Chuyển đổi số ngân hàng: Tăng 'lá chắn số', củng cố niềm tin
Thời gian gần đây, ngành Ngân hàng đã có bước chuyển mình mạnh mẽ chuyển đổi số. Quá trình này không chỉ dừng ở việc số hóa giao dịch hay triển khai ứng dụng trực tuyến, mà đang tiến tới xây dựng các hệ sinh thái tài chính số toàn diện.
Tín hiệu tích cực từ chuyển đổi số ngành ngân hàng
Ngoài các ngân hàng thương mại, các “ông lớn” của nhóm ngân hàng nhà nước như: BIDV, Vietcombank, Vietinbank hay Agribank đều có những bước chuyển mình mạnh mẽ, thực chất, gắn chặt với nhu cầu của doanh nghiệp.
Tại hệ thống BIDV, nhiều giải pháp số đã được triển khai như BIDV iKYC, cho phép mở tài khoản trực tuyến; BIDV Direct hỗ trợ quản trị tài chính doanh nghiệp; BIDV SCF phục vụ tài chính chuỗi cung ứng; BIDV TradeUP số hóa hoạt động thương mại quốc tế; Open API giúp tích hợp dịch vụ ngân hàng vào hệ thống quản trị của doanh nghiệp. Các nền tảng này hướng tới mục tiêu quản trị dòng tiền theo thời gian thực, tăng tốc xử lý giao dịch và tối ưu hiệu quả vận hành.

Ông Lê Ngọc Lâm - Tổng Giám đốc BIDV cho biết, chuyển đổi số để hỗ trợ doanh nghiệp đang là động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế trong giai đoạn mới, trong đó hệ sinh thái tài chính số là nền tảng. Sắp tới BIDV sẽ tiếp tục đầu tư vào công nghệ lõi, mở rộng hợp tác với các công ty Fintech, Bigtech nhằm phát triển các giải pháp tài chính số sáng tạo, góp phần thúc đẩy nền kinh tế số tại Việt Nam.
Trong khi đó, Agribank lại cho thấy một hướng đi nổi bật trong việc phổ cập tài chính số ở khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Hiện Agribank đang quản lý dữ liệu của hơn 40 triệu khách hàng, với khoảng 96% giao dịch được thực hiện tự động trên nền tảng số.
Ngoài ra, Agribank cũng đã triển khai hơn 140 tiện ích ngân hàng điện tử, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ thanh toán, chuyển tiền, tiết kiệm cho đến mua sắm trực tuyến. Đáng chú ý, Agribank đang phát triển mô hình ngân hàng số theo hướng toàn diện với các nền tảng như Agribank Plus, Autobank, Agribank Digital cùng nhiều giải pháp ứng dụng AI, Big Data và Blockchain nhằm tối ưu quy trình vận hành và tăng cường bảo mật.
Đối với khách hàng ở các thành phố lớn, Agribank đẩy mạnh mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính số với phương châm “Mọi giao dịch đều được số hóa - Mọi khách hàng đều được phục vụ”.
Ở khối ngân hàng thương mại, Nam A Bank đã mở rộng kết nối số thông qua mô hình “Trạm Công dân số”, tích hợp thêm các tiện ích xã hội và dịch vụ công. HDBank đang thúc đẩy thanh toán số trong lĩnh vực y tế thông qua các giải pháp MediPay và MediFast, góp phần giảm thời gian chờ đợi và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Một dấu mốc đáng chú ý của ngành Ngân hàng số Việt Nam trong năm 2026 là lần đầu tiên có hai đại diện góp mặt trong bảng xếp hạng 100 ngân hàng số hàng đầu thế giới gồm TNEX và Cake.
Nếu TNEX tập trung theo đuổi mô hình ngân hàng thuần số dành cho khách hàng trẻ và doanh nghiệp siêu nhỏ, thì Cake tạo dấu ấn nhờ chiến lược ứng dụng AI và xây dựng hệ sinh thái tiêu dùng số. Việc được ghi nhận ở quy mô quốc tế cho thấy ngân hàng số Việt Nam không còn chỉ phát triển trong phạm vi nội địa mà đã bắt đầu tham gia vào cuộc cạnh tranh toàn cầu.
Mở rộng mạng lưới khai thác dữ liệu
Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản cấu trúc hoạt động của hệ thống ngân hàng. Nếu trước đây tăng trưởng chủ yếu dựa vào mở rộng mạng lưới chi nhánh và tăng quy mô tín dụng, thì hiện nay hiệu quả hoạt động ngày càng phụ thuộc vào khả năng khai thác dữ liệu và tối ưu trải nghiệm khách hàng.
Nhờ công nghệ số, các ngân hàng có thể phục vụ lượng khách hàng lớn hơn mà không cần tăng tương ứng chi phí vận hành. Khi chi phí trên mỗi giao dịch giảm xuống, hiệu quả hoạt động của ngân hàng được cải thiện, đồng thời chi phí dịch vụ tài chính đối với nền kinh tế cũng giảm theo.
Khi các dịch vụ tài chính được số hóa và kết nối đồng bộ, dòng vốn được luân chuyển nhanh hơn, khả năng tiếp cận tài chính cũng được mở rộng đáng kể. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ khi thời gian tiếp cận vốn được rút ngắn, giúp nâng cao khả năng phục hồi và mở rộng hoạt động sản xuất - kinh doanh.
Ngân hàng xác định an toàn hệ thống là ưu tiên hàng đầu
Song song với tốc độ phát triển nhanh của dịch vụ số là những rủi ro ngày càng gia tăng trong môi trường trực tuyến. Khi giao dịch không còn giới hạn bởi không gian và thời gian, các hành vi gian lận, lừa đảo cũng trở nên tinh vi hơn, buộc hệ thống ngân hàng phải liên tục nâng cấp các lớp bảo vệ. Phần lớn các ngân hàng hiện nay, giải pháp công nghệ được triển khai nhằm nhận diện và cảnh báo rủi ro theo thời gian thực.
Đơn cử, hệ thống AgriNotify của Agribank có khả năng phát hiện các tài khoản nghi ngờ gian lận ngay trong quá trình khách hàng nhập thông tin giao dịch, đồng thời đưa ra cảnh báo theo từng cấp độ rủi ro.
Trong khi đó, Vietcombank tăng cường bảo mật thông qua các phương thức xác thực sinh trắc học như Facepay, kết hợp dữ liệu từ căn cước công dân gắn chip và VNeID. Hệ thống của ngân hàng cũng có khả năng tự động khóa quyền truy cập khi phát hiện dấu hiệu bất thường nhằm hạn chế nguy cơ mất an toàn.
Theo ông Lê Văn Tuyên, Phó Vụ trưởng Vụ Thanh toán (NHNN) cho biết, trước tình trạng gia tăng các hành vi gian lận, lừa đảo trong giao dịch ngân hàng trên không gian mạng, cơ quan quản lý đã triển khai nhiều giải pháp nhằm tăng cường giám sát và phòng ngừa rủi ro. Một trong những trọng tâm hiện nay là hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về an ninh và an toàn thanh toán. NHNN đã tham mưu Chính phủ ban hành nhiều nghị định liên quan đến thanh toán không dùng tiền mặt, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng và tiền di động.
Bên cạnh đó, hàng loạt thông tư hướng dẫn về hoạt động thanh toán, trung gian thanh toán, hoạt động thẻ, mở và sử dụng tài khoản thanh toán cũng được ban hành nhằm siết chặt quản lý và tăng cường giám sát hệ thống thanh toán quan trọng.
Song song với việc hoàn thiện thể chế, NHNN cũng yêu cầu tăng cường kiểm soát đối với các giao dịch có giá trị lớn. Theo quy định tại Thông tư 40/2024/TT-NHNN, từ tháng 5/2026, các giao dịch chuyển khoản từ 500 triệu đồng trở lên sẽ được chuyển từ cơ chế chuyển nhanh sang thanh toán thông thường.
Theo giới chuyên môn, việc kéo dài thời gian xử lý đối với các giao dịch lớn sẽ tạo thêm lớp kiểm soát cần thiết để nhận diện dấu hiệu bất thường. Đây được xem là xu hướng tất yếu trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi.
Làm sạch dữ liệu tài chính số
Cùng với các giải pháp công nghệ, NHNN cũng tăng cường phối hợp với Bộ Công an và các cơ quan liên quan nhằm làm sạch dữ liệu khách hàng. Tính đến ngày 24/4, toàn ngành đã hoàn tất đối chiếu hơn 154,5 triệu hồ sơ khách hàng cá nhân và hơn 2,13 triệu hồ sơ tổ chức, qua đó góp phần loại bỏ tài khoản ảo và nâng cao tính minh bạch của hệ thống.
Đáng chú ý, hệ thống SIMO đang trở thành công cụ quan trọng trong công tác phòng chống gian lận. Với sự tham gia của 149 đơn vị, hệ thống này cho phép chia sẻ dữ liệu về các tài khoản đáng ngờ giữa các tổ chức tín dụng.
Tính đến cuối tháng 4/2026, SIMO đã phát cảnh báo tới hơn 3,8 triệu lượt khách hàng và hỗ trợ ngăn chặn hơn 1,2 triệu giao dịch nghi ngờ với tổng giá trị trên 4,3 nghìn tỷ đồng.
Chủ động ngăn ngừa tạo niềm tin an toàn số
Các giải pháp bảo đảm an toàn thanh toán hiện nay không còn dừng ở việc phát hiện rủi ro sau khi xảy ra mà đang chuyển mạnh sang phòng ngừa chủ động.
Nhiều ngân hàng đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích hành vi giao dịch, nhận diện dấu hiệu bất thường và cảnh báo sớm nguy cơ gian lận. Đây được xem là bước chuyển quan trọng nhằm bảo vệ khách hàng và duy trì niềm tin trong môi trường số.
Với định hướng tiếp tục hoàn thiện thể chế, tăng cường giám sát và ứng dụng công nghệ để phòng ngừa rủi ro từ sớm, NHNN đang từng bước xây dựng một “hạ tầng niềm tin” cho thanh toán số. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để ngân hàng số phát triển bền vững, đồng hành cùng quá trình chuyển đổi số và tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.


