Tài sản mã hóa

Cần đánh giá giai đoạn thí điểm của thị trường tài sản mã hóa Việt Nam thế nào?

Bùi Tú • 23/10/2026 06:51

Khi giai đoạn 5 năm thí điểm kết thúc, thị trường tài sản mã hóa của Việt Nam cần được đánh giá bằng những tiêu chí thực chất hơn số lượng nhà đầu tư, token được niêm yết hay khối lượng giao dịch.

Theo tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam, một thị trường phát triển hiệu quả phải an toàn hơn, có chiều sâu hơn và tạo ra giá trị kinh tế thực, thay vì chỉ mở rộng hoạt động đầu cơ.

TS. Nguyễn Nhật Minh - giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam
TS. Nguyễn Nhật Minh - giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam

Không lấy quy mô giao dịch làm thước đo duy nhất cho thị trường tài sản mã hóa

Khi một thị trường mới được hình thành, quy mô giao dịch, số lượng tài khoản và số tài sản được niêm yết thường là những con số dễ thu hút sự chú ý. Tuy nhiên, với thị trường tài sản mã hóa, những chỉ số tăng trưởng này chưa đủ để phản ánh mức độ phát triển lành mạnh hay khả năng mở rộng trong dài hạn.

Sau giai đoạn thí điểm kéo dài 5 năm, câu hỏi quan trọng đối với Việt Nam không đơn thuần là thị trường đã thu hút được bao nhiêu nhà đầu tư hay đạt tổng giá trị giao dịch bao nhiêu, mà là hệ sinh thái này đã vận hành an toàn đến đâu, có bảo vệ được người tham gia và đóng góp gì cho nền kinh tế.

Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng không nên đánh giá thành công chủ yếu dựa trên khối lượng giao dịch, số lượng token được niêm yết hay số tài khoản được mở.

“Một thị trường thành công cần an toàn hơn, sâu hơn và mang lại nhiều giá trị kinh tế hơn, chứ không đơn thuần là lớn hơn”, ông nhấn mạnh.

Cách tiếp cận này đặt ra một thước đo khác cho quá trình phát triển thị trường tài sản mã hóa. Thay vì chỉ quan tâm tốc độ tăng trưởng, cơ quan quản lí cần xem xét chất lượng của các hoạt động giao dịch, mức độ minh bạch của nền tảng và khả năng bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.

Đây là vấn đề đáng lưu ý bởi tài sản mã hóa có những đặc điểm khác biệt so với các sản phẩm tài chính truyền thống. Giá có thể biến động mạnh, giao dịch diễn ra trên môi trường số và rủi ro có thể đến từ nhiều phía, từ hành vi lừa đảo, tấn công mạng đến sự cố kĩ thuật hoặc việc nền tảng mất khả năng thanh toán.

Nếu số lượng tài khoản và giá trị giao dịch tăng nhanh nhưng tình trạng gian lận, mất tài sản hoặc tranh chấp không được kiểm soát, sự mở rộng đó khó có thể được xem là thành công. Ngược lại, một thị trường có quy mô chưa quá lớn nhưng minh bạch, có cơ chế giám sát và bảo vệ khách hàng hiệu quả sẽ tạo nền tảng vững chắc hơn cho giai đoạn phát triển tiếp theo.

An toàn, thanh khoản và quyền lợi nhà đầu tư phải được cải thiện

Theo tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, một trong những nhóm tiêu chí quan trọng để đánh giá kết quả thí điểm là khả năng kiểm soát rủi ro và duy trì hoạt động ổn định của các nền tảng.

Cơ quan quản lí cần xem xét liệu gian lận và tình trạng mất tài sản của khách hàng có được kiểm soát hay không; các nền tảng có duy trì được khả năng vận hành ổn định và chống chịu trước những sự cố hay không. Đây không chỉ là câu chuyện về công nghệ mà còn liên quan đến năng lực quản trị, quy trình kiểm soát nội bộ và trách nhiệm của đơn vị cung cấp dịch vụ.

Một nền tảng giao dịch có thể thu hút lượng lớn người dùng, nhưng nếu hệ thống thường xuyên gián đoạn khi thị trường biến động mạnh hoặc không có phương án xử lí khi xảy ra sự cố, niềm tin của nhà đầu tư sẽ bị ảnh hưởng. Vì vậy, năng lực vận hành và khả năng bảo vệ tài sản khách hàng cần trở thành những tiêu chí cốt lõi.

Bên cạnh an toàn, chiều sâu thị trường cũng là yếu tố cần được đánh giá. Theo ông Minh, chênh lệch giá, độ sâu thị trường và hiệu quả thanh toán đều cần được cải thiện.

Độ sâu thị trường phản ánh khả năng hấp thụ các lệnh mua bán mà không khiến giá biến động quá mạnh. Một thị trường có thanh khoản tốt thường giúp nhà đầu tư mua hoặc bán tài sản thuận lợi hơn, hạn chế tình trạng giá bị tác động lớn bởi những giao dịch có quy mô tương đối nhỏ.

Trong khi đó, chênh lệch giữa giá mua và giá bán quá lớn có thể làm tăng chi phí giao dịch thực tế. Nếu những chỉ số này không được cải thiện, thị trường dù có nhiều tài khoản đăng kí vẫn chưa chắc tạo ra môi trường giao dịch hiệu quả.

Một khía cạnh khác là khả năng giải quyết quyền lợi của nhà đầu tư khi xảy ra tranh chấp hoặc sự cố. Người tham gia cần biết tài sản của mình được bảo vệ như thế nào, có thể khiếu nại ở đâu và cơ chế xử lí trách nhiệm được thực hiện ra sao.

Tiến sĩ Minh cũng đặt ra câu hỏi liệu ngày càng nhiều hoạt động tài sản số có được đưa vào các kênh trong nước minh bạch và được giám sát hay không. Đây là tiêu chí quan trọng bởi mục tiêu của việc hình thành thị trường trong nước không chỉ là tạo thêm một địa điểm giao dịch, mà còn hướng các hoạt động vốn đang diễn ra phân tán vào khuôn khổ có thể quản lí và bảo vệ tốt hơn.

Nếu các giao dịch tiếp tục nằm ngoài những kênh minh bạch, cơ quan chức năng sẽ gặp khó khăn trong việc theo dõi dòng tiền, nhận diện rủi ro và xử lí hành vi vi phạm. Ngược lại, một thị trường được giám sát hiệu quả có thể giúp tăng khả năng nhận diện hoạt động bất thường, đồng thời tạo điều kiện để nhà đầu tư tiếp cận dịch vụ trong môi trường có trách nhiệm rõ ràng hơn.

Giá trị kinh tế thực mới quyết định khả năng mở rộng

Dù an toàn và thanh khoản là những điều kiện cần thiết, tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh cho rằng tiêu chí quan trọng hơn cả là thị trường tài sản mã hóa có tạo ra giá trị kinh tế thực hay không.

Đây là điểm khác biệt giữa một thị trường phát triển bền vững với một thị trường chủ yếu tăng trưởng nhờ hoạt động đầu cơ. Nếu dòng tiền chỉ luân chuyển giữa các tài sản có tính đầu cơ cao, trong khi doanh nghiệp trong nước không huy động được vốn hợp pháp, năng lực công nghệ không được cải thiện và dịch vụ mới không hình thành, lợi ích đối với nền kinh tế sẽ còn hạn chế.

Theo ông Minh, cần xem xét doanh nghiệp Việt Nam đã huy động được bao nhiêu nguồn vốn hợp pháp thông qua thị trường; trong nước có hình thành những năng lực mới về lưu kí tài sản, an ninh mạng, tuân thủ và công nghệ tài chính hay không. Đồng thời, các doanh nghiệp Việt Nam có phát triển được tài sản trí tuệ và dịch vụ đủ sức cạnh tranh trong khu vực hay không cũng là câu hỏi cần được đặt ra.

Những tiêu chí này mở rộng cách nhìn về thị trường tài sản mã hóa. Thay vì chỉ xem đây là nơi mua bán các loại token, thị trường còn có thể trở thành một phần của hệ sinh thái công nghệ tài chính, tạo nhu cầu cho những dịch vụ chuyên sâu và thúc đẩy doanh nghiệp phát triển sản phẩm mới.

Chẳng hạn, hoạt động lưu kí tài sản số đòi hỏi năng lực bảo mật và quản lí khóa truy cập ở mức cao. Các dịch vụ tuân thủ cần đội ngũ hiểu biết về nhận diện khách hàng, phòng chống rửa tiền và quản trị rủi ro. Trong khi đó, lĩnh vực an ninh mạng cần những giải pháp đủ khả năng bảo vệ nền tảng và tài sản của người dùng trước các hình thức tấn công ngày càng phức tạp.

Nếu những năng lực này được phát triển tại Việt Nam, thị trường có thể tạo thêm việc làm chất lượng cao, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hình thành các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ có khả năng mở rộng ra khu vực.

Một câu hỏi khác mà ông Minh đặt ra là liệu thị trường có giúp giảm các rào cản tài chính hay chỉ làm gia tăng hoạt động đầu cơ. Đây là phép thử quan trọng đối với tính hữu ích của công nghệ. Một hệ sinh thái tài sản số chỉ thực sự đóng góp cho nền kinh tế khi có thể giải quyết những nhu cầu cụ thể, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính và hỗ trợ hoạt động sản xuất, kinh doanh hợp pháp.

Bên cạnh việc đánh giá hiệu quả kinh tế, giai đoạn thí điểm 5 năm còn cần tạo ra dữ liệu và kinh nghiệm cho công tác quản lí. Theo tiến sĩ Minh, sau thời gian này, các nhà hoạch định chính sách cần có đủ bằng chứng để xác định rủi ro nào phải được kiểm soát chặt chẽ hơn, hạn chế nào có thể được nới lỏng và những lĩnh vực nào có thể mở rộng cạnh tranh một cách an toàn.

Một tiêu chí khác được ông Jack Nguyễn (CEO Quỹ BlockBase Private Capital) đưa ra khi đề cập đến tài sản mã hóa gắn với tài sản thực (RWA). Theo ông chia sẻ riêng với tạp chí Một Thế Giới, yếu tố quyết định không phải là tài sản cơ sở có tồn tại hay không, mà là quyền lợi của người nắm giữ token có được pháp luật bảo vệ và cưỡng chế thực thi hay không. Bởi về bản chất, token RWA là cam kết rằng người sở hữu có quyền đối với một tài sản hoặc dòng tiền ngoài đời thực. Nếu quyền này không được tòa án hoặc trọng tài công nhận khi xảy ra tranh chấp, token dù gắn với tài sản thật vẫn có nguy cơ chỉ trở thành công cụ đầu cơ.

“Nhu cầu thực của nhà đầu tư cũng rất quan trọng: có nhà đầu tư sẵn sàng nắm giữ sản phẩm đến ngày đáo hạn để hưởng dòng tiền hay phần lớn chỉ mua với kì vọng bán lại ở mức giá cao hơn?”, ông Jack Nguyễn đặt vấn đề. Ông cũng lưu ý thanh khoản nên được xem là kết quả của chất lượng sản phẩm, thay vì mục tiêu phải tạo ra bằng mọi giá. Một sản phẩm RWA có thanh khoản thấp trong giai đoạn đầu không nhất thiết là dấu hiệu thất bại; điều đáng lo hơn là thanh khoản được bơm nhân tạo cho một tài sản thiếu nền tảng pháp lí và nhu cầu thực. Đây chính là vấn đề mà giai đoạn thí điểm cần tính đến.

Nổi bật
      Mới nhất
      Cần đánh giá giai đoạn thí điểm của thị trường tài sản mã hóa Việt Nam thế nào?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO