Cặp đôi New Zealand vượt đại dương về Việt Nam cứu con bị tim bẩm sinh
Từ bỏ hệ thống y tế New Zealand, một cặp vợ chồng ngoại quốc quyết định trở về Việt Nam để cứu con mắc tim bẩm sinh.
Từng có thời gian, nhiều người Việt sẵn sàng chi hàng tỉ đồng để ra nước ngoài điều trị với niềm tin rằng y tế quốc tế luôn vượt trội hơn trong những ca bệnh khó. Thế nhưng, một câu chuyện đặc biệt vừa diễn ra tại Bệnh viện Từ Dũ đang cho thấy chiều ngược lại của “dòng chảy y tế” ấy: một cặp vợ chồng mang quốc tịch New Zealand đã quyết định vượt hàng nghìn km trở về Việt Nam để giữ lại cơ hội sống cho đứa con đầu lòng chưa chào đời.
Từ New Zealand đến Việt Nam để tìm cơ hội sống cho con
Sản phụ N.T.K.O., 37 tuổi, quê gốc Tây Ninh nhưng hiện sinh sống và làm việc tại New Zealand cùng chồng ngoại quốc. Thai kỳ đầu tiên của chị từng diễn ra khá thuận lợi cho đến tuần thai thứ 19, khi bác sĩ tại New Zealand phát hiện thai nhi mắc hẹp van động mạch phổi nặng – một dị tật tim bẩm sinh nguy hiểm có thể đe dọa tính mạng em bé ngay từ trong bụng mẹ.

Trong bối cảnh đó, điều khiến gia đình rơi vào khủng hoảng không chỉ là bệnh lý của thai nhi, mà còn bởi kỹ thuật can thiệp tim bào thai chưa được triển khai rộng rãi tại hệ thống y tế nơi họ sinh sống.
Giữa những ngày hoang mang nhất, hai vợ chồng tình cờ biết đến thành tựu can thiệp tim bào thai của ê kíp bác sĩ Bệnh viện Từ Dũ phối hợp cùng Bệnh viện Nhi Đồng 1 thông qua mạng xã hội và các diễn đàn y khoa. Sau nhiều đêm suy nghĩ, họ quyết định thực hiện một “chuyến bay lịch sử” trở về Việt Nam với hy vọng giành lấy cơ hội sống cho con.
Quyết định ấy không đơn thuần là lựa chọn nơi sinh con. Đó là sự đặt cược niềm tin vào năng lực của y tế Việt Nam trong một lĩnh vực cực kỳ phức tạp mà ngay cả nhiều quốc gia phát triển vẫn còn hạn chế triển khai.
Điều đặc biệt nhất lại là… không can thiệp
Theo dõi thai phụ từ thời điểm thai 21 tuần 5 ngày, các bác sĩ của hai bệnh viện đầu ngành liên tục hội chẩn chuyên sâu để đánh giá diễn tiến bệnh lý tim bẩm sinh của thai nhi.
Dữ liệu siêu âm và tim thai cho thấy dù thai nhi bị hẹp van động mạch phổi nặng, cấu trúc tim vẫn duy trì trạng thái khá ổn định. Bốn buồng tim cân đối, thất phải chưa thiểu sản, chức năng hai thất còn tốt và chưa xuất hiện dấu hiệu suy tuần hoàn nguy hiểm.
Trong y học bào thai, đây là giai đoạn quyết định sống còn: can thiệp quá sớm có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ lẫn thai nhi, nhưng trì hoãn cũng có thể khiến em bé mất đi “thời gian vàng”.
Điều đáng nói là sau nhiều cuộc hội chẩn căng thẳng, các bác sĩ đã đưa ra quyết định đầy bản lĩnh: chưa can thiệp tim bào thai.
Thay vì thực hiện thủ thuật xâm lấn ngay lập tức, ê kíp lựa chọn chiến lược theo dõi sát thai kỳ, đánh giá định kỳ mỗi hai tuần và chuẩn bị phương án nong van động mạch phổi sau sinh nếu cần thiết.
BSCK II Trần Ngọc Hải – Giám đốc Bệnh viện Từ Dũ cho biết, thành công trong y học bào thai không nằm ở việc can thiệp càng nhiều càng tốt, mà ở khả năng đánh giá chính xác thời điểm nào nên can thiệp và khi nào cần kiên nhẫn theo dõi.
Theo ông, mỗi thai nhi là một “ca bệnh cá thể hóa”, đòi hỏi chiến lược điều trị riêng biệt. Với trường hợp này, việc trì hoãn can thiệp giúp giảm nguy cơ cho thai nhi, đồng thời tạo điều kiện để em bé phát triển đến giai đoạn trưởng thành tối ưu trước khi chào đời.
Ý kiến chuyên môn này được xem là yếu tố quan trọng tạo nên “authority” cho ca bệnh, bởi nó phản ánh trình độ chẩn đoán và tư duy điều trị hiện đại của y học bào thai Việt Nam.
“Mẹ tròn con vuông” sau hành trình nghẹt thở
Sáng 7/5/2026, khi thai kỳ bước sang tuần 38, sản phụ được chỉ định mổ lấy thai tại Bệnh viện Từ Dũ.
Khoảnh khắc tiếng khóc đầu tiên của bé trai nặng 3,4 kg vang lên trong phòng mổ đã khiến cả gia đình lẫn ê kip y tế vỡ òa xúc động. Em bé hồng hào, tự thở tốt và nhanh chóng được chuyển sang Bệnh viện Nhi Đồng 1 để tiếp tục theo dõi tim mạch chuyên sâu.
Đối với gia đình sản phụ, đây không chỉ là sự ra đời của đứa con đầu lòng, mà còn là kết quả của hành trình xuyên lục địa đầy áp lực và hy vọng.
Người mẹ hồi phục nhanh chóng sau phẫu thuật. Chỉ một ngày hậu phẫu, chị đã có thể đi lại, ăn uống và sinh hoạt gần như bình thường. Điều khiến gia đình xúc động nhất chính là sự đồng hành sát sao của đội ngũ y bác sĩ trong suốt thai kỳ.
Câu chuyện của sản phụ mang quốc tịch New Zealand không chỉ mang ý nghĩa nhân văn, mà còn phản ánh một chuyển động lớn của ngành y tế Việt Nam.
Nếu trước đây người Việt ra nước ngoài chữa bệnh là xu hướng phổ biến, thì hiện nay ngày càng xuất hiện nhiều trường hợp bệnh nhân quốc tế tìm đến Việt Nam để điều trị các kỹ thuật chuyên sâu với chi phí hợp lý nhưng chất lượng không thua kém các trung tâm lớn trên thế giới.
Trong lĩnh vực y học bào thai, đặc biệt là can thiệp tim bẩm sinh trước sinh, Việt Nam đang dần ghi dấu ấn nhờ sự phối hợp liên chuyên khoa giữa sản khoa, tim mạch nhi, hồi sức sơ sinh và ngoại nhi.
BSCK II Trần Ngọc Hải nhận định rằng điều quan trọng nhất không chỉ là làm chủ kỹ thuật cao, mà còn là khả năng cá thể hóa điều trị, đặt sự an toàn của mẹ và bé lên hàng đầu.
Ca bệnh của gia đình chị O. vì thế không đơn thuần là một kỳ tích y khoa. Đó còn là lời khẳng định rằng y tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn mới – nơi bệnh nhân quốc tế bắt đầu đặt niềm tin vào trí tuệ và năng lực của bác sĩ Việt.

