CEO Lane Kasselman: Bầu cử giữa nhiệm kì Mỹ khó đảo chiều chính sách với tiền mã hóa
Cuộc bầu cử giữa nhiệm kì tại Mỹ có thể làm thay đổi tương quan quyền lực tại Quốc hội, kéo theo những điều chỉnh trong cách tiếp cận đối với ngành tiền mã hóa.
Tuy nhiên, Lane Kasselman, đồng CEO của Blockchain.com, cho rằng ngành tài sản số đang có được sự ủng hộ lưỡng đảng lớn nhất từ trước đến nay. Vì vậy, dù đảng nào nắm quyền kiểm soát Quốc hội, triển vọng ủng hộ tiền mã hóa vẫn có cơ sở để duy trì, dù cách thức và mức độ hỗ trợ có thể khác nhau.

Tiền mã hóa không còn là vấn đề riêng của một đảng
Khi cuộc bầu cử giữa nhiệm kì tại Mỹ đến gần, một trong những câu hỏi được giới đầu tư tiền mã hóa quan tâm là liệu sự thay đổi quyền kiểm soát Quốc hội có ảnh hưởng đến triển vọng chính sách đối với Bitcoin và các tài sản số hay không.
Đây không phải mối quan tâm nhỏ đối với ngành công nghiệp đang phát triển nhanh nhưng vẫn cần một khuôn khổ pháp lí rõ ràng để mở rộng hoạt động. Tại Mỹ, quan điểm của các nhà lập pháp về quản lí tiền mã hóa có thể ảnh hưởng đến hoạt động của sàn giao dịch, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tài sản số, các quỹ đầu tư và dòng vốn tổ chức tham gia thị trường.
Lane Kasselman, đồng CEO của Blockchain.com, cho rằng ngành tiền mã hóa hiện có vị thế chính trị thuận lợi hơn nhiều so với những năm trước, đặc biệt nhờ sự gia tăng ủng hộ từ cả hai đảng Cộng hòa và Dân chủ.
Trong cuộc trao đổi về tác động của bầu cử giữa nhiệm kì đối với ngành tài sản số, Kasselman được hỏi liệu Bitcoin và tiền mã hóa đang nhận được sự ủng hộ như thế nào từ cử tri, cũng như mức độ ảnh hưởng chính trị mà ngành này đã xây dựng được.
Từng tham gia chiến dịch tranh cử tổng thống năm 2008 của bà Hillary Clinton, Kasselman cho biết kinh nghiệm làm việc trong chính trị giúp ông nhận ra rằng nhiều vấn đề chính sách cuối cùng có thể vượt qua ranh giới đảng phái để trở thành những chủ đề nhận được sự đồng thuận rộng rãi.
Theo ông, tiền mã hóa đang trải qua quá trình tương tự. Dù ngành này nhận được nhiều sự ủng hộ công khai từ phía Cộng hòa tại Hạ viện và Thượng viện, sự đồng tình từ các nghị sĩ Dân chủ cũng đang hiện diện.
Kasselman cho rằng sự ủng hộ của phe Dân chủ có thể ít được chú ý hơn vì đây không phải đảng đang kiểm soát Quốc hội tại thời điểm ông đưa ra nhận định. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa đảng này phản đối sự phát triển của tài sản số.
Ông nhấn mạnh ngành công nghiệp tiền mã hóa hiện có mức độ ủng hộ lưỡng đảng lớn nhất từ trước đến nay tại Quốc hội Mỹ và xu hướng này vẫn đang tiếp tục mở rộng.
Nhận định của Kasselman phản ánh một thay đổi đáng chú ý trong đời sống chính trị Mỹ: tiền mã hóa ngày càng được nhìn nhận như một vấn đề kinh tế, công nghệ và năng lực cạnh tranh quốc gia, thay vì chỉ là chủ đề gắn với một nhóm chính trị nhất định.
Kết quả bầu cử có thể thay đổi cách hỗ trợ ngành tài sản số
Bầu cử giữa nhiệm kì của Mỹ diễn ra hai năm sau cuộc bầu cử tổng thống, với toàn bộ 435 ghế Hạ viện và khoảng một phần ba số ghế Thượng viện được đưa ra bỏ phiếu. Kết quả có thể làm thay đổi cán cân quyền lực tại Quốc hội, từ đó ảnh hưởng đến khả năng thông qua luật, giám sát hoạt động của các cơ quan quản lí và định hình chính sách kinh tế.
Đối với ngành tiền mã hóa, thay đổi này đặc biệt quan trọng bởi nhiều vấn đề pháp lí vẫn cần được Quốc hội làm rõ, từ cách phân loại tài sản số, phạm vi quản lí của các cơ quan liên bang đến trách nhiệm của các nền tảng giao dịch và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư.
Nếu đảng Cộng hòa tiếp tục kiểm soát Quốc hội, ngành tiền mã hóa có thể kì vọng những định hướng chính sách thuận lợi được duy trì. Ngược lại, nếu đảng Dân chủ giành thêm quyền kiểm soát tại một hoặc cả hai viện, quá trình xây dựng chính sách có thể thay đổi về ưu tiên, tốc độ và phương thức triển khai.
Tuy nhiên, Kasselman không quá lo ngại về khả năng sự ủng hộ đối với tiền mã hóa bị đảo ngược nếu cán cân quyền lực thay đổi.
Ông cho rằng dù đảng nào dẫn dắt Quốc hội, ngành tài sản số vẫn có thể tiếp tục nhận được sự hỗ trợ. Điều khác biệt nằm ở cách thức hỗ trợ được thể hiện.
Đây là một nhận định có ý nghĩa đối với doanh nghiệp tiền mã hóa, bởi sự ổn định về định hướng chính sách đôi khi quan trọng không kém việc một đảng cụ thể giành chiến thắng. Các công ty cần biết liệu họ có thể tiếp tục đầu tư vào hạ tầng, mở rộng dịch vụ và xây dựng sản phẩm tại Mỹ mà không phải đối mặt với nguy cơ thay đổi chính sách quá đột ngột hay không.
Trong lĩnh vực tài sản số, sự thiếu rõ ràng về quy định có thể khiến doanh nghiệp phải trì hoãn kế hoạch kinh doanh, chuyển hoạt động sang những thị trường có khung pháp lí dễ dự đoán hơn hoặc hạn chế cung cấp một số sản phẩm cho khách hàng Mỹ.
Ngược lại, nếu nhận được sự đồng thuận tương đối rộng rãi giữa hai đảng về nhu cầu xây dựng khung quản lí, ngành công nghiệp có thể có thêm cơ sở để lập kế hoạch dài hạn.
Dù vậy, sự ủng hộ lưỡng đảng không có nghĩa các nghị sĩ sẽ đồng thuận về mọi vấn đề. Hai đảng vẫn có thể khác nhau trong cách tiếp cận đối với giám sát thị trường, bảo vệ người tiêu dùng, vai trò của chính phủ và mức độ tự do dành cho các doanh nghiệp tài sản số.
Do đó, kết quả bầu cử có thể không quyết định trực tiếp việc ngành tiền mã hóa được ủng hộ hay không, nhưng sẽ ảnh hưởng đến những chính sách cụ thể mà ngành này phải thích nghi.
Niềm tin chính sách trở thành yếu tố quan trọng với thị trường tiền mã hóa
Đối với thị trường tiền mã hóa, tác động của bầu cử không chỉ nằm ở những biến động ngắn hạn của giá Bitcoin hay các đồng tiền số khác. Điều giới đầu tư quan tâm hơn là liệu môi trường pháp lí tại Mỹ có tiếp tục được cải thiện, tạo điều kiện cho dòng vốn tổ chức và doanh nghiệp công nghệ tham gia sâu hơn vào thị trường hay không.
Mỹ là một trong những thị trường tài chính và công nghệ quan trọng nhất thế giới. Những thay đổi trong chính sách quản lí tài sản số tại nước này có thể ảnh hưởng đến cách các tổ chức tài chính, nhà đầu tư và doanh nghiệp quốc tế đánh giá triển vọng của ngành.
Một Quốc hội có quan điểm cởi mở hơn với tiền mã hóa có thể thúc đẩy quá trình xây dựng các quy định rõ ràng, qua đó giảm bớt sự bất định đối với doanh nghiệp. Điều này cũng có thể tạo điều kiện để các tổ chức tài chính truyền thống mở rộng dịch vụ liên quan đến tài sản số.
Ngược lại, nếu những khác biệt chính trị khiến quá trình lập pháp bị đình trệ, các doanh nghiệp có thể tiếp tục phải hoạt động trong môi trường pháp lí chưa hoàn chỉnh. Khi đó, dù nhu cầu đầu tư và ứng dụng công nghệ vẫn tăng, tốc độ phát triển của thị trường có thể bị hạn chế.
Quan điểm của Kasselman cho thấy ngành tiền mã hóa đang cố gắng xây dựng sự ủng hộ vượt ra ngoài một đảng phái, nhằm giảm sự phụ thuộc vào những thay đổi quyền lực sau mỗi kì bầu cử.
Đây cũng là chiến lược quan trọng đối với một ngành công nghiệp có đặc điểm xuyên biên giới và chịu ảnh hưởng lớn từ chính sách công. Khi tài sản số ngày càng liên quan đến hệ thống thanh toán, dịch vụ tài chính, hoạt động đầu tư và hạ tầng công nghệ, việc xây dựng tiếng nói chung giữa các nhà lập pháp trở nên cần thiết hơn.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa sự ủng hộ chính trị đối với ngành công nghiệp và sự ủng hộ của cử tri đối với tiền mã hóa. Nhận định của Kasselman chủ yếu phản ánh đánh giá của ông về quan hệ giữa ngành tài sản số với các nhà lập pháp tại Quốc hội, chứ chưa phải bằng chứng cho thấy phần lớn cử tri Mỹ đã xem tiền mã hóa là một vấn đề ưu tiên khi bỏ phiếu.
Trên thực tế, cử tri còn phải cân nhắc nhiều vấn đề khác như lạm phát, việc làm, chi phí sinh hoạt, thuế và chăm sóc y tế. Vì vậy, mức độ ảnh hưởng của tiền mã hóa đối với quyết định bỏ phiếu vẫn cần được nhìn nhận thận trọng.
Dù vậy, việc ngành tài sản số ngày càng nhận được sự quan tâm từ cả hai đảng cho thấy vị thế chính trị của lĩnh vực này đang thay đổi. Thay vì đặt cược hoàn toàn vào chiến thắng của một phe, các doanh nghiệp đang hướng đến mục tiêu tạo dựng sự đồng thuận dài hạn về vai trò của tài sản số trong nền kinh tế Mỹ.
Thông điệp đáng chú ý nhất từ Kasselman là ông không quá lo ngại về việc đảng nào sẽ kiểm soát Quốc hội sau bầu cử giữa nhiệm kì. Theo ông, sự ủng hộ đối với tiền mã hóa đã đạt mức cao chưa từng có và vẫn đang tăng lên. Với thị trường, đây có thể là tín hiệu tích cực về triển vọng chính sách dài hạn, dù con đường hoàn thiện khung pháp lí và chuyển hóa sự ủng hộ chính trị thành những quy định cụ thể vẫn còn phụ thuộc vào kết quả của các cuộc tranh luận tại Washington.



