đẩy nhanh quá trình thoái hóa, kể cả ở người trẻ. Bác sĩ phân tích cơ chế và cách phòng ngừa.
Trong nhiều năm, thoái hóa khớp vẫn được mặc định là căn bệnh của tuổi già, gắn với mái tóc bạc, những bước đi chậm chạp và các cơn đau nhức xuất hiện khi thời tiết thay đổi. Tuy nhiên, bức tranh thực tế tại các bệnh viện chuyên khoa cơ xương khớp hiện nay đang thay đổi nhanh chóng. Ngày càng nhiều người trẻ tìm đến bác sĩ vì đau gối, cứng khớp, hạn chế vận động, thậm chí đã có tổn thương sụn rõ rệt khi tuổi đời mới ngoài 30.
Một trong những điểm chung nổi bật của nhóm bệnh nhân này là tình trạng thừa cân, béo phì kéo dài.
Béo phì không chỉ làm thay đổi vóc dáng hay làm tăng nguy cơ tim mạch, tiểu đường như nhiều người vẫn nghĩ. Trong im lặng, nó đang tạo ra một gánh nặng cơ học rất lớn lên hệ vận động, đặc biệt là khớp gối – nơi phải gánh chịu gần như toàn bộ trọng lượng cơ thể trong mỗi bước đi. Câu hỏi đặt ra là: béo phì thực sự “tàn phá” khớp gối như thế nào, và cái giá phải trả cho sự chậm trễ trong kiểm soát cân nặng là gì?

Phóng viên Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với BSCK2 Lê Thị Ngọc Linh – Phó trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện Nhân dân 115 (TP.HCM) để làm rõ những vấn đề cốt lõi xoay quanh mối liên hệ giữa béo phì và thoái hóa khớp – một mối liên hệ đang ngày càng hiện rõ trong thực hành lâm sàng.
- Thưa bác sĩ, trong bối cảnh hiện nay, bà đánh giá vai trò của béo phì trong bệnh lý thoái hóa khớp như thế nào?
- BSCK2 Lê Thị Ngọc Linh: Thoái hóa khớp là bệnh lý có nhiều yếu tố tác động cùng lúc, nhưng trong thực tế điều trị, béo phì đang nổi lên như một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng và đáng lo ngại nhất. Điều khiến chúng tôi đặc biệt quan tâm không chỉ là tỷ lệ béo phì ngày càng gia tăng, mà còn là việc tình trạng này xuất hiện ngày càng sớm, kéo theo sự trẻ hóa của bệnh thoái hóa khớp.
Trước đây, phần lớn bệnh nhân thoái hóa khớp gối mà chúng tôi tiếp nhận thường ở độ tuổi trên 60. Hiện nay, không hiếm trường hợp mới ngoài 30 hoặc đầu 40 đã có biểu hiện đau khớp kéo dài, hạn chế vận động, thậm chí hình ảnh học cho thấy sụn khớp đã bị tổn thương rõ rệt. Trong những trường hợp này, béo phì không chỉ là yếu tố “đi kèm” mà thực sự đóng vai trò thúc đẩy bệnh tiến triển sớm và nhanh hơn.
- Cụ thể, béo phì tác động lên khớp theo những cơ chế nào, thưa bác sĩ?
- BSCK2 Lê Thị Ngọc Linh: Béo phì ảnh hưởng đến khớp chủ yếu thông qua hai cơ chế song song. Cơ chế thứ nhất là cơ học. Khớp gối là khớp chịu lực chính của cơ thể. Mỗi khi chúng ta đứng, đi lại hay leo cầu thang, khớp gối phải gánh toàn bộ trọng lượng cơ thể cộng thêm lực sinh ra từ chuyển động. Khi cân nặng vượt quá mức sinh lý, sụn khớp phải chịu áp lực nén liên tục và kéo dài.
Cơ chế thứ hai mang tính sinh học và ít được chú ý hơn, đó là tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp. Mô mỡ không chỉ đơn thuần là mô dự trữ năng lượng mà còn là một cơ quan nội tiết, tiết ra nhiều chất trung gian gây viêm. Những chất này làm rối loạn quá trình nuôi dưỡng sụn, thúc đẩy sự phá hủy cấu trúc sụn khớp, khiến quá trình thoái hóa diễn ra nhanh hơn, kể cả ở những khớp không chịu lực nhiều.
Sự kết hợp giữa quá tải cơ học và môi trường viêm âm thầm chính là lý do khiến thoái hóa khớp ở người béo phì thường diễn tiến nặng và khó kiểm soát hơn.
- Nếu chỉ số BMI của một người đang ở mức béo phì (từ 30kg/m² trở lên), áp lực lên sụn chêm và bề mặt khớp tăng gấp bao nhiêu lần so với người bình thường?
- BSCK2 Lê Thị Ngọc Linh: Với chỉ số BMI từ 30 trở lên, áp lực lên khớp gối đã tăng lên rất rõ rệt so với người có BMI trong giới hạn bình thường.
Các nghiên cứu cơ sinh học cho thấy, mỗi 1 kg cân nặng dư thừa có thể làm tăng từ 3–6 kg lực nén lên khớp gối khi đi bộ. Khi thực hiện các động tác đòi hỏi gập gối nhiều hơn như leo cầu thang, lực nén này còn tăng cao hơn, có thể đạt mức 6–10 kg cho mỗi kg cân nặng dư thừa.
Xét tổng thể, khi người béo phì đi bộ, áp lực tác động lên sụn chêm và bề mặt khớp gối có thể tăng gấp rưỡi đến gấp đôi so với người có cân nặng bình thường. Khi leo cầu thang, ngồi xổm hoặc quỳ gối, mức tăng có thể lên đến hai đến ba lần. Đây là những con số rất đáng lo ngại, bởi khớp gối không được “thiết kế” để chịu tải trọng lớn liên tục trong suốt nhiều năm.
- Áp lực này có giống nhau ở tất cả những người béo phì hay còn phụ thuộc vào yếu tố cá thể?
- BSCK2 Lê Thị Ngọc Linh: Chỉ số BMI là công cụ đánh giá chung, nhưng áp lực thực tế lên khớp còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như chiều cao, cấu trúc khung xương, giới tính và cách phân bố khối cơ – mỡ.
Hai người có cùng BMI nhưng chiều cao khác nhau sẽ có mức độ phân bố lực khác nhau lên khớp gối. Tuy nhiên, dù có sự khác biệt cá thể, nguyên tắc chung vẫn không thay đổi: cân nặng càng cao thì tải trọng cơ học lên khớp càng lớn và nguy cơ thoái hóa càng tăng.
- Có quan điểm cho rằng béo phì chỉ làm “nặng thêm” thoái hóa khớp chứ không phải nguyên nhân trực tiếp. Bác sĩ nhìn nhận vấn đề này ra sao?
- BSCK2 Lê Thị Ngọc Linh:Trên thực tế, béo phì vừa là yếu tố nguy cơ, vừa có thể xem là nguyên nhân thúc đẩy quá trình thoái hóa khớp. Đặc biệt nguy hiểm là tình trạng béo phì xuất hiện từ khi còn trẻ. Khi một người trẻ bị béo phì, khớp của họ phải chịu quá tải trong thời gian rất dài, có thể kéo dài hàng chục năm. Những tổn thương vi thể ban đầu tích lũy dần theo thời gian và đến khi có triệu chứng rõ ràng thì sụn khớp đã bị hư hại đáng kể.
Ngược lại, với những người tăng cân muộn hơn, thời gian chịu tải có thể ngắn hơn nhưng việc giảm cân lại khó khăn hơn, khiến quá trình phục hồi và kiểm soát bệnh gặp nhiều trở ngại. Dù ở nhóm nào, béo phì vẫn là yếu tố góp phần quan trọng vào sự tiến triển của thoái hóa khớp.

- Nếu một người béo phì đã bị thoái hóa khớp, việc giảm cân có còn ý nghĩa hay không?
- BSCK2 Lê Thị Ngọc Linh: Giảm cân luôn có ý nghĩa, nhưng hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm can thiệp. Nếu thoái hóa khớp còn ở giai đoạn sớm, giảm cân có thể giúp giảm áp lực cơ học lên khớp, cải thiện triệu chứng đau và làm chậm đáng kể quá trình tiến triển của bệnh. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể cải thiện rõ rệt khả năng vận động chỉ sau khi giảm được một phần cân nặng.
Nếu khớp đã bị tổn thương nặng, sụn đã mất nhiều, việc giảm cân không thể làm sụn tái tạo hoàn toàn. Tuy nhiên, giảm tải cho khớp vẫn giúp giảm đau, cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian trước khi phải can thiệp bằng các phương pháp xâm lấn hơn. Vì vậy, giảm cân càng sớm thì lợi ích bảo vệ khớp càng lớn.
- Về mặt thực hành, mức giảm cân như thế nào được xem là an toàn và có lợi cho khớp?
- BSCK2 Lê Thị Ngọc Linh: Chúng tôi không khuyến khích giảm cân quá nhanh. Mức giảm an toàn thường là khoảng 3–5% trọng lượng cơ thể mỗi tháng. Chỉ cần giảm từ 5–10% cân nặng ban đầu cũng đã mang lại lợi ích rõ rệt cho khớp gối.
Giảm cân quá nhanh có thể gây mất khối cơ, rối loạn chuyển hóa và dẫn đến hiện tượng tăng cân trở lại, khiến tình trạng khớp xương trở nên phức tạp hơn. Điều quan trọng là giảm cân phải đi kèm với sự duy trì lâu dài, chứ không phải những đợt giảm cân ngắn hạn.
- Hiện nay, y học có phương tiện nào đánh giá trực tiếp mức độ béo phì ảnh hưởng đến sụn khớp hay không?
- BSCK2 Lê Thị Ngọc Linh: Ở thời điểm hiện tại, chưa có xét nghiệm nào trong thực hành lâm sàng đánh giá trực tiếp mức độ tổn thương sụn do béo phì gây ra. Một số chỉ dấu sinh học liên quan đến quá trình viêm và thoái hóa sụn hiện vẫn chủ yếu nằm trong lĩnh vực nghiên cứu.
Tuy nhiên, chúng tôi có thể đánh giá gián tiếp thông qua các chỉ số của hội chứng chuyển hóa như mỡ máu, đường huyết và tình trạng đề kháng insulin. Béo phì đi kèm rối loạn chuyển hóa thường gây ảnh hưởng nặng nề hơn lên hệ vận động và các cơ quan nội tạng.
- Với người béo phì đã có triệu chứng đau khớp, việc vận động thường trở thành nỗi lo. Theo bác sĩ, đâu là hướng đi phù hợp?
- BSCK2 Lê Thị Ngọc Linh: Nguyên tắc chung là giảm tải cho khớp nhưng vẫn đảm bảo cơ thể được vận động và tiêu hao năng lượng. Trong thực tế điều trị, chúng tôi thường khuyến khích các hình thức vận động dưới nước như bơi lội hoặc đi bộ dưới nước. Môi trường nước giúp nâng đỡ trọng lượng cơ thể, giảm đáng kể áp lực lên khớp gối trong khi các nhóm cơ vẫn được hoạt động hiệu quả.
Khi người bệnh đã giảm được một phần cân nặng, thường là khoảng 10–20%, có thể chuyển dần sang các hình thức vận động trên cạn với cường độ nhẹ và được hướng dẫn phù hợp.
- Việc điều trị bằng thuốc hay phẫu thuật ở người thừa cân, béo phì có gặp khó khăn gì không, thưa bác sĩ?
- BSCK2 Lê Thị Ngọc Linh: Trong điều trị nội khoa, nếu chức năng gan, thận và dạ dày của người bệnh bình thường, liều dùng thuốc giảm đau và kháng viêm không khác nhiều so với người không béo phì. Tuy nhiên, do tải trọng cơ học vẫn lớn, hiệu quả giảm đau có thể không rõ rệt như mong đợi.
Trong phẫu thuật, béo phì là yếu tố làm tăng nguy cơ. Người béo phì thường gặp khó khăn hơn trong gây mê, có nguy cơ ngưng thở khi ngủ và thời gian hồi phục sau mổ thường kéo dài hơn. Vì vậy, giảm cân luôn được xem là bước chuẩn bị quan trọng trước khi cân nhắc can thiệp phẫu thuật.
- Bác sĩ muốn gửi thông điệp gì đến những người trẻ đang thừa cân nhưng chưa có triệu chứng đau khớp?
- BSCK2 Lê Thị Ngọc Linh: Thông điệp quan trọng nhất là hãy kiểm soát cân nặng càng sớm càng tốt. Đừng đợi đến khi khớp bắt đầu đau, đi lại khó khăn hay phải dùng thuốc mới nghĩ đến việc giảm cân. Thoái hóa khớp do béo phì là quá trình diễn ra âm thầm và kéo dài, khi đã có tổn thương rõ rệt thì rất khó phục hồi hoàn toàn. Giữ cân nặng hợp lý từ khi còn trẻ chính là cách đơn giản và hiệu quả nhất để bảo vệ khớp xương, khả năng vận động và chất lượng sống về lâu dài.
Xin cảm ơn bác sĩ về cuộc trao đổi này!