AI & Blockchain

Cộng đồng công nghệ sợ Luật AI sẽ 'bóp nghẹt' sáng tạo, chuyên gia nói gì?

Lam Thanh (thực hiện) 01/12/2025 16:42

Nói về Luật AI, ông Đỗ Như Lâm, Giám đốc đào tạo ABAII cho rằng luật pháp không phải là phanh để dừng xe lại, mà là hệ thống lái và phanh an toàn để chiếc xe có thể chạy nhanh hơn.

z7280304305326_10558fc2f55c9c5e9363f351495a032b.jpg

Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) đã được Chính phủ trình Quốc hội. Đạo luật được kỳ vọng trở thành bước đột phá trong kiến tạo hành lang pháp lý cho công nghệ mang tính nền tảng của thời đại. Dù vậy, nhiều ý kiến cho rằng trong bối cảnh AI tại Việt Nam còn “non trẻ”, Luật AI sẽ "bóp nghẹt" sáng tạo.

Phóng viên Tạp chí Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với ông Đỗ Như Lâm, Giám đốc đào tạo Viện Công nghệ Blockchain và Trí tuệ nhân tạo (ABAII) xoay quanh vấn đề này.

Bà đỡ cho hệ sinh thái công nghệ

- Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) của Việt Nam đang được Quốc hội thảo luận. Ông có nghĩ Việt Nam đã cần thiết phải xây dựng một luật về AI, nhất là khi Việt Nam đã có nhiều luật liên quan đến công nghệ số cũng như an ninh mạng?

- Ông Đỗ Như Lâm: Đúng là Việt Nam đã có các luật về công nghệ thông tin, an ninh mạng, hay giao dịch điện tử. Tuy nhiên, theo tôi, việc ban hành một đạo luật chuyên biệt về AI vào thời điểm này là hoàn toàn cần thiết và cấp bách, không chỉ để quản lý mà còn để kiến tạo sự phát triển.

Thứ nhất, bản chất của AI khác biệt so với các công nghệ số thông thường. Các luật hiện hành chủ yếu điều chỉnh hành vi con người trên không gian mạng hoặc quy chuẩn kỹ thuật của phần mềm truyền thống.

Trong khi đó, dự thảo luật định nghĩa hệ thống AI có khả năng "hoạt động với các mức độ tự chủ khác nhau" và có khả năng "suy luận từ dữ liệu đầu vào để tạo ra các kết quả như dự đoán, quyết định". Khả năng tự chủ và tác động trực tiếp đến quyết định (như trong y tế, tuyển dụng, tài chính) tạo ra những rủi ro pháp lý mới mà luật an ninh mạng hay công nghệ cũ chưa bao phủ hết.

Thứ hai, cần một khung pháp lý quản lý dựa trên rủi ro (Risk-based approach). Cách tiếp cận của luật hiện hành thường là "hậu kiểm" hoặc quản lý theo ngành dọc.

Dự thảo Luật AI đưa ra cơ chế phân loại 4 cấp độ rủi ro: từ "rủi ro không chấp nhận được" (như chấm điểm tín nhiệm xã hội, thao túng hành vi) , đến "rủi ro cao", "rủi ro trung bình" và "rủi ro thấp". Việc phân loại này giúp tập trung nguồn lực quản lý vào những hệ thống có nguy cơ gây hại cao, trong khi vẫn cởi mở để khuyến khích đổi mới sáng tạo với các ứng dụng rủi ro thấp.

Thứ ba, sự bùng nổ của AI tạo sinh đặt ra thách thức về bản quyền, tin giả và lừa đảo (deepfake). Các luật cũ chưa có quy định cụ thể về "mô hình AI đa dụng" hay trách nhiệm minh bạch, gắn nhãn dữ liệu do AI tạo ra.

Dự thảo luật đã bổ sung các quy định bắt buộc về minh bạch và gắn nhãn đối với nội dung do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa sâu, cũng như yêu cầu các mô hình nền tảng phải tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và quyền từ chối của tác giả.

z7280304305326_10558fc2f55c9c5e9363f351495a032b.jpg
Ông Đỗ Như Lâm, Giám đốc đào tạo Viện Công nghệ Blockchain và Trí tuệ nhân tạo (ABAII)

Thứ tư, tạo hành lang pháp lý để thúc đẩy phát triển hạ tầng và nhân lực. Luật không chỉ để cấm hay quản lý, mà còn là bệ phóng. Dự thảo quy định rõ về "hạ tầng AI quốc gia" (bao gồm siêu máy tính, trung tâm dữ liệu) và thiết lập "Quỹ Phát triển AI Quốc gia". Nếu không có luật quy định danh chính ngôn thuận, chúng ta rất khó có cơ sở pháp lý vững chắc để huy động nguồn lực công - tư quy mô lớn cho các dự án chiến lược này.

Tại Điều 6 của dự thảo cũng nêu rõ, nếu có sự khác nhau giữa luật này và luật khác về cùng một vấn đề liên quan đến AI, thì áp dụng quy định của luật này. Điều này khẳng định vai trò "luật chuyên ngành" đặc biệt quan trọng để thống nhất quản lý trong kỷ nguyên AI.

- Nhiều ý kiến cho rằng Việt Nam chưa phát triển về AI, việc xây dựng khung pháp lý có thể kìm hãm đổi mới, ảnh hưởng đến sự phát triển của các startup. Việt Nam chỉ nên ban hành quy tắc đạo đức, sandbox thử nghiệm và bổ sung vào các luật hiện hành thay vì xây dựng một Luật AI riêng. Góc nhìn của ông ra sao?

- Ông Đỗ Như Lâm: Tâm lý chung của cộng đồng công nghệ là sợ các quy định cứng nhắc sẽ "bóp nghẹt" sự sáng tạo khi ngành còn non trẻ. Tuy nhiên, sau khi nghiên cứu kỹ dự thảo luật, tôi cho rằng quan điểm "chỉ nên dùng quy tắc đạo đức và sandbox thay vì luật" là chưa đầy đủ. Ngược lại, chúng ta cần luật chính là để bảo vệ và tạo bệ phóng cho startup, chứ không chỉ để quản lý.

Luật này chính là cơ sở pháp lý cao nhất để "mở đường" cho sandbox. Nhiều người đề xuất làm sandbox thay vì làm luật, nhưng thực tế nếu không có luật quy định, thì ai hay cơ quan nào có đủ thẩm quyền để miễn trừ trách nhiệm pháp lý cho doanh nghiệp khi thử nghiệm thất bại?

Dự thảo luật đã giải quyết triệt để vấn đề này tại điều 49. Nhà nước quy định rõ cơ chế sandbox cho các sản phẩm AI mới, cho phép miễn giảm nghĩa vụ hành chính và hỗ trợ pháp lý trong thời gian thử nghiệm.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp sau khi hoàn thành sandbox sẽ được hưởng cơ chế hậu kiểm rút gọn, được sử dụng kết quả thử nghiệm để thay thế cho các thủ tục đăng ký phức tạp. Nếu không có luật, sandbox sẽ rất rủi ro về mặt pháp lý cho chính các startup tham gia.

Luật cũng thiết kế riêng các "đặc quyền" cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) và startup như được hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn và cung cấp mẫu hồ sơ rút gọn để giảm gánh nặng tuân thủ... Đặc biệt, các nhà cung cấp là SME phát triển mô hình AI đa dụng (như các mô hình ngôn ngữ nhỏ) nếu chưa đạt ngưỡng rủi ro hệ thống thì được miễn, giảm một số nghĩa vụ báo cáo phức tạp .

Điều này cho thấy tư duy của nhà làm luật là "nắn dòng" các ông lớn (Big Tech) nhưng "nâng đỡ" các doanh nghiệp nhỏ.

Dự luật này cũng tập trung quản lý rủi ro, không quản lý đại trà. Nhà nước chỉ quản lý bắt buộc với hệ thống có nguy cơ gây hại rõ ràng (rủi ro cao và cấm). Đối với các hoạt động còn lại (rủi ro thấp - nơi đa số các startup đang hoạt động), luật ưu tiên cơ chế "khuyến khích đổi mới sáng tạo" và áp dụng tiêu chuẩn tự nguyện. Điều này đồng nghĩa với việc không gian sáng tạo cho các ứng dụng giải trí, hỗ trợ công việc thông thường vẫn vô cùng rộng mở.

Đáng chú ý, luật cung cấp hạ tầng mà startup không thể tự đầu tư. Startup Việt Nam thường thiếu vốn để tiếp cận nguồn lực này. Dự thảo luật quy định Nhà nước có trách nhiệm đầu tư hạ tầng AI Quốc gia và cho phép doanh nghiệp khởi nghiệp được ưu tiên tiếp cận hạ tầng này. Đây là sự hỗ trợ thiết thực nhất mà chỉ khi luật hóa mới có ngân sách và cơ chế để thực hiện.

Ảnh màn hình 2025-12-01 lúc 15.51.19
Tư duy của nhà làm luật là "nắn dòng" các ông lớn (Big Tech) nhưng "nâng đỡ" các doanh nghiệp nhỏ

Tôi cho rằng nếu chỉ dựa vào quy tắc đạo đức, vốn không có chế tài cưỡng chế hay bổ sung manh mún vào các luật khác, chúng ta sẽ thiếu một khung pháp lý thống nhất để bảo vệ nhà đầu tư và thiếu cơ chế tài chính công để hỗ trợ startup. Luật AI này, theo tôi, là một "bà đỡ" cần thiết cho hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam lúc này.

- Lĩnh vực AI thay đổi rất nhanh chóng, liệu một đạo luật chi tiết có thể nhanh chóng trở nên lỗi thời không? Thưa ông?

- Ông Đỗ Như Lâm: Chúng ta lo ngại về "độ trễ của chính sách" so với tốc độ công nghệ là hoàn toàn có cơ sở. Tuy nhiên, dự thảo luật không quy định cứng nhắc về kỹ thuật, mà để thiết lập các nguyên tắc và cơ chế cập nhật linh hoạt. Luật có những "khóa an toàn" để luôn giữ được tính thời sự.

Theo đó, luật trao quyền cập nhật danh mục rủi ro cho Chính phủ. Nếu luật quy định cứng "dùng AI là rủi ro cao" thì chỉ cần ngày mai có một công nghệ mới thay thế, luật sẽ lạc hậu. Thay vào đó, luật chỉ đưa ra nguyên tắc phân loại rủi ro. Quyền xác định cụ thể hệ thống nào, lĩnh vực nào là "rủi ro cao" được giao cho Thủ tướng ban hành và cập nhật định kỳ.

Luật cũng áp dụng cơ chế "tiêu chuẩn mềm" thay vì quy định cứng. Các yêu cầu về kỹ thuật chi tiết không được viết trực tiếp trong luật mà được dẫn chiếu sang hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Khi công nghệ thế giới thay đổi, chúng ta chỉ cần cập nhật tiêu chuẩn kỹ thuật và việc này nhanh chóng và linh hoạt hơn nhiều so với sửa luật.

Một yếu tố nữa là cơ chế sandbox và cập nhật theo thực tiễn. Như tôi đã đề cập ở câu hỏi trước, cơ chế sandbox tại điều 49 chính là công cụ để Nhà nước tiếp nhận cái mới. Quan trọng hơn, dự thảo luật quy định rất tiến bộ tại Điều 49 khoản 7: Doanh nghiệp sau khi hoàn thành sandbox được sử dụng kết quả đó để đề xuất điều chỉnh quy định quản lý. Nghĩa là, thực tiễn từ sandbox sẽ là đầu vào để cập nhật chính sách liên tục.

Ngoài ra, luật cũng quy định tiêu chí và phương pháp phân loại rủi ro phải được cập nhật linh hoạt... để phù hợp với sự phát triển của công nghệ.

Như vậy, dự thảo luật đóng vai trò như một "hệ điều hành" với các nguyên tắc cốt lõi, còn các ứng dụng và danh mục quản lý cụ thể giống như các "phần mềm" có thể cập nhật liên tục thông qua các nghị định và quyết định của Chính phủ. Vì vậy, chúng ta có thể yên tâm về “tuổi thọ” và tính thích ứng của đạo luật này.

Giải bài toán "lưỡng nan" giữa quản lý và phát triển

- Với lĩnh vực AI, theo ông nội dung nào cần phải có quy định bắt buộc, những lĩnh vực nào cần “nới lỏng” để doanh nghiệp thử nghiệm, tránh việc luật "bóp nghẹt" sáng tạo?

- Ông Đỗ Như Lâm: Với quan điểm "quản chặt rủi ro, mở cửa sáng tạo", dựa trên cấu trúc của dự thảo luật, tôi cho rằng có một số điểm cần "siết" và một số nội dung cần "nới".

ung dung cong nghe
Luật AI phân định rõ những lĩnh vực cần quản lý chặt và những lĩnh vực cần nới

Những nội dung cần quy định bắt buộc là những khu vực ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc gia, tính mạng con người và đạo đức xã hội. Luật không thể thỏa hiệp đối với các hành vi bị cấm tuyệt đối, bao gồm AI dùng để chấm điểm tín nhiệm xã hội, thao túng hành vi con người, hoặc nhận diện cảm xúc tại nơi làm việc và trường học. Đây là những "lằn ranh đỏ" về đạo đức mà doanh nghiệp bắt buộc phải tránh.

Chúng ta cũng phải quản lý chặt chẽ với nhóm rủi ro cao, là các ứng dụng trong y tế, giao thông, tài chính, tuyển dụng hay dịch vụ công thiết yếu. Với nhóm này, bắt buộc phải có quy định cứng về kiểm định, chứng nhận hợp quy và sự giám sát của con người để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dân.

Ngoài ra, nội dung do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa sâu (deepfake), doanh nghiệp bắt buộc phải gắn nhãn định danh để người dùng biết đó là sản phẩm nhân tạo. Đây là yêu cầu tối thiểu để chống tin giả và lừa đảo.

Còn những lĩnh vực cần “nới lỏng” để không bóp nghẹt sáng tạo, luật đã thiết kế những "khoảng thở" rất rộng cho doanh nghiệp. Chẳng hạn, với nhóm rủi ro thấp và trung bình, đa số các ứng dụng giải trí, hỗ trợ công việc văn phòng, xử lý hình ảnh đơn giản... không phải tuân thủ các nghĩa vụ cụ thể, mà chỉ khuyến khích áp dụng tiêu chuẩn tự nguyện. Tôi cho rằng đây là không gian mênh mông cho các startup thỏa sức sáng tạo mà không lo gánh nặng thủ tục.

Một điểm tôi đánh giá rất tiến bộ của dự thảo là quy định miễn trừ nghĩa vụ đối với các mô hình AI mã nguồn mở (Open Source). Điều này cực kỳ quan trọng để thúc đẩy cộng đồng chia sẻ tri thức và giúp Việt Nam tận dụng được trí tuệ toàn cầu mà không bị rào cản pháp lý ngăn trở.

Dự thảo luật không đánh đồng mọi loại hình AI. Việc phân định rạch ròi này chính là chìa khóa để chúng ta vừa giữ được sự an toàn (ở các lĩnh vực trọng yếu), vừa nuôi dưỡng được sự đột phá (ở các lĩnh vực dân dụng và thử nghiệm).

- Chính quyền các nước trên thế giới đang ứng xử với AI thế nào, thưa ông? Việt Nam có thể tham khảo bài học kinh nghiệm từ quốc gia nào?

Ông Đỗ Như Lâm: Quan sát bức tranh toàn cảnh thế giới, chúng ta thấy có hai xu hướng quản trị chính: một là xu hướng "luật cứng" quản lý chặt chẽ như Liên minh châu Âu (EU) với Đạo luật AI (EU AI Act), và hai là xu hướng "luật mềm" khuyến khích sáng tạo như Mỹ hay Anh.

Dựa trên cấu trúc của dự thảo luật AI này, tôi nhận thấy Việt Nam đang tham khảo rất sâu mô hình quản lý dựa trên rủi ro (Risk-based approach) của EU, nhưng có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với một nền kinh tế đang phát triển.

Đầu tiên, về bài học phân loại quản lý. Giống như EU, dự thảo luật của Việt Nam không quản lý đại trà mà phân loại hệ thống AI thành 4 cấp độ rủi ro. Đây là cách tiếp cận khoa học nhất hiện nay, giúp chúng ta tập trung nguồn lực quản lý vào nhóm rủi ro cao (như y tế, tài chính, cơ sở hạ tầng), trong khi cởi trói cho nhóm rủi ro thấp để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Dự thảo quy định rất rõ về việc xây dựng năng lực tự chủ về AI quốc gia, làm chủ hạ tầng, dữ liệu và công nghệ lõi
Dự thảo quy định rất rõ về việc xây dựng năng lực tự chủ về AI quốc gia, làm chủ hạ tầng, dữ liệu và công nghệ lõi

Tiếp theo về sự hài hòa với chuẩn mực quốc tế. Việt Nam là một nền kinh tế mở, nên Luật AI không thể "một mình một chợ". Dự thảo luật đã luật hóa nguyên tắc hài hòa với chuẩn mực và thông lệ quốc tế tại Điều 44. Đặc biệt, tại Điều 53 về hợp tác quốc tế, dự thảo nhấn mạnh việc công nhận lẫn nhau về đánh giá sự phù hợp và hài hòa hóa pháp luật, tiêu chuẩn. Điều này cực kỳ quan trọng để sản phẩm AI của doanh nghiệp Việt Nam có thể xuất khẩu ra thế giới và ngược lại.

Tiếp theo là bài học về giữ gìn chủ quyền số. Bên cạnh việc hội nhập, chúng ta cũng học hỏi từ các quốc gia lớn về việc bảo vệ chủ quyền AI. Dự thảo quy định rất rõ về việc xây dựng năng lực tự chủ về AI quốc gia, làm chủ hạ tầng, dữ liệu và công nghệ lõi.

Tôi cho rằng Việt Nam không nên sao chép máy móc bất kỳ quốc gia nào. Chúng ta chọn lọc khung quản trị rủi ro chặt chẽ của châu Âu để đảm bảo an toàn, nhưng kết hợp với cơ chế thúc đẩy linh hoạt như sandbox, ưu đãi thuế… thường thấy ở các quốc gia khởi nghiệp để tạo động lực phát triển.

Dự thảo Luật AI kiểm soát rủi ro bằng "hàng rào kỹ thuật" ở những nơi trọng yếu, nhưng lại trải "thảm đỏ" ở những khu vực còn lại bằng cơ chế miễn trừ và hỗ trợ tài chính. Đây là tư duy quản lý hiện đại: Luật pháp không phải là phanh để dừng xe lại, mà là hệ thống lái và phanh an toàn để chiếc xe có thể chạy nhanh hơn mà không gặp tai nạn.

Xin cảm ơn ông về cuộc trao đổi!

Nổi bật
      Mới nhất
      Cộng đồng công nghệ sợ Luật AI sẽ 'bóp nghẹt' sáng tạo, chuyên gia nói gì?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO